| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DSP2001, DSP3001 ( Sơn lót cao cấp một thành phần ) |
Th/24 Kg | 1,767,760 |
| Th/4 Kg | 303,457 | ||
| Lon/1 Kg | 77,249 | ||
| Lon/0.5 Kg | 39,279 | ||
| 2 | DLF1000 ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/18 Kg | 1,430,768 |
| Th/2.8 Kg | 230,228 | ||
| Lon/0.7 Kg | 58,993 | ||
| Lon/0.35 Kg | 30,279 | ||
| 3 | DLF2057, DLF3000, DLF3029, DLF3040, DLF3041, DLF3062, DLF3106, DLF6000, DLF6053, DLF6055, DLF6068, DLF6301, DLF7052, DLF7055, DLF7079, DLF8000, DLF8051, DLFL8052, DLF8053, DLF8054, DLF8055, DLF8503, DLF9000, DLF9013, DLF9051, DLF9052, DLF9055, DLF 9058, DLF9062, DLF9254, DLF9255 ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/21 Kg | 1,669,229 |
| Th/20 Kg | 1,589,742 | ||
| Th/3 Kg | 246,203 | ||
| Lon/0.8 Kg | 67,033 | ||
| Lon/0.4 Kg | 34,038 | ||
| 4 | DLF2021, DLF2054, DLF2059, DLF5000, DLF7053 ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/21 Kg | 1,733,650 |
| Th/20 Kg | 1,651,096 | ||
| Th/2.8 Kg | 238,697 | ||
| Lon/0.8 Kg | 69,494 | ||
| Lon/0.4 Kg | 35,251 |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DLF1027 (Đen Mờ) DLF3076 (Nhũ Bạc) DLF5035 (Trắng Mờ) DLF8519 (Xanh Dương Mờ) ( Sơn hoàn thiện ) |
Th/20 Kg | LIÊN HỆ |
| Th/2.8 Kg | 254,870 | ||
| Lon/0.8 Kg | 74,133 | ||
| Lon/0.4 Kg | 37,588 |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DEP3131M ( Sơn lót cho kẽm ) |
Cặp/20 Lít | 2,076,228 |
| Cặp/5 Lít | 528,759 | ||
| Cặp/1 Lít | 105,752 | ||
| 2 | DEP3126 ( Sơn lót cho sàn bê tông ) |
Cặp/16 Lít | 2,076,228 |
| Cặp/4 Lít | 528,759 | ||
| Cặp/1 Lít | 132,945 | ||
| 3 | DEF1044, DEF3071, DEF3113, DEF3135, DEF6104, DEF6113, DEF8541, DEF9046, DEF2098, DEF3086, DEF3114, DEF5099, DEF6105, DEF7073, DEF8542, DEF9280 ( Sơn hoàn thiện cho sàn bê tông ) |
Cặp/15 Lít | 1,947,700 |
| Cặp/3 Lít | 397,828 | ||
| Cặp/0.75 Lít | 100,716 | ||
| 4 | DEP3072M ( Sơn lót cho kim loại ) | Cặp/20 Lít | 2,491,474 |
| Cặp/5 Lít | 634,511 | ||
| Cặp/1 Lít | 125,895 | ||
| 5 | DEF1044M, DEF3071M, DEF3113M, DEF3135M, DEF6104M, DEF6113M, DEF8541M, DEF9046M, DEF2098M, DEF3086M, DEF3114M, DEF5099M, DEF6105M, DEF7073M, DEF8542M, DEF9280M. ( Sơn hoàn thiện cho kim loại ) |
Cặp/20 Lít | 2,595,285 |
| Cặp/5 Lít | 659,690 | ||
| Cặp/1 Lít | 132,945 |
| SẢN PHẨM | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| SƠN JOTUN JOTASHIELD – TRẮNG Chống phai màu 6 Năm bảo vệ, bền màu gấp 2 lần, ít bám bụi, giảm nhiệt, chống rong rêu và nấm mốc, chống thấm nước và không chứa chất nguy hại. |
Lon/1 Lít | 182,858 |
| Lon/5 Lít | 883,685 | |
| Th/15 Lít | 0 | |
| SƠN JOTUN JOTASHIELD- TRẮNG Che phủ vết nứt 6 Năm bảo vệ, Bền màu gấp 2 lần, ít bám bụi. Sơn đàn hồi cao cấp che phủ vết nứt. |
Lon/1 Lít | 182,074 |
| Lon/5 Lít | 876,622 | |
| SƠN JOTUN JOTASHIELD – TRẮNG Bền Màu tối ưu 12 Năm bảo vệ, bền màu dài lâu, ít bám bụi, chống rong rêu, nấm mốc, kháng tia cực tím tối đa. |
Lon/1 Lít | 0 |
| Lon/5 Lít | 1,007,683 |
| SẢN PHẨM | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| SƠN JOTUN MAJESTIC – TRẮNG Đẹp hoàn hảo (Bóng) Màu sắc rực rỡ, bề mặt đẹp và sang trọng, dễ lau chùi, bền màu, kháng khuẩn, màng sơn láng mịn, chống nấm mốc và nhẹ mùi. |
Lon/1 Lít | 138,561 |
| Lon/5 Lít | 592,329 | |
| Th/15 Lít | 1,518,370 | |
| SƠN JOTUN MAJESTIC – MỜ – TRẮNG Đẹp hoàn hảo(Mờ) Màu sắc rực rỡ, bề mặt đẹp và cổ điển, dễ lau chùi, bền màu, kháng khuẩn, màng sơn láng mịn, chống nấm mốc và nhẹ mùi. |
Lon/1 Lít | 134,473 |
| Lon/5 Lít | 564,947 | |
| SƠN JOTUN MAJESTIC – TRẮNG Đẹp & Chăm sóc hoàn hảo Có khả năng che phủ vết nứt, màu sắc rực rỡ, sắc nét, dễ lau chùi và bền màu |
Lon/1 Lít | 0 |
| Lon/5 Lít | 691,463 |
| SẢN PHẨM | ĐÓNG GÓI | GIÁ BÁN |
| SƠN JOTUN GARDEX PREMIUM GLOSS (BÓNG) – TRẮNG (Sơn dầu Gardex bóng) Sơn dầu phủ bóng cao cấp, bền màu, nhẹ mùi, mau khô, chống nấm mốc và rỉ sét |
Lon/0.8 Lít | 0 |
| Lon/2.5 Lít | 0 | |
| SƠN JOTUN GARDEX PREMIUM GLOSS (BÓNG MỜ) – TRẮNG (Sơn dầu Gardex bóng mờ) Sơn dầu phủ bóng mờ cao cấp, bền màu, nhẹ mùi, mau khô, chống nấm mốc và rỉ sét |
Lon/0.8 Lít | 108,270 |
| Lon/2.5 Lít | 309,702 |
| SƠN NERO N9 NGOẠI THẤT (NEW) (Khả năng chống bám bụi – Dễ lau chùi) | Thường | Lon/1 Kg | 77,000 |
| Lon/3.6 Lít | 301,000 | ||
| Th/18 Lít | 1,338,000 | ||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 90,000 | |
| Lon/3.6 Lít | 339,000 | ||
| Th/18 Lít | 1,519,000 |
| SƠN NERO PLUS NGOẠI THẤT (NEW) (Bóng mờ – Chống thấm cao) | Thường | Lon/1 Kg | 123,000 |
| Lon/5 Lít | 679,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,207,000 | ||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 138,000 | |
| Lon/5 Lít | 747,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,430,000 | ||
| Đậm (**) | Lon/1 Kg | 149,000 | |
| Lon/5 Lít | 814,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,648,000 |
| SƠN NERO SUPER SHIELD PEARL (Sơn nước ngoài trời bóng ngọc trai) |
Thường | Lon/1 Kg | 177,000 |
| Lon/5 Lít | 820,000 | ||
| Th/18 Lít | 2,759,000 | ||
| Đậm (*) | Lon/1 Kg | 198,000 | |
| Lon/5 Lít | 909,000 | ||
| Th/18 Lít | 3,051,000 | ||
| Đậm (**) | Lon/1 Kg | 217,000 | |
| Lon/5 Lít | 1,004,000 |
| SƠN DẦU NERO | SƠN DẦU NERO TRẮNG BÓNG (Sơn nước bóng ngoài trời chống thấm cao cấp) | Trắng | Lon/0.375 Lít | 44,000 |
| Lon/0.8 Lít | 84,000 | |||
| Lon/3 Lít | 302,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,707,000 | |||
| SƠN DẦU NERO MÀU BÓNG (Ngoại trừ màu 38, 39) | Nhiều màu | Lon/0.375 Lít | 43,000 | |
| Lon/0.8 Lít | 76,000 | |||
| Lon/3 Lít | 287,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,572,000 | |||
| SƠN DẦU NERO MÀU BÓNG (02 màu 38, 39) | DN38, DN39 | Lon/0.375 Lít | 47,000 | |
| Lon/0.8 Lít | 84,000 | |||
| Lon/3 Lít | 314,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,720,000 | |||
| SƠN DẦU NERO MÀU BÓNG (03 màu DM01, DM02 và DM03) | 03 màu | Lon/0.375 Lít | 50,000 | |
| Lon/0.8 Lít | 89,000 | |||
| Lon/3 Lít | 325,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,729,000 | |||
| SƠN DẦU NERO MÀU BẠC | 01 màu | Lon/0.375 Lít | 50,000 | |
| Lon/0.8 Lít | 89,000 | |||
| Lon/3 Lít | 325,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,729,000 | |||
| SƠN DẦU NERO CHỐNG RỈ CHU | 01 màu | Lon/0.375 Lít | 31,000 | |
| Lon/0.8 Lít | 58,000 | |||
| Lon/3 Lít | 205,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,118,000 | |||
| SƠN DẦU NERO CHỐNG RỈ XÁM | 01 màu | Lon/0.375 Lít | 34,000 | |
| Lon/0.8 Lít | 59,000 | |||
| Lon/3 Lít | 218,000 | |||
| Th/18 Lít | 1,159,000 |

