Sơn Epoxy gốc dầu là sơn công nghiệp 2 thành phần, pha với dung môi theo tỷ lệ nhất định trước khi thi công. Loại sơn này được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng bảo vệ bề mặt, độ thẩm mỹ cao và giá hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin cơ bản, ưu nhược điểm, so sánh với sơn gốc nước và hướng dẫn thi công chuẩn.

1. Thành phần và hướng dẫn pha trộn sơn Epoxy gốc dầu
Sơn Epoxy gốc dầu gồm hai thành phần chính:
-
Thành phần A: Nhựa epoxy, bột màu, dung môi.
-
Thành phần B: Chất đóng rắn.
Trước khi sử dụng, trộn đều hai thành phần theo đúng tỷ lệ (thường 4A:1B) bằng máy khuấy chuyên dụng trong 3–5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất. Có thể pha thêm 5–10% dung môi tùy phương pháp thi công.
2. Phân loại các loại sơn dầu Epoxy phổ biến
-
Sơn lót Epoxy gốc dầu: Làm lớp lót, tăng độ bám dính cho bề mặt, giúp lớp phủ bên trên bền chắc hơn.
-
Sơn phủ Epoxy gốc dầu: Lớp phủ hoàn thiện, màu sắc đa dạng, bảo vệ sàn và nâng cao thẩm mỹ.
-
Sơn Epoxy gốc dầu chống hóa chất, chịu dầu: Phù hợp môi trường hóa chất, dầu mỡ, tăng tuổi thọ sàn.
-
Sơn Epoxy tự san phẳng gốc dầu: Bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh, lý tưởng cho nhà xưởng, showroom.
3. Ưu và nhược điểm của sơn Epoxy gốc dầu
3.1 Ưu điểm
Khả năng bám dính vượt trội
Sơn dầu Epoxy bám chắc trên bê tông và kim loại nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, tạo lớp liên kết vững chắc, bền lâu theo thời gian.
Chịu nhiệt, chống mài mòn và hóa chất
Cấu trúc mạch nhánh giúp sơn chịu nhiệt đến 140°C, đồng thời chống mài mòn cơ học và hóa học hiệu quả, phù hợp với môi trường khắc nghiệt như nhà máy và khu công nghiệp.
Bề mặt bóng đẹp, dễ vệ sinh
Sau khi khô, bề mặt nhẵn mịn, bóng đẹp, vừa tăng thẩm mỹ vừa giúp lau chùi dễ dàng, hạn chế bụi bẩn bám vào.
Chịu tải trọng lớn
Lớp sơn chỉ dày 0.5–1mm nhưng chịu tải lên tới 3 tấn mà không nứt vỡ, vượt trội so với nhiều loại sơn khác.
3.2 Nhược điểm
Mùi khó chịu trong quá trình thi công
Do chứa dung môi hữu cơ, sơn Epoxy gốc dầu có mùi khó chịu khi thi công. Cần đảm bảo khu vực thông thoáng và tránh hít phải hơi dung môi. Mùi sẽ bay hết khi sơn khô.
Dễ cháy nổ nếu không cẩn thận
Sơn và dung môi pha loãng đều dễ cháy. Cần thận trọng trong bảo quản, pha trộn, tránh nguồn nhiệt, tia lửa và tuyệt đối tắt thuốc lá trước khi vào khu vực thi công.
Yêu cầu điều kiện thi công nghiêm ngặt
Bề mặt phải thật khô ráo, độ ẩm không quá 80%. Nếu ẩm quá cao, lớp sơn dễ phồng rộp hoặc bong tróc. Kiểm tra kỹ độ ẩm trước khi thi công là điều cần thiết.
3. So sánh sơn Epoxy gốc dầu và sơn Epoxy gốc nước
Ưu điểm chung
-
Khả năng chống mài mòn và chịu hóa chất: Cả hai loại sơn đều bảo vệ bề mặt sàn hiệu quả, duy trì độ bền lâu dài.
-
Bề mặt cứng, bóng, dễ vệ sinh: Sàn sơn Epoxy dễ lau chùi, giữ môi trường sạch sẽ và chuyên nghiệp.
-
Độ bám dính cao và bền màu: Lớp sơn liên kết chắc chắn với bề mặt, hạn chế bong tróc, phai màu, giảm chi phí bảo trì.
Khả năng thi công trong điều kiện ẩm
-
Sơn Epoxy gốc nước: Có thể thi công trên bề mặt độ ẩm lên đến 85%, thích hợp cho các khu vực khó kiểm soát độ ẩm.
-
Sơn Epoxy gốc dầu: Yêu cầu bề mặt khô ráo, độ ẩm không quá 80% để tránh phồng rộp và bong tróc
Mùi và hàm lượng VOCs
-
Sơn gốc nước: Ít mùi, VOCs thấp, thân thiện môi trường, phù hợp không gian kín.
-
Sơn gốc dầu: Mùi khó chịu, VOCs cao, cần thông thoáng và bảo hộ lao động.
Giá thành
-
Sơn Epoxy gốc dầu: Giá rẻ, phù hợp ngân sách ban đầu, nhưng tuổi thọ ngắn và bảo trì cao hơn về lâu dài.
-
Sơn Epoxy gốc nước: Giá cao hơn nhưng về lâu dài vẫn tiết kiệm nhờ tuổi thọ cao, ít bảo trì và thân thiện môi trường.
4. Qui trình thi công sơn Epoxy gốc dầu chuẩn
Chuẩn bị bề mặt loại bỏ các tạp chất
-
Bề mặt mới: Mài phẳng bằng máy, loại bỏ vết gồ ghề, lồi lõm để lớp sơn bám chắc.
-
Bề mặt cũ: Cạo bỏ lớp sơn bong tróc, rỉ sét bằng máy phun cát, chuẩn bị bề mặt nhẵn mịn.
-
Cả hai loại bề mặt: Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ và đảm bảo khô ráo trước khi thi công.
Pha trộn sơn theo đúng tỷ lệ thành phần A và B
-
Khuấy đều từng thành phần A và B riêng biệt bằng máy khuấy tốc độ chậm.
-
Từ từ đổ thành phần B vào A, vừa đổ vừa khuấy đều để tránh tạo bọt.
-
Khuấy hỗn hợp ít nhất 3–5 phút cho đến khi đồng nhất hoàn toàn.
-
Có thể pha loãng 5–10% dung môi tùy theo phương pháp thi công.
Thi công lớp lót và lớp phủ hoàn thiện
-
Thi công lớp lót epoxy gốc dầu bằng cọ, ru lô hoặc súng phun với định mức 0,15–0,2 kg/m².
-
Chờ lớp lót khô trong 24 giờ trước khi thi công lớp phủ.
-
Thi công 2 lớp phủ epoxy gốc dầu bằng cọ, ru lô hoặc súng phun, định mức 0,2–0,25 kg/m²/lớp.
-
Thời gian chờ giữa 2 lớp phủ: 8–12 giờ, tùy theo nhiệt độ môi trường.
-
Sàn khô bề mặt sau 24 giờ và khô hoàn toàn, có thể đưa vào sử dụng sau 7 ngày.

5. Kết luận
Sơn Epoxy gốc dầu là giải pháp tối ưu để bảo vệ bề mặt bê tông và kim loại, với ưu điểm bám dính tốt, chống mài mòn và hóa chất, bề mặt bóng đẹp, dễ vệ sinh. Cần lưu ý điều kiện thi công khắt khe, an toàn lao động và chọn sơn từ nhà cung cấp uy tín. Cân nhắc kỹ nhu cầu sử dụng, kỹ thuật và chi phí giúp bạn chọn được loại sơn phù hợp nhất cho công trình.
Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn, hãy liên hệ Sieuthison.vn qua thông tin sau:
Sieuthison.vn – Công ty Cổ phần Đầu tư Hợp Thành Phát
📞 Hotline: 0918 114 848
🌐 Website: www.sieuthison.vn
Địa chỉ: 89 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, HCM

