| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 1501 | HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn lót chống gỉ chịu nhiệt 500ºC, màu xám |
1,113,200 | 4,537,500 |
| 1502 | HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn chịu nhiệt 500ºC, màu bạc |
1,144,825 | 4,809,750 |
| 1503 | HEAT RESISTING PAINT 500ºC
Sơn chịu nhiệt 500ºC, màu đen |
1,435,775 | 6,042,740 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 1513 | HEAT RESISTING PAINT 400ºC
Sơn chịu nhiệt 400ºC, màu bạc |
790,625 | 3,176,250 |
| 1531 | HEAT RESISTING PRIMER 400ºC
Sơn lót chịu nhiệt 400ºC |
809,600 | 3,327,500 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 1504 | HEAT RESISTING PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu bạc |
831,738 | 3,448,500 |
| 1507 | HEAT RESISTING PRIMER 300ºC
Sơn lót chịu nhiệt 300ºC (Xám) |
793,788 | 3,267,000 |
| 1509 | HEAT RESISTING COLORED PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu trắng |
1,685,613 | 7,120,850 |
| 1510 | HEAT RESISTING COLORED PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu đỏ |
2,969,588 | 12,659,625 |
| 1567 | HIGH TEMP UNDER INSULATION ANTI-CORROSING COATING
Sơn chống ăn mòn giữ nhiệt độ cao, màu đen, xám, bạc ( 300 độ) |
2,055,625 | LH |
| 1568 | HIGH TEMP UNDER INSULATION ANTI-CORROSING COATING
Sơn chống ăn mòn giữ nhiệt độ cao, màu RAL 9007, xám, bạc( 300 độ) |
2,182,125 | LH |
| 1505 | HEAT RESISTING ALUMINUM PAINT 300ºC
Sơn chịu nhiệt 300ºC, màu đen |
793,788 | 3,267,000 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 1506 | HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC, màu bạc |
664,125 | 2,692,250 |
| 1511 | HEAT RESISTING PRIMER 200ºC
Sơn lót chịu nhiệt 200ºC, màu xám |
562,925 | 2,283,875 |
| 1512 | HEAT RESISTING PAINT 200ºC
Sơn chịu nhiệt 200ºC, đa màu (ngoài màu bạc) |
689,425 | 2,819,300 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 421 | WATER – BASED ELASTOMERIC COATING
Sơn nước phủ tính đàn hồi (sơn gai) |
455,400 | 1,869,450 |
| 406 | ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước màu trắng bóng, mờ |
506,000 | 2,099,350 |
| 407 | ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, đa màu (màu nhạt) |
464,255 | 1,920,270 |
| 408 | ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu vàng 18,19, màu xanh lá cây 6,8 |
519,915 | 2,155,010 |
| 408 | ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước bóng, màu đỏ 25 |
623,013 | 2,589,400 |
| 409 | ACRYLIC EMULSION PAINTS
Sơn nước màu đen, màu nâu (bóng) |
382,663 | 1,588,125 |
| 500-1 | WATER-BASED ANTI-MILDEW EMULSION PAINTS
Sơn nước chống mốc, màu trắng và màu chỉ định |
569,250 | 2,286,900 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 436 | RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất, màu mờ |
366,850 | 1,560,900 |
| 860 | RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất, màu mờ |
281,463 | 1,119,250 |
| 314 | RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR)
Sơn nước Rainbow nội thất, màu mờ |
LH | 998,250 |
| 300 | RAINBOW EMULSION PAINT, MATT (INTERIOR) ONLY WHITE
Sơn nước Rainbow nội thất thông thường, chỉ màu trắng |
LH | 592,900 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| SA3000 | WATER – BASED DIRT PICK-UP ELASTIC PAINT
Sơn nước ngoại thất SA3000 với khả năng đàn hồi, chống bụi, ít bóng |
581,900 | 2,299,000 |
| SA2000 | RAINTBOW SILICONE ACRYLIC EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR)
Sơn nước Rainbow Silicone Acrylic ngoại thất cao cấp, láng mịn (Đặc biệt) |
457,930 | 2,117,500 |
| 410 | RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR)
Sơn nước Rainbow ngoại thất cao cấp, láng mịn |
441,485 | 1,821,050 |
| 400 | RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR)
Sơn nước Rainbow ngoại thất cao cấp, láng mịn |
388,988 | 1,573,000 |
| 350 | RAINBOW EMULSION PAINT, SILK (EXTERIOR) ONLY WHITE
Sơn nước Rainbow ngoại thất thông thường, chỉ màu trắng |
227,700 | 898,425 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| 410-1 | RAINBOW EMULSION PAINT, PRIMER
Sơn nước lớp lót |
221,375 | 877,250 |
| 420 | WATER – BASED ELASTOMERIC COATING PRIMER
Sơn lót trong suốt dùng cho sơn nước phủ tính đàn hồi và ngoại thất |
303,600 | 1,155,550 |
| MÃ | SẢN PHẨM | GIÁ BÁN | |
| 4L | 18L | ||
| T – 200S | LH | LH | |
| NO.719 | LH | LH | |
| NO.736 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.805 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.806 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.807 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.913 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.1005 (SP-12) | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.1012 (SP-13) | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.1019 (1021) | LH | LH | |
| NO.1069 (1018) | LH | LH | |
| NO.1112 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.1211(AA) | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.1407 (RP-71) | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.1521 | 265,650 | 1,113,200 | |
| NO.5400S | LH | LH | |
| NO.5400PS | LH | LH | |
| SP – 36 | LH | LH | |
| MEK | LH | LH | |
| STT | TÊN SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN | |
| 1 | SƠN PHỦ | Mã: 324, 325, 436, 525, 535 | Th/18L | 1,302,286 |
| Lon/3L | 227,740 | |||
| Lon/0.8L | 63,772 | |||
| Mã: 412, 546 | Th/18L | 1,336,500 | ||
| Lon/3L | 233,442 | |||
| Lon/0.8L | 65,388 | |||
| Mã: 110, 255, 315 | Th/18L | 1,471,219 | ||
| Lon/3L | 256,608 | |||
| Lon/0.8L | 71,470 | |||
| Mã: 125, 126,127, 130, 219 | Th/18L | 1,291,594 | ||
| Lon/3L | 227,740 | |||
| Lon/0.8L | 63,772 | |||
| Mã: 100 | Th/18L | 1,122,660 | ||
| Lon/3L | 197,446 | |||
| Lon/0.8L | 55,693 | |||

