Bảng Báo Giá Sơn Donasa

Đối với những cái tên nổi tiếng của thương hiệu sơn Việt, không thể không nhắc đến hãng sơn Donasa. Cung ứng cho thị trường những dòng sơn nước và nguyên vật liệu phục vụ các công trình xây dựng. Hãng sơn không ngừng phát triển cải tiến tính năng phù hợp với khí hậu từng vùng, nên được ưa chuộng bởi giá thành kinh tế cho người tiêu dùng. Nhận thấy đây là sản phẩm chất lượng tốt, thị trường đón nhận tạo nhiều thành công trong nhiều năm qua, Sieuthison – nhà phân phối các sản phẩm và giá sơn Donasa cập nhập chi tiết theo bảng giá chính hãng mới nhất năm 2020.

                               BẢNG GIÁ DONASA

STT SẢN PHẨM  QUY CÁCH ĐỘ PHỦ
LÝ THUYẾT
GIÁ WEB
SƠN NƯỚC DONASA m2/lít
1 SƠN NỘI THẤT INTERIOR
( Chỉ có màu trắng)
Th/18 Lít 7-8 330,986
Th/3.6 Lít 87,133
2 SƠN NỘI THẤT INTERIOR INP Th/18 Lít 7-8 356,045
Th/3.6 Lít 93,509
3 SƠN NỘI THẤT NEW INTERIOR
7200 7210 7220 7240 7250 7260 7270 7300
7310 7311 7320 7330 7340 7400 7410 7450
7452 7460 7480 7490 7600 7610 7620 7630
7640 7650 7660 7670 7680 7690 7700 7720
7740 7810 7820 7830 7831 7832 7833 7834
7835 7836 7850 7860 7900 7910 7911 7912
7913 7914 7920 7930 7940 7950 7960
Th/18 Lít 8-10 460,457
Th/3.6 Lít 115,823
4 SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR
( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc )
2203 2204 2205 2300 2301 2302 2303 2304
2305 2306 2601 2602 2603 2605 2606 2607
2608 2609 2702 2706 2707 2708 2801 2802
2805 2806 2807 2808 2809 2905 2906 2908
2909
Th/18 Lít 11-13 794,575
Th/3.6 Lít 183,830
5 SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR
( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc )
2604 2709 2803 2804 2902 2903 2904
Th/18 Lít 916,300
Th/3.6 Lít 207,900
6 SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT
( Sơn trong nhà chịu chùi rửa )
3200 3205 3207 3300 3310 3311 3312 3320
3321 3322 3330 3402 3408 3409 3600 3601
3602 3607 3608 3704 3800 3802 3804 3805
3807 3808 3900 3905 3907 3908 3912 3914
3915
Th/18 Lít 12-14 1,015,929
Th/5 Lít 318,780
7 SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT
( Sơn trong nhà chịu chùi rửa )
3204 3604 3703 3803 3806 3902 3910
Th/18 Lít 1,155,000
Th/5 Lít 354,200
8 SƠN BÓNG SHEEN MASTER Th/18 Lít 10-12 1,110,944
Th/5 Lít 347,470
9 SƠN LÓT ANTI ALKALI Th/18 Lít 7-8 1,034,723
Th/5 Lít 324,093
10 SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4205 4300 4301 4302 4303 4304 4310 4313
4314 4405 4600 4601 4603 4606 4607 4608
4609 4610 4703 4706 4707 4708 4709 4800
4801 4802 4803 4805 4808
Th/18 Lít 13-15 1,411,281
Th/5 Lít 433,310
11 SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4311 4312 4605 4612 4700 4806 4901
Th/18 Lít 1,624,700
Th/5 Lít 492,800
12 SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT
( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt )
4202 4203 4807 4903
Th/18 Lít 1,755,600
Th/5 Lít 531,300
13 HI TECH
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5211 5217 5310 5311 5312 5315 5316 5317
5318 5319 5320 5611 5613 5614 5617 5619
5710 5711 5712 5718 5720 5810 5811 5812
5813 5814 5815 5817 5818 5910
Th/5 Lít 13-15 684,869
14 HI TECH
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5213 5615 5715 5716 5717 5719 5911
Th/5 Lít 819,500
15 HI TECH
(Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm )
5721 5816 5912
Th/5 Lít 885,500
BỘT TRÉT TƯỜNG m2/bao 0
1 TRONG DONASA Bao/40 Kg 25-30 204,420
NGOÀI DONASA Bao/40 Kg 25-30 251,544
2 TRONG LUCKY Bao/40 Kg 25-30 188,712
NGOÀI LUCKY Bao/40 Kg 25-30 221,052
3 TRONG POWDERCOAT Bao/40 Kg 25-30 158,220
NGOÀI POWDERCOAT Bao/40 Kg 25-30 182,244
SƠN CHỐNG THẤM VÀ CÁCH NHIỆT m2/lít 0
1 DONASA FLESURE – 2
( Cách nhiệt hệ dung môi )
Th/20 Lít 2-3 2,471,700
Th/5 Lít 654,654
2 DONASA FLESURE – TS
( Phụ gia chống thấm )
Th/20 Lít 12-14 1,846,152
Th/5 Lít 513,707
3 DONASA FLESURE – 1000
( Chống thấm )
Th/20 Lít 8-10 2,471,700
Th/5 Lít 654,654
4 DONASA FLESURE 6
( Sơn lót kim loại )
Th/20 Lít 6-8 2,471,700
Th/5 Lít 654,654
5 DONASA FLESURE 7
( Sơn lót bê tông )
Th/20 Lít 6-8 2,471,700
Th/5 Lít 654,654
SƠN DẦU m2/kg 0
1 DXS0010
( Dung môi pha sơn )
Th/15 Kg 845,737
Th/4 Kg 232,709
Lon/0.8 Kg 48,880
2 DSP2001, DSP3001
( Sơn lót cao cấp một thành phần )
Th/24 Kg 6-7 1,855,752
Th/4 Kg 318,263
Lon/1 Kg 80,573
Lon/0.5 Kg 40,286
3 DMP2002, DMP3002
( Sơn chống rỉ )
Th/23 Kg 6-7 1,327,178
Th/3.5 Kg 208,824
Lon/0.8 Kg 49,074
Lon/0.4 Kg 25,059
4 DLF1000
( Sơn hoàn thiện )
Th/18 Kg 8-10 1,502,563
Th/2.8 Kg 242,236
Lon/0.7 Kg 62,647
Lon/0.35 Kg 31,324
5 DLF8053 Th/20 Kg 8-10 1,669,742
DLF2057, DLF3000, DLF3029, DLF3040, DLF3041, DLF3062, DLF3106, DLF6000, DLF6053, DLF6055, DLF6068, DLF6301, DLF7052, DLF7055, DLF7079, DLF8000, DLF8051, DLFL8052, , DLF8054, DLF8055, DLF8503, DLF9000, DLF9013, DLF9051, DLF9052, DLF9055, DLF 9058, DLF9062, DLF9254, DLF9255 Th/21 Kg 1,753,844
DLF2057, DLF3000, DLF3029, DLF3040, DLF3041, DLF3062, DLF3106, DLF6000, DLF6053, DLF6055, DLF6068, DLF6301, DLF7052, DLF7055, DLF7079, DLF8000, DLF8051, DLFL8052, , DLF8054, DLF8055, DLF8503, DLF9000, DLF9013, DLF9051, DLF9052, DLF9055, DLF 9058, DLF9062, DLF9254, DLF9255, DLF8053 Th/3 Kg 258,942
Lon/0.8 Kg 69,956
Lon/0.4 Kg 35,500
6 DLF2054, DLF2059 Th/20 Kg 8-10 1,734,145
DLF2021, DLF5000, DLF7053 Th/21 Kg 1,819,171
DLF2054, DLF2021, DLF2059, DLF5000, DLF7053 Th/2.8 Kg 251,790
Lon/0.8 Kg 72,516
Lon/0.4 Kg 37,265
SƠN DẦU MỜ DONASA 0
1 DLF1027                (Đen Mờ) thùng 18kg Th/18 Kg 8-10 1,606,605
DLF3076                (Nhũ Bạc) thùng 19kg Th/19 Kg 1,696,575
DLF5035                (Trắng Mờ) thùng 21kg Th/21 Kg 1,874,537
DLF8519    (Xanh Dương Mờ) thùng 21kg Th/21 Kg 1,874,537
DLF1027 (Đen Mờ)
DLF3076(Nhũ Bạc)
DLF5035(Trắng Mờ)
DLF8519 (Xanh Dương Mờ)
( Sơn hoàn thiện )
Th/2.8 Kg 260,198
Lon 0.8 Kg 76,230
Lon 0.4 Kg 38,623
SƠN EPOXY DONASA 0
1 DTE0014
( Dung môi pha sơn )
Th/15 Lít 822,767
Th/4 Lít 223,146
Lon/1 Lít 56,318
2 DEP3131M
( Sơn lót cho kẽm )
Đóng Rắn DUF7097
Cặp/20 Lít 6-8 2,180,039
Cặp/5 Lít 554,945
Cặp/1 Lít 110,788
3 DEP3126
( Sơn lót cho sàn bê tông )
Cặp/20 Lít 4-6 2,724,802
Cặp/5 Lít 693,933
Cặp/1 Lít 139,995
4 DEF1044, DEF3071, DEF3113, DEF3135, DEF6104, DEF6113, DEF8541, DEF9046, DEF2098, DEF3086, DEF3114, DEF5099, DEF6105, DEF7073, DEF8542, DEF9280
( Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông )
Đóng Rắn DUF7083
Cặp/15 Lít 4-5 2,045,579
Cặp/3 Lít 417,971
Cặp/0.75 Lít 105,752
5 DEP3072M
( Sơn lót cho kim loại )Đóng Rắn DUF7141
Cặp/20 Lít 6-8 2,595,285
Cặp/5 Lít 660,697
Cặp/1 Lít 131,938
6 DEF1044M, DEF3071M, DEF3113M, DEF3135M, DEF6104M, DEF6113M, DEF8541M, DEF9046M, DEF2098M, DEF3086M, DEF3114M, DEF6105M, DEF7073M, DEF8542M, DEF9280M.
( Sơn hoàn thiện cho kim loại )Đóng Rắn DUF7077
Cặp/20 Lít 6-8 2,724,802
Cặp/5 Lít 692,926
Cặp/1 Lít 139,995
7 DEP5099M
( Sơn lót cho kim loại ) Đóng Rắn  DUF7142
Cặp/20 Lít 6-8 2,724,802
Cặp/5 Lít 692,926
Cặp/1 Lít 139,995

Sản phẩm chủ yếu của hãng sơn Donasa được ứng dụng nhiều cho các công trình dân dụng và một số ngành công nghiệp nhẹ. Ngoài bảng giá Donasa được cập nhật mà hãng sơn cũng chú trọng bổ sung một số màu sắc hợp với xu hướng hiện nay vào hệ thống bảng màu Donasa. Để dễ dàng hơn trong việc chọn lựa, bạn có thể vào website sieuthison.vn để tìm hiểu so sánh giá cả với những dòng sơn khác hiệu quả hơn.Sieuthison chuyên phân phối các sản phẩm sơn Donasa

Tại sao nên mua sản phẩm sơn Donasa tại Sieuthison

Là một trong những đại lý sản phẩm sơn Donasa chính hãng tại Tp. Hồ Chí Minh. Chúng tôi đã có rất nhiều năm kinh nghiệm phân phối và tư vấn thi công các dòng sản phẩm ngành sơn trên thị trường Việt Nam. Luôn có đội ngũ nhân viên sẵn sàng tư vấn, giải đáp các thắc mắc của bạn trong quá trình thi công và cập nhật bảng báo giá sơn Donasa. Hãy liên lạc ngay với qua số điện thoại 19006716 để được tư vấn.

Ngoài ra, chúng tôi hiện đang phân phối các dòng sơn nước nổi tiếng khác trên thị trường, bạn có thể truy cập nhanh website sieuthison.vn để xem thông tin về sản phẩm phù hợp nhất cho sơn trang trí cho không gian nhà bạn. Quí khách có thể tham khảo bảng giá sơn của các nhà sản xuất sơn chính hãng trên thị trường để lựa chọn được sản phẩm tốt nhất với giá thành phải chăng cho công trình của bạn.

MIỄN PHÍ GIAO HÀNG

Đối với đơn hàng từ 10 triệu

THANH TOÁN LINH HOẠT

COD / Tiền mặt / Chuyển khoản

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

0918 114 848

tư vấn kỹ thuật - thi công

0918 114 848