Dung môi Seamaster S1230

140.729

18L

1.198.729

5L

349.629

2L

140.729

Số lượng:

Hàng chính hãng

Thanh toán linh hoạt

Cam kết giá tốt

Mô tả

Dung môi Seamaster S1230 (Thinner) dung pha các loại sơn của hãng sơn Seamaster

ĐÓNG GÓI

Quy cách đóng gói 2 Lít, 5 Lít, 18 Lít

BẢO QUẢN VÀ TỒN TRỮ

Tồn trữ sản phẩm sơn Seamaster ở nơi khô ráo, thoáng mát.

THÔNG TIN VỀ SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG

Thi công trong môi trường thông thoáng hạn chế hút bụi sơn

Để xa tầm tay trẻ em, không tiếp xúc với sơn

Đeo khẩu trang, kính, các thiết bị bảo hộ khi thi công

Không để sơn dính vào mắt, da. Nếu dính vào mắt nên rửa nhiều bằng nước sạch. Nếu có những biểu hiện khác thường đến các trung tâm y tế gần nhất

Xử lý sơn và bột thải, thừa theo tiêu chuẩn môi trường.

STT SẢN PHẨM ĐVT SL ĐƠN GIÁ
1 DUNG MÔI SEAMASTER S1230 (THINNER) Lon/2 Lít 1-4 140,729
5-9 133,573
10-19 129,996
20-49 127,610
50  trở lên 125,225
Lon/5 Lít 1-4 349,629
5-9 331,852
10-19 322,963
20-49 317,037
50  trở lên 311,111
Th/18 Lít 1-4 1,198,729
5-9 1,137,777
10-19 1,107,300
20-49 1,086,983
50  trở lên 1,066,666
2 DUNG MÔI SEAMASTER S303 (THINNER) Lon/5 Lít 1-4 512,295
5-9 486,246
10-19 473,221
20-49 464,538
50  trở lên 455,855
Th/18 Lít 1-4 1,634,078
5-9 1,550,989
10-19 1,509,445
20-49 1,481,749
50  trở lên 1,454,053
3 DUNG MÔI SEAMASTER S4003 (THINNER) Lon/2 Lít 1-4 204,513
5-9 194,114
10-19 188,914
20-49 185,448
50  trở lên 181,982
Lon/5 Lít 1-4 512,295
5-9 486,246
10-19 473,221
20-49 464,538
50  trở lên 455,855
Th/18 Lít 1-4 1,634,078
5-9 1,550,989
10-19 1,509,445
20-49 1,481,749
50  trở lên 1,454,053
4 DUNG MÔI SEAMASTER S7712 (THINNER) Lon/2 Lít 1-4 204,513
5-9 194,114
10-19 188,914
20-49 185,448
50  trở lên 181,982
Lon/5 Lít 1-4 512,295
5-9 486,246
10-19 473,221
20-49 464,538
50  trở lên 455,855
Th/18 Lít 1-4 1,634,078
5-9 1,550,989
10-19 1,509,445
20-49 1,481,749
50  trở lên 1,454,053
5 DUNG MÔI SEAMASTER S7713 (THINNER) Th/18 Lít 1-4 1,920,599
5-9 1,822,941
10-19 1,774,112
20-49 1,741,560
50  trở lên 1,709,007
Lon/5 Lít 1-4 512,295
5-9 486,246
10-19 473,221
20-49 464,538
50  trở lên 455,855
Lon/2 Lít 1-4 204,513
5-9 194,114
10-19 188,914
20-49 185,448
50  trở lên 181,982

phụ kiện sơn

12.121

Chổi sơn số 4

20.000

Chổi sơn đẹp số 2.5

15.000

Bàn chà nhám