| MÃ |
SẢN PHẨM |
GIÁ BÁN |
| 4L |
18L |
| 1.NHÓM SƠN CHỐNG ĂN MÒN |
|
|
| 902 |
RED OXIDE SURFACER
Sơn lót màu đỏ |
381.900 |
1.544.400 |
| 903 |
GRAY SURFACER
Sơn lót màu xám |
416.100 |
1.621.600 |
| 904 |
RED OXIDE PRIMER (OP-95)
Sơn chống gỉ màu đỏ (OP-95) |
381.900 |
1.476.100 |
| 912 |
ZINC PRIMER (1-PACK)
Sơn lót bột kẽm (hữu cơ) 1 thành phần màu xám |
1.676.700 |
|
| 992 |
ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate, Màu Nâu |
465.800 |
1.782.000 |
| ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate, Màu xám, trắng |
558.900 |
2.244.100 |
| 2. ALKYD ENAMEL PAINT - NHÓM SƠN AKLYD CAO CẤP |
|
|
| 101 |
ALKYD ENAMEL PAINT, RED
Sơn dầu Alkyd màu đỏ |
667.600 |
2.684.900 |
| 102 |
ALKYD ENAMEL PAINT, WHITE
Sơn dầu Alkyd màu trắng đặc biệt |
633.400 |
2.563.100 |
| 103 |
ALUMINUM PAINT
Sơn dầu Alkyd màu bạc |
680.000 |
2.794.800 |
| 105 |
ALKYD ENAMEL PAINT, MEDIUM COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 1,5,43,44,45,46 |
662.000 |
2.711.600 |
| 105 |
ALKYD ENAMEL PAINT, MEDIUM COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 13,14,15 |
644.600 |
2.637.400 |
| 106 |
ALKYD ENAMEL PAINT, YELLOW
Sơn dầu Alkyd màu 16,18,19 |
667.600 |
2.732.400 |
| 106 |
ALKYD ENAMEL PAINT
Sơn dầu Alkyd màu 8,9,47,48,49,50,34,88,89,90,91,54 |
637.800 |
2.607.700 |
| 107 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 10,26,27,36,38,39,41,51,63,92 |
555.800 |
2.248.300 |
| 108 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu đen |
512.300 |
2.064.200 |
| 110 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 23,64,93 |
680.000 |
2.785.900 |
| 110 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 6,65 |
606.700 |
2.474.000 |
| 111 |
ALKYD ENAMEL PAINT GENERAL PURPOSE, WHITE
Sơn dầu Alkyd màu trắng thông dụng |
627.200 |
2.563.100 |
| 150 |
ALKYD ENAMEL PAINT 5050 BLUE GREY, OTHER COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 5050, xám xanh, và các màu khác |
707.900 |
2.875.000 |
| 155 |
RAINBOW SELF PRIMERING TOP COAT
Sơn dầu lót và phủ cùng loại Rainbow màu xám, xám xanh, xanh dương nhạt |
745.200 |
3.059.100 |
| 2301 |
ALKYD ENAMEL PAINT, FLAT, WHITE
Sơn dầu alkyd không bóng, màu trắng |
732.800 |
3.017.500 |
| 805 |
ALKYD PAINT THINNER
Chất pha loãng |
|
|
| 3. CEMENT MORTAR PAINT - NHÓM SƠN NƯỚC GỐC DẦU |
|
|
| 401 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu màu trắng, vàng nhạt , xám và hệ màu nhạt |
745.200 |
3.029.400 |
| 402 |
CLEAR SOLVENT - BASED FOR CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu trong suốt, không ố vàng |
546.500 |
2.197.800 |
| 404 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT, PRIMER
Sơn nước gốc dầu lớp lót màu trắng |
540.300 |
2.168.100 |
| 405 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ - màu xanh lá 06 |
698.600 |
2.791.800 |
| 405 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ - màu xanh lá đậm 08,09 |
717.900 |
2.925.500 |
| 405 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ - màu đỏ cam 23, đỏ 25,da cam 64 |
838.400 |
3.504.600 |
| 405 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ - màu vàng 18, vàng cam 19 |
683.100 |
2.774.000 |
| 415 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ - màu nâu 26,27,92, đen 71 |
565.100 |
2.257.200 |
| 416 |
SOLVENT - BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ - màu bạc |
729.700 |
2.970.000 |
| 418 |
SOLVENT - BASED ANTI MILDE
Sơn nước gốc dầu chống mốc |
739.000 |
3.029.400 |
| 807 |
XYLENNE
Dung môi pha loãng sơn nước gốc dầu |
|
|
| 4. TRAFFIC PAINT - SƠN VẠCH GIAO THÔNG |
|
|
| 1801 |
TRAFFIC PAINT
Sơn giao thông màu xanh lá 06, đen |
577.500 |
2.227.500 |
| 1801 |
TRAFFIC PAINT
Sơn giao thông màu trắng và màu khác |
807.300 |
3.267.000 |
| 1801 |
TRAFFIC PAINT
Sơn giao thông màu vàng 18 19 |
894.200 |
3.694.700 |
| 1802 |
TRAFFIC PAINT
Sơn vạch đường giao thông màu đỏ |
875.600 |
3.593.700 |
| 2201 |
HAMMER TONE PAINT
Sơn Hoa Văn |
757.600 |
3.100.700 |
| 806 |
TRAFFIC PAINT THINNER
Chất pha loãng sơn vạch giao thông |
|
|
| 5. HEAT - RESISTING PAINT - SƠN CHỊU NHIỆT CAO CẤP |
|
|
| 1500 |
HEAT RESISTING PRIMER 600ºC
Sơn lót chống gỉ chịu nhiệt 600ºC, màu xám |
1.403.500 |
5.839.000 |
| 1501 |
HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn lót chống gỉ chịu nhiệt 500ºC, màu xám |
1.403.500 |
5.839.000 |
| 1502 |
HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn chịu nhiệt 500ºC, màu bạc |
1.415.900 |
5.928.100 |
| 1503 |
HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn chịu nhiệt 500ºC, màu đen |
1.627.000 |
6.831.000 |
| 1504 |
HEAT RESISTING PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu bạc |
881.800 |
3.653.100 |
| 1505 |
HEAT RESISTING ALUMINUM PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu đen |
925.300 |
3.801.600 |
| 1506 |
HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC, màu bạc |
745.200 |
3.047.200 |
| 1507 |
HEAT RESISTING PRIMER 300ºC
Sơn lót chịu nhiệt 300ºC màu xám |
813.500 |
3.326.400 |
| 1508 |
HEAT RESISTING PAINT 600ºC
Sơn chịu nhiệt 600ºC, màu bạc |
1.502.800 |
6.266.700 |
| 1509 |
HEAT RESISTING COLORED PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu trắng |
2.335.000 |
9.866.300 |
| 1510 |
HEAT RESISTING COLORED PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu đỏ |
3.632.900 |
15.444.000 |
| 1511 |
HEAT RESISTING PRIMER 200ºC
Sơn lót chịu nhiệt 200ºC |
714.200 |
2.880.900 |
| 1512 |
HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC đa màu trừ màu bạc |
816.600 |
3.326.400 |
| 1512 |
HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC, màu 18,19, 23,25,64 |
1.012.200 |
4.128.300 |
| 1513 |
HEAT RESISTING PAINT 400ºC
Sơn chịu nhiệt 400ºC, màu bạc |
848.300 |
3.480.800 |
| 1531 |
HEAT RESISTING PRIMER 400ºC
Sơn lót chịu nhiệt 400ºC |
900.500 |
3.682.800 |
| 1521 |
HEAT RESISTING THINNER
Dung môi pha loãng sơn chịu nhiệt |
|
|
| 6. EMULSION PAINT - SƠN NƯỚC CAO CẤP |
|
|
| B000L0TP |
RAINBOW INT&EXT PYTTY (BAO 40KG)
Bột trét nội ngoại thất Rainbow |
341.600 |
|
| 467V |
WATER - BASED ALKALI RESISTANCE SEALER
Sơn lót chống thấm cho nội thất và ngoại thất tường cũ trong suốt |
354.000 |
1.390.000 |
| 467W |
WATER - BASED ALKALI RESISTANCE PRIMER
Sơn nước lớp lót chống thấm màu trắng cho nội thất và ngoại thất |
400.500 |
1.639.400 |
| 420 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING PRIMER
Sơn lót trong suốt gốc dầu dùng cho ngoại thất tường mới |
449.000 |
1.758.200 |
| 300 |
RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước nội thất thông thường, chỉ màu trắng và màu 5011, 5102, 5181, 2189,4075,1162,4070,7341,4003,4043 |
242.200 |
891.000 |
| 314 |
RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất, chỉ màu trắng và màu nhạt |
388.100 |
1.473.100 |
| 860 |
FLAT EMULSON PAINT, GENERAL SERIES (INTERIOR)
Sơn nước nội thất, màu trắng và màu nhạt (màu đậm giá khác) |
425.400 |
1.675.100 |
| 436 |
RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất màu chỉ định (màu đậm giá khác) |
543.400 |
2.138.400 |
| 350 |
RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR) ONLY WHITE
Sơn nước ngoại thất thông thường, màu trắng và màu nhạt |
295.000 |
1.158.300 |
| 400 |
RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR)
Sơn nước ngoại thất màu trắng, màu đậm (ko kiến nghị dùng màu đậm) |
549.600 |
2.153.800 |
| 421 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu trắng, màu nhạt (màu đỏ, vàng, xanh dương và màu đậm giá khác) |
593.100 |
2.346.300 |
| 421 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu xanh lá 06 |
558.900 |
2.298.800 |
| 421 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu xanh dương 46 47 |
743.300 |
2.999.700 |
| 421 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu đỏ 25,màu xanh 65 |
857.000 |
3.397.700 |
| 421 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu vàng 18 |
905.400 |
3.739.200 |
| 421 |
WATER - BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu cam 64 |
1.341.400 |
5.316.300 |
| SA3000 |
WATER - BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu nhạt 7020.7090.7092.7440.7678.7361.7437.7688, 36, 38 |
847.700 |
3.400.700 |
| SA3000 |
WATER - BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu đen |
776.300 |
3.166.000 |
| SA3000 |
WATER - BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu nâu 26 |
816.000 |
3.326.400 |
| SA3000 |
WATER - BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu đỏ 25 |
931.500 |
3.774.900 |
| SA3000 |
WATER - BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu xanh dương 46, 47 |
965.000 |
4.178.800 |
| SA3000 |
WATER - BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu vàng 16,18,19 |
1.071.200 |
4.362.900 |
| 406 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước màu trắng bóng |
617.900 |
2.524.500 |
| 407 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu nhạt |
599.900 |
2.462.100 |
| 408 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu xanh lá cây 6,8 |
624.100 |
2.554.200 |
| 408 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu vàng 18,19 |
817.200 |
3.356.100 |
| 408 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu đỏ 25 |
767.600 |
3.169.600 |
| 409 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước màu đen, màu nâu (bóng) |
462.600 |
1.862.200 |
| 422 |
WATER - BASED ELASTOMERIC PYTTY
Bột trét gốc nước đàn hồi màu trắng |
521.600 |
2.117.600 |
| 500-1 |
WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước chống mốc, màu trắng và màu chỉ định |
680.000 |
2.880.900 |
| 500F |
WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước đa năng gốc nước màu đỏ |
1.645.700 |
|
| WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước đa năng gốc nước màu vàng |
1.179.900 |
|
| WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước đa năng gốc nước màu trắng, xanh dương |
1.133.900 |
|
| 7. PU FOR WATERPROOF - SƠN PU CHỐNG THẤM CAO CẤP |
|
|
| 785 |
sơn lót trong suốt chống thấm PU 1 thành phần (nhỏ 3.4kg và lớn 16kg) |
531.000 |
2.281.000 |
| 777 |
sơn chống thấm PU 1 thành phần màu xám ( nhỏ 3kg và lớn 10kg) |
403.700 |
1.217.700 |
| 789 |
sơn chống thấm PU 1 thành phần màu xám ( nhỏ 3kg và lớn 10kg) |
447.100 |
1.425.600 |
| AT0300TP |
BỘT PHA (DÙNG CHO CHỐNG THẤM 777 VÀ 789) 260g/L |
124.200 |
|
| 477 |
Sơn xi măng chống thấm đàn hồi 1 thành phần (nhỏ 4kg và lớn 20kg) |
291.900 |
1.217.700 |
| 781 |
WEATHER RESISTANT PU TOPCOATING FOR WATERPROOF
PU lớp phủ chống thấm chịu biến động thời tiết, màu # 6,36 (24kg/ bộ) |
1.043.300 |
3.979.800 |
| 424 |
LOCK ROOF WATER BASED WATERPROOF COATING
sơn chống thấm gốc nước,màu trắng, đa màu (bảng màu rainbow 424) |
558.900 |
2.174.000 |
| 8. EPOXY - NHÓM SƠN EPOXY (BỘ) |
|
|
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy màu trắng, xám 36,38 và màu nhạt |
857.000 |
3.492.700 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy màu đen |
776.300 |
2.999.700 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy, màu xanh dương 46, 47 |
819.700 |
3.356.100 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy, màu 1,2,8,15,16,85 |
1.030.900 |
4.365.900 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy, màu 18,19 |
1.049.500 |
4.217.400 |
| 1055 |
EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy Màu Bạc |
776.300 |
3.059.100 |
| 1056 |
Sơn Epoxy lớp phủ , màu 6, 93 (EP-04) |
931.500 |
3.831.300 |
| 1056 |
Sơn Epoxy lớp phủ , màu 25, 64 (EP-04) |
947.000 |
3.801.600 |
| 1056 |
Sơn Epoxy lớp phủ , màu 23 (EP-04) |
1.291.700 |
5.316.300 |
| 1002 |
EPOXY PRIMER, WHITE
Sơn lót Epoxy, màu trắng |
689.300 |
2.714.600 |
| 1003 |
EPOXY PUTTY
Bột trét Epoxy |
1.198.500 |
4.553.000 |
| 1004 |
EPOXY TAR, HB (EP-06)
Sơn Sơn Epoxy nhựa đường mới, màu nâu, màu đen (EP-06) |
506.100 |
1.984.000 |
| 1005 |
EPOXY PAINT THINNER (SP-12)
Dung môi pha loãng |
|
|
| 1006 |
EPOXY ZINC RICH PRIMER (EP-03)
Sơn lót bột kẽm Epoxy mới (EP-03) Bộ nhỏ:9.9kg |
2.390.900 |
|
| 1007 |
EPOXY RED LEAD PRIMER (EP-01)
Sơn lót Red Lead Epoxy mới (EP-01) |
726.600 |
2.895.800 |
| 1009 |
EPOXY RED OXIDE PRIMER (EP-02)
Sơn Epoxy chống gỉ mới (EP-02) |
577.500 |
2.197.800 |
| 1010 |
EPOXY VARNISH
Sơn Véc ni Epoxy mới |
853.900 |
2.970.000 |
| 1011 |
INORGANIC ZINC RICH PRIMER (IZ-01)
Sơn lót bột kẽm vô cơ (IZ-01) |
2.257.300 |
6.444.900 |
| 1012 |
EPOXY ZINC RICH PRIMER THINNER (SP-13)
Dung môi pha loãng cho sơn bột kẽm |
|
|
| 1014 |
SOLVENTLESS EPOXY COATING, CLEAR
Sơn Epoxy trong suốt không dung môi mới |
1.381.700 |
5.657.900 |
| 1015 |
EPOXY TOPCOAT, SOLVENTLESS
Sơn Epoxy phủ không dung môi |
1.220.300 |
4.772.800 |
| 1015AS |
EPOXY ANTI - STATIC COATING
Sơn Epoxy phủ không dung môi, chống tĩnh điện mới |
1.478.000 |
5.702.400 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu nâu 26,35 |
909.800 |
3.742.200 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xám 36,38,41 |
950.100 |
4.039.200 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu đen |
956.300 |
3.801.600 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu trắng |
937.700 |
3.979.800 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu vàng 28 |
937.700 |
3.979.800 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xanh lá 55 |
968.800 |
4.128.300 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xanh lam 43,45,46,47 |
962.600 |
3.890.700 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xanh lá 6,65 |
1.155.100 |
4.662.900 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu vàng 15,16,18,19, cam 23,64,86 đỏ 25, tím 93 |
1.564.900 |
6.415.200 |
| 1020 |
EPOXY ALLOY PRIMER
Sơn lót Epoxy dùng cho hợp kim màu vàng chanh 16, xám 36 sản phẩm có chì |
689.300 |
2.851.200 |
| 1020N |
EPOXY ALLOY PRIMER
Sơn lót Epoxy dùng cho hợp kim màu vàng chanh 16, xám 36 sản phẩm không chì |
1.179.900 |
4.965.800 |
| 1022 |
EPOXY MORTAR
Hỗn hợp nhựa & bột hồ bằng cát Epoxy mới (sơn 3kg, đóng rắn 1kg =4kg, giá chưa bao gồm cát 20kg) |
1.248.200 |
|
| 1023 |
EPOXY NON - SKID PAINT
Sơn chống trượt Epoxy ( sơn 3kg, đóng rắn 1kg =4kg, giá chưa bao gồm cát 8kg) |
1.248.200 |
|
| 1025 |
EPOXY FIBER GLASS MULTILAYER COATING
Sơn Epoxy sợi thủy tinh ( c. chính 3kg +c. đông cứng 1kg = 4kg) |
1.211.000 |
|
| 1026 |
EPOXY MORTAR PUTTY
Bột tré dùng cho vữa Epoxy( chất chính 4.23kg + chất đông cứng 2.11kg = 6kg) |
1.574.200 |
|
| 1027 |
EPOXY ZINC RICH PRIMER (EP-03AA)
Sơn lót bột kẽm Epoxy mới (EP-03AA) |
1.490.400 |
4.247.100 |
| 1029 |
EPOXY SELF - LEVELING MORTAR
Vữa san bằng Epoxy (sơn 21.4kg, đóng rắn 7.13kg =28.53kg, giá chưa bao gồm cát) |
1.521.500 |
5.874.700 |
| 1073W |
WATER-BASED EPOXY CLEAR PRIMER/SEALER
Sơn lót trong suốt Epoxy gốc nước |
869.400 |
3.695.000 |
| 1030 |
WATER - BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy gốc nước màu trắng, màu khác báo giá riêng |
830.300 |
3.326.400 |
| 1050 |
EPOXY M.I.O PRIMER (EP-20)
Sơn lót chống gỉ lớp giữa M.I.O Epoxy mới (EP-20) # 22 |
652.100 |
2.518.600 |
| 1058 |
EPOXY POTABLE WATER TANK LINING (JWWA K-135)
Sơn Epoxy (xám, nâu) dùng trong bể nước uống |
1.086.800 |
4.276.800 |
| 1060 |
EPOXY MIDDLE COATING
Sơn phủ lớp giữa Epoxy mới, màu xám, nâu |
720.400 |
2.821.500 |
| 1061H |
HIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H)
Sơn Epoxy với thành phần chất rắn cao ,màu 36,26 |
1.037.100 |
4.149.100 |
| 1061H |
HIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H)
Sơn Epoxy với thành phần chất rắn cao đa màu trừ màu đỏ, cam |
1.086.800 |
4.264.900 |
| 1061GF |
EPOXY HIGH SOLIDS GLASS FLAKE COATING(EP-999GF)
Sơn Epoxy sợi thủy tinh với thành phần chất rắn cao ,màu xám, nâu |
1.055.700 |
4.294.600 |
| 1073 |
EPOXY CLEAR CEMENT PRIMER
Sơn lót trong suốt Epoxy mới |
683.100 |
2.732.400 |
| 1074 |
EPOXY GLASS FLAKE ABRASION RESISTANT PRIMER
Sơn Epoxy sợi thủy tinh chịu mài mòn, màu xám, nâu 26 |
776.300 |
3.106.600 |
| 1075 |
EPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate Epoxy màu nâu 26 |
562.000 |
2.197.800 |
| 1075 |
EPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER,white, grey
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate Epoxy màu trắng, xám |
546.500 |
2.093.900 |
| 1076 |
EPOXY ZINC PHOSPHATE PRIMER (EP-66)
Sơn lót chống gỉ Zinc Phosphate Primer (EP-66), nâu, xám |
624.100 |
2.459.200 |
| 4556 |
AMINE-CURED EPOXY ,HIGH-SOLID, WHITE & IVORY
Sơn Epoxy thành phần chất rắn cao chịu dầu mỡ, màu trắng và trắng ngà voi |
1.251.300 |
5.605.000 |
| 1098W |
EPOXY CONDUCTING PRIMER
Sơn lót Epoxy dẫn điện (chất chính: chất đông cứng = 5.7kg : 11.4kg) |
844.600 |
3.050.200 |
| 9. NHÓM SƠN PU |
|
|
| 722 |
POLYURETHANE COATING, CLEAR (N-TYPE)
Sơn PU trong suốt (Loại N) |
940.800 |
3.777.800 |
| 725 |
POLYURETHANE COATING, WHITE (N-TYPE)
Sơn PU màu trắng (Loại N) |
1.171.200 |
4.731.800 |
| 726 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu vàng (Loại N) 16, 18, 19 |
1.402.200 |
5.702.400 |
| 727 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu xanh lá cây (Loại N) 3, 6, 8, 9 |
1.148.900 |
4.633.200 |
| 728 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU (Loại N) # màu 23,25,64,93 |
1.552.500 |
6.237.000 |
| 729 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu xanh lam (Loại N) # 47, 50 |
1.170.600 |
4.760.900 |
| 730 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu đen (Loại N) |
975.000 |
4.336.200 |
| 732 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU trong suốt (Loại N) không bóng |
1.024.700 |
4.128.300 |
| 745 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE) (UP-04)
Sơn PU màu bạc (Loại N) & đa màu |
968.800 |
3.920.400 |
| UP-450 |
POLYURETHANE COATING, COLORS ( N-TYPE) HIGH SOLID
Sơn phủ PU với thành phần chất rắn cao, đa màu |
1.340.100 |
5.548.000 |
| UP-450 |
POLYURETHANE COATING, COLORS ( N-TYPE) HIGH SOLID
Sơn phủ PU với thành phần chất rắn cao, màu 16, 18,19,23,25,34,64 |
1.751.200 |
7.128.000 |
| DUNG MÔI RAINBOW |
|
|
| 736 |
NO.736 dung môi Pu |
521.600 |
1.853.300 |
| 805 |
NO.805 dung môi Alkyd |
558.900 |
2.120.600 |
| 806 |
NO.806 dung môi sơn giao thông |
558.900 |
2.120.600 |
| 807 |
NO.807 dung môi sơn nước gốc dầu |
558.900 |
2.120.600 |
| 1005 |
NO.1005 (SP-12) dung môi Epoxy |
534.100 |
2.019.600 |
| 1012 |
NO.1012 (SP-13) dung môi lót kẽm vô cơ |
534.100 |
2.019.600 |
| 1112 |
NO.1112 dung môi sơn nung chịu nhiệt thấp |
509.200 |
1.900.800 |
| 1407 |
NO.1407 dung môi sơn cao su |
534.100 |
2.019.600 |
| 1521 |
NO.1521dung môi sơn chịu nhiệt |
558.900 |
2.120.600 |
| 1564X |
HEAT RESISTING THINNER ( For mid temp)
Dung môi pha loãng sơn chịu nhiệt ở nhiệt độ thấp |
571.300 |
2.138.400 |
| 1564S |
HEAT RESISTING THINNER ( For mid temp)
Dung môi pha loãng sơn chịu nhiệt ở nhiệt độ cao |
571.300 |
2.138.400 |