Dung môi cho sơn Cadin Thinner H101

Mô tả

1. Mô tả & Ứng dụng

Dung môi Cadin H101 là dung môi dùng để pha loãng cho sơn chống rỉ, sơn lót kẽm 1 thành phần, sơn dầu, kẻ vạch, , PU, 2K, chịu nhiệt 200oC, chịu nhiệt 600oC

2. Đặc tính

Khả năng hòa tan tốt

3. Thông số kỹ thuật

Trạng thái                                            Dung dịch lỏng

Màu sắc                                                Không màu

Tỷ trọng                                                0.85 ± 0.05 g/ml

Tỷ lệ pha loãng                                    Theo hướng dẫn

4. Hướng dẫn sử dụng.

Khuấy trộn thật đều sau khi thêm dung môi vào sơn.

5. Đóng gói.

Sản phẩm được đóng gói theo quy cách:

20 L

5 L

1 L

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

6. Sức khỏe & An toàn.

Để xa tầm tay trẻ em.

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn.

Nên đeo kính bảo hộ khi thi công.

Không được đổ  ra cống rãnh hoặc nguồn nước

Hạn sử dụng: 24 tháng

Ngày phát hành 30/01/2021

Bảng thông tin này do Hợp Thành Phát phát hành và thay thế cho các bảng đã phát hành trước đây.

7. Thông Tin Bổ Sung

Số lượng:

Hàng chính hãng

Thanh toán linh hoạt

Cam kết giá tốt

Miễn phí giao hàng

Trong nội thành TP. HCM

Từ 2.000.000 đ

giao hàng 24 giờ

Kể từ lúc đặt hàng

giao hàng 24 giờ

Miễn phí tư vấn

Mô tả

1. Mô tả & Ứng dụng

Dung môi Cadin H101 là dung môi dùng để pha loãng cho sơn chống rỉ, sơn lót kẽm 1 thành phần, sơn dầu, kẻ vạch, , PU, 2K, chịu nhiệt 200oC, chịu nhiệt 600oC

2. Đặc tính

Khả năng hòa tan tốt

3. Thông số kỹ thuật

Trạng thái                                            Dung dịch lỏng

Màu sắc                                                Không màu

Tỷ trọng                                                0.85 ± 0.05 g/ml

Tỷ lệ pha loãng                                    Theo hướng dẫn

4. Hướng dẫn sử dụng.

Khuấy trộn thật đều sau khi thêm dung môi vào sơn.

5. Đóng gói.

Sản phẩm được đóng gói theo quy cách:

20 L

5 L

1 L

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

6. Sức khỏe & An toàn.

Để xa tầm tay trẻ em.

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn.

Nên đeo kính bảo hộ khi thi công.

Không được đổ  ra cống rãnh hoặc nguồn nước

Hạn sử dụng: 24 tháng

Ngày phát hành 30/01/2021

Bảng thông tin này do Hợp Thành Phát phát hành và thay thế cho các bảng đã phát hành trước đây.

7. Thông Tin Bổ Sung

Hãng sơn CADIN - VINAGARD ở thời điểm hiện tại tuy là hãng sơn mới nhưng đã được thị trường đánh giá cao về chất lượng. Được lựa chọn của nhiều công trình trong nước, dự án bất động sản lớn bởi sự đa dạng trong các dòng sản phẩm, cung cấp đầy đủ các loại sơn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao của các công trình xây dựng hiện nay. Được đầu tư công nghệ hiện đại đến từ Nhật Bản với nguyên liệu được lựa chọn khắt khe tạo nên những sản phẩm sơn có nhiều tính năng kỹ thuật cao, đáp ứng được các tiêu chí về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm sơn

BẢNG GIÁ SỐ 35

(Áp dụng từ ngày 06 tháng 01 năm 2023)

TT SẢN PHẨM ĐVT SL ĐƠN GIÁ
SƠN CHỐNG RỈ  CADIN
1 Sơn chống rỉ màu đỏ A101 Lon/ 0,8 L 55,000
2 Lon/ 03L 165,000
3 Lon/05Kg
4 Th/17.5L 962,500
5 Sơn chống rỉ màu xám Lon/ 0,8 L 60,000
6 Lon/ 03L 180,000
7 Lon/05Kg
8 Th/17.5L 1,050,000
9 Sơn chống rỉ nhanh khô A102 Lon/ 0,8 L 65,000
10 Lon/ 03L 195,000
11 Th/17.5L 1,137,500
12 Sơn chống rỉ xám cho vùng biển A103 Lon/ 0,8 L 80,000
13 Lon/ 03L 240,000
14 Th/17.5L 1,400,000
SƠN DẦU CADIN
15 Màu thường A110 Lon/ 0.8 L 90,000
16 Lon/03 L 270,000
17 Lon/05Kg
18 Th/17.5 L 1,575,000
19 Đậm (trắng, nhũ bạc, 705, 523, 555, 710, 344, 444) Lon/ 0.8 L 95,000
20 Lon/03 L 285,000
21 Lon/05Kg
22 Th/17.5 L 1,662,500
23 Sơn dầu không chì các màu (số lượng tối thiểu:  175L) A1101 Lít 110,000
SƠN DẦU NHANH KHÔ
24 Màu thường A111 Lon/ 0.8 L 100,000
25 Lon/03 L 300,000
26 Th/17.5 L 1,750,000
27 Đậm (trắng, nhũ bạc,bạc,705, 523, 555, 710, 344, 444) Lon/ 0.8 L 105,000
28 Lon/03 L 315,000
29 Th/17.5 L 1,837,500
SƠN DẦU CHO VÙNG BIỂN
30 Sơn phủ các màu A112 Lon/ 0.8 L 115,000
31 Lon/03 L 345,000
32 Th/17.5 L 2,012,500
SƠN DẦU VINAGARD
33 Màu thường V110 Th/17.5 L 1,350,000
34 Th/17.5 L > 10 Th 1,250,000
35 Màu đậm (trắng, nhũ bạc, 705, 523, 555, 710, 344, 444) Th/17.5 L 1,450,000
36 Th/17.5 L > 10 Th 1,350,000
SƠN LÓT SẮT MẠ KẼM CADIN
37 Màu xám A120 Lon/ 0,8 L 85,000
38 Lon/ 03L 255,000
39 Th/17.5L 1,487,500
SƠN KẼM ĐA NĂNG CADIN
40 Màu thường A130 Lon/ 0,8 L 120,000
41 Lon/ 03L 360,000
42 Th/17.5L 2,100,000
43 Đậm (nhũ bạc, bạc, 111, 705, 523, 555, 710, 344, 444) Lon/ 0,8 L 125,000
44 Lon/ 03L 375,000
45 Th/17.5L 2,187,500
SƠN CÔNG NGHIỆP
46 Các màu (sơn cho máy móc, oto) A131 Lon/ 01Kg 140,000
47 Lon/ 05Kg 700,000
48 Th/20Kg 2,660,000
SƠN DẦU HỆ NƯỚC BÁM DÍNH CAO (bê tông, kim loại)
49 Sơn dầu hệ nước (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/05L 802,322
50 Th/18L 2,625,780
SƠN VÂN BÚA (1.5, 20KG)
51 Màu thường A150 Kg 130,000
52 Màu đặc biệt (nhũ bạc, 111, HTP 344, 766) Kg 140,000
BỘT TRÉT, MASTIC
53 Bột trét nội & ngoại thất VINA GARD V162 Bao/40Kg 150,000
54 Bột trét nội ngoại thất CADIN A160 Bao/40Kg 300,000
55 Mastic dẻo trắng nội&ngoại không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25Kg 450,000
56 Mastic dẻo epoxy cho sàn và gián đá granite (10/1) A162 Bộ/11 Kg 500,000
57 Mastic Poly (cho kim loại,nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/01 Kg 80,000
58 Bộ/03 Kg 225,000
VỮA - KEO CHÀ ROON
59 Vữa dán gạch A167 Bao/40Kg 300,000
60 Keo chà roon A168 Bao/25Kg 250,000
SƠN NƯỚC NỘI THẤT
61 Nội thất VINA GARD (trắng) V170 Th/18 L 600,000
62 Th/3.8 L 128,333
63 Nội thất lau chùi mờ CADIN (trắng) A174 Th/18 L 1,500,000
64 Th/3.8 L 348,333
65 Nội thất lau chùi bán bóng CADIN (trắng) A171 Th/18 L 1,800,000
66 Th/3.8 L 418,000
67 Nội thất lau chùi siêu bóng CADIN (trắng) A172 Th/18 L 2,100,000
68 Th/5 L 487,667
SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
69 Sơn nước ngoại thất VINA GARD (trắng) V180 Th/18 L 900,000
70 Th/3.8 L 209,000
71 Sơn nước ngoại thất chống thấm mờ CADIN (trắng) A180 Th/18 L 1,800,000
72 Th/3.8 L 418,000
73 Sơn nước ngoại thất chống thấm bán bóng CADIN (trắng) A181 Th/18 L 2,100,000
74 Th/3.8 L 487,667
75 Sơn nước ngoại thất chống thấm siêu bóng CADIN (trắng) A182 Th/18 L 2,400,000
76 Th/5 L 666,667
77 Sơn ngoại thất co dãn, bóng  chống thấm CADIN (trắng) A183 Th/18 L 2,700,000
78 Th/5 L 750,000
SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
79 Sơn lót chống thấm hệ dầu A185 Th/05Kg 550,000
80 Th/20Kg 2,200,000
81 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/05Kg 600,000
82 Th/20Kg 2,400,000
SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
83 Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại VINA GARD V190 Th/18L 963,000
84 Th/3.8 L 223,630
85 Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại cao cấp CADIN A191 Th/18L 1,284,000
86 Th/3.8 L 298,173
87 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại cao cấp CADIN A190 Th/18L 1,588,950
88 Th/3.8 L 368,990
SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM
89 Màu đỏ, vàng, vàng m, xanh, trắng, đen KV 100 01 Kg 130,000
90 05 Kg 585,000
91 20 Kg 2,340,000
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
92 Màu trắng, đen KV 200 05 L 750,000
93 18L 2,430,000
94 Màu đỏ, vàng, xanh 05 L 800,000
95 18L 2,592,000
SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
96 KV300 Lon/01L 85,000
97 Sơn lót màu trong (áp dụng cho KV100, KV 400) Lon/05L 416,000
98 Th/18L 1,500,000
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG PU (2 THÀNH PHẦN BÁM DINH CAO, CHỐNG MÀI MÒN)
99 Màu: trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV 500 Bộ: 01 Kg 162,640
100 Bộ :05 Kg 813,200
101 Bộ :20 Kg 3,252,693
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
102 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25Kg 609,900
103 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25Kg 642,000
SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
104 Sơn lót không màu A201 Bộ 1 Kg 139,100
105 Bộ 5 Kg 695,500
106 Bộ 20Kg 2,675,000
107 Sơn phủ epoxy các màu (bóng) A202 Bộ 1 Kg 144,450
108 Bộ 5 Kg 722,250
109 Bộ 20Kg 2,888,893
SƠN EPOXY CADIN HỆ DM TRÊN BÊ TÔNG
110 Sơn lót màu trong cho bê tông (4/1) A210 Bộ 1 Kg 117,700
111 Bộ 5 Kg 588,500
112 Bộ 20Kg 2,353,893
113 Sơn lót nền ẩm màu trong cho bê tông (4/1) A211 Bộ 1 Kg 145,520
114 Bộ 5 Kg 727,600
115 Bộ 20Kg 2,910,293
116 Sơn đệm màu xám cho sàn bê tông (tạo độ dày) A212 Bộ 1 Kg 117,700
117 Bộ 5 Kg 588,500
118 Bộ 20Kg 2,353,893
119 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông (4/1) A213 Bộ 1 Kg 117,700
120 Bộ 5 Kg 588,500
121 Bộ 20Kg 2,353,893
122 Sơn phủ chịu mài mòn, va đập cao cho sàn (4/1) A215 Bộ 1 Kg 145,520
123 Bộ 5 Kg 727,600
124 Bộ 20Kg 2,910,293
SƠN EPOXY CADIN HỆ DM TRÊN KIM LOẠI
125 Sơn lót màu: đỏ, xám cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 117,700
126 Bộ 5 Kg 588,500
127 Bộ 20Kg 2,353,893
128 Sơn lót chống ăn mòn xám (zin photphat) (5/1) A224 Bộ 6 Kg 674,100
129 Bộ 24Kg 2,589,400
130 Sơn lót giàu kẽm cho kim loại (20/1) A221 Bộ/5,25Kg 589,838
131 Bộ/31,5 Kg 3,539,025
132 Sơn phủ các màu thường bóng cho kim loại (4/1) A222 Bộ 1 Kg 117,700
133 Bộ 5 Kg 588,500
134 Bộ 20Kg 2,353,893
135 Sơn phủ cứng,chống mài mòn cao các màu (4/1) A223 Bộ 1 Kg 130,000
136 Bộ 5 Kg 650,000
137 Bộ 20Kg 2,470,000
SƠN EPOXY VINA GARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
138 Sơn lót trong suốt cho bê tông V201 Bộ 20Kg 2,100,000
139 Bộ 20Kg > 10Th 1,900,000
140 Sơn lót đỏ xám cho kim loại V202 Bộ 20Kg 2,050,000
141 Bộ 20Kg > 10Th 1,850,000
142 Sơn phủ các màu V210 Bộ 20Kg 2,150,000
143 Bộ 20Kg > 10Th 1,950,000
SƠN EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT NHẸ CHO SÀN (30%, không dung môi)
144 Sơn phủ các màu bóng A231 Bộ 1 Kg 150,870
145 Bộ 5 Kg 754,350
146 Bộ 20Kg 3,017,293
SƠN COMPOSTE KHÁNG H ÓA CHẤT CAO (70%, cho kim loại, bê tông)
147 Sơn lót trong cho bê tông (tỷ lệ: 05/0,1) A234 Bộ 5,1 Kg 688,500
148 Bộ : 20,4Kg 2,654,000
149 Sơn lót đệm màu xám (tỷ lệ: 05/0,1) A235 Bộ 5,1 Kg 433,500
150 Bộ : 20,4Kg 1,634,000
151 Sơn lót màu xám cho kim loai (tỷ lệ: 05/0,1) A236 Bộ 5,1 Kg 918,000
152 Bộ : 20,4Kg 3,572,000
153 Mastic composite đệm(thùng nhựa) A237 Bộ: 7,05Kg 350,000
154 Bộ : 30,2/Kg 1,500,000
155 Sơn phủ màu xám, xanh lá cây, xanh dương (tỷ lệ: 05/0,1) A239 Bộ :  20,4 Kg 2,858,000
156 Bộ 5,1 Kg 739,500
SƠN EPOXY TỰ PHẲNG (cho sàn bê tông, không dung môi)
157 Sơn phủ các màu (bóng), Tỷ lệ 4/1 A250 Bộ 05Kg 695,500
158 Bộ 20Kg 2,781,893
159 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (Clear), Tỷ lệ 2/1 A251 Bộ 03Kg 609,900
160 Bộ 15Kg 3,049,447
SƠN PU CADIN HỆ DM
161 Sơn phủ các màu bóng A260 Bộ 1 Kg 162,640
162 Bộ 5 Kg 813,200
163 Bộ 20Kg 3,252,693
SƠN PU ĐA NĂNG
164 Sơn phủ các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 173,340
165 Bộ 5 Kg 866,700
166 Bộ 20Kg 3,466,693
SƠN PU ĐA NĂNG SIÊU CAO CẤP
167 Sơn phủ các màu (Siêu cứng, ,bền màu) A271 Bộ 1 Kg 250,000
168 Bộ 5 Kg 1,250,000
169 Bộ 20Kg 4,750,000
170 Sơn PU kho lạnh (-40 độ - 120 độ C) A276 Bộ/22Kg 1,534,960
SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1.5, 20KG)
171 Trong suốt A280 Kg 180,000
172 Các màu Kg 190,000
173 Trong suốt, chống chày cao A281 Kg 250,000
CHỐNG THẤM
174 Chống thấm gốc xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1Kg 96,300
175 Th/04Kg 385,200
176 Th/20Kg 1,829,700
177 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1Kg 90,950
178 Cal/5Kg 454,750
179 Chống thấm PUD 1 TP co dãn cho sàn,tường, hệ nước. A362 Lon/1Kg 101,650
180 Lon/04 Kg 406,600
181 Th/20Kg 2,033,000
182 Chống thấm PUD 2 TP co dãn cho sàn,tường  hệ nước A366 Lon5,5 Kg 825,000
183 Th/20,5Kg 3,075,000
184 Chống thấm lộ thiên 2 TP hệ DM A363 Bộ/1Kg 125,000
185 Bộ/05 Kg 593,750
186 Bộ/20Kg 2,250,000
187 Chống thấm đen bitum A364 Th/18Kg 909,500
188 Lon/3,5Kg 193,670
189 Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông A365 Bộ/1Kg 95,000
190 Bộ/05Kg 451,250
191 Bộ/20Kg 1,710,000
KEO BÓNG
192 Keo bóng dầu màu trong, cánh gián (Phun, lau tạo bóng cho kim loại, bàn ghế) A301 Lon/01Kg 105,000
193 Lon/05Kg 525,000
194 Keo bóng NANO hệ nước (Cho sơn nước, sơn đá,gai, gấm trong va ngoài trời) A302 Lon/0,8L 139,100
195 Cal/05L 695,500
196 Th/18L 2,503,800
197 Keo bóng phản quang A303 Lon/05L 1,300,000
SƠN NHŨ ĐẶC BIỆT
198 Sơn  nhũ vàng 999, đồng hệ nước A320 1L 170,000
199 5L 850,000
200 18L 3,230,000
201 Sơn  nhũ vàng 999, đồng hệ dầu 1 Tp. A321 1Kg 150,000
202 5Kg 750,000
203 20Kg 2,850,000
SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
204 Sơn nền  hạt trắng A340 Th/25Kg 743,650
205 Lon/05Kg 163,603
206 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25Kg 1,300,000
207 Lon/05Kg 260,000
SƠN HIỆU ỨNG
208 Sơn nền A345 Lon/05Kg 500,000
209 Th/20Kg 2,000,000
210 Sơn hiệu ứng tạo vân màu các màu A346 Lon/01Kg 250,000
211 Lon/05Kg 1,250,000
PHỤ GIA XÂY DỰNG
212 Chất kết nối bê tông cũ và mới, chống thấm A350 Lon/1L 80,250
213 Cal/5L 401,250
214 Dầu tách khuân A351 Cal/5L 267,500
215 Cal/25L 1,337,500
SƠN NGÓI
216 Sơn lót ngói A370 Th/05L 600,000
217 Th/18L 2,160,000
218 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc các màu A371 Th/05L 850,000
219 Th/18L 3,060,000
SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT
220 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn màu trắng A380 Lon/3.8L 583,245
221 Lon/05L 767,428
222 Th/18L 2,762,740
223 Sơn chống nóng tường đứng ngoại thất màu trắng A381 Lon/3.8L 554,783
224 Lon/05L 729,978
225 Th/18L 2,627,920
SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
226 Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20Kg 2,500,000
227 Lon/05Kg 625,000
228 Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn có cát A386 Th/20Kg 2,200,000
229 Lon/05Kg 550,000
SƠN KÍNH
230 Sơn kính trong nhà các màu (2TP) A390 Kg 200,000
231 Sơn kính ngoài trời các màu (2TP) A391 Kg 220,000
232 Sơn kính màu die (nhìn xuyên qua) A392 Kg 205,000
233 Sơn kính 1TP hệ nước (1.5, 18L) A393 Lít 150,000
SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT)
Chịu nhiệt 200 độ C (1.5, 20Kg)
234 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2TP A440 Kg 202,230
235 Sơn phủ các màu 2TP A441 Kg 212,930
236 Sơn lót chịu nhiệt xám cho sắt mạ kẽm 1TP A4402 Kg 202,230
237 Sơn phủ các màu 1TP A4412 Kg 212,930
Chịu nhiệt 300 độ C (1TP: 1,5,20 Kg)
238 Sơn lót màu đỏ, xám A442 Kg 192,600
239 Sơn phủ màu đen, nhũ bạc A443 Kg 201,160
Chịu nhiệt 600 độ C (1TP: 1.5, 20 Kg)
240 Sơn lót màu đỏ, xám A444 Kg 224,700
241 Sơn phủ màu nhũ bạc tối A445 Kg 280,340
242 Sơn phủ màu nhũ bạc sáng A446 Kg 302,810
SẢN PHẨM CHỐNG CHÁY
243 Dich chống cháy cho gỗ, vải A450 Lít 110,000
244 Sơn chống cháy A451 Lít 200,000
SƠN NHỰA (1.5,20)
245 Sơn phủ các màu A500 Kg 125,000
SƠN SẤY
246 Sơn sấy hệ dung môi đa năng các màu (20Kg) A510 Kg 180,000
247 Sơn sấy hệ nước đa năng các màu (18L) A511 Th/18L 2,160,000
SƠN TÀU BIỂN
248 Sơn lót 1TP màu xám, đỏ A520 Lon/05 Kg 700,000
249 Th/20Kg 2,660,000
250 Sơn lót 2TP màu xám, đỏ A521 Lon/05 Kg 700,000
251 Th/20Kg 2,660,000
252 Sơn phủ các màu 1TP A530 Lon/05 Kg 750,000
253 Th/20Kg 2,850,000
254 Sơn phủ các màu 2TP A531 Lon/05 Kg 750,000
255 Th/20Kg 2,850,000
256 Sơn chống hà A532 Lon/05 Kg
257 Th/20Kg
SƠN OTO
258 Sơn lót 1TP A540 Kg 120,000
259 Sơn lót 2TP A550 Kg 130,000
260 Sơn phủ 1TP trên kim loại các màu A560 Kg 180,000
261 Sơn phủ 1TP trên nhựa các màu A566 Kg 175,000
262 Sơn phủ 2TP các màu A570 Kg 250,000
HOÁ CHẤT XỬ LÝ BỀ MẶT
263 Chất tẩy rỉ, tăng bám dính inox A600 Lon/01Kg 85000
264 Cal/05Kg 425,000
265 Cal/25Kg 2,075,000
266 Chất tẩy rỉ, tăng bám dính cho sắt thép A601 Lon/01Kg 85000
267 Cal/05Kg 425,000
268 Cal/25Kg 2,075,000
269 Chất tẩy dầu nhớ cho kim loại và bê tông A602 Lon/01Kg 85000
270 Cal/05Kg 425,000
271 Cal/25Kg 2,075,000
272 Chất tẩy sơn (quét) A603 Lon/01Kg 120,000
273 Cal/05Kg 570,000
274 Cal/25Kg 2,160,000
275 Chất tẩy sơn (nhúng) A604 Lon/01Kg 90,000
276 Cal/05Kg 427,500
277 Cal/25Kg 1,620,000
SƠN MỀM
278 Sơn PU bề mặt mềm cho kim loại (1.5, 20Kg) A701 Kg 110,000
279 Sơn PU bề mặ mềm cho bê tông hệ nước (5.5, 20, 5Kg) A710 Kg 220,000
DUNG MÔI SƠN
280 Cho: Sơn thông dụng H101 1L 45,000
281 05 L 225,000
282 20 L 900,000
283 Cho: Sơn lót và phủ sắt mạ kẽm H103 1L 45,000
284 05 L 225,000
285 20 L 900,000
286 Cho: Sơn composite H104 1L 50,000
287 05 L 250,000
288 20 L 1,000,000
289 Cho: Sơn tự san phẳng, chống mài mòn H105 1L 60,000
290 05 L 300,000
291 20 L 1,200,000
SƠN NC CHO GỖ NỘI THẤT (1,5Kg)
292 Lót:Trong A901 Kg 90,000
293 Phủ các màu A906 Kg 100,000
SƠN PU HỆ DM CHO GỖ (2,4Kg)
Trong nhà (2/1/3)
294 Cứng cho lót, mờ, màu A910 Kg 110,000
295 Cứng cho bóng A911 Kg 120,000
296 Lót : Trong A920 Kg 80,000
297 Phủ: Mờ 50, 75, 95,  các màu A930 Kg 90,000
298 Phủ: Bóng sáng A936 Kg 110,000
Ngoài trời chống ngả vàng (4/1)
299 Lót (bộ/05Kg) A940 Kg 160,000
300 Phủ: Mờ 50, 75, 95,  Các màu A941 Kg 170,000
TINH MÀU (đóng gói: 1Kg)
301 Vàng, Đen, Nâu, Cánh dán, Đỏ, Cam TMD Kg 180,000
DUNG MÔI (1,5L)
302 Dung môi H201 Lít 40,000
303 Dung môi cho sơn UV H202 Lít 80,000
SƠN PU HỆ NƯỚC (5.5, 22Kg)
304 Lót A950 Kg 250,000
305 Phủ mờ 50 A960 Kg 300,000
306 Phủ mờ 70 Kg 310,000
307 Phủ mờ 95 Kg 320,000
308 Bóng sáng Kg 350,000
SƠN UV (1,5, 20Kg)
309 Lót A980 Kg 145,000
310 Sơn  phủ mờ 50% A990 Kg 155,000
311 Sơn  phủ mờ 70% A991 Kg 160,000
312 Sơn  phủ mờ 95% A992 Kg 165,000
Để tiện việc theo dõi các bảng giá sơn khác, truy cập ngay website sieuthison, dễ dàng tìm kiếm chi tiết sản phẩm, so sánh giá với các hãng sơn nổi tiếng hiện nay...Hoặc bạn có thể đến trực tiếp tư vấn tại showroom 82 Cộng Hòa, P4, Q. Tân Bình.Tại Sieuthison luôn được cập nhật thông tin giá cả của từng dòng sản phẩm sơn CADIN do nhà máy sản xuất. Chúng tôi cung cấp đầy đủ bảng giá sơn CADIN VINAGARD, bảng màu sơn và tư vấn miễn phí qua hotline 19006716. Ngoài ra, chúng tôi còn có thêm dịch vụ thi công, tư vấn sản phẩm sơn và thi công phương pháp hiệu quả nhất cho công trình của bạn.

phụ kiện sơn

12.121

Chổi sơn số 4

20.000

Chổi sơn đẹp số 2.5

15.000

Bàn chà nhám