Để bảo vệ và nâng cao tính thẩm mỹ cho gỗ tự nhiên, các nhà sản xuất thường sử dụng sơn PU phủ lên bề mặt gỗ. Vậy sơn PU là gì, 1kg sơn PU sơn được bao nhiêu m² gỗ? Hãy cùng Sieuthison.vn tìm hiểu chi tiết về dòng sơn này nhé.
Sơn PU (viết tắt của Polyurethane) là dòng sơn vừa có khả năng bảo vệ vượt trội vừa mang lại giá trị thẩm mỹ cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Loại sơn này hiện nay phổ biến với hai dạng chính:
PU dạng cứng: Thường được sử dụng để phủ bóng và bảo vệ các bề mặt gỗ như bàn, ghế, giường, tủ…, giúp tăng độ bền, hạn chế trầy xước và tạo độ sáng bóng tự nhiên.
PU dạng bọt: Có tính đàn hồi cao, được ứng dụng phổ biến trong sản xuất nệm mút, ghế xe hơi hoặc làm lớp đệm bảo vệ cho các thiết bị, dụng cụ dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.
sơn pu là gì?
2. Thành phần chính của sơn PU
Sơn PU được cấu tạo từ các hợp chất hóa học đặc trưng, tạo nên độ bền cao, độ bóng đẹp và khả năng bám dính vượt trội trên nhiều bề mặt.
Chất kết dính: Polyisocyanate hoặc Polyols biến tính (PU 1 thành phần); Polyols hoặc Polyester Polyols (PU 2K), giúp màng sơn bám dính bền chắc.
Chất đóng rắn: MDI hoặc Polyisocyanate (chỉ có ở PU 2K), giúp màng sơn cứng và bền theo thời gian.
Chất tạo màu: Các bột màu như Titan Dioxide, Bari Sunfat, Carbon Black… giúp tăng độ che phủ và tính thẩm mỹ.
Dung môi: Hòa tan thành phần, điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ thi công và phun sơn đều, mịn hơn.
Cấu trúc cơ bản của hệ sơn PU:
Sơn lót: Giúp che khuyết điểm, tạo độ phẳng cho bề mặt và tăng độ bám dính cho các lớp sơn tiếp theo.
Sơn màu: Tạo màu sắc cho sản phẩm, đa dạng tông màu, phù hợp với từng loại gỗ và nhu cầu sử dụng.
Sơn bóng: Là lớp phủ hoàn thiện, mang lại độ sáng bóng, chống ẩm, chống thấm nước và giúp bề mặt dễ lau chùi, vệ sinh.
3. 1kg sơn PU sơn được bao nhiêu m2?
3.1 Định mức sơn PU theo lý thuyết
Trong điều kiện tiêu chuẩn, khi bề mặt kim loại đã được xử lý sạch, phẳng và thi công đúng kỹ thuật, 1kg sơn PU kim loại có thể sơn được khoảng 6 – 7 m² cho mỗi lớp, tương ứng với độ dày màng sơn khô khoảng 50 – 60 microns.
3.2 Định mức sơn PU thực tế
Trong thực tế thi công, lượng sơn tiêu hao thường cao hơn so với lý thuyết. Trung bình, 1kg sơn PU có thể phủ được khoảng 5 – 6 m², tùy thuộc vào tình trạng bề mặt, độ dày lớp sơn mong muốn và tay nghề người thi công.
Tay nghề của thợ sơn là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến độ phủ thực tế của sơn.
Thợ mới, tay nghề chưa vững: 1kg sơn chỉ đạt khoảng 4 – 5 m²/kg.
Thợ có kinh nghiệm trung bình: Độ phủ đạt khoảng 5 – 6 m²/kg.
Thợ lành nghề, thi công đúng kỹ thuật: Có thể đạt 6 – 7 m²/kg, tiệm cận với định mức lý thuyết.
4. Cách tính lượng sơn PU cần thiết chính xác
Bước 1: Đo diện tích bề mặt cần sơn
Tiến hành đo chiều dài và chiều rộng từng khu vực cần thi công, sau đó tính diện tích tổng. Loại trừ các phần không sơn như cửa ra vào, cửa sổ, tủ âm tường hoặc khu vực đã hoàn thiện bằng vật liệu khác.
Bước 2: Xác định số lớp sơn cần thi công
Thông thường cần 1–2 lớp sơn lót để tăng độ bám dính và khả năng chống ăn mòn.
Sơn phủ màu thường thi công 2–3 lớp để đảm bảo độ che phủ và màu sắc đồng đều.
Nếu yêu cầu độ bóng cao hoặc tăng độ bền, có thể phủ thêm 1 lớp sơn bóng hoàn thiện.
Một số trường hợp đặc biệt có thể cần thêm sơn chống cháy, chống tia UV hoặc chống trầy xước, tùy theo nhu cầu sử dụng.
Bước 3: Tra cứu thông tin về độ phủ của sơn
Độ phủ sơn được nhà sản xuất ghi trên bao bì (m²/lít hoặc m²/kg), nhưng mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc vào tay nghề thi công, tình trạng bề mặt và điều kiện môi trường, cũng như phương pháp phun hay lăn.
Công thức tính lượng sơn PU cần dùng:
Lượng sơn (kg) = (Diện tích bề mặt cần sơn (m²) × Số lớp sơn) : Độ phủ của sơn (m²/kg)
Trong đó:
Diện tích (m²) = Chiều dài × Chiều rộng
5. Các loại sơn PU phổ biến hiện nay
Trên thị trường, sơn PU (Polyurethane) có nhiều dòng, trong đó 3 loại phổ biến nhất được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt và khả năng bảo vệ, trang trí bề mặt, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
5.1 Sơn PU 1K
Đây là dòng sơn PU hệ 1 thành phần, được sản xuất từ nhựa Alkyd cao cấp kết hợp với nhựa Polyurethane, thường dùng cho các bề mặt như gỗ nội thất, ngoại thất, gốm sứ và kim loại.
Ưu điểm:
Độ bám dính cao, bề mặt sơn mịn và cứng chắc.
Màu sắc tươi sáng, hạn chế ngả vàng theo thời gian.
Khả năng chịu thời tiết tốt, chống phai màu hiệu quả.
Dễ thi công, độ bóng cao và hàm lượng rắn lớn.
Nhược điểm:
Khả năng chống trầy xước còn hạn chế.
Độ bền kém khi tiếp xúc với các dung môi mạnh
5.2 Sơn PU Vinyl
Dòng sơn này có khả năng khô rất nhanh, phù hợp với các dây chuyền sơn công nghiệp yêu cầu tốc độ cao. Sơn PU Vinyl có thể dùng làm sơn lót hoặc sơn phủ cho các bề mặt như gỗ, gốm sứ và kim loại.
Ưu điểm:
Thời gian khô nhanh, thuận tiện cho sản xuất hàng loạt.
Tạo màng sơn trong suốt, có độ bám dính và độ dẻo tốt.
Dễ thi công, phù hợp với nhiều loại vật liệu.
Nhược điểm:
Độ cứng của lớp sơn chỉ ở mức trung bình, vì vậy không phù hợp cho các bề mặt thường xuyên chịu va đập mạnh hoặc yêu cầu khả năng chống trầy xước cao.
5.3 Sơn PU giả gỗ
Là dòng sơn trang trí chuyên biệt cho gỗ, giúp tạo hiệu ứng vân tự nhiên, làm nổi bật màu sắc và chiều sâu, đồng thời nâng cao thẩm mỹ và độ sang trọng cho sản phẩm.
6. Hướng dẫn cách pha sơn PU cho đồ gỗ và quy trình thi công
6.1 Công thức pha sơn PU
Tùy từng loại sơn (lót, màu, bóng), tỷ lệ pha sẽ khác nhau để đạt hiệu quả thi công tốt nhất:
Sơn lót: 2 phần sơn lót + 1 phần chất đóng rắn + 3 phần dung môi.
Sơn màu: 1 phần chất đóng rắn + 5 phần dung môi + tinh màu theo độ đậm nhạt.
Sơn bóng: 2 phần sơn bóng + 1 phần chất đóng rắn + lượng dung môi vừa đủ.
6.1 Quy trình sơn PU cho gỗ
Bước 1: Chuẩn bị và vệ sinh bề mặt gỗ
Dùng giấy nhám chà phẳng bề mặt, loại bỏ bụi bẩn và lớp sơn cũ (nếu có) để tăng độ bám dính. Sau đó lau sạch và để gỗ khô hoàn toàn trước khi sơn.
vệ sinh bề mặt gỗ
Bước 2: Thi công lớp sơn lót PU
Sơn lót giúp che khuyết điểm nhỏ và tăng độ bám dính cho lớp sơn màu. Khi thi công, phun đều tay và chờ khô hoàn toàn trước khi phủ lớp tiếp theo; có thể điều chỉnh thời gian khô bằng tỷ lệ dung môi hoặc phụ gia.
Bước 3: Chà nhám và sơn lót lần 2
Sau khi lớp đầu khô, chà nhám nhẹ để loại bỏ bụi sơn, rồi phủ thêm một lớp lót nhằm tạo nền phẳng, giúp lớp màu lên đều và mịn hơn. Thời gian chờ khô giữa hai lớp khoảng 25–30 phút.
Bước 4: Phun sơn màu
Thực hiện phun hai lớp: lớp đầu phủ khoảng 90%, lớp sau phun hoàn thiện để đạt màu chuẩn. Thi công trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ổn định để đảm bảo bám dính và màu đều.
Bước 5: Phun sơn bóng hoàn thiện
Khi lớp màu khô hoàn toàn, phun sơn bóng để tăng độ sáng và bảo vệ bề mặt. Tránh phun quá sớm dễ gây loang màu; nên thi công trong môi trường ít bụi, không gió để lớp sơn khô mịn.
Trên đây là những thông tin về sơn PU – dòng sơn phủ giúp bảo vệ bề mặt gỗ khỏi va đập, trầy xước, bụi bẩn và chất lỏng thông thường. Ngoài ra, sơn PU còn có các dòng chuyên dụng cho kim loại và sàn bê tông, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn, hãy liên hệ Sieuthison.vn qua thông tin sau:
Sieuthison.vn – Công ty Cổ phần Đầu tư Hợp Thành Phát