Bảng Báo Giá Sơn Terraco

Sơn Terraco cũng là thương hiệu sơn “giải pháp” từ Thụy Điển, xuất hiện khá sớm trên thị trường Việt Nam từ năm 1997 tại Bình Dương, được phát triển theo dây chuyền công nghệ tiên tiến của Thụy Điển nên sơn luôn được nâng cao chất lượng (chất lượng ổn định) phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa Việt Nam. Với nhiều sản phẩm từ sơn nước đến các dòng sơn công nghiệp… và màu sắc đẹp bắt mắt dễ nhìn, được khách hàng ưa chuộng và tin tưởng bao năm qua.

Bảng giá sơn Terraco được cập nhật liên tục tại Sieuthison – là một trong những đại lý phân phối sản phẩm sơn Terraco nhiều năm, không chỉ phân phối mà còn tư vấn thi công theo nhiều yêu cầu khách của chủ đầu tư.

BẢNG BÁO GIÁ SƠN TERRACO

MẢ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  GIÁ WEB 
PUTTY TRÁM TRÉT LOẠI TRỘN SẴN (READY MIXED) GỐC NHỰA ACRYLIC
63110 GIÁ BỘT TRÉT NỘI THẤT TERRACO PUTTY HANDYCOAT Putty trộn sẵn sử dụng cho bề mặt nội thất (gốc nhựa) Th/25 Kg 1-9           304,376
10-19           279,329
20-49           261,905
50-99           250,591
100 trở lên           239,520
Lon/5 Kg 1-9             99,614
10-19             91,417
20-49             85,714
50-99             82,012
100 trở lên             78,388
Bao/25 Kg 1-9           210,296
10-19           192,991
20-49           180,952
50-99           173,136
100 trở lên           165,486
73110 BỘT TRÉT NỘI THẤT TERRACO PUTTY HANDYCOAT DP Putty trộn sẵn sử dụng cho bề mặt nội thất Bao/18 Kg 1-9           166,023
10-19           152,361
20-49           142,857
50-99           136,686
100 trở lên           130,647
Bao/5 Kg 1-9             60,875
10-19             55,866
20-49             52,381
50-99             50,118
100 trở lên             47,904
63250 BỘT TRÉT NGOẠI THẤT TERRACO PUTTY HANDYCOAT Putty trộn sẵn sử dụng cho bề mặt ngoại thất (gốc nhựa) Th/25 Kg 1-9           442,728
10-19           406,296
20-49           380,952
50-99           364,496
100 trở lên           348,392
Lon/5 Kg 1-9           121,750
10-19           111,731
20-49           104,762
50-99           100,236
100 trở lên             95,808
Bao/25 Kg 1-9           332,046
10-19           304,722
20-49           285,714
50-99           273,372
100 trở lên           261,294
63460 BỘT TRÉT TERRACO SPRAYPLASTER BASECOAT DP vữa phun gốc nhựa Acrylic dùng làm phẳng bê tông Bao/25 Kg 1-9           132,818
10-19           121,889
20-49           114,286
50-99           109,349
100 trở lên           104,518
63410 BỘT TRÉT TERRACO SPRAYPLASTER FINISHCOAT vữa phun gốc nhựa Acrylic dùng làm phẳng bê tông Th/25 Kg 1-9           276,705
10-19           253,935
20-49           238,095
50-99           227,810
100 trở lên           217,745
PUTTY TRÁM TRÉT LOẠI TRỘN SẴN (READY MIXED) GỐC XI MĂNG                     –
77110 BỘT MASTIC NGOẠI THẤT TERRACO TERRAMIX (XÁM) Bột mastic trám trét chuyên dùng chất lượng cao, dùng cho ngoại thất Bao/40 Kg 1-19           228,120
20-49           208,760
50-99           198,920
100 trở lên           189,080
77111 BỘT MASTIC NGOẠI THẤT TERRACO TERRAMIX (TRẮNG) Bột mastic trám trét chuyên dùng chất lượng cao, dùng cho ngoại thất Bao/40 Kg 1-19           247,040
20-49           225,920
50-99           215,640
100 trở lên           205,360
77111 BỘT MASTIC NỘI VÀ NGOẠI THẤT TERRACO MAXIMIX (XÁM) Bột mastic trám trét chuyên dùng chất lượng cao, dùng cho nội, ngoại thất Bao/40 Kg 1-19           171,360
20-49           157,280
50-99           148,760
100 trở lên           140,240
77115 BỘT MASTIC NỘI THẤT TERRACO  MAXIMIX-  INT(TRẮNG) Bột mastic trám trét chuyên dùng chất lượng cao, dùng cho nội thất Bao/40 Kg 1-19           171,360
20-49           157,280
50-99           148,760
100 trở lên           140,240
77116 BỘT MASTIC NGOẠI THẤT TERRACO   MAXIMIX- EXT(TRẮNG) Bột mastic trám trét chuyên dùng chất lượng cao, dùng cho ngoại thất Bao/40 Kg 1-19           213,930
20-49           195,890
50-99           186,380
100 trở lên           176,870
BẢNG GIÁ SƠN NƯỚC NỘI THẤT TERRACO                     –
62195 GIÁ SƠN NỘI THẤT TERRACO TERRAMATT Sơn nước sử dụng cho nội thất – mờ Th/25 Kg 1-9           446,534
10-19           413,258
20-49           395,920
50-99           378,944
100  trở lên           362,329
Lon/5 Kg 1-9           125,109
10-19           115,785
20-49           110,928
50-99           106,171
100 trở lên           101,516
62110 GIÁ SƠN NỘI THẤT TERRACO  CONTRACT EMULSION Sơn nước sử dụng cho nội thất – mờ Th/25 Kg 1-9           636,422
10-19           588,996
20-49           564,285
50-99           540,090
100  trở lên           516,409
Lon/5 Kg 1-9           174,559
10-19           161,550
20-49           154,773
50-99           148,136
100  trở lên           141,641
62120 GIÁ SƠN NỘI THẤT TERRACO  TERRALAST Sơn nước sử dụng cho nội thất – mờ Th/18 Lít 1-9           772,409
10-19           714,849
20-49           684,859
50-99           655,493
100 trở lên           626,753
Lon/5 Lít 1-9           217,580
10-19           201,366
20-49           192,918
50-99           184,646
100 trở lên           176,550
62121 GIÁ SƠN NỘI THẤT TERRACO TERRALAST AB Sơn nước cao cấp sử dụng cho Nội Thất (mờ) Th/18 Lít 1-9        1,142,295
10-19        1,057,172
20-49        1,012,820
50-99           969,392
100 trở lên           926,888
có tính kháng khuẩn (mờ) Lon/5 Lít 1-9           326,370
10-19           302,049
20-49           289,377
55-99           276,969
100  trở lên           264,825
62220 GIÁ SƠN NỘI THẤT TERRACO  TERRATOP Sơn nước cao cấp sử dụng cho Nội Thất Th/18 Lít 1-9        1,523,060
10-19        1,409,562
20-49        1,350,426
50-99        1,292,522
100 trở lên        1,235,850
độ phủ cao, bóng mờ Lon/5 Lít 1-9           478,676
10-19           443,005
20-49           424,420
50-99           406,221
100 trở lên           388,410
Thùng thiếc/5 Lít 1-9           468,341
10-19           433,440
20-49           415,256
50-99           397,451
100 trở lên           380,024
62220 GIÁ SƠN NỘI THẤT TERRACO  TERRATOP SILK NEW Sơn nước cao cấp sử dụng cho Nội Thất, độ phủ cao, bóng mờ, dễ chùi rửa. Th/18 Lít 1-9        1,686,245
10-19        1,560,587
20-49        1,495,115
50-99        1,431,007
100 trở lên        1,368,263
Lon/5 Lít 1-9           500,434
10-19           463,142
20-49           443,711
50-99           424,686
100 trở lên           406,065
62220 SƠN NỘI THẤT TERRACO  TERRATOP AB Sơn nước cao cấp sử dụng cho Nội Thất Th/18 Lít 1-9        2,317,227
10-19        2,144,548
20-49        2,054,577
50-99        1,966,480
100 trở lên        1,880,258
có tính kháng khuẩn Lon/5 Lít 1-9           794,167
10-19           734,986
20-49           704,151
50-99           673,958
100 trở lên           644,408
BẢNG GIÁ SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT TERRACO                     –
61216 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO MAXILUX Sơn nước sử dụng cho Ngoại Thất Th/18 Lít 1-9           979,110
10-19           906,147
20-49           868,131
50-99           830,907
100 trở lên           794,475
Lon/5 Lít 1-9           304,612
10-19           281,912
20-49           270,085
50-99           258,504
100 trở lên           247,170
62130 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO  TERRASHIELD Sơn nước sử dụng cho ngoại thất –  mờ Th/18 Lít 1-9        1,196,690
10-19        1,107,513
20-49        1,061,049
50-99        1,015,553
100 trở lên           971,025
Lon/5 Lít 1-9           359,007
10-19           332,254
20-49           318,315
50-99           304,666
100 trở lên           291,308
Lon/1 Kg Lon             92,472
62130 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO  TERRALUX Sơn nước mờ cao cấp, sử dụng cho Nội Ngoại thất, độ phủ rất cao, bảo vệ lâu dài, thuận tiện cho việc chùi rủa Th/18 Lít 1-9        1,484,984
10-19        1,374,323
20-49        1,316,665
50-99        1,260,209
100 trở lên        1,204,954
Lon/5 Lít 1-9           353,568
10-19           327,723
20-49           313,974
50-99           300,511
100 trở lên           287,335
68128 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO  TERRASHIELD SUPER Sơn nước sử dụng cho ngoại thất –  mờ Th/18 Lít 1-9        1,784,156
10-19        1,651,201
20-49        1,581,928
50-99        1,514,097
100 trở lên        1,447,710
Lon/5 Kg 1-9           560,269
10-19           518,517
20-49           496,764
50-99           475,463
100 trở lên           454,616
62220 GIÁ SƠN NGOẠI THẤT TERRACO VICOAT sơn nước Bán Bóng sử dụng cho Ngoại Thất Th/18 Lít 1-9        1,958,220
10-19        1,812,294
20-49        1,736,262
50-99        1,661,814
100 trở lên        1,588,950
Lon/5 Lít 1-9           587,466
10-19           543,688
20-49           520,879
50-99           498,544
100 trở lên           476,685
Lon/1 Lít Lon           135,988
62221 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO VICOAT SUPER sơn nước Bán Bóng sử dụng cho Ngoại Thất Th/18 Lít 1-9        2,393,380
10-19        2,215,026
20-49        2,122,098
50-99        2,031,106
100 trở lên        1,942,050
Lon/5 Lít 1-9           707,135
10-19           654,440
20-49           626,984
50-99           600,100
100 trở lên           573,788
Lon/1 Lít Lon           152,306
CÁC LOẠI SƠN ĐẶC BIỆT                     –
62350 SƠN TRANG TRÍ TERRACO CAMAY VELVET – TEX Sơn Camay trang trí nội thất cao cấp Th/25 Kg Thùng        4,520,508
Lon/5 Kg Thùng           971,306
SƠN TRANG TRÍ TERRACO VICOAT METALIC lớp phủ có hiệu ứng trang trí tường, dùng cho nội thất, có ánh ngọc trai Th/18 Lít Thùng        3,003,172
Lon/5 Lít Thùng           840,048
Lon/1 Lít Thùng           183,761
62235 SƠN TRANG TRÍ TERRACO HANYPLUS lớp phủ có hiệu ứng trang trí tường, dùng cho nội thất, có ánh ngọc trai Th/18 Lít Thùng        2,152,623
Lon/5 Lít Thùng           525,030
62330 SƠN TRANG TRÍ TERRACO  ANTIQUE STUCCO Sơn tạo hiệu ứng đá hoa cương dùng cho nội thất Th/25 Kg Thùng        1,575,090
Lon/5 Kg Thùng           378,022
62230 SƠN TRANG TRÍ TERRACO FRESCO Sơn trang trí đặc biệt Lon/5 Kg Thùng           462,026
Lon/1 Kg Thùng             99,756
SƠN TẠO VÂN GAI TRANG TRÍ                     –
62320 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO HANDYTEX (TRẮNG) Sơn trang trí nội thất , đa dạng, dễ thi công Th/25 Kg 1-9           533,071
10-19           493,347
20-49           472,649
50-99           452,383
100 trở lên           432,548
Lon/5 Kg 1-9           137,075
10-19           126,861
20-49           118,461
50-99           116,327
100 trở lên           111,227
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO HANDYTEX (MÀU) như trên có nhiều màu hấp dẫn Th/25 Kg 1-9           576,587
10-19           533,620
20-49           511,233
50-99           489,312
100 trở lên           467,858
Lon/5 Kg 1-9           143,603
10-19           132,902
20-49           127,326
50-99           121,866
100 trở lên           116,523
61320 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SMOOTH sơn hoa văn dùng cho nội, ngoại thất, gai thấp Th/25 Kg 1-9           892,078
10-19           825,601
20-49           790,964
50-99           757,049
100 trở lên           723,855
Lon/5 Kg 1-9           217,580
10-19           201,366
20-49           192,918
50-99           184,646
100 trở lên           176,550
61321 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SMOOTH MR tăng cường hoạt chất chống rong riêu, nấm mốc Th/25 Kg 1-9           951,913
10-19           880,976
20-49           844,016
50-99           807,826
100 trở lên           772,406
Lon/5 Kg 1-9           228,459
10-19           211,434
20-49           202,564
50-99           193,878
100 trở lên           185,378
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SMOOTH NP TERACOAT SMOOTH không màu Th/25 Kg 1-9           690,817
10-19           639,337
20-49           612,515
50-99           586,251
100 trở lên           560,546
61330 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SUPERFINE sơn hoa văn dùng cho nội, ngoại thất, gai trung bình Th/25 Kg 1-9        1,136,856
10-19        1,052,137
20-49        1,007,997
50-99           964,775
100 trở lên           922,474
Lon/5 Kg 1-9           271,975
10-19           251,708
20-49           241,148
50-99           230,808
100 trở lên           220,688
61331 GIÁ SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SUPERFINE MR tăng cường hoạt chất chống rong riêu, nấm mốc Th/25 Kg 1-9        1,196,690
10-19        1,107,513
20-49        1,061,049
50-99        1,015,553
100 trở lên           971,025
Lon/5 Kg 1-9           282,854
10-19           261,776
20-49           250,793
50-99           240,040
100 trở lên           229,515
GIÁ SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERACOAT SUPERFINE NP TERACOAT SUPERFINE không màu Th/25 Kg 1-9           718,014
10-19           664,508
20-49           636,629
50-99           609,332
100 trở lên           582,615
61350 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT STANDARD sơn hoa văn dùng cho nội, ngoại thất, gai cao Th/25 Kg 1-9           870,320
10-19           805,464
20-49           771,672
50-99           738,584
100 trở lên           706,200
Lon/5 Kg 1-9           217,580
10-19           201,366
20-49           192,918
50-99           184,646
100 trở lên           176,550
61351 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT STANDARD MR tăng cường hoạt chất chống rong riêu, nấm mốc Th/25 Kg 1-9           913,836
10-19           845,737
20-49           810,256
50-99           775,513
100 trở lên           741,510
Lon/5 Kg 1-9           228,459
10-19           211,434
20-49           202,564
50-99           193,878
100 trở lên           185,378
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT STANDARD NP TERRACOAT STANDARD không màu Th/25 Kg 1-9           685,377
10-19           634,303
20-49           607,692
50-99           581,635
100 trở lên           556,133
61410 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT EXCEL Sơn hoa văn có bề mặt hấp dẫn Th/25 Kg 1-9           652,740
10-19           604,098
20-49           578,754
50-99           553,938
100 trở lên           529,650
Lon/5 Kg 1-9           163,185
10-19           151,025
20-49           144,689
50-99           138,485
100 trở lên           132,413
61140 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERRACOAT TOPCOAT Lớp phủ trong suốt cho nội, ngoại thất, chống bụi, chống nấm móc Th/18 Kg 1-9        1,153,174
10-19        1,067,240
20-49        1,022,465
50-99           978,624
100 trở lên           935,715
Lon/4 Kg 1-9           288,294
10-19           266,810
20-49           255,616
50-99           244,656
100 trở lên           233,929
61310 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERRACOAT G Sơn phủ Acrylic tạo hoa văn bằng rulo, bàn chải Th/25 Kg 1-9           761,530
10-19           704,781
20-49           675,213
50-99           646,261
100 trở lên           617,925
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERRACOAT G Lon/5 Kg 1-9           174,064
10-19           161,093
20-49           154,334
50-99           147,717
100 trở lên           141,240
SƠN GiẢ ĐÁ , CẨM THẠCH                     –
62340 SƠN GiẢ ĐÁ TERRACO MARBLECOAT (TRẮNG) Sơn phủ giả vân đá cẩm thạch Th/25 Kg 1-9        1,958,220
10-19        1,812,294
20-49        1,736,262
50-99        1,661,814
100 trở lên        1,588,950
Lon/5 Kg 1-9           435,160
10-19           402,732
20-49           385,836
50-99           369,292
100 trở lên           353,100
61510 SƠN GiẢ ĐÁ TERRACO  TERRACOAT STONE
thay tên TERRALITE STONE
Sơn giả đá, thi công bằng súng phun Th/25 Kg Thùng           837,683
Lon/5 Kg Lon           195,822
VỮA DÁN ỐP GẠCH – VỮA CHÀ JOINT                     –
75110 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO TERRAFIX(XÁM) Vữa chuyên dùng ốp lát các loại gạch có tính năng chống thấm Bao/40 Kg 1-9           228,660
10-19           205,180
20-49           195,560
50-99           185,940
100 trở lên           176,320
Bao/25 Kg 1-9           175,500
10-19           156,500
20-49           148,000
50-99           139,500
100 trở lên           134,000
Bao/05 Kg 1-9             49,570
10-19             45,610
20-49             44,620
50-99             41,630
100 trở lên             40,640
75120 GIÁ VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO  TERRAFIX(trắng) như trên màu trắng Bao/40 Kg 1-9           327,990
10-19           295,270
20-49           283,340
50-99           271,410
100 trở lên           259,480
Bao/25 Kg 1-9           223,660
10-19           200,180
20-49           190,560
50-99           180,940
100 trở lên           174,320
Bao/05 Kg 1-9             54,300
10-19             49,900
20-49             48,800
50-99             45,700
100 trở lên             44,600
75520 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO  MAXIFIX (XÁM) Vữa chuyên dùng ốp lát các loại Bao/40 Kg 1-9           200,280
10-19           179,440
20-49           170,480
50-99           161,520
100 trở lên           152,560
75510 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO MAXIFIX (TRẮNG) như trên màu trắng Bao/40 Kg 1-9           271,230
10-19           243,790
20-49           233,180
50-99           222,570
100 trở lên           211,960
75181 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO TILEBOND 2100 (Trắng) Vữa dán gạch Bao/20 Kg 1-9           162,170
10-19           144,410
20-49           136,220
50-99           128,030
100 trở lên           122,840
Bao/05 Kg 1-9             46,732
10-19             43,036
20-49             42,112
50-99             39,188
100 trở lên             38,264
VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO TILEBOND 2000 (Xám) Vữa dán gạch Bao/20 Kg 1-9           119,600
10-19           105,800
20-49             98,600
50-99             91,400
100 trở lên             87,200
Bao/05 Kg 1-9             36,326
10-19             33,598
20-49             32,916
50-99             30,234
100 trở lên             29,552
75210 BỘT CHÀ JOINT TERRACO TERRAGROUT Bột chà Joint Bao/20 Kg 1-9           180,820
10-19           165,860
20-49           157,120
50 – 99           148,380
Bao/05 Kg 1-9             66,760
10-19             61,480
20-49             58,160
50 – 99             54,840
Bao/01 Kg 1-9             22,920
10-19             21,160
20-49             18,720
50 – 99             18,280
PHỤ GIA TĂNG CƯỜNG ĐỘ BÁM DÍNH VÀ SƠN LÓT                     –
68120 SƠN LÓT KHÁNG KiỀM TERRACO PENETRATING PRIMER (TRẮNG) Sơn lót chống kiềm, tăng khả năng kết dính và xử lý bề mặt Th/20 Kg 1-9           633,158
10-19           585,975
20-49           561,391
50-99           537,320
100 trở lên           513,761
Lon/5 Kg 1-9           182,767
10-19           169,147
20-49           162,051
50-99           155,103
100 trở lên           148,302
68110 SƠN LÓT KHÁNG KiỀM TERRACO PENETRATING PRIMER (TRONG) Như trên có màu trắng trong suốt Th/18 Kg 1-9           582,027
10-19           538,654
20-49           516,056
50-99           493,928
100 trở lên           472,271
Lon/4 Kg 1-9           157,746
10-19           145,990
20-49           139,866
50-99           133,868
100 trở lên           127,999
68128 SƠN LÓT KHÁNG KiỀM TERRACO  TERRAPRIME SUPER sơn lót cao cấp chống kiềm, tăng khả năng kết dính Th/18 Lít 1-9           951,913
10-19           880,976
20-49           844,016
50-99           807,826
100 trở lên           772,406
Lon/5 Lít 1-9           282,854
10-19           261,776
20-49           250,793
50-99           240,040
100 trở lên           229,515
68250 KEO TERRACO TERRA KEO Keo Acrylic dùng tăng cường chất lượng sơn Lon/1 Lít 1-23             87,032
24 trở lên             73,568
BẢNG GIÁ SƠN PHỦ CHỐNG THẤM TERRACO                     –
66110 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO FLEXICOAT Sơn chống thấm cao cấp dùng cho vách song và ban công, tường nhà, có tính năng co dãn che khuất các vết nứt Th/20 Kg 1-9        1,033,505
10-19           956,489
20-49           916,361
50-99           877,069
100 trở lên           838,613
Lon/5 Kg 1-9           304,612
10-19           281,912
20-49           270,085
50-99           258,504
100 trở lên           247,170
Lon/1 Kg             81,593
66111 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO FLEXICOAT MR Như trên có tăng cường hoạt động chất chống rêu, nấm mốc Th/20 Kg 1-9        1,142,295
10-19        1,018,017
20-49           974,358
50  trở lên           931,623
Lon/5 Kg 1-9           326,370
10-19           290,862
20-49           278,388
50  trở lên           266,178
Lon/1 Kg             87,032
61790 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO FLEXICOAT DECOR (HC) Sơn chống thấm cao cấp, độ phủ cao, có tính năng co giản không cần sơn lót Th/20 Kg 1-9        1,523,060
10-19        1,409,562
20-49        1,350,426
50-99        1,292,522
100 trở lên        1,235,850
Lon/5 Kg 1-9           489,555
10-19           453,074
20-49           434,066
50-99           415,454
100 trở lên           397,238
66510 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO MAXIROOF Sơn chống thấm cao cấp dùng cho vách song và ban công, tường nhà, có tính năng co dãn, che khuất các vết nứt Th/20 Kg 1-9           848,562
10-19           756,241
20-49           723,809
50  trở lên           692,063
Lon/5 Kg 1-9           239,338
10-19           213,299
20-49           204,151
50  trở lên           195,197
66210 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO  WEATHERCOAT RESIN Hệ thống chống thấm đàn hồi 2 thành phần: nhựa Acrylic + cement Th/20 Kg 1-9        1,577,455
10-19        1,459,904
20-49        1,398,656
50-99        1,338,684
100 trở lên        1,279,988
Lon/5 Kg 1-9           424,281
10-19           392,664
20-49           376,190
50-99           360,060
100 trở lên           344,273
Lon/1 Kg Lon             92,472
68612 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO  WEATHERCOAT 411 RESIN Hệ thống chống thấm đàn hồi 2 thành phần: nhựa Acrylic + cement Th/20 Kg 1-9           946,473
10-19           875,942
20-49           839,193
50-99           803,210
100 trở lên           767,993
Lon/5 Kg 1-9           261,096
10-19           241,639
20-49           231,502
50-99           221,575
100 trở lên           211,860
Lon/1 Kg Lon             70,714
76110 CHỐNG THẤM TERRACO WEATHERCOAT POWED(G) Hệ thống chống thấm đàn hồi 2 thành phần: nhựa Acrylic + cement màu xám Bao/20 Kg 1-9             85,680
10-19             81,280
20-49             79,520
50-99             75,760
100 trở lên             74,000
Bao/05 Kg 1-9             38,110
10-19             36,185
20-49             35,415
50-99             32,645
100 trở lên             31,875
76115 CHỐNG THẤM TERRACO WEATHERCOAT POWED(W) Hệ thống chống thấm đàn hồi 2 thành phần: nhựa Acrylic + cement màu trắng Bao/20 Kg 1-9           114,060
10-19           108,010
20-49           105,590
50-99           101,170
100 trở lên             98,750
Bao/05 Kg 1-9             47,570
10-19             45,095
20-49             44,105
50-99             41,115
100 trở lên             40,125
SƠN DÙNG CHO SÀN TENNIS VÀ CÁC SÂN THỂ THAO KHÁC                     –
67120 SƠN PHỦ TENNIS TERRACO CÓ CÁT FLE COATING TEXTURED Sơn dùng cho sân tennis(sần) bãi đậu xe Th/20 Kg 1-5        1,207,096
6-10        1,175,878
11-19        1,144,660
20-49        1,123,848
50 TRỞ LÊN        1,103,036
Th/05 Kg 1-5           329,208
6-10           320,694
11-19           312,180
20-49           306,504
50 TRỞ LÊN           300,828
67110 GIÁ SƠN PHỦ TENNIS TERRACO KHÔNG CÁT FLEXIPAVE COATING SMOOTH Sơn dùng cho sân tennis(láng) bãi đậu xe Th/20 Kg 1-5        1,404,621
6-10        1,368,294
11-19        1,331,968
20-49        1,307,750
50 TRỞ LÊN        1,283,533
Th/05 Kg 1-5           406,023
6-10           395,523
11-19           385,022
20-49           378,022
50 TRỞ LÊN           371,021
67130 GIÁ SƠN KẺ VẠCH TERRACO FLEXIPAVE LINE PAINT Sơn kẻ vạch dùng cho sân tennis, bãi đậu xe, lối đi, các sân thể thao khác Th/25 Kg 1-5        1,481,436
6-10        1,443,123
11-19        1,404,810
20-49        1,379,268
50 TRỞ LÊN        1,353,726
Lon/5 Kg 1-5           384,076
6-10           374,143
11-19           364,210
20-49           357,588
50 TRỞ LÊN           350,966
NHỰA MASTIC TENNIS TERRACO FLEXIPAVE PATCHING COMPOND RESIN Sản phẩm dùng sửa chữa và làm phẵng bề mặt gồm 2 thành phần: Nhựa, Bột Th/18 Kg 1-5           658,416
6-10           641,388
11-19           624,360
20-49           613,008
50 TRỞ LÊN           601,656
Lon/5 Kg 1-5           219,472
6-10           213,796
11-19           208,120
20-49           204,336
50 TRỞ LÊN           200,552
77330 BỘT MASTIC TENNIS TERRACO FLE PATCHING COMPOUND POWED Sản phẩm dùng sửa chữa và làm phẵng bề mặt gồm 2 thành phần: Nhưa, Bột Bao/20 Kg 1-19           109,600
20-49           106,600
50-99           104,600
100 TRỞ LÊN           102,600
 MASTIC TENNIS TERRACO FLEXIPAVE FLLER FINE Sản phẩm làm phẳng, mịn bề mặt Th/25 Kg 1-5           603,548
6-10           587,939
11-19           572,330
20-49           561,924
50 TRỞ LÊN           551,518
68320 SƠN LÓT TENNIS TERRACO FLEXIPAVE PRIMER Sơn lót dùng cho sân tennis Th/18 Kg 1-5           658,416
6-10           641,388
11-19           624,360
20-49           613,008
50 TRỞ LÊN           601,656
BẢNG GIÁ SƠN DÙNG CHO SÀN CÔNG NGHIỆP TERRACO                     –
67140 SƠN LÓT SÀN CÔNG NGHIỆP TERRACO DIAMOND SEAL Sơn lót dùng cho sàn công nghiệp Th/18 Kg Thùng        2,237,810
Lon/4 Kg Thùng           526,544
67150 SƠN PHỦ SÀN CÔNG NGHIỆP DIAMOND COAT Sơn phủ dùng cho sàn công nghiệp Th/20 Kg Thùng        2,895,990
Lon/5 Kg Thùng           789,815

Các dòng sản phẩm sơn Terraco

Trong hệ thống sơn Terraco đa dạng hơn 250 sản phẩm đáp ứng nhu cầu của ngành xây dựng và chuỗi sản phẩm sàn cho công nghiệp, tất cả sản phẩm đều có trên hệ thống sản phẩm sieuthison.vn. Ở thị trường Việt, sản phẩm nổi bật nhất chính là sơn thi công tennis và sơn giả đá, sơn vân gai được người tiêu dùng ưu thích vì mẫu mã đẹp, phong phú

Sơn Terraco rất đa dạng – các nhóm sản phẩm

– Sơn nước nội – ngoại thất: được phân ra cao cấp – trung bình – rẻ tiền phù hợp túi tiền của khách hàng. Với sản phẩm sơn nước trung bình và rẻ tiền vẫn đáp ứng đầy đủ cơ bản của dòng sơn ngoại nhập như: chống thấm – chống nấm mốc – ngăn chặn sự phát triển của rong rêu – chống bám bụi – độ bám dính cao – độ che phủ tối đa – chống phai màu – độ bền màu cao theo thời gian tuổi thọ của sơn – có khả năng lau chùi những vết dơ thông thường.

– Ngoài ra, bột trét mastic – sơn chống thấm – sơn lót kháng kiềm cũng đóng vai trò quan trọng. bổ trợ cho lớp sơn phủ phát huy hết các đặc tính tối ưu. Với mục đích nhằm bảo vệ bề mặt tường đẹp – bền – thẩm mỹ cao và cấu trúc nhà vững chắc (chống thấm tốt bảo vệ kết cấu sắt thép bên trong).

– Các dòng sơn như sơn tạo vân gai, sơn giả đá, sơn cho ngói: đều phục vụ cho nhu cầu trang trí và các tiểu cảnh cho ngôi nhà, giúp hoàn thiện một ngôi nhà theo đúng nghĩa: bền – đẹp – thẩm mỹ.

– Bên cạnh đó, Công ty sơn Terraco cho ra đời sơn sân tennis và sơn sàn công nghiệp là những dòng sơn khó, rất kén khách hàng. Nhưng Công ty sơn terrace đã đáp ứng được các tiêu chí của dòng sơn thể thao cũng như sơn công nghiệp: sơn có độ bám dính trên bề mặt bê tông cực tốt – độ đàn hồi cao – chống thấm tốt– độ bền màu tuyệt đối – chống bong tróc – chống mài mòn trầy xước và va đập – sơn có tuổi thọ rất cao – chịu thời tiết khắc nghiệt (ngoài trời).

Bảng màu sơn Terraco 

Các sản phẩm sơn Terraco đa dạng về chủng loại và chất lượng còn phong phú về bảng màu sơn Terraco, giúp người tiêu dung dễ dàng lựa chọn dòng sản phẩm, màu sắc ưng ý phù hợp cho từng công trình, với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Đảm bảo màng sơn màu không bị bong tróc trong thời gian ngắn, được nghiên cứu để thích ứng phù hợp với đặc điểm khí hậu tại Việt Nam.

Bạn hãy liên hệ Sieuthison ngay để cập nhật nhanh giá sơn Terraco và giá các hãng sơn khác tại bảng giá sơn, Các sản phẩm sơn Terraco và bảng giá (bảng màu ) hiện có trên website sieuthison.vn, giúp bạn có thể so sánh nhanh, lựa chọn sản phẩm, dự toán chi phí cho công trình của mình nhanh nhất. Nhưng bạn cần chúng tôi tư vấn sản phẩm và dịch vụ thi công, hãy liên hệ qua hotline 1900 6716 hoặc đến showroom 82 Cộng Hòa, P.4, Q. Tân Bình để chúng tôi hỗ trợ – trao đổi phương pháp thi công và sản phẩm sơn thích hợp

MIỄN PHÍ GIAO HÀNG

Đối với đơn hàng từ 10 triệu

THANH TOÁN LINH HOẠT

COD / Tiền mặt / Chuyển khoản

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Tư vấn 24/7 - 0918 114 848