Giỏ hàng

Shop

Hotline

1900 6716
T2 - T7 (8:00 - 17:00)
Home / Bảng giá sơn / Bảng Báo Giá Sơn Tison

Bảng Báo Giá Sơn Tison

Thế mạnh của hãng sơn Tison có nhiều dòng sản phẩm kinh tế hợp với nhu cầu sử dụng của thị trường nên Sieuthison luôn có thêm sự lựa chọn cho thị trường cung cấp sản phẩm và bảng báo giá sơn Tison năm 2019 mới nhất, qua hotline: 19006716 hoặc tư vấn trực tiếp tại showroom.

STT SẢN PHẨM CÔNG DỤNG ĐÓNG GÓI  GIÁ BÁN 
 TRẮNG   MÀU   MÀU ĐẬM
                I. NHÓM BỘT TRÉT
1 TS9- TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       156,500
2 TS9- NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       203,750
3 BỘT YOKO TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       191,150
4 BỘT YOKO NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       237,350
5 UNILUX TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       214,250
6 UNILUX NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       258,350
7 MAXCOAT TRONG Trét nội thất Bao/40 Kg       207,950
8 MAXCOAT NGOÀI Trét ngoại thất Bao/40 Kg       287,750
                II. NHÓM SƠN TRÉT
1 SƠN TRÉT TS99 Sơn trét Th/25 Kg       310,328
2 SƠN TRÉT AAA Sơn trét Th/25 Kg       324,818
Lon/5 Kg          80,903
                III. NHÓM SƠN NỘI THẤT
1 SƠN NƯỚC TS99 Phủ nội thất Th/25 Kg       432,216       432,216       459,540
Lon/5 Kg       109,296       109,296       116,748
2 SƠN NƯỚC WIN&WIN Phủ nội thất Th/25 Kg       531,576       531,576
Lon/5 Kg       131,652       13r1,652
3 SƠN NƯỚC YOKO
(Lau chùi dễ dàng)
Phủ nội thất Th/25 Kg       722,844       722,844
Lon/5 Kg       173,880       173,880
4 UNILIC – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg       869,400       869,400
Lon/5Kg       218,592       218,592
5 UNILUX – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/25 Kg    1,073,088    1,073,088
Lon/5 Kg       257,094       257,094
6 SHIELDCOAT – Interior
(trắng màu đồng giá)
Phủ nội thất cao cấp Th/18 Lít    1,599,696    1,599,696
Lon/5 Lít       516,672       516,672
IV. NHÓM SƠN NGOẠI THẤT
1 SUPPER COAT Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg    1,006,236    1,056,132    1,235,520
Lon/5 Kg       247,104       256,608       287,496
Lon/1 Kg          78,408          78,408          84,348
2 SUPER COAT
màu 2 chấm đỏ)
Sơn chống thấm ngoài trời Th/25 Kg    1,476,684
Lon/5 Kg       336,204
Lon/1 Kg          96,228
3 UNILUX – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít    1,913,868    1,913,868
Lon/5 Lít       577,368       577,368
4 SATIN COAT Sơn bóng cao cấp ngoài trời Th/18 Lít    2,168,100    2,168,100    2,457,972
Lon/5 Lít       643,896       643,896       735,372
Lon/1 Lít       169,884       169,884       191,268
5 SHIELDCOAT – Exterior Sơn bóng cao cấp ngoài trời Lon/5 Lít       721,116       721,116       820,908
Lon/1 Lít       167,508       167,508       196,020
6 UNILIC – Exterior Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       760,320       760,320       839,916
Lon/1 Lít       186,516       186,516       194,832
7 UNILIC – Exterior
Màu 2 chấm đỏ
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       965,844
Lon/1 Lít       223,344
8 UNILIC – Exterior
Màu 47014 – 47015
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít    1,053,756
Lon/1 Lít       268,488
9 UNILIC – Exterior
Màu 47016
Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít    1,095,336
Lon/1 Lít       277,992
10 UNILIC – Chống ố vàng Chống ố vàng Lon/3 Kg       211,464
Lon/1 Kg          74,844
11 UNILIC TOPCOAT Sơn phủ ngoài trời cao cấp Lon/5 Lít       567,864       647,460
Lon/1 Lít       122,364       147,312
V. NHÓM SƠN LÓT CHỐNG KIỀM
1 HI – SEALER 2001  

(LOẠI I)

Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít    1,588,356
Lon/5 Lít       453,816
2 HI – SEALER 2001   

(LOẠI II)

Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít    1,224,828
Lon/5 Lít       365,904
3 UNILUX SEALER Chống kiềm ngoài trời Th/18 Lít    1,091,772
Lon/5 Lít       320,760
4 UNILUX PRIMER Chống kiềm trong nhà & ngoài trời Th/18 Lít       911,196
Lon/5 Lít       288,684
5 PRIMER
Độ thẩm thấu cao
Chống kiềm kinh tế Th/18 Kg       841,104
Lon/4 Kg       215,028
VI. NHÓM SƠN TRANG TRÍ  (ROUGHT COAT, STONE, PAINT)
1 STONE PAINT    Sơn đá Th/25 Kg       879,060       879,060
Lon/5 Kg       195,615       195,615
VII. NHÓM CHỐNG THẤM – KEO
1 BLACKOTE Chống thấm đen vách song, sàn nước Th/18 Kg       845,250
Lon/4 Kg       212,520
Lon/1 Kg          63,394
2 KEO CHỐNG THẤM Phủ vách song, sàn nước Th/20 Kg    1,490,055
Lon/4 Kg       310,328
3 CHỐNG THẤM SS10 Chống thấm ngược Lon/4 Lít       420,210
Lon/1 Lít       112,298
VIII. NHÓM SƠN DẦU
1 SƠN KIM LOẠI MẠ KẼM MÀU XÁM Sơn dùng để lót & sơn trên sắt kẽm Lon/800 ml          90,090
Lon/3 Lít       311,850
Th/18 Lít    1,811,040
2 SƠN DẦU TISON BÓNG MỜ
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng mờ sang trọng Lon/400 ml          51,975          51,975
Lon/800 ml          93,555          93,555
Lon/3 Lít       299,145       299,145
Th/18 Lít    1,702,470    1,702,470
3 SƠN DẦU TISON BÓNG
Trắng & màu đồng giá
Sơn phủ ngoài cho gỗ & kim loại, màu sơn bóng đẹp Lon/200 ml
Lon/400 ml          41,580          41,580
Lon/800 ml          80,850          80,850
Lon/3 Lít       277,200       277,200
Th/18 Lít    1,547,700    1,547,700
4 SƠN CHỐNG RỈ MÀU ĐỎ Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg
Lon/1 Kg          55,440
Lon/4 Kg       204,435
Lon/25 Kg    1,094,940
5 SƠN CHỐNG RỈ MÀU XÁM Sơn lót gỗ & kim loại Lon/0.5 Kg
Lon/1 Kg          57,750
Lon/4 Kg       212,520
Lon/25 Kg    1,217,370
Có thể bạn quan tâm>>>  Bảng Giá Sơn Ngoại Thất Nippon Weathergard