| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SEAMASTER 7200- PAN TEX EMULSION PAINT Sơn nước bóng mờ gốc nhựa Acrylic Co-polymer |
Lon/4 Lít | 1-9 | 140,236 |
| 10-19 | 133,105 | |||
| 20-49 | 129,540 | |||
| 50-99 | 127,163 | |||
| 100 trở lên | 124,786 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 501,249 | ||
| 5-9 | 475,761 | |||
| 10-19 | 463,018 | |||
| 20-49 | 454,522 | |||
| 50 trở lên | 446,026 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SEAMASTER 7300 -WIN TEX EMULSION PAINT Sơn nước Seamaster thích hợp sơn trần nhà, có độ bóng mờ, nhanh khô |
Lon/4 Lít | 1-9 | 158,239 |
| 10-19 | 150,193 | |||
| 20-49 | 146,170 | |||
| 50-99 | 143,488 | |||
| 100 trở lên | 140,666 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 564,734 | ||
| 5-9 | 536,019 | |||
| 10-19 | 521,661 | |||
| 20-49 | 512,089 | |||
| 50 trở lên | 502,517 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SEAMASTER 7700-WALL SALUTEX LOW VOC (*) sơn nước bóng mờ gốc nhựa Acrylic Co-polymer có khả năng chống kiềm, nấm mốc, Hàm lượng VOC thấp |
Lon/4 Lít | 1-9 | 233,095 |
| 10-19 | 221,243 | |||
| 20-49 | 215,316 | |||
| 50-99 | 211,366 | |||
| 100 trở lên | 207,415 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 873,632 | ||
| 5-9 | 829,210 | |||
| 10-19 | 806,999 | |||
| 20-49 | 792,192 | |||
| 50 trở lên | 777,384 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SEAMASTER 7900- ECOLITE EASY TO CLEAN(*)- MÀU TRẮNG Sơn cao cấp bóng mịn, lau chùi hiệu quả, không chứa chì, thân thiện với môi trường, chống ố vàng |
Lon/1 Lít | 1-9 | 118,443 |
| 10-19 | 112,420 | |||
| 20-49 | 109,409 | |||
| 50-99 | 107,401 | |||
| 100 trở lên | 105,394 | |||
| Lon/5 Lít | 1-9 | 504,091 | ||
| 10-19 | 478,460 | |||
| 20-49 | 465,644 | |||
| 50-99 | 457,100 | |||
| 100 trở lên | 448,556 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 1,570,074 | ||
| 5-9 | 1,490,240 | |||
| 10-19 | 1,450,322 | |||
| 20-49 | 1,423,711 | |||
| 50 trở lên | 1,397,100 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SEAMASTER 8500-HIGLOS ANTI- CRACK (*) sơn nội thất có độ bóng cao, che phủ vết nứt, độ bám dính bền màu cao, chống rêu mốc |
Lon/5 Lít | 1-9 | 527,780 |
| 10-19 | 500,944 | |||
| 20-49 | 487,525 | |||
| 50-99 | 478,580 | |||
| 100 trở lên | 469,635 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 1,796,536 | ||
| 5-9 | 1,705,187 | |||
| 10-19 | 1,659,512 | |||
| 20-49 | 1,629,062 | |||
| 50 trở lên | 1,598,612 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 8820 – SUPER WT ACRYLIC CONTRACTOR EMULSION sơn nhanh khô, sử dụng được trên bề mặt mới hoặc cũ có diện tích rộng, bám dính cao, chống nấm mốc |
Lon/4 Lít | 1-9 | 316,478 |
| 10-19 | 300,386 | |||
| 20-49 | 292,340 | |||
| 50-99 | 286,976 | |||
| 100 trở lên | 281,612 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 1,244,120 | ||
| 5-9 | 1,180,860 | |||
| 10-19 | 1,149,230 | |||
| 20-49 | 1,128,143 | |||
| 50 trở lên | 1,107,056 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 8800-SYNTALITE CLASSIC (*) Nhóm màu chuẩn (Nhóm C) sơn bóng mờ chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống tảo, chống nấm mốc |
Lon/5 Lít | 1-9 | 541,993 |
| 10-19 | 514,434 | |||
| 20-49 | 500,654 | |||
| 50-99 | 491,468 | |||
| 100 trở lên | 482,282 | |||
| Th/18 Lít | 1-4 | 1,742,210 | ||
| 5-9 | 1,653,623 | |||
| 10-19 | 1,609,330 | |||
| 20-49 | 1,579,801 | |||
| 50 trở lên | 1,550,272 | |||
| SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 8800- SYNTALITE CLASSIC (*) Màu đặc biệt (Nhóm B) SM817,SM827,SM828, SM830 sơn bóng mờ chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống tảo, chống nấm mốc |
Lon/1 Lít | 1-9 | 150,659 | |
| 10-19 | 142,998 | |||
| 20-49 | 139,168 | |||
| 50-99 | 136,614 | |||
| 100 trở lên | 134,061 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 632,009 | ||
| 5-9 | 599,873 | |||
| 10-19 | 583,805 | |||
| 20-49 | 573,093 | |||
| 50 trở lên | 562,381 | |||
| SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 8800-SYNTALITE CLASSIC (*) Màu đặc biệt (Nhóm B) SM817, AM827 sơn bóng mờ chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống tảo, chống nấm mốc |
Th/18 Lít | 1-4 | 2,034,368 | |
| 5-9 | 1,930,926 | |||
| 10-19 | 1,879,205 | |||
| 20-49 | 1,844,724 | |||
| 50 trở lên | 1,810,243 | |||
| SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 8800-SYNTALITE CLASSIC (*) Màu đặc biệt (Nhóm A) SM836 sơn bóng mờ chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống tảo, chống nấm mốc |
Lon/1 Lít | 1-9 | 157,292 | |
| 10-19 | 149,294 | |||
| 20-49 | 145,295 | |||
| 50-99 | 142,629 | |||
| 100 trở lên | 139,963 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 689,809 | ||
| 5-9 | 654,734 | |||
| 10-19 | 637,197 | |||
| 20-49 | 625,505 | |||
| 50 trở lên | 613,813 | |||
| SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 8800- SYNTALITE CLASSIC (*) Màu đặc biệt (Nhóm AA) SM 829 ,SM805 sơn bóng mờ chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống tảo, chống nấm mốc |
Lon/1 Lít | 1-9 | 338,272 | |
| 10-19 | 321,072 | |||
| 20-49 | 312,471 | |||
| 50-99 | 306,738 | |||
| 100 trở lên | 301,005 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 1,273,494 | ||
| 5-9 | 1,208,740 | |||
| 10-19 | 1,176,363 | |||
| 20-49 | 1,154,778 | |||
| 50 trở lên | 1,133,194 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 9000-WEATHER CARE EXCEL – Màu Chuẩn sơn bán bóng chống bám bụi, chống được hiện tượng carbon hóa, hạn chế sự bám dính các vết bẩn trên bề mặt, độ bền màu cao (6 năm) |
Lon/1 Lít | 1-9 | 196,141 |
| 10-19 | 186,168 | |||
| 20-49 | 181,181 | |||
| 50-99 | 177,856 | |||
| 100 trở lên | 174,532 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 851,838 | ||
| 5-9 | 808,525 | |||
| 10-19 | 786,868 | |||
| 20-49 | 772,430 | |||
| 50 trở lên | 757,992 | |||
| SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 9000-WEATHER CARE EXCEL – Chỉ màu trắng |
Th/20 Lít | 1-4 | 3,266,170 | |
| 5-9 | 3,100,094 | |||
| 10-19 | 3,017,056 | |||
| 20-49 | 2,961,697 | |||
| 50 trở lên | 2,906,338 | |||
| SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER 9000- WEATHER CARE EXCEL Màu đặc biệt : WS8989,WS8990,WS8953,WS8954 WS8943,WS8928,WS8949,WS8915,WS8916 |
Lon/1 Lít | 1-9 | 220,777 | |
| 10-19 | 209,551 | |||
| 20-49 | 203,938 | |||
| 50-99 | 200,196 | |||
| 100 trở lên | 196,454 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 975,105 | ||
| 5-9 | 925,523 | |||
| 10-19 | 900,732 | |||
| 20-49 | 884,205 | |||
| 50 trở lên | 867,678 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT SEAMASTER AQ 6300- WERTHER CARE ROOFING PAINT Sơn ngói, sử dụng trên bề mặt kim loại, nhôm gỗ, bê tông, tráng men, sơn có độ bóng cao,bền màu, nhanh khô chống được sự ăn mòn (dung môi là nước) |
Lon/1 Lít | 1-9 | 173,400 |
| 10-19 | 164,583 | |||
| 20-49 | 160,174 | |||
| 50-99 | 157,235 | |||
| 100 trở lên | 154,296 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 746,662 | ||
| 5-9 | 708,696 | |||
| 10-19 | 689,713 | |||
| 20-49 | 677,057 | |||
| 50 trở lên | 664,402 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN DẦU SEAMASTER 7600-SUPERJET SYNTHETIC HIGH GLOSS ENAMEL sơn dầu có độ bóng cao, khô nhanh |
Lon/450 ml | 1-9 | 53,063 |
| 10-19 | 50,364 | |||
| 20-49 | 49,015 | |||
| 50-99 | 48,116 | |||
| 100 trở lên | 47,217 | |||
| Lon/800 ml | 1-9 | 89,069 | ||
| 10-19 | 84,540 | |||
| 20-49 | 82,275 | |||
| 50-99 | 80,766 | |||
| 100 trở lên | 79,256 | |||
| Lon/3 Lít | 1-9 | 307,951 | ||
| 10-19 | 292,292 | |||
| 20-49 | 284,463 | |||
| 50-99 | 279,243 | |||
| 100 trở lên | 274,024 | |||
| Th/20 Lít | 1-10 | 1,655,640 | ||
| 10-20 | 1,655,640 | |||
| 20-50 | 1,655,640 | |||
| 50-100 | 1,655,640 | |||
| 101 trở lên | 1,655,640 |

