| TT |
SẢN PHẨM |
MÃ |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ |
| 1 |
SƠN CHỐNG RỈ CADIN |
|
|
|
| 2 |
Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M |
A101 |
Lon/ 0.8 L |
55,000 |
| 3 |
Lon/ 03L |
165,000 |
| 4 |
Lon/05L |
275,000 |
| 5 |
Th/17.5L |
962,500 |
| 6 |
Sơn chống rỉ màu xám |
Lon/ 0.8 L |
60,000 |
| 7 |
Lon/ 03L |
180,000 |
| 8 |
Lon/05L |
300,000 |
| 9 |
Th/17.5L |
1,050,000 |
| 10 |
Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn) |
A102 |
Lon/ 0.8 L |
80,000 |
| 11 |
Lon/ 05L |
400,000 |
| 12 |
Th/17.5L |
1,330,000 |
| 13 |
Sơn kẽm lạnh (Kẽm trên 99%) |
A103 |
Lon/ 0.8L |
95,000 |
|
Lon/ 04L |
380,000 |
| 14 |
Th/16L |
1,444,000 |
| 15 |
Sơn chống rỉ nhanh khô, bển bỉ |
A104 |
Lon/ 0.8 L |
85,000 |
| 16 |
Lon/ 05L |
425,000 |
| 17 |
Lon/17,5L |
1,413,125 |
| 18 |
SƠN CHỐNG RỈ VINA GARD |
|
|
|
| 19 |
Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M |
V 101 |
Th/17.5L |
800,000 |
| 20 |
Sơn chống rỉ màu xám |
Th/17.5L |
850,000 |
| 21 |
SƠN DẦU |
|
|
|
| 22 |
Sơn dầu CADIN các màu |
A110 |
Lon/ 0.8 L |
93,000 |
| 23 |
Lon/03 L |
279,000 |
| 24 |
Lon/05L |
465,000 |
| 25 |
Th/17.5 L |
1,627,500 |
| 26 |
Sơn dầu CADIN chuyên cao |
A110 PRO |
Lon/ 0,8 L |
110,000 |
| 27 |
Lon/ 05L |
550,000 |
| 28 |
Th/17.5L |
1,828,750 |
| 29 |
Sơn dầu không chì các màu (Trên: 10Th) |
A1102 |
Th/17.5 L |
1,925,000 |
| 30 |
Sơn dầu siêu nhanh khô, bền (15 phút khô bề mặt) |
A 113 |
Lon/05 L |
525,000 |
| 31 |
Th/17.5 L |
1,837,500 |
| 32 |
Sơn dầu Clo vùng biển các màu |
A114 |
Lon/ 0,8 L |
130,000 |
| 33 |
Lon/ 05L |
650,000 |
| 34 |
Th/17.5L |
2,161,250 |
| 35 |
SƠN DẦU VINAGARD (các màu) |
V110 |
Th/17.5 L |
1,450,000 |
| 36 |
SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN |
|
|
|
| 37 |
Sơn lót màu xám, đỏ |
A120 |
Lon/ 0,8 L |
85,000 |
| 38 |
Lon/ 03L |
255,000 |
| 39 |
Lon/ 05L |
425,000 |
| 40 |
Th/17.5L |
1,487,500 |
| 41 |
Sơn phủ kẽm đa năng các màu |
A130 |
Lon/ 0,8 L |
123,000 |
| 42 |
Lon/ 03L |
369,000 |
| 43 |
Lon/ 05L |
615,000 |
| 44 |
Th/17.5L |
2,152,500 |
| 45 |
SƠN DẦU HỆ NƯỚC ( bám dính tốt bê tông, kim loại) |
|
|
| 46 |
Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) |
A140 |
Lon/01L |
153,000 |
| 47 |
Lon/05L |
802,322 |
| 48 |
Th/18L |
2,625,780 |
| 49 |
Sơn chống rỉ hệ nước |
A 141 |
1L |
140,000 |
| 50 |
05L |
700,000 |
| 51 |
Th/18L |
2,394,000 |
| 52 |
SƠN ACRYLIC |
|
|
|
| 53 |
Sơn Acrylic (các màu) |
A 145 |
1L |
170,000 |
| 54 |
05L |
850,000 |
| 55 |
Th/18L |
2,907,000 |
| 56 |
SƠN VÂN BÔNG (1,5,20KG) |
|
|
|
| 57 |
Sơn vân cac màu 1 Tp |
A150 |
Kg |
110,000 |
| 58 |
Sơn vân cac màu 2 Tp trong nhà |
A156 |
Kg |
140,000 |
| 59 |
Sơn vân cac màu 2 Tp ngoài trời |
A157 |
Kg |
180,000 |
| 60 |
BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA |
|
|
|
| 61 |
Bột trét nội & ngoại thất VINA GARD |
V162 |
Bao/40Kg |
150,000 |
| 62 |
Bột trét nội ngoại thất CADIN |
A160 |
Bao/40Kg |
300,000 |
| 63 |
Mastic dẻo trắng nội&ngoại không nứt:tường, gai gấm, giả đá. |
A161 |
Th/25Kg |
450,000 |
| 64 |
Mastic epoxy trắng (9/1) |
A162 |
Bộ/10 Kg |
500,000 |
| 65 |
Mastic epoxy nâu (9/1) |
Bộ/10 Kg |
400,000 |
| 66 |
Mastic Poly(cho kim loại,nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) |
A163 |
Bộ/01 Kg |
80,000 |
| 67 |
Bộ/03 Kg |
225,000 |
| 68 |
Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất |
A164 |
Th/25Kg |
1,700,000 |
| 69 |
VỮA - KEO CHÀ ROON |
|
|
|
| 70 |
Vữa tự san phẳng(gốc xi măng) |
A165 |
Bao/ |
|
| 71 |
Vữa dán gạch |
A167 |
Bao/40Kg |
300,000 |
| 72 |
Keo chà roon |
A168 |
Bao/25Kg |
250,000 |
| 73 |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT |
|
|
|
| 74 |
Sơn nội thất VINA GARD(màu nhạt) |
V170 |
Th/18 L |
600,000 |
| 75 |
Th/3.8 L |
128,333 |
| 76 |
Sơn nội thất VINA GARD che phủ(Các màu) |
V171 |
Th/18 L |
850,000 |
| 77 |
Th/3.8 L |
181,806 |
| 78 |
Sơn nội thất VINA GARD lau chùi (Các màu) |
V172 |
Th/18 L |
1,050,000 |
| 79 |
Th/3.8 L |
224,583 |
| 80 |
Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) |
A170 |
Th/18 L |
1,500,000 |
| 81 |
Th/05 L |
458,333 |
| 82 |
Th/3.8 L |
348,333 |
| 83 |
Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn(các màu) |
A171 |
Th/18 L |
2,000,000 |
| 84 |
Th/05 L |
611,111 |
| 85 |
Th/3.8 L |
464,444 |
| 86 |
Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn(các màu) |
A172 |
Th/18 L |
2,500,000 |
| 87 |
Th/05 L |
763,889 |
| 88 |
Th/3.8 L |
580,556 |
| 89 |
Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men : các màu) |
M100 |
Bộ.20Kg |
3,000,000 |
| 90 |
Th/5Kg |
825,000 |
| 91 |
SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT |
|
|
|
| 92 |
Sơn nước ngoại thất VINA GARD (màu nhạt) |
V180 |
Th/18 L |
900,000 |
| 93 |
Th/3.8 L |
209,000 |
| 94 |
Sơn nước ngoại thất VINA GARD Che phủ (Các màu) |
V181 |
Th/18 L |
1,200,000 |
| 95 |
Th/3.8 L |
278,667 |
| 96 |
Sơn nước ngoại thất VINA GARD Chống thấm (Các màu) |
V182 |
Th/18 L |
1,500,000 |
| 97 |
Th/3.8 L |
348,333 |
| 98 |
Sơn ngoai thất chông thấm CADIN mờ (các màu) |
A180 |
Th/18 L |
1,800,000 |
| 99 |
Th/05 L |
550,000 |
| 100 |
Th/3.8 L |
418,000 |
| 101 |
Sơn ngoai thất chông thấm CADIN bán bóng (các mau) |
A181 |
Th/18 L |
2,300,000 |
| 102 |
Th/05 L |
702,778 |
| 103 |
Th/3.8 L |
534,111 |
| 104 |
Sơn ngoai thất chống thấm bóng CADIN(các màu) |
A182 |
Th/18 L |
2,800,000 |
| 105 |
Th/5 L |
777,778 |
| 106 |
Sơn Silicon CADIN ngoai thấ(Co dãn,che phủ, chống thấm) các màu |
S200 |
Th/18 L |
4,000,000 |
| 107 |
Th/5 L |
1,111,111 |
| 108 |
TINH MÀU |
|
|
|
| 109 |
Màu acryli hệ nước(Vẽ....) |
T100 |
Chai/100ml |
50,000 |
| 110 |
Xanh dương, lá cây, vàng, đỏ, đen |
Chai/200ml |
90,000 |
| 111 |
Màu acryli hệ dung môi(Vẽ....) |
T200 |
Chai/100ml |
55,000 |
| 112 |
Xanh dương, lá cây, vàng, đỏ, đen |
Chai/200ml |
100,000 |
| 113 |
SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU |
|
|
|
| 114 |
Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu |
A185 |
Th/05Kg |
550,000 |
| 115 |
Th/20Kg |
2,200,000 |
| 116 |
Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu |
A186 |
Th/05Kg |
600,000 |
| 117 |
Th/20Kg |
2,400,000 |
| 118 |
SƠN LÓT KHÁNG KIỀM |
|
|
|
| 119 |
Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại VINA GARD |
V190 |
Th/18L |
800,000 |
| 120 |
Th/3.8 L |
185,778 |
| 121 |
Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại cao cấp CADIN |
A190 |
Th/18L |
1,588,950 |
| 122 |
Th/3.8 L |
368,990 |
| 123 |
Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại nội CADIN Trong (tăng cứng ) |
A191 |
Cal/20l |
2,185,000 |
| 124 |
Th/18L |
1,966,500 |
| 125 |
Th/05 L |
575,000 |
| 126 |
Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINA GARD |
V191 |
Th/18L |
990,000 |
| 127 |
Th/05 L |
275,000 |
| 128 |
SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM |
|
|
|
| 129 |
Màu đỏ, vàng, vàng m, xanh, trắng, đen |
KV 100 |
01 Kg |
130,000 |
| 130 |
05 Kg |
585,000 |
| 131 |
20 Kg |
2,340,000 |
| 132 |
SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM VINA GARD |
|
|
| 133 |
Màu : đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
VN 100 |
05 Kg |
525,000 |
| 134 |
20 Kg |
1,995,000 |
| 135 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC |
|
|
|
| 136 |
Màu : đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
KV 200 |
01 L |
158,000 |
| 137 |
05 L |
800,000 |
| 138 |
18L |
2,592,000 |
| 139 |
SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINA GARD |
|
|
|
| 140 |
Màu : đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
VN 200 |
01 L |
130,000 |
| 141 |
05 L |
650,000 |
| 142 |
18L |
2,223,000 |
| 143 |
SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM |
|
|
|
| 144 |
|
KV300 |
Lon/01L |
85,000 |
| 145 |
Sơn lót màu trong(Áp dụng cho KV100, KV 400) |
Lon/05L |
416,000 |
| 146 |
|
Th/18L |
1,500,000 |
| 147 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP(chông mài mòn cao) |
|
| 148 |
Ngoài trời : Màu:Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh |
KV 500 |
Bộ: 01 Kg |
175,000 |
| 149 |
Bộ :05 Kg |
875,000 |
| 150 |
Bộ :20 Kg |
3,325,000 |
| 151 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO |
|
|
|
| 152 |
Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng |
KV400 |
Bao/25Kg |
609,900 |
| 153 |
Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng |
Bao/25Kg |
642,000 |
| 154 |
HẠT PHẢN QUANG |
|
|
|
| 155 |
Hạt phản quang 20% |
KV 600 |
Bao/25Kg |
550,000 |
| 156 |
SƠN EPOXY HỆ NƯỚC |
|
|
|
| 157 |
Sơn lót màu trong |
A201 |
Bộ 1 Kg |
145,000 |
| 158 |
Bộ 5 Kg |
725,000 |
| 159 |
Bộ 20Kg |
2,755,000 |
| 160 |
Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu |
A202 |
Bộ 1 Kg |
160,000 |
| 161 |
Bộ 5 Kg |
800,000 |
| 162 |
Bộ 20Kg |
3,040,000 |
| 163 |
SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI |
|
|
|
| 164 |
Sơn lót màu trong cho sàn bê tông (4/1) |
A210 |
Bộ 1 Kg |
117,700 |
| 165 |
Bộ 5 Kg |
588,500 |
| 166 |
Bộ 20Kg |
2,353,893 |
| 167 |
Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) |
A211 |
Bộ 1 Kg |
135,000 |
| 168 |
Bộ 5 Kg |
675,000 |
| 169 |
Bộ 20Kg |
2,565,000 |
| 170 |
Sơn lót epoxy chống ăn mòn cho bê tông (4/1) |
A217 |
Bộ 1 Kg |
150,000 |
| 171 |
Bộ 5 Kg |
750,000 |
| 172 |
Bộ 20Kg |
2,850,000 |
| 173 |
Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) |
A220 |
Bộ 1 Kg |
117,700 |
| 174 |
Bộ 5 Kg |
588,500 |
| 175 |
Bộ 20Kg |
2,353,893 |
| 176 |
Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (09/1) |
A221 |
Bộ/10Kg |
1,185,600 |
| 177 |
Bộ/25Kg |
2,964,000 |
| 180 |
Sơn epoxy trung gian |
A212 |
Bộ 10 Kg |
1,050,000 |
| 181 |
Bộ 20Kg |
2,100,000 |
| 182 |
Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại(4/1) |
A213 |
Bộ 1 Kg |
117,700 |
| 183 |
Bộ 5 Kg |
588,500 |
| 184 |
Bộ 20Kg |
2,353,893 |
| 185 |
Sơn epoxy thủy tinh(4/1) |
A214 |
Bộ 10 Kg |
1,750,000 |
| 186 |
Bộ 20Kg |
3,500,000 |
| 187 |
Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) |
A215 |
Bộ 1 Kg |
140,000 |
| 188 |
Bộ 5 Kg |
700,000 |
| 189 |
Sơn phủ epoxy nội ngoại thất(4/1) |
A216 |
Bộ 1 Kg |
135,000 |
| 190 |
Bộ 5 Kg |
675,000 |
| 191 |
Bộ 20Kg |
2,565,000 |
| 192 |
SƠN EPOXY VINA GARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI |
|
| 193 |
Sơn lót trong suốt cho bê tông |
V201 |
Bộ 05Kg |
475,000 |
| 194 |
Bộ 20Kg |
1,900,000 |
| 195 |
Sơn lót đỏ xám cho kim loại |
V202 |
Bộ 05Kg |
450,000 |
| 196 |
Bộ 20Kg |
1,900,000 |
| 197 |
Sơn phủ các màu bê tông, kim loại |
V213 |
Bộ 05Kg |
500,000 |
| 198 |
Bộ 20Kg |
2,000,000 |
| 199 |
SƠN EPOXY ĐA CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
| 200 |
EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT, |
|
|
|
|
Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu(Màu trong, trắng) |
A224 |
Bộ : 05 Kg |
850,000 |
|
Bộ : 20Kg |
3,230,000 |
| 201 |
Sơn epoxy tar (Cho các công trình âm dưới nước, , kháng hóa chát nhẹ) |
A225 |
Bộ : 05 Kg |
723,000 |
| 202 |
Bộ : 20Kg |
2,750,000 |
| 203 |
Sơn epoxy kháng nước,(Cho các công trình âm dưới nước, đát, kháng hóa chát nhẹ) |
A226 |
Bộ : 05 Kg |
900,000 |
| 204 |
Bộ : 20Kg |
3,420,000 |
| 205 |
Sơn epoxy kháng hóa chất,(axít, HCL, H2SO4) |
A227 |
Bộ : 05 Kg |
1,000,000 |
| 206 |
Bộ : 20Kg |
3,800,000 |
| 207 |
EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT |
|
|
|
| 208 |
Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) |
A228 |
Bộ : 05 Kg |
950,000 |
| 209 |
Bộ : 20Kg |
3,610,000 |
| 210 |
EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN |
|
|
|
| 211 |
Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện |
A229 |
Bộ : 05 Kg |
750,000 |
| 212 |
Bộ : 20Kg |
3,000,000 |
| 213 |
Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng(các màu, cho sàn) |
A230 |
Bộ : 05 Kg |
950,000 |
| 214 |
Bộ : 20Kg |
3,610,000 |
| 215 |
Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện độ cứng cao (các mà) |
A231 |
Bộ : 05 Kg |
950,000 |
| 216 |
Bộ : 20Kg |
3,610,000 |
| 217 |
Sơn epoxy lót chống tĩnh điện(màu xám-cho kim loai) |
A232 |
Bộ : 05 Kg |
700,000 |
| 218 |
Bộ : 20Kg |
2,660,000 |
| 219 |
Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện(Các màu) |
A233 |
Bộ : 05 Kg |
750,000 |
| 220 |
Bộ : 20Kg |
2,850,000 |
| 221 |
SƠN EPOXY TỰ PHẲNG |
|
|
|
| 222 |
Sơn phủ các màu( 4/1) không su dụng dung môi |
A250 |
Bộ 01Kg |
135,000 |
| 223 |
Bộ 05Kg |
675,000 |
| 224 |
Bộ 20Kg |
2,565,000 |
| 225 |
Sơn Epoxy tự san phẳng 3D(2/1) không dung môi |
A251 |
Bộ 1,5Kg |
255,000 |
| 226 |
Bộ 03Kg |
510,000 |
| 227 |
Bộ 15Kg |
2,422,500 |
| 228 |
Sơn đệm tự san phẳng màu xám ( 8/1/2) |
A252 |
Bộ 11Kg |
990,000 |
| 229 |
Bộ 22Kg |
1,980,000 |
| 230 |
Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) |
A253 |
Bộ 05Kg |
675,000 |
| 231 |
Bộ 20Kg |
2,700,000 |
| 232 |
Sơn đá epoxy tự san phẳng(9/1) |
A254 |
Bộ 08Kg |
880,000 |
| 234 |
Bộ 25Kg |
2,640,000 |
| 235 |
SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINA GARD |
|
|
|
| 236 |
Sơn phủ các màu( 4/1) không su dụng dung môi |
V250 |
Bộ 01Kg |
125,000 |
| 237 |
Bộ 05Kg |
625,000 |
| 238 |
Bộ 20Kg |
2,375,000 |
| 239 |
Sơn Epoxy tự san phẳng 3D(2/1) không dung môi |
V251 |
Bộ 1,5Kg |
240,000 |
| 240 |
Bộ 03Kg |
480,000 |
| 241 |
Bộ 15Kg |
2,280,000 |
| 242 |
Sơn đệm tự san phẳng màu xám ( 8/1/2) |
V252 |
Bộ 11Kg |
880,000 |
| 243 |
Bộ 22Kg |
1,760,000 |
| 244 |
SƠN PU |
|
|
|
| 245 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời |
A260 |
Bộ 1 Kg |
162,640 |
| 246 |
Bộ 5 Kg |
813,200 |
| 247 |
Bộ 20Kg |
3,252,693 |
| 248 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển |
A261 |
Bộ 1 Kg |
185,000 |
| 249 |
Bộ 5 Kg |
925,000 |
| 250 |
Bộ 20Kg |
3,515,000 |
| 251 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời mềm. |
A262 |
Bộ 1 Kg |
180,000 |
| 252 |
Bộ 5 Kg |
900,000 |
| 253 |
Bộ 20Kg |
3,420,000 |
| 254 |
Sơn PU Đa Năng các màu bóng |
A270 |
Bộ 1 Kg |
173,340 |
| 255 |
Bộ 5 Kg |
866,700 |
| 256 |
Bộ 20Kg |
3,466,693 |
| 257 |
Sơn PU Đa Năng nhanh khô, bóng mờ, mờ |
A270F |
Bộ 1 Kg |
180,000 |
| 258 |
Bộ 5 Kg |
900,000 |
| 259 |
Bộ 20Kg |
3,420,000 |
| 260 |
Sơn PU Century các màu bóng
- Kháng nước, hóa chất, bền màu
- Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm |
X270 |
Bộ 1 Kg |
400,000 |
| 261 |
Bộ 5 Kg |
2,000,000 |
| 262 |
Bộ 20Kg |
7,600,000 |
| 263 |
SƠN PU VINA GARD |
|
|
|
| 264 |
Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời |
V260 |
Bộ 5 Kg |
750,000 |
| 265 |
Bộ 20Kg |
2,850,000 |
| 266 |
Sơn PU Đa Năng các màu bóng ngoài trời |
V270 |
Bộ 5 Kg |
775,000 |
| 267 |
Bộ 20Kg |
2,945,000 |
| 268 |
SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ - 20 độ C) |
|
|
|
| 269 |
Sơn PU kho lạnh tự san phẳng(4/4/14) |
A276 |
Bộ/22Kg |
1,534,960 |
| 270 |
5,5Kg |
422,114 |
| 271 |
Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loai và bê tông |
A277 |
Bộ /5Kg |
900,000 |
| 272 |
SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG(1,5, 20KG) |
|
| 273 |
Trong suốt |
A280 |
Kg |
180,000 |
| 274 |
Sơn phủ các màu |
Kg |
190,000 |
| 275 |
Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) |
A280H |
Kg |
200,000 |
| 276 |
KEO BÓNG |
|
|
|
| 277 |
Keo bóng 1K (màu trong) |
A301 |
Lon/0,8L |
115,000 |
| 278 |
Lon/03l |
345,000 |
| 279 |
Lon/05l |
575,000 |
| 280 |
Th/18L |
1,966,500 |
| 281 |
Keo bóng NANO hệ nước
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) |
A302 |
Lon/0,8L |
139,100 |
| 282 |
Cal/05L |
695,500 |
| 283 |
Th/18L |
2,503,800 |
| 284 |
Keo bóng phản quang hệ dầu |
A303 |
Bộ/05L |
1,700,000 |
| 285 |
Keo bóng nước chống thấm
(Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời) |
A304 |
Cal/05L |
775,000 |
| 286 |
Th/18L |
2,650,500 |
| 287 |
Dầu điều (bóng điều) |
A305 |
Cal/05Kg |
250,000 |
| 288 |
Cal/10Kg |
500,000 |
| 289 |
Keo bóng dầu(Alkyd) |
A306 |
Lon 01L |
110,000 |
|
Lon 05L |
550,000 |
| 290 |
Th/18L |
1,881,000 |
| 291 |
SƠN NHỰA |
|
|
|
| 292 |
Sơn lót hệ DM |
A310 |
Lit |
120,000 |
| 293 |
Sơn phủ các màu hệ DM |
A316 |
Lít |
125,000 |
| 294 |
SƠN MÀU ĐẶC BIỆT |
|
|
|
| 295 |
Sơn nhũ hệ nước : màu vàng 999, đồng, bạc, xanh. |
A320 |
0,8L |
200,000 |
| 296 |
5L |
1,000,000 |
| 297 |
18L |
3,420,000 |
| 298 |
Sơn nhũ hệ DM : màu vàng 999, đồng, bạc, xanh. |
A321 |
0,8L |
190,000 |
| 299 |
5L |
950,000 |
| 300 |
18L |
3,249,000 |
| 301 |
Sơn huỳnh quang(trong nhà) hệ nước |
A322 |
Lít |
150,000 |
| 302 |
Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng |
A323 |
Lít |
150,000 |
| 303 |
SƠN GỐM SỨ |
|
|
|
| 304 |
Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu(Các màu) |
A330 |
Kg |
120,000 |
| 305 |
SƠN ĐÁ (CADIN STONE) |
|
|
|
| 306 |
Sơn nền hạt trắng |
A340 |
Th/25Kg |
743,650 |
| 307 |
Lon/05Kg |
163,603 |
| 308 |
Sơn đá phủ màu bảng màu |
A341 |
Th/25Kg |
1,300,000 |
| 309 |
Lon/05Kg |
260,000 |
| 310 |
SƠN HIỆU ỨNG |
|
|
|
| 311 |
Sơn hiệu ứng trắng |
A345 |
Lon/05Kg |
308,000 |
| 312 |
Th/25Kg |
1,400,000 |
| 313 |
Sơn hiệu ứng các màu |
A346 |
Lon/05Kg |
396,000 |
| 314 |
Th/25Kg |
1,800,000 |
| 315 |
SƠN SẤY |
|
|
|
| 316 |
Sơn sấy hệ dung môi các màu |
A350 |
Th/20Kg |
2,500,000 |
| 317 |
Sơn sấy hệ nước các màu |
A355 |
Th/20Kg |
2,700,000 |
| 318 |
CHỐNG THẤM |
|
|
|
| 319 |
Chống thấm xi măng cho sàn và tường |
A360 |
Lon/1Kg |
96,300 |
| 320 |
Th/04Kg |
385,200 |
| 321 |
Th/20Kg |
1,829,700 |
| 322 |
Chống thấm cho ngói, gốm. |
A361 |
Lon/1Kg |
120,000 |
| 323 |
Cal/5Kg |
406,600 |
| 324 |
Keo Lót Chống thấm Silicon (Cho sàn và tường) |
S100L |
Lon/1l |
130,000 |
| 325 |
Lon/04L |
520,000 |
| 326 |
Th/18L |
2,223,000 |
| 327 |
Keo Chống thấm Sàn Silicon
(Trong suốt, co dãn 500%) |
S100 |
Lon/1Kg |
155,000 |
| 328 |
Lon/04 Kg |
620,000 |
| 329 |
Th/20Kg |
2,945,000 |
| 330 |
Chống thấm Tường PUD(Các màu) |
A363 |
Bộ/1Kg |
165,000 |
| 331 |
Bộ/05 Kg |
783,750 |
| 332 |
Bộ/20Kg |
2,970,000 |
| 333 |
Chống thấm đen bitum |
A364 |
Th/18Kg |
909,500 |
| 334 |
Lon/3,5Kg |
193,670 |
| 335 |
Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông |
A365 |
Bộ/1Kg |
115,000 |
| 336 |
Bộ/05Kg |
546,250 |
| 337 |
Bộ/20Kg |
2,070,000 |
| 338 |
Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước |
A366 |
Bộ/5,1Kg |
663,000 |
| 339 |
Bộ/20,4Kg |
2,519,400 |
| 340 |
SƠN NGÓI |
|
|
|
| 341 |
Sơn lót ngói gốc nước |
A370 |
Lon/1L |
120,000 |
| 342 |
Th/05L |
600,000 |
| 343 |
Th/18L |
2,052,000 |
| 344 |
Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước
(Các nàu) |
A371 |
Lon/1L |
173,000 |
| 345 |
Th/05L |
850,000 |
| 346 |
Th/18L |
2,958,300 |
| 347 |
Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu
(Các nàu) |
A372 |
Lon/1Kg |
150,000 |
| 348 |
Th/05Kg |
750,000 |
| 349 |
Th/20Kg |
2,850,000 |
| 350 |
SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT |
|
|
|
| 351 |
Sơn chống nóng, cách nhiệt cho tường đứng hệ nước |
A380 |
Lon/3.8L |
583,245 |
| 352 |
Lon/05L |
767,428 |
| 353 |
Th/18L |
2,762,740 |
| 354 |
Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn |
A381 |
Lon/05L |
900,000 |
| 355 |
Th/18L |
3,078,000 |
| 356 |
Sơn Chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ 2 Tp(4/1) |
A382 |
Bộ/01 Kg |
200,000 |
| 357 |
Bộ/05 Kg |
1,000,000 |
| 358 |
Bộ/20 Kg |
3,800,000 |
| 359 |
Vữa Chống Nóng(Cho sàn sân thượng) |
A383 |
Lon/05L |
|
| 360 |
Th/18L |
|
| 361 |
SƠN THỂ THAO(CADIN SPORT) |
|
|
|
| 362 |
Sơn đệm giảm chấn caosu màu đen, xám, |
A384 |
Th/20Kg |
1,900,000 |
| 363 |
Lon/05Kg |
475,000 |
| 364 |
Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát |
A385 |
Th/20Kg |
3,000,000 |
| 365 |
Lon/05Kg |
750,000 |
| 366 |
Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball) |
A386 |
Th/20Kg |
2,500,000 |
| 367 |
Lon/05Kg |
625,000 |
| 368 |
SƠN THỂ THAO(VINA GARD SPORT) |
|
|
|
| 369 |
Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám, |
V384 |
Th/20Kg |
1,500,000 |
| 370 |
Lon/05Kg |
375,000 |
| 371 |
Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát |
V386 |
Th/20Kg |
2,000,000 |
| 372 |
Lon/05Kg |
500,000 |
| 373 |
SƠN KÍNH |
|
|
|
| 374 |
Sơn kính trong nhà các màu(2Tp) |
A390 |
Kg |
210,000 |
| 375 |
Sơn kính ngoài trời các màu(2Tp) |
A391 |
Kg |
220,000 |
| 376 |
Sơn kính ngoài trời chống nóng các màu(2Tp) |
A391P |
Kg |
230,000 |
| 377 |
Sơn kính màu die(nhìn xuyên qua) |
A392 |
Kg |
210,000 |
| 378 |
Sơn lót cho kính( màu trong 2 Tp) |
A393 |
Kg |
200,000 |
| 379 |
SƠN CHỊU NHIỆT(CADIN HEAT : 1,5,20Kg) |
|
|
|
| 380 |
Chịu nhiệt 200 độ C |
|
|
|
| 381 |
Sơn lót chịu nhiệt xám cho sắt mạ kẽm 1 Tp, đỏ, |
A421 |
Kg |
190,000 |
| 382 |
Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 Tp. |
A425 |
Kg |
200,000 |
| 383 |
Sơn phủ các màu 1 tp |
A423 |
Kg |
200,000 |
| 384 |
Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 Tp |
A422 |
Kg |
190,000 |
| 385 |
Sơn phủ các màu 2 Tp |
A424 |
Kg |
200,000 |
| 386 |
Chịu nhiệt 300 độ C |
|
|
|
| 387 |
Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 Tp |
A431 |
Kg |
200,000 |
| 388 |
Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 tp |
A432 |
Kg |
220,000 |
| 389 |
Chịu nhiệt 400độ C |
|
|
|
| 390 |
Sơn lót màu đỏ bầm, xám |
A441 |
Kg |
210,000 |
| 391 |
Sơn phủ các màu đỏ. xanh, vàng |
A442 |
Kg |
240,000 |
| 392 |
Chịu nhiệt 600 độ C |
|
|
|
| 393 |
Sơn lót màu đỏ, xám |
A461 |
Kg |
220,000 |
| 394 |
Sơn phủ màu nhũ bạc, đen. |
A462 |
Kg |
240,000 |
| 395 |
Sơn phủ màu nhũ bạc sáng |
A463 |
Kg |
250,000 |
| 396 |
CHỐNG CHÁY |
|
|
|
| 397 |
Dich chống cháy cho gỗ, vải |
A450 |
Lon/01L |
110,000 |
| 398 |
Lon/05L |
550,000 |
| 399 |
Th/18L |
1,881,000 |
| 400 |
Sơn chống cháy cho sắt thép(hệ nước, hệ dầu) |
A451 |
Th/20Kg |
2,900,000 |
| 401 |
SƠN CHỐNG HÀ |
|
|
|
| 402 |
Sơn chống hà 24 tháng( màu nâu, đỏ, blue) |
A501 |
Lon/05L |
2,500,000 |
| 403 |
Th/15L |
7,500,000 |
| 404 |
SƠN OTO |
|
|
|
| 405 |
Sơn lót 1 Tp |
A510 |
Kg |
120,000 |
| 406 |
Sơn lót 2 Tp |
A516 |
Kg |
130,000 |
| 407 |
Sơn phủ 1Tp trên kim loại các màu |
A520 |
Kg |
180,000 |
| 408 |
Sơn phủ 1Tp trên nhựa các màu |
A526 |
Kg |
175,000 |
| 409 |
Sơn phủ 2Tp các màu |
A530 |
Kg |
250,000 |
| 410 |
HOÁ CHẤT, PHU GIA |
|
|
|
| 411 |
Tăng bám dính inox |
A600 |
Lon/01Kg |
85000 |
| 412 |
Cal/05Kg |
425,000 |
| 413 |
Cal/25Kg |
2,075,000 |
| 414 |
Chất tẩy rỉ sét, tăng bám dính cho kim loại |
A601 |
Lon/01Kg |
85000 |
| 415 |
Cal/05Kg |
425,000 |
| 416 |
Cal/25Kg |
2,075,000 |
| 417 |
Chất tẩy dầu nhớ cho kim loại và bê tông |
A602 |
Lon/01Kg |
85000 |
| 418 |
Cal/05Kg |
425,000 |
| 419 |
Cal/25Kg |
2,075,000 |
| 420 |
Chất tẩy sơn |
A603 |
Lon/01Kg |
120,000 |
| 421 |
Cal/05Kg |
570,000 |
| 422 |
Cal/25Kg |
2,160,000 |
| 423 |
Chất kết nối bê tông cũ và mới, chống thấm |
A604 |
Lon/1L |
80,250 |
| 424 |
Cal/5L |
401,250 |
| 425 |
Dầu Tách khuân |
A605 |
Cal/5L |
267,500 |
| 426 |
Cal/25L |
1,337,500 |
| 427 |
Tăng cứng, bóng cho sàn bê tông |
A606 |
Cal/5L |
450,000 |
| 428 |
Cal/25L |
2,137,500 |
| 429 |
COMPOSTE |
|
|
| 430 |
Lớp lót đệm composite |
A701 |
Bộ 5,1 Kg |
408,000 |
| 431 |
Bộ : 20,4Kg |
1,532,000 |
| 432 |
Mastic composite đệm |
A706 |
Bộ: 10,1Kg |
400,000 |
| 433 |
Lớp phủ màu composite |
A710 |
Bộ :1.02Kg |
170,000 |
| 434 |
Bộ 5,1 Kg |
850,000 |
| 435 |
Bộ : 20,4 Kg |
3,230,000 |
|
NGÀNH KEO |
|
|
|
|
Keo epoxy trám khe nứt bê tông(1/1) |
A730 |
Bộ/2Kg |
300,000 |
|
Bộ 08Kg |
1,140,000 |
|
Keo gián epoxy(Tl : 2/1, gián đá granite, cấy thép lên be tông) |
A731 |
Bộ/3kg |
390,000 |
|
Bộ/12kg |
1,482,000 |
| 438 |
VẬT LIỆU XAY DỰNG |
|
|
|
| 439 |
Vứa xây dựng |
|
|
|
| 440 |
Vứa tự san phẳng |
A901 |
Bao/25Kg |
285,000 |
| 441 |
Vữa xoa nền |
|
|
|
| 442 |
Màu xám |
A903 |
Bao/25Kg |
165,000 |
| 443 |
Màu xanh |
Bao/25Kg |
415,000 |
| 444 |
Keo LATEX(Chống thấm, kết nối, tăng cứng) |
A920 |
Lon/01L |
110,000 |
| 445 |
Lon/05L |
550,000 |
| 446 |
MỰC IN(M) |
|
|
|
| 447 |
Mực in Flex hệ nước
(Bám dính trên nhựa dẻo, giấy) |
M100 |
|
|
| 448 |
|
|
| 449 |
DUNG MÔI |
|
|
|
| 450 |
Cho : KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm |
H101 |
1L |
45,000 |
| 451 |
05 L |
225,000 |
| 452 |
20 L |
900,000 |
| 453 |
Cho : Sơn dầu, chống rỉ |
H102 |
1L |
35,000 |
| 454 |
05 L |
175,000 |
| 455 |
20 L |
700,000 |
| 456 |
Cho : Sơn chống mài mòn, san phẳng |
H105 |
1L |
60,000 |
| 457 |
05 L |
300,000 |
|
20 L |
1,200,000 |