STT |
SẢN PHẨM |
MÃ |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ |
1 |
SƠN CHỐNG RỈ CADIN |
|
|
|
2 |
Sơn chống rỉ màu đỏ |
A101 |
Lon/ 0,8 L |
55.000 |
3 |
Lon/ 03L |
165.000 |
4 |
Lon/05L |
275.000 |
5 |
Th/17.5L |
962.500 |
6 |
Sơn chống rỉ màu xám |
Lon/ 0,8 L |
60.000 |
7 |
Lon/ 03L |
180.000 |
8 |
Lon/05L |
300.000 |
9 |
Th/17.5L |
1.050.000 |
10 |
Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn) |
A102 |
Lon/ 0,8 L |
80.000 |
11 |
Lon/ 05L |
400.000 |
12 |
Th/17.5L |
1.330.000 |
|
Sơn chống rỉ giàu kẽm |
A103 |
Lon/ 04L |
362.500 |
|
Th/16L |
1.450.000 |
13 |
SƠN CHỐNG RỈ VINA GARD |
|
|
|
14 |
Sơn chống rỉ màu đỏ |
V101 |
Th/17.5L |
800.000 |
15 |
Sơn chống rỉ màu xám |
Th/17.5L |
850.000 |
16 |
SƠN DẦU |
|
|
|
17 |
Sơn dầu CADIN các màu |
A110 |
Lon/ 0.8 L |
93.000 |
18 |
Lon/03 L |
279.000 |
19 |
Lon/05L |
465.000 |
20 |
Th/17.5 L |
1.627.500 |
21 |
Sơn dầu không chì các màu (Trên:10Th) |
A1102 |
Th/17.5 L |
1.925.000 |
22 |
Sơn dầu siêu nhanh khô (15 phút khô bề mặt) |
A 113 |
Lon/05 L |
525.000 |
23 |
Th/17.5 L |
1.837.500 |
24 |
Sơn dàu Clo vùng biển các màu |
A114 |
Lon/ 0,8 L |
130.000 |
25 |
Lon/ 05L |
650.000 |
26 |
Th/17.5L |
2.161.250 |
27 |
SƠN DẦU VINAGARD (các màu) |
V110 |
Th/17.5 L |
1.450.000 |
28 |
SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN |
|
|
|
29 |
Sơn lót kẽm màu xám, đỏ |
A120 |
Lon/ 0,8 L |
85.000 |
30 |
Lon/ 03L |
255.000 |
31 |
Lon/ 05L |
425.000 |
32 |
Th/17.5L |
1.487.500 |
33 |
Sơn phủ kẽm đa năng các màu |
A130 |
Lon/ 0,8 L |
123.000 |
34 |
Lon/ 03L |
369.000 |
35 |
Lon/ 05L |
615.000 |
36 |
Th/17.5L |
2.152.500 |
|
Sơn công nghiệp |
A 131 |
0,8L |
145.000 |
|
05L |
725.000 |
|
Th/17,5L |
2.537.500 |
37 |
SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt tông, kim loại) |
|
|
38 |
Sơn dầu hệ nước kháng khuản (cây màu màu sơn nước) |
A140 |
Lon/05L |
802.322 |
39 |
Th/18L |
2.625.780 |
40 |
Sơn chống rỉ hệ nước |
A 141 |
1L |
140.000 |
41 |
05L |
700.000 |
42 |
Th/18L |
2.394.000 |
43 |
SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20KG) |
|
|
|
44 |
Sơn vân cac màu 1Tp |
A150 |
Kg |
110.000 |
45 |
Sơn vân cac màu 2Tp trong nhà |
A156 |
Kg |
140.000 |
46 |
Sơn vân cac màu 2Tp ngoài trời |
A157 |
Kg |
180.000 |
47 |
BỘT TRÉT, MASTIC |
|
|
|
48 |
Bột trét nội & ngoại thất VINA GARD |
V162 |
Bao/40Kg |
150.000 |
49 |
Bột trét nội ngoại thất CADIN |
A160 |
Bao/40Kg |
300.000 |
50 |
Mastic dẻo trắng nội & ngoại không nứt:tường, gai gấm, giả đá. |
A161 |
Th/25Kg |
450.000 |
51 |
Mastic epoxy trắng (9/1) |
A162 |
Bộ/10 Kg |
500.000 |
52 |
Mastic epoxy nâu (9/1) |
Bộ/10 Kg |
400.000 |
53 |
Mastic Poly (cho kim loại,nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) |
A163 |
Bộ/01 Kg |
80.000 |
54 |
Bộ/03 Kg |
225.000 |
|
Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất |
A164 |
Th/25Kg |
1.700.000 |
55 |
VỮA - KEO CHÀ ROON |
|
|
|
56 |
Vữa dán gạch |
A167 |
Bao/40Kg |
300.000 |
57 |
Keo chà roon |
A168 |
Bao/25Kg |
250.000 |
58 |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT |
|
|
|
59 |
Sơn nội thất VINA GARD (màu nhạt) |
V170 |
Th/18 L |
600.000 |
60 |
Th/3.8 L |
128.333 |
|
Sơn nội thất VINA GARD che phủ (Các màu) |
V171 |
Th/18 L |
850.000 |
|
Th/3.8 L |
181.806 |
|
Sơn nội thất VINA GARD lau chùi (Các màu) |
V172 |
Th/18 L |
1.050.000 |
|
Th/3.8 L |
224.583 |
61 |
Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (Các màu) |
A170 |
Th/18 L |
1.500.000 |
62 |
Th/05 L |
458.333 |
63 |
Th/3.8 L |
348.333 |
64 |
Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) |
A171 |
Th/18 L |
2.000.000 |
65 |
Th/05 L |
611.111 |
66 |
Th/3.8 L |
464.444 |
67 |
Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) |
A172 |
Th/18 L |
2.500.000 |
68 |
Th/05 L |
763.889 |
69 |
Th/3.8 L |
580.556 |
70 |
Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) |
M100 |
Bộ.20Kg |
3.000.000 |
71 |
Th/5Kg |
825.000 |
72 |
SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT |
|
|
|
73 |
Sơn nước ngoại thất VINA GARD (màu nhạt) |
V180 |
Th/18 L |
900.000 |
74 |
Th/3.8 L |
209.000 |
|
Sơn nước ngoại thất VINA GARD Che phủ (Các màu) |
V181 |
Th/18 L |
1.200.000 |
|
Th/3.8 L |
278.667 |
|
Sơn nước ngoại thất VINA GARD Chống thấm (Các màu) |
V182 |
Th/18 L |
1.500.000 |
|
Th/3.8 L |
348.333 |
75 |
Sơn ngoai thất chông thấm CADIN mờ (các màu) |
A180 |
Th/18 L |
1.800.000 |
76 |
Th/05 L |
550.000 |
77 |
Th/3.8 L |
418.000 |
78 |
Sơn ngoại thất chông thấm CADIN bán bóng (các màu) |
A181 |
Th/18 L |
2.300.000 |
79 |
Th/05 L |
702.778 |
80 |
Th/3.8 L |
534.111 |
81 |
Sơn ngọai thất chống thấm bóng CADIN (các màu) |
A182 |
Th/18 L |
2.800.000 |
82 |
Th/5 L |
777.778 |
83 |
Sơn Silicon CADIN ngoại thất (Co dãn,che phủ, chống thấm) các màu |
S200 |
Th/18 L |
4.000.000 |
84 |
Th/5 L |
1.111.111 |
85 |
TINH MÀU |
|
|
|
86 |
Màu acryli hệ nước (Vẽ....) |
T100 |
Chai/100ml |
50.000 |
87 |
Xanh dương, lá cây, vàng, đỏ, đen |
Chai/200ml |
90.000 |
88 |
Màu acryli hệ dung môi (Vẽ....) |
T200 |
Chai/100ml |
55.000 |
89 |
Xanh dương, lá cây, vàng, đỏ, đen |
Chai/200ml |
100.000 |
90 |
SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU |
|
|
|
91 |
Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu |
A185 |
Th/05Kg |
550.000 |
92 |
Th/20Kg |
2.200.000 |
93 |
Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu |
A186 |
Th/05Kg |
600.000 |
94 |
Th/20Kg |
2.400.000 |
95 |
SƠN LÓT KHÁNG KIỀM |
|
|
|
96 |
Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại VINA GARD |
V190 |
Th/18L |
800.000 |
97 |
Th/3.8 L |
185.778 |
98 |
Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại cao cấp CADIN |
A190 |
Th/18L |
1.588.950 |
99 |
Th/3.8 L |
368.990 |
100 |
Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại nội CADIN Trong (tăng cứng ) |
A191 |
Cal/20l |
2.185.000 |
101 |
Th/18L |
1.966.500 |
102 |
Th/05 L |
575.000 |
|
Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINA GARD |
V191 |
Th/18L |
990.000 |
|
Th/05 L |
275.000 |
103 |
SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM |
|
|
|
104 |
Màu đỏ, vàng, vàng m, xanh, trắng, đen |
KV100 |
01 Kg |
130.000 |
105 |
05 Kg |
585.000 |
106 |
20 Kg |
2.340.000 |
107 |
SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM VINA GARD |
|
|
108 |
Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
VN 100 |
05 Kg |
525.000 |
109 |
20 Kg |
1.995.000 |
110 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC |
|
|
|
111 |
Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
KV200 |
01 L |
158.000 |
|
05 L |
800.000 |
112 |
18L |
2.592.000 |
113 |
SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM |
|
|
|
114 |
|
KV300 |
Lon/01L |
85.000 |
115 |
Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV 400) |
Lon/05L |
416.000 |
116 |
|
Th/18L |
1.500.000 |
117 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao) |
|
118 |
Ngoài trời: Màu:Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh |
KV 500 |
Bộ: 01 Kg |
175.000 |
119 |
Bộ: 05 Kg |
875.000 |
120 |
Bộ: 20 Kg |
3.325.000 |
121 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO |
|
|
|
122 |
Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng |
KV400 |
Bao/25Kg |
609.900 |
123 |
Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng |
Bao/25Kg |
642.000 |
124 |
HẠT PHẢN QUANG |
|
|
|
125 |
Hạt phản quang 20% |
KV 600 |
Bao/25Kg |
550.000 |
126 |
SƠN EPOXY HỆ NƯỚC |
|
|
|
127 |
Sơn lót màu trong |
A201 |
Bộ 1 Kg |
145.000 |
128 |
Bộ 5 Kg |
725.000 |
129 |
Bộ 20Kg |
2.755.000 |
130 |
Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu |
A202 |
Bộ 1 Kg |
160.000 |
131 |
Bộ 5 Kg |
800.000 |
132 |
Bộ 20Kg |
3.040.000 |
133 |
SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI |
|
|
|
134 |
Sơn lót màu trong cho bê tông (4/1) |
A210 |
Bộ 1 Kg |
117.700 |
135 |
Bộ 5 Kg |
588.500 |
136 |
Bộ 20Kg |
2.353.893 |
137 |
Sơn lót nền ẩm màu trong cho bê tông (4/1) |
A211 |
Bộ 1 Kg |
135.000 |
138 |
Bộ 5 Kg |
675.000 |
139 |
Bộ 20Kg |
2.565.000 |
140 |
Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) |
A220 |
Bộ 1 Kg |
117.700 |
141 |
Bộ 5 Kg |
588.500 |
142 |
Bộ 20Kg |
2.353.893 |
143 |
Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (09/1) |
A221 |
Bộ/10Kg |
1.185.600 |
144 |
Bộ/25Kg |
2.964.000 |
145 |
Sơn lót chống ăn mòn xám (zin photphat) (5/1) |
A224 |
Bộ 6 Kg |
674.100 |
146 |
Bộ 24Kg |
2.589.400 |
147 |
Sơn epoxy đa dụng tạo độ dày cho lót và đệm |
A212 |
Bộ 10 Kg |
1.050.000 |
148 |
Bộ 20Kg |
2.100.000 |
149 |
Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) |
A213 |
Bộ 1 Kg |
117.700 |
150 |
Bộ 5 Kg |
588.500 |
151 |
Bộ 20Kg |
2.353.893 |
|
Sơn epoxy phủ cho kim loại nhanh khô (4/1, Các màu) |
A217 |
Bộ 1 Kg |
110.000 |
|
Bộ 5 Kg |
550.000 |
|
Bộ 20Kg |
2.090.000 |
152 |
Sơn epoxy thủy tinh (4/1) |
A214 |
Bộ 10 Kg |
1.750.000 |
153 |
Bộ 20Kg |
3.500.000 |
154 |
Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) |
A215 |
Bộ 1 Kg |
140.000 |
155 |
Bộ 5 Kg |
700.000 |
157 |
Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) |
A216 |
Bộ 1 Kg |
155.000 |
158 |
Bộ 5 Kg |
775.000 |
159 |
Bộ 20Kg |
2.945.000 |
160 |
SƠN EPOXY VINA GARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI |
|
161 |
Sơn lót trong suốt cho bê tông |
V201 |
Bộ 05Kg |
475.000 |
162 |
Bộ 20Kg |
1.900.000 |
163 |
Sơn lót đỏ xám cho kim loại |
V202 |
Bộ 20Kg |
450.000 |
164 |
Bộ 20Kg |
1.900.000 |
165 |
Sơn phủ các màu bê tông, kim loại |
V213 |
Bộ 05Kg |
500.000 |
166 |
Bộ 20Kg |
2.000.000 |
167 |
SƠN EPOXY ĐA CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
|
Sơn epoxy tar (Cho các công trình âm dưới nước, hồ nước thải) |
A225 |
Bộ : 05 Kg |
723.000 |
|
Bộ : 20Kg |
2.750.000 |
|
Sơn epoxy kháng nước, (Cho các hồ nước sinh hoat) |
A226 |
Bộ : 05 Kg |
750.000 |
|
Bộ : 20Kg |
2.850.000 |
169 |
Sơn epoxy kháng hóa chất, (xăng dầu, hóa chất, nước biển) |
A227 |
Bộ : 05 Kg |
1.000.000 |
170 |
Bộ : 20Kg |
3.800.000 |
172 |
Sơn epoxy cho hồ nước sạch (Màu trong, 521) |
A228 |
Bộ : 05 Kg |
950.000 |
173 |
Bộ : 20Kg |
3.610.000 |
174 |
EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN |
|
|
|
175 |
Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện |
A229 |
Bộ : 05 Kg |
750.000 |
176 |
Bộ : 20Kg |
3.000.000 |
177 |
Sơn epoxy phủ các màu chống tĩnh điện |
A230 |
Bộ : 05 Kg |
950.000 |
178 |
Bộ : 20Kg |
3.610.000 |
|
SƠN COMPOSITE |
|
|
|
|
Sơn lót đệm (Tỷ lệ: 05/0,1) |
A234 |
Bộ 5,1 Kg |
586.500 |
|
Bộ: 20,4Kg |
2.246.000 |
|
Mastic |
A235 |
Bộ: 7,05Kg |
350.000 |
|
Bộ: 30,2/Kg |
1.500.000 |
|
Sơn phủ màu trong, xám, xanh lá cây, xanh dương
(Tỷ lệ: 05/0,1) |
A239 |
Bộ 5,1 Kg |
637.500 |
|
Bộ: 20,4 Kg |
2.450.000 |
179 |
SƠN EPOXY TỰ PHẲNG |
|
|
|
180 |
Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi |
A250 |
Bộ 01Kg |
135.000 |
181 |
Bộ 05Kg |
675.000 |
182 |
Bộ 20Kg |
2.565.000 |
183 |
Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi |
A251 |
Bộ 1,5Kg |
255.000 |
184 |
Bộ 03Kg |
510.000 |
185 |
Bộ 15Kg |
2.422.500 |
186 |
Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) |
A252 |
Bộ 11Kg |
990.000 |
187 |
Bộ 22Kg |
1.980.000 |
188 |
Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi (4/1) |
A253 |
Bộ 05Kg |
675.000 |
189 |
Bộ 20Kg |
2.700.000 |
190 |
Sơn lót không dung môi (an toàn thực phẩm) |
A254 |
Bộ 1,5Kg |
240.000 |
191 |
Bộ 03Kg |
480.000 |
192 |
Bộ 15Kg |
2.280.000 |
193 |
SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINA GARD |
|
|
|
194 |
Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi |
V250 |
Bộ 01Kg |
125.000 |
195 |
Bộ 05Kg |
625.000 |
196 |
Bộ 20Kg |
2.375.000 |
197 |
Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi |
V251 |
Bộ 1,5Kg |
247.500 |
198 |
Bộ 03Kg |
495.000 |
199 |
Bộ 15Kg |
2.351.250 |
200 |
Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) |
V252 |
Bộ 11Kg |
880.000 |
201 |
Bộ 22Kg |
1.760.000 |
202 |
SƠN PU |
|
|
|
203 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời |
A260 |
Bộ 1 Kg |
162.640 |
204 |
Bộ 5 Kg |
813.200 |
205 |
Bộ 20Kg |
3.252.693 |
206 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển |
A261 |
Bộ 1 Kg |
185.000 |
207 |
Bộ 5 Kg |
925.000 |
208 |
Bộ 20Kg |
3.515.000 |
209 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời mềm. |
A262 |
Bộ 1 Kg |
180.000 |
210 |
Bộ 5 Kg |
900.000 |
211 |
Bộ 20Kg |
3.420.000 |
212 |
Sơn PU Đa Năng các màu bóng |
A270 |
Bộ 1 Kg |
173.340 |
213 |
Bộ 5 Kg |
866.700 |
214 |
Bộ 20Kg |
3.466.693 |
|
Sơn PU Đa Năng nhanh khô, bóng mờ |
A270F |
Bộ 1 Kg |
173.340 |
|
Bộ 5 Kg |
866.700 |
|
Bộ 20Kg |
3.466.693 |
215 |
Sơn PU Century các màu bóng
- Kháng nước, hóa chất, bền màu
- Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm |
X270 |
Bộ 1 Kg |
400.000 |
216 |
Bộ 5 Kg |
2.000.000 |
217 |
Bộ 20Kg |
7.600.000 |
218 |
SƠN PU VINA GARD |
|
|
|
219 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời |
V260 |
Bộ 5 Kg |
750.000 |
220 |
Bộ 20Kg |
2.850.000 |
221 |
Sơn PU Đa Năng các màu bóng ngoài trời |
V270 |
Bộ 5 Kg |
775.000 |
222 |
Bộ 20Kg |
2.945.000 |
223 |
SƠN PU KHO LẠNH TỰ SAN PHẲNG (-40 độ - 120 độ C) |
|
|
|
224 |
Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) |
A276 |
Bộ/22Kg |
1.534.960 |
225 |
5,5Kg |
422.114 |
226 |
Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loai và bê tông |
A277 |
Bộ /5Kg |
900.000 |
227 |
SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1, 5, 20KG) |
|
228 |
Trong suốt |
A280 |
Kg |
180.000 |
229 |
Sơn phủ các màu |
Kg |
190.000 |
230 |
Trong suốt chống trầy xước cao |
A281 |
Kg |
200.000 |
231 |
KEO BÓNG |
|
|
|
232 |
Keo bóng dầu (màu trong, ánh vàng - cho gỗ) |
A301 |
Lon/0,8L |
115.000 |
233 |
Lon/03l |
345.000 |
234 |
Lon/05l |
575.000 |
235 |
Th/18L |
1.966.500 |
236 |
Keo bóng NANO hệ nước
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) |
A302 |
Lon/0,8L |
139.100 |
237 |
Cal/05L |
695.500 |
238 |
Th/18L |
2.503.800 |
239 |
Keo bóng phản quang hệ dầu |
A303 |
Bộ/05L |
1.700.000 |
240 |
Keo bóng nước chống thấm
(Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời) |
A304 |
Cal/05L |
625.000 |
241 |
Th/18L |
2.137.500 |
242 |
Dầu điều (bóng điều) |
A305 |
Cal/05Kg |
250.000 |
243 |
Cal/10Kg |
500.000 |
|
Keo tăng cứng |
A306 |
Cal/05Kg |
350.000 |
|
Th/18Kg |
1.260.000 |
244 |
SƠN NHỰA (1, 5, 20Kg,18L) |
|
|
|
245 |
Sơn lót |
A310 |
Lit |
125.000 |
246 |
Sơn phủ các màu hệ DM |
A316 |
Kg |
125.000 |
247 |
SƠN MÀU ĐẶC BIỆT |
|
|
|
248 |
Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh |
A320 |
0,8L |
200.000 |
249 |
5L |
1.000.000 |
250 |
18L |
3.420.000 |
251 |
Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh. |
A321 |
0,8L |
190.000 |
252 |
5L |
950.000 |
253 |
18L |
3.249.000 |
254 |
Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước |
A322 |
Lít |
150.000 |
255 |
Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng |
A323 |
Lít |
150.000 |
256 |
SƠN GỐM SỨ |
|
|
|
257 |
Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu (Các màu) |
A330 |
Kg |
120.000 |
258 |
SƠN ĐÁ (CADIN STONE) |
|
|
|
259 |
Sơn nền hạt trắng |
A340 |
Th/25Kg |
743.650 |
260 |
Lon/05Kg |
163.603 |
261 |
Sơn đá phủ màu bảng màu |
A341 |
Th/25Kg |
1.300.000 |
262 |
Lon/05Kg |
260.000 |
263 |
SƠN HIỆU ỨNG |
|
|
|
264 |
Sơn hiệu ứng trắng |
A345 |
Lon/05Kg |
308.000 |
265 |
Th/25Kg |
1.400.000 |
266 |
Sơn hiệu ứng các màu |
A346 |
Lon/05Kg |
396.000 |
267 |
Th/25Kg |
1.800.000 |
268 |
SƠN SẤY |
|
|
|
269 |
Sơn sấy hệ dung môi các màu |
A350 |
Th/20Kg |
2.500.000 |
270 |
Sơn sấy hệ nước các màu |
A355 |
Th/20Kg |
2.700.000 |
271 |
CHỐNG THẤM |
|
|
|
272 |
Chống thấm xi măng cho sàn và tường |
A360 |
Lon/1Kg |
96.300 |
273 |
Th/04Kg |
385.200 |
274 |
Th/20Kg |
1.829.700 |
275 |
Chống thấm cho ngói, gốm. |
A361 |
Lon/1Kg |
90.950 |
276 |
Cal/5Kg |
454.750 |
277 |
Chống thấm Silicon lộ thiên màu xám cho sàn
(co dãn 500%) |
S100 |
Lon/1Kg |
101.650 |
278 |
Lon/04 Kg |
406.600 |
279 |
Th/20Kg |
2.033.000 |
280 |
Chống thấm PUD lộ thiên màu xám (4241) xanh (618) |
A363 |
Bộ/1Kg |
165.000 |
281 |
Bộ/05 Kg |
783.750 |
282 |
Bộ/20Kg |
2.970.000 |
283 |
Chống thấm đen bitum |
A364 |
Th/18Kg |
909.500 |
284 |
Lon/3,5Kg |
193.670 |
285 |
Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông |
A365 |
Bộ/1Kg |
115.000 |
286 |
Bộ/05Kg |
546.250 |
287 |
Bộ/20Kg |
2.070.000 |
288 |
Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước |
A366 |
Bộ/5,1Kg |
663.000 |
289 |
Bộ/20,4Kg |
2.519.400 |
290 |
SƠN NGÓI |
|
|
|
291 |
Sơn lót ngói gốc nước |
A370 |
Lon/1L |
120.000 |
292 |
Th/05L |
600.000 |
293 |
Th/18L |
2.052.000 |
294 |
Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước
(Các nàu) |
A371 |
Lon/1L |
173.000 |
295 |
Th/05L |
850.000 |
296 |
Th/18L |
2.958.300 |
297 |
Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu
(Các nàu) |
A372 |
Lon/1Kg |
150.000 |
298 |
Th/05Kg |
750.000 |
299 |
Th/20Kg |
2.850.000 |
300 |
SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT |
|
|
|
301 |
Sơn chống nóng, cách nhiệt cho tường đứng hệ nước và mái tôn |
A380 |
Lon/3.8L |
583.245 |
302 |
Lon/05L |
767.428 |
303 |
Th/18L |
2.762.740 |
304 |
Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu |
A381 |
Lon/05L |
900.000 |
305 |
Th/18L |
3.078.000 |
306 |
Sơn chống nóng, cách nhiệt mái hệ 2Tp (5/1) |
A382 |
Lon/4,8L |
1.050.000 |
307 |
Th/18L |
3.591.000 |
308 |
SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT) |
|
|
|
309 |
Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám, |
A384 |
Th/20Kg |
1.900.000 |
310 |
Lon/05Kg |
475.000 |
311 |
Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát |
A385 |
Th/20Kg |
3.000.000 |
312 |
Lon/05Kg |
750.000 |
|
Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball) |
A386 |
Th/20Kg |
2.500.000 |
|
Lon/05Kg |
625.000 |
|
SƠN THỂ THAO (VINA GARD SPORT) |
|
|
|
|
Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám |
V384 |
Th/20Kg |
1.500.000 |
|
Lon/05Kg |
375.000 |
313 |
Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát |
V386 |
Th/20Kg |
2.000.000 |
314 |
Lon/05Kg |
500.000 |
317 |
SƠN KÍNH |
|
|
|
318 |
Sơn kính trong nhà các màu (2Tp) |
A390 |
Kg |
210.000 |
319 |
Sơn kính ngoài trời các màu (2Tp) |
A391 |
Kg |
220.000 |
320 |
Sơn kính màu die (nhìn xuyên qua) |
A392 |
Kg |
210.000 |
321 |
Sơn lót cho kính (màu trong) |
A393 |
Kg |
200.000 |
322 |
SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20Kg) |
|
|
|
323 |
Chịu nhiệt 200 độ C |
|
|
|
324 |
Sơn lót chịu nhiệt xám cho sắt mạ kẽm 1Tp, đỏ |
A421 |
Kg |
190.000 |
325 |
Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1Tp. |
A425 |
Kg |
200.000 |
326 |
Sơn phủ các màu 1Tp |
A423 |
Kg |
200.000 |
327 |
Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2Tp |
A422 |
Kg |
190.000 |
328 |
Sơn phủ các màu 2Tp |
A424 |
Kg |
200.000 |
329 |
Chịu nhiệt 300 độ C |
|
|
|
330 |
Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 Tp |
A431 |
Kg |
200.000 |
331 |
Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 tp |
A432 |
Kg |
220.000 |
332 |
Chịu nhiệt 400 độ C |
|
|
|
333 |
Sơn lót màu đỏ bầm, xám |
A441 |
Kg |
210.000 |
334 |
Sơn phủ các màu đỏ. xanh, vàng |
A442 |
Kg |
240.000 |
335 |
Chịu nhiệt 600 độ C |
|
|
|
336 |
Sơn lót màu đỏ, xám |
A461 |
Kg |
220.000 |
337 |
Sơn phủ màu nhũ bạc, đen. |
A462 |
Kg |
240.000 |
338 |
Sơn phủ màu nhũ bạc sáng |
A463 |
Kg |
250.000 |
339 |
CHỐNG CHÁY |
|
|
|
340 |
Dich chống cháy cho gỗ, vải |
A450 |
Kg |
110.000 |
341 |
Sơn chống cháy cho sắt thép |
A451 |
Th/20Kg |
2.900.000 |
342 |
SƠN TÀU BIỂN |
|
|
|
343 |
Sơn chống hà 24 tháng ( màu nâu, đỏ, blue) |
A501 |
Lon/05L |
2.500.000 |
344 |
Th/15L |
7.500.000 |
|
Sơn phủ 1 thành phần |
A504 |
Lon/05L |
675.000 |
|
Th/18L |
2.308.500 |
|
Sơn phủ 2 thành phần |
A505 |
Lon/05Kg |
925.000 |
|
Th/20Kg |
3.515.000 |
345 |
SƠN OTO |
|
|
|
346 |
Sơn lót 1Tp |
A510 |
Kg |
120.000 |
347 |
Sơn lót 2Tp |
A511 |
Kg |
130.000 |
348 |
Sơn phủ 1Tp trên kim loại các màu |
A515 |
Kg |
180.000 |
349 |
Sơn phủ 1Tp trên nhựa các màu |
A516 |
Kg |
175.000 |
350 |
Sơn phủ 2Tp các màu |
A517 |
Kg |
250.000 |
351 |
HOÁ CHẤT, PHỤ GIA |
|
|
|
352 |
Tăng bám dính inox |
A600 |
Lon/01Kg |
85000 |
353 |
Cal/05Kg |
425.000 |
354 |
Cal/25Kg |
2.075.000 |
355 |
Chất tẩy rỉ sét, tăng bám dính cho kim loại |
A601 |
Lon/01Kg |
85000 |
356 |
Cal/05Kg |
425.000 |
357 |
Cal/25Kg |
2.075.000 |
358 |
Chất tẩy dầu nhớ cho kim loại và bê tông |
A602 |
Lon/01Kg |
85000 |
359 |
Cal/05Kg |
425.000 |
360 |
Cal/25Kg |
2.075.000 |
361 |
Chất tẩy sơn |
A603 |
Lon/01Kg |
120.000 |
362 |
Cal/05Kg |
570.000 |
363 |
Cal/25Kg |
2.160.000 |
364 |
Chất kết nối bê tông cũ và mới, chống thấm |
A604 |
Lon/1L |
80.250 |
365 |
Cal/5L |
401.250 |
366 |
Dầu tách khuân |
A605 |
Cal/5L |
267.500 |
367 |
Cal/25L |
1.337.500 |
368 |
Tăng cứng, bóng cho sàn bê tông |
A606 |
Cal/5L |
450.000 |
369 |
Cal/25L |
2.137.500 |
377 |
KEO |
|
|
|
|
Keo Epoxy Kết Dính Cao Đa Năng (2/1) |
A700 |
Bộ 1,2Kg |
250.000 |
|
Bộ 03Kg |
625.000 |
378 |
Keo AB gián gỗ (2/1) |
A701 |
Bộ 03Kg |
|
379 |
Bộ 15Kg |
|
380 |
Keo sữa |
|
Cal/10Kg |
|
381 |
|
Cal/20Kg |
|
382 |
Keo 502 |
|
|
|
383 |
|
|
|
384 |
MỰC IN (M) |
|
|
|
385 |
Mực in Flex hệ nước
(Bám dính trên nhựa dẻo, giấy) |
|
|
|
386 |
|
|
|
387 |
DUNG MÔI |
|
|
|
388 |
Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm |
H101 |
1L |
45.000 |
389 |
05 L |
225.000 |
391 |
Cho: Sơn dầu, chống rỉ |
H102 |
1L |
35.000 |
392 |
05 L |
175.000 |
394 |
Cho : Sơn chống mài mòn, san phẳng |
H105 |
1L |
60.000 |
395 |
05 L |
300.000 |