| STT | SẢN PHẦM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
| 1 | 960PR Sơn lót epoxy giàu kẽm |
Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D | A 28.58KG + B 3,17KG | 4,987,224 |
| A 5.72KG + B 0.63KG | 1,147,608 | |||
| 2 | 965PR.A Sơn lót epoxy giàu kẽm |
Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide) Sử dụng dung môi 926D |
A 13.36KG + B 22.67KG | 5,488,560 |
| A 2.67KG + B 4.5KG | 1,262,844 |
| STT | SẢN PHẦM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
| 1 | 968 Sơn lót epoxy zinc phốt phát |
Sơn phủ Acrylic | A 25KG + B 2,5KG | 2,297,806 |
| A 4.,4KG + B 0,4KG | 528,933 | |||
| 2 | MB210-A07 Sơn phủ Acrylic |
Sơn Epoxy cho hợp kim | 15.5L~18KG | 1,967,079 |
| 3,1L~3,6KG | 452,877 |
| STT | MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ BÁN/LON | GIÁ BÁN/KÉT |
| 1 | SƠN NƯỚC TV (Ngoài trời) Màu Thường Màu Đặc Biệt |
Th/17.5 Lít | 0 | 0 |
| 0 | 0 | |||
| Lon/3.35 Lít | 0 | 0 | ||
| 0 | 0 |
| STT | MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ BÁN/LON | GIÁ BÁN/KÉT | GHI CHÚ |
| 1 | GALANT LOBSTER (Màu thường) | Th/17.5 Lít | 1,117,080 | 1,117,080 | Thùng |
| Lon/3 Lít | 207,360 | 829,440 | Kết/4 Lon | ||
| Lon/800 ml | 62,150 | 745,800 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/375 ml | 33,550 | 402,600 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/170 ml | 18,700 | 224,400 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/70 ml | 9,350 | 112,200 | Kết/12 Lon | ||
| GALANT LOBSTER Màu đặc biệt: 500, 505, 512, 550, F222 Màu đặc biệt: 900, 905, 912, 950, F222 |
Th/17.5 Lít | 1,241,200 | 1,241,200 | Thùng | |
| Lon/3 Lít | 230,040 | 920,160 | Kết/4 Lon | ||
| Lon/800 ml | 71,225 | 854,700 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/375 ml | 36,575 | 438,900 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/170 ml | 19,800 | 237,600 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/70 ml | 9,350 | 112,200 | Kết/12 Lon |
| STT | MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ BÁN/LON | GIÁ BÁN/KÉT | GHI CHÚ |
| 1 | SƠN NƯỚC GALANT (Ngoài trời) Màu Trắng Màu Thường Màu Đặc Biệt: 089,113,148,229,669,680,620,622,964,218,671,624,102,663,370,163,165 |
Th/17.5 Lít | 621,500 | 621,500 | Màu trắng |
| 655,600 | 655,600 | Màu Thường | |||
| 705,100 | 705,100 | Màu Đặc Biệt | |||
| Lon/3.35 Lít | 151,250 | 605,000 | 4 Lon/M. Thường | ||
| 180,125 | 720,500 | 4 Lon/M. Đặc Biệt | |||
| Lon/1 Lít | 43,175 | 259,050 | 6 Lon/M. Thường | ||
| 45,925 | 275,550 | 6 Lon/M. Đặc Biệt |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DONASA FLESURE – 2 ( Cách nhiệt hệ dung môi ) |
Th/20 Lít | 2,076,228 |
| Th/5 Lít | 548,902 | ||
| 2 | DONASA FLESURE-6 (Sơn lót cách nhiệt) |
Lon/5L | LIÊN HỆ |
| TH/20L | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT ( Sơn trong nhà chịu chùi rửa ) 3200 3205 3207 3300 3310 3311 3312 3320 3321 3322 3330 3402 3408 3409 3600 3601 3602 3607 3608 3704 3800 3802 3804 3805 3807 3808 3900 3905 3907 3908 3912 3914 3915 |
Th/18 Lít | 966,855 |
| Th/5 Lít | 302,841 | ||
| 2 | SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT ( Sơn trong nhà chịu chùi rửa ) 3204 3604 3703 3803 3806 3902 3910 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR ( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc ) 2203 2204 2205 2300 2301 2302 2303 2304 2305 2306 2601 2602 2603 2605 2606 2607 2608 2609 2702 2706 2707 2708 2801 2802 2805 2806 2807 2808 2809 2905 2906 2908 2909 |
Th/18 Lít | 756,987 |
| Th/3.6 Lít | 175,329 | ||
| 2 | SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR ( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc ) 2604 2709 2803 2804 2902 2903 2904 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/3.6 Lít | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4205 4300 4301 4302 4303 4304 4310 4313 4314 4405 4600 4601 4603 4606 4607 4608 4609 4610 4703 4706 4707 4708 4709 4800 4801 4802 4803 4805 4808 |
Th/18 Lít | 1,343,588 |
| Th/5 Lít | 412,427 | ||
| 2 | SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4311 4312 4605 4612 4700 4806 4901 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/5 Lít | LIÊN HỆ | ||
| 3 | SƠN NGOẠI THẤT FLINTCOAT ( Sơn ngoài trời chịu chùi rửa, chống thấm rất tốt ) 4202 4203 4807 4903 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | HI TECH (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5211 5217 5310 5311 5312 5315 5316 5317 5318 5319 5320 5611 5613 5614 5617 5619 5710 5711 5712 5718 5720 5810 5811 5812 5813 5814 5815 5817 5818 5910 |
Th/5 Lít | 651,633 |
| 2 | HI TECH (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5213 5615 5715 5716 5717 5719 5911 |
Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| 3 | HI TECH (Sơn ngoài trời bán bóng, đặc biệt chống thấm ) 5721 5816 5912 |
Th/5 Lít | LIÊN HỆ |

