Giỏ hàng

HOTLINE

1900 6716
T2 - T7 (8:00 - 17:00)

Bảng Báo Giá Sơn Tison

STT SẢN PHẨM CÔNG DỤNG ĐÓNG GÓI  GIÁ BÁN
 TRẮNG  MÀU  MÀU ĐẬM
                I. NHÓM BỘT TRÉT
1 TS9- TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       156,500
2 TS9- NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       203,750
3 BỘT YOKO TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       191,150
4 BỘT YOKO NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       237,350
5 UNILUX TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       214,250
6 UNILUX NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       258,350
7 MAXCOAT TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       207,950
8 MAXCOAT NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       287,750
                II. NHÓM SƠN TRÉT
1 SƠN TRÉT TS99 Sơn trét Th/25 Kg       310,328
2 SƠN TRÉT AAA Sơn trét Th/25 Kg       324,818
Lon/5 Kg          80,903
                III. NHÓM SƠN NỘI THẤT
1 SƠN NƯỚC TS99 Phủ nội thất Th/25 Kg       432,216       432,216       459,540
Lon/5 Kg       109,296       109,296       116,748
2 SƠN NƯỚC WIN&WIN Phủ nội thất Th/25 Kg       531,576       531,576
Lon/5 Kg       131,652       131,652
3 SƠN NƯỚC YOKO
(Lau chùi dễ dàng)
Phủ nội thất Th/25 Kg       722,844       722,844
Lon/5 Kg       173,880       173,880
4 UNILIC – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg       869,400       869,400
Lon/5Kg       218,592       218,592
5 UNILUX – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg    1,073,088    1,073,088
Lon/5 Kg       257,094       257,094
6 SHIELDCOAT – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/18 Lít    1,599,696    1,599,696
Lon/5 Lít       516,672       516,672
IV. NHÓM SƠN NGOẠI THẤT
1 SUPPER COAT Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg    1,006,236    1,056,132    1,235,520
Lon/5 Kg       247,104       256,608       287,496
Lon/1 Kg          78,408          78,408          84,348
2 SUPER COAT
màu 2 chấm đỏ)
Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg    1,476,684
Lon/5 Kg       336,204
Lon/1 Kg          96,228
3 UNILUX – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít    1,913,868    1,913,868
Lon/5 Lít       577,368       577,368
4 SATIN COAT Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít    2,168,100    2,168,100    2,457,972
Lon/5 Lít       643,896       643,896       735,372
Lon/1 Lít       169,884       169,884       191,268
5 SHIELDCOAT – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Lon/5 Lít       721,116       721,116       820,908
Lon/1 Lít       167,508       167,508       196,020
6 UNILIC – Exterior Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       760,320       760,320       839,916
Lon/1 Lít       186,516       186,516       194,832
7 UNILIC – Exterior
Màu 2 chấm đỏ
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       965,844
Lon/1 Lít       223,344
8 UNILIC – Exterior
Màu 47014 – 47015
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít    1,053,756
Lon/1 Lít       268,488
9 UNILIC – Exterior
Màu 47016
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít    1,095,336
Lon/1 Lít       277,992
10 UNILIC – Chống ố vàng Chống ố vàng Lon/3 Kg       211,464
Lon/1 Kg          74,844
11 UNILIC TOPCOAT Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       567,864       647,460
Lon/1 Lít       122,364       147,312
V. NHÓM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
1 HI – SEALER 2001           (LOẠI I) Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít    1,588,356
Lon/5 Lít       453,816
2 HI – SEALER 2001           (LOẠI II) Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít    1,224,828
Lon/5 Lít       365,904
3 UNILUX SEALER Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít    1,091,772
Lon/5 Lít       320,760
4 UNILUX PRIMER Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít       911,196
Lon/5 Lít       288,684
5 PRIMER
Độ thẩm thấu cao
Chống kiềm kinh tế Th/18 Kg       841,104
Lon/4 Kg       215,028
VI. NHÓM SƠN TRANG TRÍ  (ROUGHT COAT, STONE, PAINT)
2 STONE PAINT Sơn đá Th/25 Kg       879,060       879,060
Lon/5 Kg       195,615       195,615
VII. NHÓM CHỐNG THẤM – KEO
1 BLACKOTE Chống thấm đen vách song, sàn nước Th/18 Kg       845,250
Lon/4 Kg       212,520
Lon/1 Kg          63,394
2 KEO CHỐNG THẤM Phủ vách song, sàn nước Th/20 Kg    1,490,055
Lon/4 Kg       310,328
3 CHỐNG THẤM SS10 Chống thấm ngược Lon/4 Lít       420,210
Lon/1 Lít       112,298
VIII. NHÓM SƠN DẦU
1 SƠN KIM LOẠI MẠ KẼM MÀU XÁM Sơn dùng để lót & sơn trên sắt kẽm Lon/800 ml          90,090
Lon/3 Lít       311,850
Th/18 Lít    1,811,040
2 SƠN DẦU TISON BÓNG MỜ
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng mờ sang trọng Lon/400 ml          51,975          51,975
Lon/800 ml          93,555          93,555
Lon/3 Lít       299,145       299,145
Th/18 Lít    1,702,470    1,702,470
3 SƠN DẦU TISON BÓNG
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng đẹp Lon/200 ml
Lon/400 ml          41,580          41,580
Lon/800 ml          80,850          80,850
Lon/3 Lít       277,200       277,200
Th/18 Lít    1,547,700    1,547,700
4 SƠN CHỐNG RỈ MÀU ĐÒ Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg
Lon/1 Kg          55,440
Lon/4 Kg       204,435
Lon/25 Kg    1,094,940
5 SƠN CHỐNG RỈ MÀU XÁM Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg
Lon/1 Kg          57,750
Lon/4 Kg       212,520
Lon/25 Kg    1,217,370