| MÃ |
SẢN PHẨM |
GIÁ BÁN
(ĐÃ CÓ 8%VAT) |
| 4L |
18L |
| 1.NHÓM SƠN CHỐNG ĂN MÒN |
|
|
| 902 |
RED OXIDE SURFACER
Sơn lót màu đỏ |
381,900 |
1,544,400 |
| 903 |
GRAY SURFACER
Sơn lót màu xám |
416,100 |
1,621,600 |
| 904 |
RED OXIDE PRIMER (OP-95)
Sơn chống gỉ màu đỏ (OP-95) |
381,900 |
1,476,100 |
| 912 |
ZINC PRIMER (1-PACK)
Sơn lót bột kẽm (hữu cơ) 1 thành phần màu xám |
1,676,700 |
– |
| 992 |
ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate, Màu Nâu |
465,800 |
1,782,000 |
ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate, Màu xám, trắng |
558,900 |
2,244,100 |
| 2. ALKYD ENAMEL PAINT – NHÓM SƠN AKLYD CAO CẤP |
– |
– |
| 101 |
ALKYD ENAMEL PAINT, RED
Sơn dầu Alkyd màu đỏ |
667,600 |
2,684,900 |
| 102 |
ALKYD ENAMEL PAINT, WHITE
Sơn dầu Alkyd màu trắng đặc biệt |
633,400 |
2,563,100 |
| 103 |
ALUMINUM PAINT
Sơn dầu Alkyd màu bạc |
680,000 |
2,794,800 |
| 105 |
ALKYD ENAMEL PAINT, MEDIUM COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 1,5,43,44,45,46 |
662,000 |
2,711,600 |
| 105 |
ALKYD ENAMEL PAINT, MEDIUM COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 13,14,15 |
644,600 |
2,637,400 |
| 106 |
ALKYD ENAMEL PAINT, YELLOW
Sơn dầu Alkyd màu 16,18,19 |
667,600 |
2,732,400 |
| 106 |
ALKYD ENAMEL PAINT
Sơn dầu Alkyd màu 8,9,47,48,49,50,34,88,89,90,91,54 |
637,800 |
2,607,700 |
| 107 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 10,26,27,36,38,39,41,51,63,92 |
555,800 |
2,248,300 |
| 108 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu đen |
512,300 |
2,064,200 |
| 110 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 23,64,93 |
680,000 |
2,785,900 |
| 110 |
ALKYD ENAMEL PAINT, DARK COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 6,65 |
606,700 |
2,474,000 |
| 111 |
ALKYD ENAMEL PAINT GENERAL PURPOSE, WHITE
Sơn dầu Alkyd màu trắng thông dụng |
627,200 |
2,563,100 |
| 150 |
ALKYD ENAMEL PAINT 5050 BLUE GREY, OTHER COLOR
Sơn dầu Alkyd màu 5050, xám xanh, và các màu khác |
707,900 |
2,875,000 |
| 155 |
RAINBOW SELF PRIMERING TOP COAT
Sơn dầu lót và phủ cùng loại Rainbow màu xám, xám xanh, xanh dương nhạt |
745,200 |
3,059,100 |
| 2301 |
ALKYD ENAMEL PAINT, FLAT, WHITE
Sơn dầu alkyd không bóng, màu trắng |
732,800 |
3,017,500 |
| 601 |
Sơn vecni Alkyd cao cấp trong suốt |
512,900 |
2,004,800 |
| 607 |
Sơn vecni (bitum) màu đen |
388,100 |
1,523,600 |
| 805 |
ALKYD PAINT THINNER
Chất pha loãng |
– |
– |
| 3. CEMENT MORTAR PAINT – NHÓM SƠN NƯỚC GỐC DẦU |
– |
– |
| 401 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu màu trắng, vàng , xám và hệ màu nhạt |
745,200 |
3,029,400 |
| 402 |
CLEAR SOLVENT – BASED FOR CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu trong suốt, không ố vàng |
546,500 |
2,197,800 |
| 404 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT, PRIMER
Sơn nước gốc dầu lớp lót màu trắng |
540,300 |
2,168,100 |
| 405 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ – màu xanh lá 06 |
698,600 |
2,791,800 |
| 405 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ – màu xanh lá đậm 08,09 |
717,900 |
2,925,500 |
| 405 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ – màu đỏ cam 23, đỏ 25,da cam 64 |
838,400 |
3,504,600 |
| 405 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ – màu vàng 18, vàng cam 19 |
683,100 |
2,774,000 |
| 415 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ – màu nâu 26,27,92, đen 71 |
565,100 |
2,257,200 |
| 416 |
SOLVENT – BASED CEMENT MORTAR PAINT
Sơn nước gốc dầu bóng mờ – màu bạc |
729,700 |
2,970,000 |
| 418 |
SOLVENT – BASED ANTI MILDE
Sơn nước gốc dầu chống mốc |
739,000 |
3,029,400 |
| 807 |
XYLENNE
Dung môi pha loãng sơn nước gốc dầu |
– |
– |
| 4. TRAFFIC PAINT – SƠN VẠCH GIAO THÔNG |
– |
– |
| 1801 |
TRAFFIC PAINT
Sơn giao thông màu xanh lá 06, đen |
577,500 |
2,227,500 |
| 1801 |
TRAFFIC PAINT
Sơn giao thông màu trắng và màu khác |
807,300 |
3,267,000 |
| 1801 |
TRAFFIC PAINT
Sơn giao thông màu vàng 18 19 |
894,200 |
3,694,700 |
| 1802 |
TRAFFIC PAINT
Sơn vạch đường giao thông màu đỏ chuẩn |
875,600 |
3,593,700 |
| 2201 |
HAMMER TONE PAINT
Sơn Hoa Văn |
757,600 |
3,100,700 |
| 806 |
TRAFFIC PAINT THINNER
Chất pha loãng sơn vạch giao thông |
– |
– |
| 5. HEAT – RESISTING PAINT – SƠN CHỊU NHIỆT CAO CẤP |
– |
– |
| 1500 |
HEAT RESISTING PRIMER 600ºC
Sơn lót chống gỉ chịu nhiệt 600ºC, màu xám |
1,403,500 |
5,839,000 |
| 1501 |
HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn lót chống gỉ chịu nhiệt 500ºC, màu xám |
1,403,500 |
5,839,000 |
| 1502 |
HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn chịu nhiệt 500ºC, màu bạc |
1,415,900 |
5,928,100 |
| 1503 |
HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn chịu nhiệt 500ºC, màu đen |
1,627,000 |
6,831,000 |
| 1504 |
HEAT RESISTING PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu bạc |
881,800 |
3,653,100 |
| 1505 |
HEAT RESISTING ALUMINUM PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu đen |
925,300 |
3,801,600 |
| 1506 |
HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC, màu bạc |
745,200 |
3,047,200 |
| 1507 |
HEAT RESISTING PRIMER 300ºC
Sơn lót chịu nhiệt 300ºC màu xám |
813,500 |
3,326,400 |
| 1508 |
HEAT RESISTING PAINT 600ºC
Sơn chịu nhiệt 600ºC, màu bạc |
1,502,800 |
6,266,700 |
| 1509 |
HEAT RESISTING COLORED PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu trắng |
2,335,000 |
9,866,300 |
| 1510 |
HEAT RESISTING COLORED PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu đỏ |
3,632,900 |
15,444,000 |
| 1511 |
HEAT RESISTING PRIMER 200ºC
Sơn lót chịu nhiệt 200ºC |
714,200 |
2,880,900 |
| 1512 |
HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC đa màu trừ màu bạc |
816,600 |
3,326,400 |
| 1512 |
HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC, màu 18,19, 23,25,64 |
1,012,200 |
4,128,300 |
| 1513 |
HEAT RESISTING PAINT 400ºC
Sơn chịu nhiệt 400ºC, màu bạc |
848,300 |
3,480,800 |
| 1531 |
HEAT RESISTING PRIMER 400ºC
Sơn lót chịu nhiệt 400ºC |
900,500 |
3,682,800 |
| 1521 |
HEAT RESISTING THINNER
Dung môi pha loãng sơn chịu nhiệt |
|
|
| 6. EMULSION PAINT – SƠN NƯỚC CAO CẤP |
|
|
| B000L0TP |
RAINBOW INT&EXT PYTTY (BAO 40KG)
Bột trét nội ngoại thất Rainbow |
341,600 |
|
| 467V |
WATER – BASED ALKALI RESISTANCE SEALER
Sơn lót chống thấm cho nội thất và ngoại thất tường cũ trong suốt |
354,000 |
1,390,000 |
| 467W |
WATER – BASED ALKALI RESISTANCE PRIMER
Sơn nước lớp lót chống thấm màu trắng cho nội thất và ngoại thất |
400,500 |
1,639,400 |
| 420 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING PRIMER
Sơn lót trong suốt gốc dầu dùng cho ngoại thất tường mới |
449,000 |
1,758,200 |
| 300 |
RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước nội thất thông thường, chỉ màu trắng và màu 5011, 5102, 5181, 2189,4075,1162,4070,7341,4003,4043 |
242,200 |
891,000 |
| 314 |
RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất, chỉ màu trắng và màu nhạt |
388,100 |
1,473,100 |
| 860 |
FLAT EMULSON PAINT, GENERAL SERIES (INTERIOR)
Sơn nước nội thất, màu trắng và màu nhạt (màu đậm giá khác) |
425,400 |
1,675,100 |
| 436 |
RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất màu chỉ định (màu đậm giá khác) |
543,400 |
2,138,400 |
| 350 |
RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR) ONLY WHITE
Sơn nước ngoại thất thông thường, màu trắng và màu nhạt |
295,000 |
1,158,300 |
| 400 |
RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR)
Sơn nước ngoại thất màu trắng, màu nhạt (ko kiến nghị dùng màu đậm) |
549,600 |
2,153,800 |
| 421 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu trắng, màu nhạt
(màu đỏ, vàng, xanh dương và màu đậm giá khác) |
593,100 |
2,346,300 |
| 421 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu xanh lá 06 |
558,900 |
2,298,800 |
| 421 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu xanh dương 46,47 |
743,300 |
2,999,700 |
| 421 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu đỏ 25, xanh 65 |
857,000 |
3,397,700 |
| 421 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu vàng 18 |
905,400 |
3,739,200 |
| 421 |
WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước nước ngoại thất đàn hồi, màu cam 64 |
1,341,400 |
5,316,300 |
| SA3000 |
WATER – BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu nhạt 7020.7090.7092.7440.7678.7361.7437.7688,36,38 |
847,700 |
3,400,700 |
| SA3000 |
WATER – BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu đen |
776,300 |
3,166,000 |
| SA3000 |
WATER – BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu nâu 26 |
816,000 |
3,326,400 |
| SA3000 |
WATER – BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu đỏ 25 |
931,500 |
3,774,900 |
| SA3000 |
WATER – BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu xanh dương 46, 47 |
965,000 |
4,178,800 |
| SA3000 |
WATER – BASED DIRT PICK-UP RESISTANCE ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất đàn hồi, chống bụi, ít bóng, màu vàng 16,18,19 |
1,071,200 |
4,362,900 |
| 406 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước màu trắng bóng |
617,900 |
2,524,500 |
| 407 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu nhạt |
599,900 |
2,462,100 |
| 408 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu xanh lá cây 6,8 |
624,100 |
2,554,200 |
| 408 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu vàng 18,19 |
817,200 |
3,356,100 |
| 408 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu đỏ 25 |
767,600 |
3,169,600 |
| 409 |
ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước màu đen, màu nâu (bóng) |
462,600 |
1,862,200 |
| 422 |
WATER – BASED ELASTOMERIC PYTTY
Bột trét gốc nước đàn hồi màu trắng |
521,600 |
2,117,600 |
| 500-1 |
WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước chống mốc, màu trắng và màu chỉ định |
680,000 |
2,880,900 |
| 500F |
WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước đa năng gốc nước màu đỏ |
1,645,700 |
|
WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước đa năng gốc nước màu vàng |
1,179,900 |
|
WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước đa năng gốc nước màu trắng, xanh dương |
1,133,900 |
|
| 7. PU FOR WATERPROOF – SƠN PU CHỐNG THẤM CAO CẤP |
|
|
| 785 |
sơn lót trong suốt chống thấm PU 1 thành phần (nhỏ 3.4kg và lớn 16kg) |
531,000 |
2,281,000 |
| 777 |
sơn chống thấm PU 1 thành phần màu xám ( nhỏ 3kg và lớn 10kg) |
403,700 |
1,217,700 |
| 789 |
sơn chống thấm PU 1 thành phần màu xám ( nhỏ 3kg và lớn 10kg) |
447,100 |
1,425,600 |
| AT0300TP |
BỘT PHA (DÙNG CHO CHỐNG THẤM 777 VÀ 789) 260g/L |
124,200 |
– |
| 477 |
Sơn xi măng chống thấm đàn hồi 1 thành phần (nhỏ 4kg và lớn 20kg) |
291,900 |
1,217,700 |
| 781 |
WEATHER RESISTANT PU TOPCOATING FOR WATERPROOF
PU lớp phủ chống thấm chịu biến động thời tiết, màu # 6,36 (24kg/ bộ) |
1,043,300 |
3,979,800 |
| 424 |
LOCK ROOF WATER BASED WATERPROOF COATING
sơn chống thấm gốc nước,màu trắng, đa màu (bảng màu rainbow 424) |
558,900 |
2,174,000 |
| 6. EPOXY – NHÓM SƠN EPOXY (BỘ) |
– |
– |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04) sản phẩm có chỉ
Sơn phủ Epoxy màu trắng, màu xám 36, 38 và màu nhạt |
857,000 |
3,492,700 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04) sản phẩm có chỉ
Sơn phủ Epoxy màu trắng, màu đen |
776,300 |
2,999,700 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04) sản phẩm có chỉ
Sơn phủ Epoxy màu xanh dương 46,47 |
819,700 |
3,356,100 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy, màu 1,2,8,15,16,85 |
1,030,900 |
4,365,900 |
| 1001 |
EPOXY TOPCOAT (EP-04)
Sơn phủ Epoxy, màu 18,19 |
1,049,500 |
4,217,400 |
| 1055 |
EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy Màu Bạc |
776,300 |
– |
| 1056 |
Sơn Epoxy lớp phủ , màu 6, 93 (EP-04) |
931,500 |
3,831,300 |
| 1056 |
Sơn Epoxy lớp phủ , màu 25, 64 (EP-04) |
947,000 |
3,801,600 |
| 1056 |
Sơn Epoxy lớp phủ , màu 23 (EP-04) |
1,291,700 |
5,316,300 |
| 1002 |
EPOXY PRIMER, WHITE
Sơn lót Epoxy, màu trắng |
689,300 |
2,714,600 |
| 1003 |
EPOXY PUTTY
Bột trét Epoxy |
1,198,500 |
4,553,000 |
| 1004 |
EPOXY TAR, HB (EP-06)
Sơn Sơn Epoxy nhựa đường mới, màu nâu, màu đen (EP-06) |
506,100 |
1,984,000 |
| 1005 |
EPOXY PAINT THINNER (SP-12)
Dung môi pha loãng |
– |
– |
| 1006 |
EPOXY ZINC RICH PRIMER (EP-03)
Sơn lót bột kẽm Epoxy mới (EP-03) Bộ nhỏ:9.9kg |
2,390,900 |
– |
| 1007 |
EPOXY RED LEAD PRIMER (EP-01)
Sơn lót Red Lead Epoxy mới (EP-01) |
726,600 |
2,895,800 |
| 1009 |
EPOXY RED OXIDE PRIMER (EP-02)
Sơn Epoxy chống gỉ mới (EP-02) |
577,500 |
2,197,800 |
| 1010 |
EPOXY VARNISH
Sơn Véc ni Epoxy mới |
853,900 |
2,970,000 |
| 1011 |
INORGANIC ZINC RICH PRIMER (IZ-01)
Sơn lót bột kẽm vô cơ (IZ-01) |
2,257,300 |
6,444,900 |
| 1012 |
EPOXY ZINC RICH PRIMER THINNER (SP-13)
Dung môi pha loãng cho sơn bột kẽm |
– |
– |
| 1014 |
SOLVENTLESS EPOXY COATING, CLEAR
Sơn Epoxy trong suốt không dung môi mới |
1,381,700 |
5,657,900 |
| 1015 |
EPOXY TOPCOAT, SOLVENTLESS
Sơn Epoxy phủ không dung môi |
1,220,300 |
4,772,800 |
| 1015AS |
EPOXY ANTI – STATIC COATING
Sơn Epoxy phủ không dung môi, chống tĩnh điện mới |
1,478,000 |
5,702,400 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu nâu 26,35 |
909,800 |
3,742,200 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xám 36,38,41 |
950,100 |
4,039,200 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu đen |
956,300 |
3,801,600 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu trắng |
937,700 |
3,979,800 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu vàng 28 |
937,700 |
3,979,800 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xanh lá 55 |
968,800 |
4,128,300 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xanh lam 43,45,46,47 |
962,600 |
3,890,700 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu xanh lá 6,65 |
1,155,100 |
4,662,900 |
| 1017 |
EPOXY WATER TANK COATING, HB (EP-07)
Sơn Epoxy dùng cho bể nước sạch mới, màng dày (EP-07) màu vàng 15,16,18,19, cam 23,64,86 đỏ 25, tím 93 |
1,564,900 |
6,415,200 |
| 1020 |
EPOXY ALLOY PRIMER
Sơn lót Epoxy dùng cho hợp kim màu vàng chanh 16, xám 36 sản phẩm có chì |
689,300 |
2,851,200 |
| 1020N |
EPOXY ALLOY PRIMER
Sơn lót Epoxy dùng cho hợp kim màu vàng chanh 16, xám 36 sản phẩm không chì |
1,179,900 |
4,965,800 |
| 1022 |
EPOXY MORTAR
Hỗn hợp nhựa & bột hồ bằng cát Epoxy mới (sơn 3kg, đóng rắn 1kg =4kg, giá chưa bao gồm cát 20kg) |
1,248,200 |
– |
| 1023 |
EPOXY NON – SKID PAINT
Sơn chống trượt Epoxy ( sơn 3kg, đóng rắn 1kg =4kg, giá chưa bao gồm cát 8kg) |
1,248,200 |
– |
| 1025 |
EPOXY FIBER GLASS MULTILAYER COATING
Sơn Epoxy sợi thủy tinh ( c. chính 3kg +c. đông cứng 1kg = 4kg) |
1,211,000 |
– |
| 1027 |
EPOXY ZINC RICH PRIMER (EP-03AA)
Sơn lót bột kẽm Epoxy mới (EP-03AA) |
1,490,400 |
4,247,100 |
| 1029 |
EPOXY SELF – LEVELING MORTAR
Vữa san bằng Epoxy (sơn 21.4kg, đóng rắn 7.13kg =28.53kg, giá chưa bao gồm cát) |
1,521,500 |
5,874,700 |
| 1073W |
WATER-BASED EPOXY CLEAR PRIMER/SEALER
Sơn lót trong suốt Epoxy gốc nước |
869,400 |
3,695,000 |
| 1030 |
WATER – BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy gốc nước màu trắng |
830,300 |
3,326,400 |
| 1030 |
WATER – BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy gốc nước đa màu (không bao gồm màu 16,18,19,23,25,54,64,93) |
– |
– |
| 1030 |
WATER – BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy gốc nước màu xanh lam 54, vàng 16,18,19, tím 93 |
– |
– |
| 1030 |
WATER – BASED CATALYZED EPOXY TOPCOAT
Sơn phủ Epoxy gốc nước màu đỏ 25 (màu cam giá khác) |
– |
– |
| 1050 |
EPOXY M.I.O PRIMER (EP-20)
Sơn lót chống gỉ lớp giữa M.I.O Epoxy mới (EP-20) |
652,100 |
2,518,600 |
| 1058 |
EPOXY POTABLE WATER TANK LINING (JWWA K-135)
Sơn Epoxy (xám, nâu) dùng trong bể nước uống |
1,086,800 |
4,276,800 |
| 1060 |
EPOXY MIDDLE COATING
Sơn phủ lớp giữa Epoxy mới, màu xám, nâu |
720,400 |
2,821,500 |
| 1061H |
HIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H)
Sơn Epoxy với thành phần chất rắn cao ,màu 36,26 |
1,037,100 |
4,149,100 |
| 1061H |
HIGH SOLIDS EPOXY COATING(EP-999H)
Sơn Epoxy với thành phần chất rắn cao đa màu (trừ màu đỏ, đỏ cam và cam) |
1,086,800 |
4,264,900 |
| 1061GF |
EPOXY HIGH SOLIDS GLASS FLAKE COATING(EP-999GF)
Sơn Epoxy sợi thủy tinh với thành phần chất rắn cao ,màu xám, nâu |
1,055,700 |
4,294,600 |
| 1073 |
EPOXY CLEAR CEMENT PRIMER
Sơn lót trong suốt Epoxy mới |
683,100 |
2,732,400 |
| 1074 |
EPOXY GLASS FLAKE ABRASION RESISTANT PRIMER
Sơn Epoxy sợi thủy tinh chịu mài mòn, màu xám, nâu 26 |
776,300 |
3,106,600 |
| 1075 |
EPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate Epoxy màu nâu 26 |
562,000 |
2,197,800 |
| 1075 |
EPOXY ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE PRIMER,white, grey
Sơn lót chống gỉ Aluminum Tripolyphosphate Epoxy màu trắng, xám |
546,500 |
2,093,900 |
| 1076 |
EPOXY ZINC PHOSPHATE PRIMER (EP-66)
Sơn lót chống gỉ Zinc Phosphate Primer (EP-66), nâu, xám |
624,100 |
2,459,200 |
| 4556 |
AMINE-CURED EPOXY ,HIGH-SOLID, WHITE & IVORY
Sơn Epoxy thành phần chất rắn cao chịu dầu mỡ, màu trắng và trắng ngà voi |
1,251,300 |
5,605,000 |
| 1098W |
EPOXY CONDUCTING PRIMER
Sơn lót Epoxy dẫn điện (chất chính: chất đông cứng = 5.7kg : 11.4kg) |
844,600 |
3,050,200 |
| 9. NHÓM SƠN PU |
– |
– |
| 710 |
POLYURETHANE SEALER FOR WOOD
Sơn PU lớp lót đầu tiên (1 bộ 3.63kg) |
574,400 |
2,197,800 |
| 722 |
POLYURETHANE COATING, CLEAR (N-TYPE)
Sơn PU trong suốt (Loại N) |
931,500 |
3,742,200 |
| 725 |
POLYURETHANE COATING, WHITE (N-TYPE)
Sơn PU màu trắng (Loại N) |
956,300 |
3,861,000 |
| 726 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu vàng (Loại N) 16, 18, 19 |
1,173,700 |
4,811,400 |
| 727 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu xanh lá cây (Loại N) 3, 6, 9, 8 |
981,200 |
3,973,900 |
| 728 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU (Loại N) # màu 25,65 |
1,006,000 |
4,092,700 |
| 728 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU (Loại N) # màu 23,64,93 |
1,552,500 |
6,237,000 |
| 729 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu xanh lam (Loại N) # 47, 50 |
934,600 |
3,801,600 |
| 730 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU màu đen (Loại N) |
975,000 |
4,336,200 |
| 732 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE)
Sơn PU trong suốt (Loại N) không bóng |
1,024,700 |
4,128,300 |
| 745 |
POLYURETHANE COATING, COLORS (N-TYPE) (UP-04)
Sơn PU màu bạc (Loại N) & đa màu |
968,800 |
3,920,400 |
| UP-450 |
POLYURETHANE COATING, COLORS ( N-TYPE) HIGH SOLID
Sơn phủ PU với thành phần chất rắn cao, đa màu |
1,111,600 |
4,603,500 |
| UP-450 |
POLYURETHANE COATING, COLORS ( N-TYPE) HIGH SOLID
Sơn phủ PU với thành phần chất rắn cao, màu vàng 18 |
1,211,000 |
4,930,200 |
| UP-450 |
POLYURETHANE COATING, #25 RED ( N-TYPE) HIGH SOLID
Sơn phủ PU với thành phần chất rắn cao, màu đỏ |
1,257,500 |
5,167,800 |
| DUNG MÔI RAINBOW |
– |
– |
| – |
NO.736 dung môi Pu |
521,600 |
1,853,300 |
| – |
NO.805 dung môi Alkyd |
558,900 |
2,120,600 |
| – |
NO.806 dung môi sơn giao thông |
558,900 |
2,120,600 |
| – |
NO.807 dung môi sơn nước gốc dầu |
558,900 |
2,120,600 |
| – |
NO.1005 (SP-12) dung môi Epoxy |
534,100 |
2,019,600 |
| – |
NO.1012 (SP-13) dung môi lót kẽm vô cơ |
534,100 |
2,019,600 |
| – |
NO.1112 dung môi sơn nung chịu nhiệt thấp |
509,200 |
1,900,800 |
| – |
NO.1407 dung môi sơn cao su |
534,100 |
2,019,600 |
| – |
NO.1521dung môi sơn chịu nhiệt |
558,900 |
2,120,600 |
| 1564X |
HEAT RESISTING THINNER ( For mid temp)
Dung môi pha loãng sơn chịu nhiệt ở nhiệt độ thấp |
571,300 |
2,138,400 |
| 1564S |
HEAT RESISTING THINNER ( For mid temp)
Dung môi pha loãng sơn chịu nhiệt ở nhiệt độ cao |
571,300 |
2,138,400 |