| SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN MARATHON Sơn epoxy gia cường vảy thủy tinh Sơn phủ cho sắt thép trong môi trường khắc nghiệt và cần mức độ va chạm cơ học cao, có khả năng chống ăn mòn, và chịu mài mòn tốt. |
Đen | Bộ/20 Lít | 5,269,255 |
| Xám 38/ Đỏ 49 | Bộ/20 Lít | 5,460,286 | |
| Trắng | Bộ/20 Lít | 6,065,215 | |
| SƠN JOTUN MARATHON XHB – Sơn epoxy gia cường vảy thủy tinh – Sơn phủ cho sắt thép trong môi trường khắc nghiệt và cần mức độ va chạm cơ học cao, có khả năng chống ăn mòn, và chịu mài mòn tốt -Có lượng VOC thấp |
Đen | Bộ/15 Lít | 4,381,760 |
| Đỏ | Bộ/15 Lít | 4,465,336 | |
| Xám 38 | Bộ/15 Lít | 4,489,214 | |
| Trắng | Bộ/15 Lít | 4,608,608 |
| SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN JOTAMASTIC 80 Sơn cho sắt thép gần biển, trên cạn, ( riêng màu Nhôm/ Đỏ nhôm thì tính chất giống Jotamastic 87 ,sơn được trong môi trường nước ) – Chịu được nhiệt độ 90 độ, không kén bề mặt |
Nhôm | Bộ/18.3 Lít | 3,452,158 |
| Bộ/4.6 Lít | 867,756 | ||
| Đỏ nhũ nhôm | Bộ/18.3 Lít | 3,495,856 | |
| Bộ/4.6 Lít | 878,740 | ||
| Xám | Bộ/18.3 Lít | 3,320,352 | |
| Bộ/4.6 Lít | 834,624 | ||
| Đỏ | Bộ/18.3 Lít | 3,175,403 | |
| Bộ/4.6 Lít | 798,189 | ||
| Off white | Bộ/18.3 Lít | 3,695,868 | |
| Bộ/4.6 Lít | 929,016 |
| SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN JOTAMASTIC 90 – Sơn cho sắt thép ngập nước hoặc không ngập nước, hóa chất, dung môi, môi trường ăn mòn cao – Sử dụng độc lập hoặc kết hợp với sơn phủ khác -Sử dụng làm lớp trung gian, tăng chiều dày sơn -Không kén bề mặt -Sử dụng trong môi trường nước biển và nước ngọt |
Nhôm/đỏ nhũ nhôm | Bộ/20 Lít | 4,043,477 |
| Bộ/5 Lít | 1,010,869 | ||
| Đen | Bộ/20 Lít | 3,620,160 | |
| Bộ/5 Lít | 905,040 | ||
| Xám 38 | Bộ/20 Lít | 4,039,200 | |
| Bộ/5 Lít | 1,009,800 | ||
| Đỏ 49 | Bộ/20 Lít | – | |
| Bộ/5 Lít | – |
| SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN BARRIER 77 | Xám | Bộ/9 Lít | 3,868,366 |
| SƠN JOTUN BARRIER | Xám | Bộ/9 Lít | 4,699,348 |
| SƠN JOTUN BARRIER ZEP – Sơn lót epoxy giàu kẽm – Sơn lớp lót chống rỉ trên bề mặt sắt thép |
Xám | Bộ/9 Lít | 2,399,819 |
| SƠN JOTUN BARRIER 80 Sơn lót epoxy giàu kẽm Sơn lớp lót chống rỉ trên bề mặt sắt thép |
Xám | Bộ/9 Lít | 4,649,202 |
| SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN PENGUARD EXPRESS – Sơn lớp lót hay lớp trung gian sử dụng trên bề mặt sắt thép,khô nhanh |
Đỏ | Bộ/20 Lít | 2,785,860 |
| Bộ/5 Lít | 696,465 | ||
| Xám | Bộ/20 Lít | 2,976,890 | |
| Bộ/5 Lít | 744,223 | ||
| SƠN JOTUN PENGUARD EXPRESS ZP – Sơn phốt phát kẽm – Sơn lớp lót trên bề mặt sắt thép, khô nhanh |
Đỏ | Bộ/20 Lít | 3,358,951 |
| Bộ/5 Lít | 839,738 | ||
| Xám | Bộ/20 Lít | 3,534,062 | |
| Bộ/5 Lít | 883,516 | ||
| SƠN JOTUN PENGUARD EXPRESS MIO – Sơn có chứa oxit sắt – vảy mica – Sơn lớp lót hay lớp trung gian sử dụng trên bề mặt sắt thép,khô nhanh |
Đỏ | Bộ/20 Lít | 3,040,567 |
| Bộ/5 Lít | 760,142 | ||
| Xám | Bộ/20 Lít | 3,231,598 | |
| Bộ/5 Lít | 807,899 |
| TÊN SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM |
ĐÓNG GÓI (Lít/Bộ) |
ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN PENGUARD HB –Sơn được lên sắt thép, kẽm, nhôm -Sơn được cho bồn chứa nước ngọt |
Xám | Bộ/20 Lít | 2,865,456 |
| Bộ/5 Lít | 716,364 | ||
| Đỏ | Bộ/20 Lít | 2,690,345 | |
| Bộ/5 Lít | 672,586 | ||
| Trắng | Bộ/20 Lít | 3,231,598 | |
| Bộ/5 Lít | 807,899 |
| TÊN SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM |
ĐÓNG GÓI (Lít/Bộ) |
ĐƠN GIÁ |
| SƠN CHỐNG RỈ EPOXY -2 THÀNH PHẦN JOTUN | |||
| SƠN JOTUN PENGUARD PRIMER SEA – Sơn lót cho sắt thép,kẽm, nhôm, inox Sản xuất cho đơn đặt hàng lớn từ 400L trở lên |
Xám | Bộ/20 Lít | 3,295,274 |
| Bộ/5 Lít | 823,819 | ||
| Đỏ | Bộ/20 Lít | 2,976,890 | |
| Bộ/5 Lít | 744,223 | ||
| SẢN PHẨM | MÀU SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| SƠN JOTUN JOTAMASTIC 80 Sơn cho sắt thép gần biển, trên cạn, ( riêng màu Nhôm/ Đỏ nhôm thì tính chất giống Jotamastic 87 ,sơn được trong môi trường nước ) – Chịu được nhiệt độ 90 độ, không kén bề mặt |
Nhôm | Bộ/18.3 Lít | 3,452,158 |
| Bộ/4.6 Lít | 867,756 | ||
| Đỏ nhũ nhôm | Bộ/18.3 Lít | 3,495,856 | |
| Bộ/4.6 Lít | 878,740 | ||
| Xám | Bộ/18.3 Lít | 3,320,352 | |
| Bộ/4.6 Lít | 834,624 | ||
| Đỏ | Bộ/18.3 Lít | 3,175,403 | |
| Bộ/4.6 Lít | 798,189 | ||
| Off white | Bộ/18.3 Lít | 3,695,868 | |
| Bộ/4.6 Lít | 929,016 |
| SẢN PHẨM | ĐG | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| TINH MÀU | |||
| VÀNG | 1Kg | 192.500 | |
| 5Kg | 935.000 | ||
| ĐEN, NÂU | 1Kg | 198.000 | |
| 5Kg | 962.500 | ||
| ĐỎ, CAM | 1Kg | 203.500 | |
| 5Kg | 990.000 |
| SẢN PHẨM | ĐG | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| THINNER Cho PU (Thin 101) | 20 | Lít | 35.000 |
| THINNER Cho NC (Thin 201) | 20 | Lít | 36.000 |

