| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4205 4300 4301 4302 4303 4304 4310 4313 4314 4405 4600 4601 4603 4606 4607 4608 4609 4610 4703 4706 4707 4708 4709 4800 4801 4802 4803 4805 4808 |
Th/18 Lít | 1,343,588 |
| Th/5 Lít | 412,427 | ||
| 2 | SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4311 4312 4605 4612 4700 4806 4901 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/5 Lít | LIÊN HỆ | ||
| 3 | SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4202 4203 4807 4903 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HI TECH (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5211 5217 5310 5311 5312 5315 5316 5317 5318 5319 5320 5611 5613 5614 5617 5619 5710 5711 5712 5718 5720 5810 5811 5812 5813 5814 5815 5817 5818 5910 |
Th/5 Lít | 651,633 |
| 2 | HI TECH (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5213 5615 5715 5716 5717 5719 5911 |
Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| 3 | HI TECH (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5721 5816 5912 |
Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DSP2001, DSP3001 ( Sơn lót cao cấp một thành phần ) |
Th/24 Kg | 1,767,760 |
| Th/4 Kg | 303,457 | ||
| Lon/1 Kg | 77,249 | ||
| Lon/0.5 Kg | 39,279 | ||
| 2 | DLF1000 ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/18 Kg | 1,430,768 |
| Th/2.8 Kg | 230,228 | ||
| Lon/0.7 Kg | 58,993 | ||
| Lon/0.35 Kg | 30,279 | ||
| 3 | DLF2057, DLF3000, DLF3029, DLF3040, DLF3041, DLF3062, DLF3106, DLF6000, DLF6053, DLF6055, DLF6068, DLF6301, DLF7052, DLF7055, DLF7079, DLF8000, DLF8051, DLFL8052, DLF8053, DLF8054, DLF8055, DLF8503, DLF9000, DLF9013, DLF9051, DLF9052, DLF9055, DLF 9058, DLF9062, DLF9254, DLF9255 ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/21 Kg | 1,669,229 |
| Th/20 Kg | 1,589,742 | ||
| Th/3 Kg | 246,203 | ||
| Lon/0.8 Kg | 67,033 | ||
| Lon/0.4 Kg | 34,038 | ||
| 4 | DLF2021, DLF2054, DLF2059, DLF5000, DLF7053 ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/21 Kg | 1,733,650 |
| Th/20 Kg | 1,651,096 | ||
| Th/2.8 Kg | 238,697 | ||
| Lon/0.8 Kg | 69,494 | ||
| Lon/0.4 Kg | 35,251 |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DLF1027 (Đen Mờ) DLF3076 (Nhũ Bạc) DLF5035 (Trắng Mờ) DLF8519 (Xanh Dương Mờ) ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/20 Kg | LIÊN HỆ |
| Th/2.8 Kg | 254,870 | ||
| Lon/0.8 Kg | 74,133 | ||
| Lon/0.4 Kg | 37,588 |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DEP3131M ( Sơn lót cho kẽm ) |
Cặp/20 Lít | 2,076,228 |
| Cặp/5 Lít | 528,759 | ||
| Cặp/1 Lít | 105,752 | ||
| 2 | DEP3126 ( Sơn lót cho sàn bê tông ) |
Cặp/16 Lít | 2,076,228 |
| Cặp/4 Lít | 528,759 | ||
| Cặp/1 Lít | 132,945 | ||
| 3 | DEF1044, DEF3071, DEF3113, DEF3135, DEF6104, DEF6113, DEF8541, DEF9046, DEF2098, DEF3086, DEF3114, DEF5099, DEF6105, DEF7073, DEF8542, DEF9280 ( Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông ) |
Cặp/15 Lít | 1,947,700 |
| Cặp/3 Lít | 397,828 | ||
| Cặp/0.75 Lít | 100,716 | ||
| 4 | DEP3072M ( Sơn lót cho kim loại ) | Cặp/20 Lít | 2,491,474 |
| Cặp/5 Lít | 634,511 | ||
| Cặp/1 Lít | 125,895 | ||
| 5 | DEF1044M, DEF3071M, DEF3113M, DEF3135M, DEF6104M, DEF6113M, DEF8541M, DEF9046M, DEF2098M, DEF3086M, DEF3114M, DEF5099M, DEF6105M, DEF7073M, DEF8542M, DEF9280M. ( Sơn hoàn thiện cho kim loại ) |
Cặp/20 Lít | 2,595,285 |
| Cặp/5 Lít | 659,690 | ||
| Cặp/1 Lít | 132,945 |
| SẢN PHẨM | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| SƠN JOTUN JOTASHIELD – TRẮNG Chống phai màu 6 Năm bảo vệ, bền màu gấp 2 lần, ít bám bụi, giảm nhiệt, chống rong rêu và nấm mốc, chống thấm nước và không chứa chất nguy hại. |
Lon/1 Lít | 182,858 |
| Lon/5 Lít | 883,685 | |
| Th/15 Lít | 0 | |
| SƠN JOTUN JOTASHIELD- TRẮNG Che phủ vết nứt 6 Năm bảo vệ, Bền màu gấp 2 lần, ít bám bụi. Sơn đàn hồi cao cấp che phủ vết nứt. |
Lon/1 Lít | 182,074 |
| Lon/5 Lít | 876,622 | |
| SƠN JOTUN JOTASHIELD – TRẮNG Bền Màu tối ưu 12 Năm bảo vệ, bền màu dài lâu, ít bám bụi, chống rong rêu, nấm mốc, kháng tia cực tím tối đa. |
Lon/1 Lít | 0 |
| Lon/5 Lít | 1,007,683 |
| SẢN PHẨM | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| SƠN JOTUN MAJESTIC – TRẮNG Đẹp hoàn hảo (Bóng) Màu sắc rực rỡ, bề mặt đẹp và sang trọng, dễ lau chùi, bền màu, kháng khuẩn, màng sơn láng mịn, chống nấm mốc và nhẹ mùi. |
Lon/1 Lít | 138,561 |
| Lon/5 Lít | 592,329 | |
| Th/15 Lít | 1,518,370 | |
| SƠN JOTUN MAJESTIC – MỜ – TRẮNG Đẹp hoàn hảo(Mờ) Màu sắc rực rỡ, bề mặt đẹp và cổ điển, dễ lau chùi, bền màu, kháng khuẩn, màng sơn láng mịn, chống nấm mốc và nhẹ mùi. |
Lon/1 Lít | 134,473 |
| Lon/5 Lít | 564,947 | |
| SƠN JOTUN MAJESTIC – TRẮNG Đẹp & Chăm sóc hoàn hảo Có khả năng che phủ vết nứt, màu sắc rực rỡ, sắc nét, dễ lau chùi và bền màu |
Lon/1 Lít | 0 |
| Lon/5 Lít | 691,463 |
| SẢN PHẨM | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| SƠN JOTUN GARDEX PREMIUM GLOSS (BÓNG) – TRẮNG (Sơn dầu Gardex bóng) Sơn dầu phủ bóng cao cấp, bền màu, nhẹ mùi, mau khô, chống nấm mốc và rỉ sét |
Lon/0.8 Lít | 0 |
| Lon/2.5 Lít | 0 | |
| SƠN JOTUN GARDEX PREMIUM GLOSS (BÓNG MỜ) – TRẮNG (Sơn dầu Gardex bóng mờ) Sơn dầu phủ bóng mờ cao cấp, bền màu, nhẹ mùi, mau khô, chống nấm mốc và rỉ sét |
Lon/0.8 Lít | 108,270 |
| Lon/2.5 Lít | 309,702 |
| SƠN NERO N9 NGOẠI THẤT (NEW) (Khả năng chống bám bụi – Dễ lau chùi) | Thường | Lon/1 Kg | 77,000 |
| Lon/3.6 Lít | 301,000 | ||
| Th/18 Lít | 1,338,000 | ||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 90,000 | |
| Lon/3.6 Lít | 339,000 | ||
| Th/18 Lít | 1,519,000 |
| SƠN NERO PLUS NGOẠI THẤT (NEW) (Bóng mờ – Chống thấm cao) | Thường | Lon/1 Kg | 123,000 |
| Lon/5 Lít | 679,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,207,000 | ||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 138,000 | |
| Lon/5 Lít | 747,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,430,000 | ||
| Đậm (**) | Lon/1 Kg | 149,000 | |
| Lon/5 Lít | 814,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,648,000 |

