| STT |
LOẠI SƠN |
MÃ SỐ |
GIÁ |
| I |
SƠN ALKYD |
20 Lít |
5 Lít |
3Lít |
| 1 |
Sơn Alkyd chống gỉ màu đỏ nâu |
AC1101 |
1,103,900 |
293,400 |
183,700 |
| 2 |
Sơn Alkyd chống gỉ màu xám |
AC1602 |
1,123,600 |
298,600 |
186,900 |
| 3 |
Sơn Alkyd chống gỉ màu xám đậm |
AC1603 |
1,064,400 |
283,100 |
177,400 |
| 4 |
Sơn Alkyd phủ màu xám trắng |
AC3653 |
1,202,400 |
319,200 |
199,600 |
| 5 |
Sơn Alkyd phủ màu xám sáng |
AC3652 |
1,241,900 |
329,500 |
205,900 |
| 6 |
Sơn Alkyd phủ màu xám đậm |
AC3650 |
1,241,900 |
329,500 |
205,900 |
| 7 |
Sơn Alkyd phủ màu đỏ nâu |
AC3150 |
1,340,400 |
355,200 |
221,800 |
| 8 |
Sơn Alkyd phủ màu đỏ cờ |
AC3151 |
1,557,200 |
411,800 |
256,600 |
| 9 |
Sơn Alkyd phủ màu cam |
AC3254 |
1,557,200 |
411,800 |
256,600 |
| 10 |
Sơn Alkyd phủ màu vàng kem |
AC3269 |
1,419,300 |
375,800 |
234,400 |
| 11 |
Sơn Alkyd phủ màu vàng |
AC3253 |
1,596,700 |
422,100 |
262,900 |
| 12 |
Sơn Alkyd phủ màu xanh dương |
AC3452 |
1,379,800 |
365,500 |
228,100 |
| 13 |
Sơn Alkyd phủ màu xanh lá |
AC3375 |
1,340,400 |
355,200 |
221,800 |
| 14 |
Sơn Alkyd phủ màu xanh ngọc |
AC3356 |
1,360,100 |
360,400 |
224,900 |
| 15 |
Sơn Alkyd phủ màu xanh cỏ úa |
AC3752 |
1,360,100 |
360,400 |
224,900 |
| 16 |
Sơn Alkyd phủ màu hòa bình |
AC3455 |
1,360,100 |
360,400 |
224,900 |
| 17 |
Sơn Alkyd phủ màu trắng |
AC3690 |
1,458,700 |
386,100 |
240,800 |
| 18 |
Sơn Alkyd phủ màu đen |
AC3750 |
1,182,700 |
314,000 |
196,400 |
| II |
SƠN ALKYD BIẾN TÍNH |
20Lít |
5 Lít |
3Lít |
| 1 |
Sơn Alkyd biến tính chống gỉ màu nâu bạc |
AM1103 |
1,419,300 |
375,800 |
234,400 |
| 2 |
Sơn Alkyd biến tính chống gỉ màu xám |
AM1602 |
1,458,700 |
386,100 |
240,800 |
| 3 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu xám sáng |
AM3652 |
1,419,300 |
375,800 |
234,400 |
| 4 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu xám đậm |
AM3650 |
1,419,300 |
375,800 |
234,400 |
| 5 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu đỏ nâu |
AM3150 |
1,498,100 |
396,400 |
247,100 |
| 6 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu đỏ cờ |
AM3151 |
1,675,500 |
442,700 |
275,600 |
| 7 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu vàng kem |
AM3269 |
1,557,200 |
411,800 |
256,600 |
| 8 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu vàng |
AM3253 |
1,655,800 |
437,600 |
272,400 |
| 9 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu xanh dương |
AM3452 |
1,478,400 |
391,200 |
243,900 |
| 10 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu xanh lá |
AM3375 |
1,537,500 |
406,700 |
253,400 |
| 11 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu xanh ngọc |
AM3356 |
1,517,800 |
401,500 |
250,300 |
| 12 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu hòa bình |
AM3455 |
1,458,700 |
386,100 |
240,800 |
| 13 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu trắng |
AM3690 |
1,655,800 |
437,600 |
272,400 |
| 14 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu đen |
AM3750 |
1,301,000 |
344,900 |
215,400 |
| 15 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu cỏ úa |
AM3752 |
1,399,600 |
370,700 |
231,300 |
| 16 |
Sơn Alkyd biến tính phủ màu nhũ bạc |
AM3691 |
1,517,800 |
401,500 |
250,300 |
| III |
SƠN EPOXY PHỦ |
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn Epoxy phủ màu xám sáng |
EC3652 |
2,217,600 |
586,900 |
123,000 |
| 2 |
Sơn Epoxy phủ màu xám trắng |
EC3653 |
2,217,600 |
586,900 |
123,000 |
| 3 |
Sơn Epoxy phủ màu xám đậm |
EC3650 |
2,217,600 |
586,900 |
123,000 |
| 4 |
Sơn Epoxy phủ màu đỏ cờ |
EC3151 |
2,412,700 |
637,800 |
133,500 |
| 5 |
Sơn Epoxy phủ màu cam |
EC3254 |
2,412,700 |
637,800 |
133,500 |
| 6 |
Sơn Epoxy phủ màu vàng kem |
EC3269 |
2,306,300 |
610,000 |
127,800 |
| 7 |
Sơn Epoxy phủ màu vàng |
EC3253 |
2,359,500 |
623,900 |
130,600 |
| 8 |
Sơn Epoxy phủ màu xanh dương |
EC3452 |
2,306,300 |
610,000 |
127,800 |
| 9 |
Sơn Epoxy phủ màu xanh lá |
EC3375 |
2,306,300 |
610,000 |
127,800 |
| 10 |
Sơn Epoxy phủ màu xanh ngọc |
EC3356 |
2,306,300 |
610,000 |
127,800 |
| 11 |
Sơn Epoxy phủ màu hòa bình |
EC3455 |
2,306,300 |
610,000 |
127,800 |
| 12 |
Sơn Epoxy phủ màu trắng |
EC3690 |
2,359,500 |
623,900 |
130,600 |
| 13 |
Sơn Epoxy phủ màu đen |
EC3750 |
2,111,200 |
559,100 |
117,300 |
| 14 |
Sơn Epoxy phủ màu nhũ bạc |
EC3691 |
2,146,600 |
568,300 |
119,200 |
| IV |
SƠN EPOXY LÓT VÀ PHỦ |
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn Epoxy chống gỉ giàu kẽm màu xám |
ET1601 |
3,765,000 |
991,000 |
205,900 |
| 2 |
Sơn Epoxy chống gỉ kẽm phốt phát |
ET1602S |
1,793,800 |
476,200 |
100,300 |
| 3 |
Sơn Epoxy chống gỉ màu đỏ nâu |
ET1101S |
1,714,900 |
455,600 |
96,100 |
| 4 |
Sơn Epoxy chống gỉ trung gian màu nâu bạc |
ET2103S |
1,714,900 |
455,600 |
96,100 |
| 5 |
Sơn Epoxy phủ màu đỏ nâu |
ET3150S |
1,852,900 |
491,600 |
103,500 |
| V |
SƠN EPXOY CÔNG NGHỆ MỚI |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn Epoxy chống gỉ giàu kẽm màu xám |
EI1602 |
1,793,800 |
476,200 |
100,300 |
| 2 |
Sơn Epoxy chống gỉ màu đỏ nâu |
EI1101 |
1,793,800 |
476,200 |
100,300 |
| 3 |
Sơn Epoxy chống gỉ trung gian màu nâu bạc |
EI2103 |
1,793,800 |
476,200 |
100,300 |
| 4 |
Sơn Epoxy phủ màu đỏ nâu |
EI3150 |
1,793,800 |
476,200 |
100,300 |
| VI |
SƠN EPXOY CAO CẤP |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn Epoxy chống gỉ giàu kẽm màu xám |
EH1601 |
3,765,000 |
991,000 |
205,900 |
| 2 |
Sơn Epoxy chống gỉ chất lượng cao màu xám |
EH1602 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 3 |
Sơn Epoxy trung gian chất lượng cao màu đỏ nâu |
EH2104 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 4 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu đen |
EH3750 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 5 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu vàng kem |
EH3269 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 6 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu xanh dương |
EH3452 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 7 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu xanh hòa bìn |
EH3455 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 8 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu xám đậm |
EH3650 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 9 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu xám sáng |
EH3652 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 10 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu xanh lá |
EH3375 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 11 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu đỏ nâu |
EH3150 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 12 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu nâu đỏ |
EH3156 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 13 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu xanh ngọc |
EH3356 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 14 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu trắng |
EH3690 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 15 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu vàng |
EH3253 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 16 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu đỏ cờ |
EH3151 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| 17 |
Sơn Epoxy phủ chất lượng cao màu cam |
EH3254 |
1,971,200 |
522,500 |
109,800 |
| VII |
SƠN PHỦ PU SIÊU BỀN MÀU |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn PU phủ màu đen |
PU3750 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 2 |
Sơn PU phủ màu vàng kem |
PU3269 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 3 |
Sơn PU phủ màu xanh dương |
PU3452 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 4 |
Sơn PU phủ màu hòa bình |
PU3455 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 5 |
Sơn PU phủ màu xám đậm |
PU3650 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 6 |
Sơn PU phủ màu xám sáng |
PU3652 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 7 |
Sơn PU phủ màu xanh lá |
PU3375 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 8 |
Sơn PU phủ màu đỏ nâu |
PU3150 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 9 |
Sơn PU phủ màu nâu đỏ |
PU3156 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 10 |
Sơn PU phủ màu xanh ngọc |
PU3356 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 11 |
Sơn PU phủ màu nhũ bạc |
PU3691 |
2,661,100 |
702,700 |
146,800 |
| 12 |
Sơn PU phủ màu trắng |
PU3690 |
2,858,200 |
754,200 |
157,300 |
| 13 |
Sơn PU phủ màu vàng |
PU3253 |
2,858,200 |
754,200 |
157,300 |
| 14 |
Sơn PU phủ màu đỏ cờ |
PU3151 |
2,858,200 |
754,200 |
157,300 |
| 15 |
Sơn PU phủ màu cam |
PU3254 |
2,858,200 |
754,200 |
157,300 |
| VIII |
SƠN CHỐNG HÀ |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn Epoxy trung gian chống hà |
EC2101 |
1,793,800 |
476,200 |
100,300 |
| 2 |
Sơn chống hà 24 đến 36 tháng |
AF3152 |
7,254,000 |
1,902,200 |
392,800 |
| 3 |
Sơn chống hà 12 đến 24 tháng |
AF3118 |
6,505,000 |
1,706,600 |
354,800 |
| IX |
SƠN CHỐNG RỈ |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Chống rỉ kẽm phosphate màu xám |
EC1602 |
2,326,000 |
615,200 |
- |
| X |
SƠN EPOXY 2IN CHO KẼM VÀ INOX (2 Thành Phần) |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn Epoxy 2in1 màu xám đậm |
EC1650 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 2 |
Sơn Epoxy 2in1 màu xám sáng |
EC1652 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 3 |
Sơn Epoxy 2in1 màu xám trắng |
EC1653 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 4 |
Sơn Epoxy 2in1 màu đỏ cờ |
EC1151 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 5 |
Sơn Epoxy 2in1 màu đen |
EC1750 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 6 |
Sơn Epoxy 2in1 màu vàng |
EC1253 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 7 |
Sơn Epoxy 2in1 màu vàng kem |
EC1269 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 8 |
Sơn Epoxy 2in1 màu cam |
EC1254 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 9 |
Sơn Epoxy 2in1 màu xanh lá |
EC1375 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 10 |
Sơn Epoxy 2in1 màu hòa bình |
EC1455 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 11 |
Sơn Epoxy 2in1 màu trắng |
EC1690 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| 12 |
Sơn Epoxy 2in1 màu nhũ bạc |
EC1691 |
2,399,000 |
626,500 |
132,400 |
| X |
SƠN CHO KẼM VÀ INOX (PU 1Thành Phần) |
|
20Lít |
5 Lít |
0.8L |
| 1 |
Sơn PU 1K xám sáng |
PU1K652 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 2 |
Sơn PU 1K xám đậm |
PU1K650 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 3 |
Sơn PU 1K xám trắng |
PU1K653 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 4 |
Sơn PU 1K đen |
PU1K750 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 5 |
Sơn PU 1K đỏ nâu |
PU1K150 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 6 |
Sơn PU 1K đỏ cờ |
PU1K151 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 7 |
Sơn PU 1K trắng |
PU1K690 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 8 |
Sơn PU 1K vàng kem |
PU1K269 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 9 |
Sơn PU 1K cam |
PU1K253 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 10 |
Sơn PU 1K vàng cam |
PU1K254 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 11 |
Sơn PU 1K xanh dương |
PU1K452 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 12 |
Sơn PU 1K xanh lá |
PU1K375 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| 13 |
Sơn PU 1K hòa bình |
PU1K455 |
1,759,300 |
464,600 |
88,800 |
| X |
SƠN CHO KẼM VÀ INOX (PU 2Thành Phần) |
|
20Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Sơn PU 2K xám sáng |
PU2K652 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 2 |
Sơn PU 2K xám đậm |
PU2K650 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 3 |
Sơn PU 2K xám trắng |
PU2K653 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 4 |
Sơn PU 2K đen |
PU2K750 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 5 |
Sơn PU 2K đỏ nâu |
PU2K150 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 6 |
Sơn PU 2K đỏ cờ |
PU2K151 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 7 |
Sơn PU 2K trắng |
PU2K690 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 8 |
Sơn PU 2K vàng kem |
PU2K269 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 9 |
Sơn PU 2K cam |
PU2K253 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 10 |
Sơn PU 2K vàng cam |
PU2K254 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 11 |
Sơn PU 2K xanh dương |
PU2K452 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 12 |
Sơn PU 2K xanh lá |
PU2K375 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| 13 |
Sơn PU 2K hòa bình |
PU2K455 |
2,202,800 |
583,700 |
122,400 |
| XI |
DUNG MÔI |
|
19Lít |
5 Lít |
1Lít |
| 1 |
Dung môi sơn Alkyd |
AT01 |
861,400 |
244,500 |
61,800 |
| 2 |
Dung môi sơn Alkyd biến tính và chống hà |
AMT01 |
861,400 |
244,500 |
61,800 |
| 3 |
Dung môi sơn Epoxy và PU |
ET01 |
861,400 |
244,500 |
61,800 |