| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN CHỊU NHIỆT SEAMASTER 6006-SEATHERM HEAT RESISTANT ALUMINIUM 600ºC Sơn bạc chịu nhiệt 600ºC – dùng dung môi S7712 |
Lon/1 Lít | 723,000 |
| Lon/5 Lít | 3,534,300 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN CHỊU NHIỆT SEAMASTER 6006-SEATHERM HEAT RESISTANT ALUMINIUM 600ºC Sơn bạc chịu nhiệt 600ºC – dùng dung môi S7712 |
Lon/1 Lít | 723,000 |
| Lon/5 Lít | 3,534,300 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN SÀN SEAMASTER 6100- FLOOR PAINT (HNP) Sơn sàn 1 thành phần gốc nhựa chlorinate, chống thấm nước, nấm mốc, khô ở nhiệt độ thấp, dễ dặm vá sau thời gian sử dụng (sử dụng dung môi S4002) |
Lon/5 Lít | 1-4 | 1,040,399 |
| 5-9 | 987,497 | |||
| 10-19 | 961,046 | |||
| 20-49 | 943,413 | |||
| 50 trở lên | 925,779 | |||
| Th/20 Lít | 1-4 | 3,815,744 | ||
| 5-9 | 3,621,723 | |||
| 10-19 | 3,524,712 | |||
| 20-49 | 3,460,039 | |||
| 50 trở lên | 3,395,365 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN PHỦ PHẢN QUANG SEAMASTER 6250-5555- (REFLECTIVE TOP COAT: 6250-5555 ) sơn phủ phản quang 2 thành phần dạng keo trong suốt – dùng dung môi S7712 |
Bộ/5 Lít | 1-4 | 1,065,035 |
| 5-9 | 1,010,881 | |||
| 10-19 | 983,803 | |||
| 20-49 | 965,752 | |||
| 50 trở lên | 947,701 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN LÓT PHẢN QUANG SEAMASTER 6250P- REFLECTIVE PRIMER COAT Sơn Lót phản quang các màu: trắng, đỏ, vàng, đen, xanh dương – dùng dung môi S7712 |
Lon/5 Lít | 1-4 | 858,471 |
| 5-9 | 814,820 | |||
| 10-19 | 792,995 | |||
| 20-49 | 778,444 | |||
| 50 trở lên | 763,894 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN MÁI NGÓI GỐC DẦU 6300- ROOFING PAINT | Lon/5 Lít | 1-4 | 832,888 |
| 5-9 | 790,537 | |||
| 10-19 | 769,362 | |||
| 20-49 | 755,246 | |||
| 50 trở lên | 741,129 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN PHỦ EPOXY SEAMASTER 9300 ( EPOXY FINISH) Màu đặc biệt : SM 6295,SM 6260,SM6287,SM6134,SM9308,SM6138, những màu không chấm, và màu new (trừ 9102 và 9103) Sơn sàn epoxy bê tông & kim loại) chống trượt, bề mặt cứng, bền, chống trầy xước, chống axit, kiềm, muối, sử dụng trong và ngoài (sử dụng dung môi S4003) |
Bộ/5 Lít | 1-4 | 1,593,762 |
| 5-9 | 1,512,724 | |||
| 10-19 | 1,472,204 | |||
| 20-49 | 1,445,191 | |||
| 50 trở lên | 1,418,178 | |||
| SƠN PHỦ EPOXY SEAMASTER 9300 ( EPOXY FINISH) Màu Thường: Mã 9102, 9103 và các mã còn lại trong bảng màu |
Bộ/5 Lít | 1-4 | 1,300,025 | |
| 5-9 | 1,233,922 | |||
| 10-19 | 1,200,870 | |||
| 20-49 | 1,178,836 | |||
| 50 trở lên | 1,156,802 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN LÓT CHO THÉP MẠ KẼM – SUPER GLO Primer Fast Dry Sơn lót chống rỉ, ăn mòn dùng cho thép mạ kẽm – Đỏ / Xám |
Lon/1 Lít | 1-9 | 132,915 |
| 10-19 | 126,157 | |||
| 20-49 | 122,778 | |||
| 50-99 | 120,525 | |||
| 100 trở lên | 118,272 | |||
| Lon/5 Lít | 1-4 | 641,731 | ||
| 5-9 | 609,101 | |||
| 10-19 | 592,786 | |||
| 20-49 | 581,909 | |||
| 50 trở lên | 571,032 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN LÓT EPOXY SEAMASTER 9400A- (EPOXY PRIMER)_trắng, xám, đỏ Sơn lót 9400A dùng bê tông, sắt thép – dùng dung môi S4003 |
Bộ/5 Lít | 1-4 | 1,244,120 |
| 5-9 | 1,180,860 | |||
| 10-19 | 1,149,230 | |||
| 20-49 | 1,128,143 | |||
| 50 trở lên | 1,107,056 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN LÓT KẼM EPOXY SEAMASTER 9500-(WASH PRIMER) Sơn lót 9500 chuyên dùng cho sắt mạ kẽm- dùng dung môi S4003 |
Bộ/5 Lít | 1-4 | 925,747 |
| 5-9 | 878,675 | |||
| 10-19 | 855,139 | |||
| 20-49 | 839,448 | |||
| 50 trở lên | 823,758 |
| STT | SẢN PHẨM | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Sơn Lót đường RV22 dạng nóng chảy, khả năng chống nước tốt, độ bám dính cao (sử dụng dung môi S4002) (Liên hệ giá) |
Lon/5 Lít | 1-4 | 979,400 |
| 5-9 | 929,600 | |||
| 10-19 | 904,700 | |||
| 20-49 | 888,100 | |||
| 50 trở lên | 871,500 |
MIỄN PHÍ GIAO HÀNG
Đối với đơn hàng từ 10 triệu
THANH TOÁN LINH HOẠT
COD / Tiền mặt / Chuyển khoản
TƯ VẤN MIỄN PHÍ
tư vấn kỹ thuật - thi công