| STT | SẢN PHẨM | CÔNG DỤNG | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN | ||
| TRẮNG | MÀU | MÀU ĐẬM | ||||
| 1 | HI – SEALER 2001
(LOẠI I) |
Chống kiềm ngoài trời | Th/18 Lít | 1,588,356 | ||
| Lon/5 Lít | 453,816 | |||||
| 2 | HI – SEALER 2001
(LOẠI II) |
Chống kiềm trong nhà & ngoài trời | Th/18 Lít | 1,224,828 | ||
| Lon/5 Lít | 365,904 | |||||
| STT | SẢN PHẨM | CÔNG DỤNG | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN | ||
| TRẮNG | MÀU | MÀU ĐẬM | ||||
| 1 | UNILIC – Exterior | Sơn phủ ngoài trời cao cấp | Lon/5 Lít | 760,320 | 760,320 | 839,916 |
| Lon/1 Lít | 186,516 | 186,516 | 194,832 | |||
| 2 | UNILIC – Exterior Màu 2 chấm đỏ |
Sơn phủ ngoài trời cao cấp | Lon/5 Lít | 965,844 | ||
| Lon/1 Lít | 223,344 | |||||
| 3 | UNILIC – Exterior Màu 47014 – 47015 |
Sơn phủ ngoài trời cao cấp | Lon/5 Lít | 1,053,756 | ||
| Lon/1 Lít | 268,488 | |||||
| 4 | UNILIC – Exterior Màu 47016 |
Sơn phủ ngoài trời cao cấp | Lon/5 Lít | 1,095,336 | ||
| Lon/1 Lít | 277,992 | |||||
| STT | CHỦNG LOẠI | TÊN SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN PHỦ NGOÀI NHÀ MYKOLOR | SƠN MYKOLOR SEMIGLOSS FINISH FOR EXT (sơn ngoại thất Mykolor Semigloss bóng sáng ) |
Lon/4.375 Lít – màu thường | 937,300 |
| Lon/4.375 Lít – màu đặc biệt | 994,980 |
| STT | SẢN PHẨM | SƠN GỐC/MÀU | ĐƠN VỊ TÍNH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | ROADLINE | TRẮNG | Lon/5 Lít | LH |
| VÀNG | Lon/5 Lít | LH | ||
| ĐEN | Lon/5 Lít | LH | ||
| ĐỎ | Lon/5 Lít | LH | ||
| 2 | ROADLINE PHẢN QUANG | VÀNG | Lon/5 Lít | LH |
| ĐỎ | Lon/5 Lít | LH | ||
| ĐEN | Lon/5 Lít | LH | ||
| TRẮNG | Lon/5 Lít | LH |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Sơn PU hai thành phần SEamaster 9600-6698 màu bạc ( dùng dung môi S7713) |
Bộ/5 Lít | 1-4 | 2,041,400 |
| 5-9 | 1,937,600 | |||
| 10-19 | 1,885,700 | |||
| 20-49 | 1,851,100 | |||
| 50 trở lên | 1,816,500 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | BỘT TRÉT SEAMASTER NỘI & NGOẠI THẤT 1001-WALL PUTTY bột trét 1001 sử dụng nội & ngoại thất, chống nứt nẻ, cho bề mặt phẳng mịn, bám dính cao |
Bao/25 Kg | 1-9 | 566,398 |
| 10-19 | 561,398 | |||
| 20-49 | 556,398 | |||
| 50-99 | 551,398 | |||
| 100 trở lên | 548,398 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | BỘT TRÉT SEAMASTER KHE NỨT 1002- READY-MIXED JOINT COMPOUND Hỗn hợp trét khe nứt dễ xả nhám, không chứa chất Amiăng, sử dụng ngay không cần pha trộn, độ hao hụt thấp |
Bao/25 Kg | 1-9 | 437,698 |
| 10-19 | 432,698 | |||
| 20-49 | 427,698 | |||
| 50-99 | 422,698 | |||
| 100 trở lên | 419,698 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | BỘT TRÉT NGOẠI THẤT SEAMASTER 1003- NICE N EASI PLASTER Bột trét tường 1003 là loại bột được pha trộn sẵn, chống thấm nước, chống kiềm cao, không sử dụng cho bề mặt đã sơn rồi, ít hao hụt, dễ dàng kết hợp với hệ thống sơn khác |
Bao/40 Kg | 1-9 | 302,134 |
| 10-19 | 297,134 | |||
| 20-49 | 292,134 | |||
| 50-99 | 287,134 | |||
| 100 trở lên | 284,134 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | BỘT TRÉT SƠN GAI SEAMASTER 1400-TEXTURE COMPOUND Bột trét sơn gai tạo ra những vợn sóng, núi hay thác cho bề mặt tường, bề mặt cứng bám dính tốt, sử dụng bằng phun xịt dung môi là nước |
Bao/25 Kg | 1-9 | 759,448 |
| 10-19 | 754,448 | |||
| 20-49 | 749,448 | |||
| 50-99 | 744,448 | |||
| 100 trở lên | 741,448 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN VẠCH KẺ ĐƯỜNG SEAMASTER 6200- ROAD MARKING PAINT (Sơn đường: trắng, đỏ, vàng, đen) sơn 6200 1 thành phần gốc nhựa cao su Chlorinate, chống mài mòn, trơn trượt, độ bền cao, nhanh khô (sử dụng dung môi S7712) |
Lon/5 Lít | 1-4 | 668,016 |
| 5-9 | 634,049 | |||
| 10-19 | 617,065 | |||
| 20-49 | 605,743 | |||
| 50 trở lên | 594,421 |

