| STT |
TÊN SẢN PHẨM |
ĐÓNG GÓI |
BASE |
GIÁ |
| SƠN NGOẠI THẤT TOA - SIÊU CAO CẤP |
|
|
| 1 |
TOA 7IN1 - Màu trắng Che lấp ngăn chặn vết nứt, chống thấm nước, chống kiềm hóa, chống rong rêu và nấm mốc |
15L |
TRẮNG |
3,138,400 |
| 5L |
1,158,100 |
| 15L |
A |
3,046,400 |
| B |
2,875,000 |
| 5L |
A |
1,124,700 |
| B |
1,070,700 |
| C |
1,024,700 |
| D |
985,600 |
| 1L |
A |
261,100 |
| B |
254,200 |
| C |
240,400 |
| D |
232,300 |
| 2 |
TOA SUPERSHIELD - (Siêu bóng) Độ bền đến 10 năm, bề mặt siêu sạch với công nghệ tự làm sạch. Bám dính tốt, chống thấm nước, chống kiềm hóa, chống rong rêu |
15L |
TRẮNG |
3,911,200 |
| 5L |
1,376,600 |
| 15L |
A |
3,799,600 |
| B |
3,547,800 |
| 5L |
A |
1,336,300 |
| B |
1,247,800 |
| C |
1,189,100 |
| D |
1,139,700 |
| 1L |
A |
305,900 |
| B |
292,100 |
| C |
273,700 |
| D |
262,200 |
| 3 |
TOA SUPERSHIELD - (Bóng mờ) Độ bền đến 10 năm, bề mặt siêu sạch với công nghệ tự làm sạch. Bám dính tốt, chống thấm nước, chống kiềm hóa, chống rong rêu |
15L |
TRẮNG |
3,799,600 |
| 5L |
1,336,300 |
| 15L |
A |
3,689,200 |
| B |
3,445,400 |
| 5L |
A |
1,294,900 |
| B |
1,212,100 |
| C |
1,156,900 |
| D |
1,106,300 |
| 1L |
A |
296,700 |
| B |
282,900 |
| C |
266,800 |
| D |
255,300 |
| 4 |
TOA NANOSHIELD - ( Bóng/Bóng mờ ) Màng sơn bóng đẹp, chống thấm với công nghệ nano, chống bám bẩn với công nghệ Teflon |
15L |
TRẮNG |
3,046,400 |
| 5L |
1,193,700 |
| 15L |
A |
3,037,200 |
| B |
2,822,100 |
| 5L |
A |
1,160,400 |
| B |
1,127,000 |
| C |
1,083,300 |
| D |
1,048,800 |
| 1L |
A |
284,100 |
| B |
276,000 |
| C |
261,100 |
| D |
250,700 |
| SƠN LÓT NGOẠI THẤT - SIÊU CAO CẤP |
|
0 |
| 1 |
TOA SUPERSHIELD SUPER SEALER Sơn lót gốc nước ngoại thất |
18L |
|
2,458,700 |
| 5L |
|
709,600 |
| 2 |
TOA NANOSHIELD SEALER Sơn lót chống kiềm cao cấp ngoại thất |
18L |
|
2,144,800 |
| 5L |
|
652,100 |
| SƠN PHỦ NỘI THẤT - SIÊU CAO CẤP |
|
0 |
| 1 |
TOA SUPERSHIELD DURACLEAN A+ (Bóng mờ) 100% nhựa acrylic nguyên chất, dễ lau chùi, kháng khuẩn với công nghệ Microban |
15L |
TRẮNG |
2,612,800 |
| 5L |
948,800 |
| 15L |
A |
2,569,100 |
| B |
2,490,900 |
| 5L |
A |
924,600 |
| B |
857,900 |
| C |
823,400 |
| D |
785,500 |
| 1L |
A |
225,400 |
| B |
217,400 |
| C |
210,500 |
| D |
201,300 |
| 2 |
TOA NANOCLEAN -( Bóng Mờ ) Kháng khuẩn tuyệt đối với Nano, tự tin lau chùi với công nghệ Teflon, hầu như không mùi, bề mặt nhẵn mịn |
15L |
TRẮNG |
2,348,300 |
| 5L |
856,800 |
| 15L |
A |
2,271,300 |
| B |
2,170,100 |
| 5L |
A |
832,600 |
| B |
776,300 |
| C |
730,300 |
| D |
657,800 |
| 1L |
A |
205,900 |
| B |
181,700 |
| C |
170,200 |
| D |
164,500 |
| 3 |
TOA NANOCLEAN- ( Siêu Bóng ) Kháng khuẩn tuyệt đối với Nano, tự tin lau chùi với công nghệ Teflon, hầu như không mùi, bề mặt nhẵn mịn |
15L |
TRẮNG |
2,534,600 |
| 5L |
923,500 |
| 15L |
A |
2,451,800 |
| B |
2,339,100 |
| 5L |
A |
897,000 |
| B |
839,500 |
| C |
787,800 |
| D |
708,400 |
| 1L |
A |
219,700 |
| B |
202,400 |
| C |
194,400 |
| D |
167,900 |
| SƠN LÓT NỘI THẤT - SIÊU CAO CẤP |
|
0 |
| 1 |
TOA NANOCLEAN SEALER Sơn lót nội thất |
18L |
|
1,566,300 |
| 5L |
|
461,200 |
| SƠN PHỦ NỘI THẤT - CAO CẤP |
|
0 |
| 1 |
TOA LAU CHÙI THOẢI MÁI Bóng mờ Công nghệ Clean Max, thoải mái lau chùi gấp 15 lần sơn thường hương hoa Violet dịu nhẹ, màng sơn nhẵn mịn, độ che phủ cao |
18L |
TRẮNG |
1,719,300 |
| 5L |
515,200 |
| 18L |
A |
1,498,500 |
| B |
1,418,000 |
| C |
1,270,800 |
| D |
1,240,900 |
| 5L |
A |
463,500 |
| B |
441,600 |
| C |
408,300 |
| D |
393,300 |
| 1L |
A |
141,500 |
| B |
113,900 |
| C |
111,600 |
| D |
109,300 |
| 2 |
TOA LAU CHÙI THOẢI MÁI Siêu Bóng Công nghệ Clean Max, thoải mái lau chùi gấp 15 lần sơn thường hương hoa Violet dịu nhẹ, màng sơn nhẵn mịn, độ che phủ cao |
18L |
TRẮNG |
2,073,500 |
| 5L |
624,500 |
| 18L |
A |
1,899,800 |
| B |
1,799,800 |
| C |
1,599,700 |
| D |
1,511,100 |
| 5L |
A |
554,300 |
| B |
530,200 |
| C |
460,000 |
| D |
435,900 |
| 1L |
A |
135,700 |
| B |
134,600 |
| C |
117,300 |
| D |
112,700 |
| SƠN PHỦ NGOẠI THẤT - TRUNG CẤP |
|
0 |
| 1 |
TOA 4 SEASONS SATIN GLO HIGH SHEEN (SIÊU BÓNG) Chống thấm tốt, độ che phủ cao, bề mặt bóng mịn ánh ngọc trai, màu sắc tươi đẹp |
18L |
TRẮNG |
2,526,600 |
| 5L |
768,200 |
| 18L |
A |
2,490,900 |
| B |
2,369,000 |
| C |
2,247,100 |
| D |
2,135,600 |
| 5L |
A |
756,700 |
| B |
718,800 |
| C |
680,800 |
| D |
649,800 |
| 1L |
A |
194,400 |
| B |
184,000 |
| C |
178,300 |
| D |
169,100 |
| 2 |
TOA 4 SEASONS SATIN GLO Chống thấm tốt, độ che phủ cao, bề mặt bóng mờ ánh ngọc trai, màu sắc tươi đẹp |
18L |
TRẮNG |
2,405,800 |
| 5L |
730,300 |
| 18L |
A |
2,372,500 |
| B |
2,256,300 |
| C |
2,141,300 |
| D |
2,033,200 |
| 5L |
A |
719,900 |
| B |
682,000 |
| C |
649,800 |
| D |
617,600 |
| 1L |
A |
182,900 |
| B |
177,100 |
| C |
167,900 |
| D |
163,300 |
| 3 |
TOA 4 SEASONS EXT TROPIC SHIELD Độ bền cao, chống kiềm hóa, độ che phủ cao, màu sắc tươi đẹp |
18L |
TRẮNG |
1,588,200 |
| 5L |
502,600 |
| 18L |
A |
1,546,800 |
| B |
1,595,100 |
| C |
1,395,000 |
| D |
1,207,500 |
| 5L |
A |
488,800 |
| B |
475,000 |
| C |
447,400 |
| D |
430,100 |
| 1L |
A |
127,700 |
| B |
126,500 |
| C |
117,300 |
| D |
113,900 |
| 4 |
TOA SUPERTECH PRO EXT- Màu trắng Độ phủ cao, bám dính tốt, chống nấm mốc, rong rêu, tia uv, bền đẹp màu, không chứa phooc - môn, chì và thủy ngân |
18L |
TRẮNG |
1,299,500 |
| 5L |
429,000 |
| 18L |
AS |
1,262,700 |
| BS |
1,224,800 |
| 5L |
AS |
416,300 |
| AS |
402,500 |
| SƠN PHỦ NỘI THẤT - TRUNG CẤP |
|
0 |
| 1 |
TOA 4 SEASONS INT TOP SILK Độ bền cao, bề mặt mịn màng, độ che phủ cao, màu sắc tươi đẹp |
18L |
TRẮNG |
1,274,200 |
| 5L |
392,200 |
| 18L |
A |
1,215,600 |
| B |
1,086,800 |
| C |
1,052,300 |
| D |
1,022,400 |
| 5L |
A |
373,800 |
| B |
345,000 |
| C |
338,100 |
| D |
324,300 |
| 1L |
A |
103,500 |
| B |
95,500 |
| C |
92,000 |
| D |
88,600 |
| 2 |
TOA SUPERTECH PRO INT - Màu trắng Độ phủ cao, bám dính tốt, màng sơn mịn đẹp, chống nấm mốc, màu sắc tươi sáng, không chứa Apeo, phooc - môn, chì và thủy ngân |
18L |
TRẮNG |
974,100 |
| 5L |
300,200 |
| 18L |
AS |
944,200 |
| BS |
918,900 |
| 5L |
AS |
292,100 |
| BS |
280,600 |
| 3 |
HOMECOTE Độ phủ cao, bám dính tốt, chống nấm móc |
18L |
TRẮNG |
613,000 |
| 4L |
217,400 |
| 18L |
A |
613,000 |
| 4L |
217,400 |
| 4 |
TOA NITTO VÀ NITTO EXTRA (KINH TẾ) Dễ thi công, độ phủ cao, chống nấm mốc |
17L |
TRẮNG |
547,400 |
| 4L |
166,800 |
| 17L |
AS |
537,100 |
| 4L |
165,600 |
| SƠN LÓT NỘI VÀ NGOẠI THẤT |
|
0 |
| 1 |
TOA 4 SEASON ALKALI SEALER Sơn lót chống kiềm nội và ngoại thất |
18L |
|
1,669,800 |
| 5L |
|
481,900 |
| 3 |
TOA SUPERTECH PRO SEALER Sơn lót chống kiềm ngoại thất |
18L |
|
1,197,200 |
| 5L |
|
337,000 |
| 4 |
TOA SUPERTECH PRO PRIMER Sơn lót chống kiềm nội thất |
18L |
|
829,200 |
| 5L |
|
242,700 |
| BỘT TRÉT TOA |
|
0 |
| 1 |
TOA PROPUTTY (CAO CẤP) Bột trét cao cấp nội và ngoại thất |
25KG |
|
378,400 |
| 2 |
TOA WALL MASTIC EXT (CAO CẤP) Bột trét cao cấp ngoại thất |
Bao/40 Kg |
|
385,300 |
| 3 |
TOA WALL MASTIC INT (CAO CẤP) Bột trét cao cấp nội thất |
Bao/40 Kg |
|
319,700 |
| 4 |
TOA HOMECOTE (KINH TẾ) Bột trét kinh tế ngoại - nội Thất |
Bao/40 Kg |
|
295,600 |
| 5 |
TOA HOMECOTE (KINH TẾ) Bột trét kinh tế nội Thất |
Bao/40 Kg |
|
233,500 |
| SƠN DẦU |
|
0 |
| 1 |
SƠN DẦU TOA HIỆU CON VỊT Sơn dầu bóng cao cấp con vịt, khô nhanh, độ phủ cao, màng sơn bóng đẹp, chống nấm mốc, không sử dụng chì và thủy ngân. Các màu thường |
17.5 L |
|
1,639,900 |
| 3L |
|
296,700 |
| 800 ML |
|
89,700 |
| 375 ML |
|
47,200 |
| 2 |
SƠN DẦU TOA HIỆU CON VỊT Sơn dầu bóng cao cấp con vịt, khô nhanh, độ phủ cao Màu đặc biệt MD000, MD111, MD222, M232, MD335, MD336, MD444, MD445 |
17.5 L |
|
1,777,900 |
| 3L |
|
322,000 |
| 800 ML |
|
95,500 |
| 375 ML |
|
50,600 |
| 3 |
SƠN DẦU TOA HIỆU HOMECOTE Tất cả cá màu thường |
17.5 L |
|
1,639,900 |
| 3L |
|
296,700 |
| 800 ML |
|
89,700 |
| 375 ML |
|
47,200 |
| 4 |
SƠN DẦU TOA HIỆU HOMECOTE Màu đặc biệt HE000, HE100, HE210, HE222, HE232, HE444, HE620 |
17.5 L |
|
1,777,900 |
| 3L |
|
322,000 |
| 800 ML |
|
95,500 |
| 375 ML |
|
50,600 |
| SƠN CHỐNG RỈ |
|
0 |
| 1 |
SƠN LÓT CHỐNG RỈ HIỆU CON VỊT/HOMECOTE - Màu đỏ / Màu xám |
17.5 L |
|
1,194,900 |
| 3L |
|
228,900 |
| 800 ML |
|
67,900 |
| CHỐNG THẤM |
|
0 |
| 1 |
TOA Weatherkote No.3 (Chống thấm đen Bitumen) |
18kg |
|
1,320,200 |
| 3.5kg |
|
310,500 |
| 1kg |
|
110,400 |
| 2 |
TOA chống thấm đa năng (chống thấm pha xi măng) |
20kg |
|
1,764,100 |
| 4kg |
|
404,800 |
| 1kg |
|
116,200 |
| 3 |
TOA FloorSeal - Chống thấm sàn (Chống thấm pha xi măng) |
20kg |
|
1,633,000 |
| 4kg |
|
374,900 |
| 4 |
TOA WaterBlock Color - chống thấm màu |
20kg |
BASE A |
2,018,300 |
| 6kg |
623,300 |