A113 – SƠN DẦU SIÊU NHANH KHÔ

2.113.125

Mô tả

MÔ TẢ & ỨNG DỤNG.

Sơn dầu nhanh khô CADIN A113 là sơn phủ có gốc nhựa Alkyd độ bóng cao và thời gian khô rất nhanh. Sơn có tác dụng trang trí, bảo vệ bề mặt gỗ, sắt thép trong công nghiệp, xây dựng  trong nhà và ngoài trời.

Sơn dầu nhanh khô CADIN A113 được sản xuất dựa theo tiêu chuẩn cơ sở TCCS 130:2021/HTP, phù hợp với Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5730:2020 về “Sơn Alkyd” và được quản lý chất lượng theo Hệ thống quản lý ISO 9001: 2015.

ĐẶC TÍNH.

Độ bám dính cao, màng sơn dẻo dai.

Chịu đựng thời tiết tốt.

Nhanh khô

THÔNG SỐ KỸ THUẬT.

Màu sắc                                             Theo bảng màu hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Hàm lượng rắn                                   Min.45 %

Tỷ trọng                                             1.10 ± 0.1 g/ml

Định mức lý thuyết                             6 –8m2/Lít/lớp 30μm (tuỳ thuộc điều kiện bề mặt)

Định mức trung bình                          3m2/Lít/2 lớp

Độ dày màng sơn                              Độ dày ướt: 66-111µm

                                                           Độ dày khô: 30-50µm

Thời gian khô                                     Khô mặt: Sau 25 phút

                                                           Khô chân: Sau 24 giờ

                                                           Khô hoàn toàn để sử dụng: Sau 7 ngày

Thời gian phủ lớp kế tiếp                  Tối thiểu sau 2 giờ

Chất pha loãng/ làm sạch                 Dung môi H101, xăng A95

Tỷ lệ pha loãng                                 10-20%  

HỆ THỐNG SƠN ĐỀ NGHỊ.

Sơn chống rỉ CADIN                        1-2 lớp

Sơn dầu siêu nhanh khô CADIN     2 lớp

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG.

Chuẩn bị bề mặt:

Bề mặt cần sơn phải sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ, tạp chất . Độ ẩm bề mặt dưới 6%

Thi công:

Khuấy thật đều, thi công 1-2 lớp sơn chống rỉ. Sau đó thi công 2 lớp sơn dầu nhanh khô CADIN, mỗi lớp cách nhau tối thiểu sau 16 giờ.

DỤNG CỤ.

Súng phun thông thường.

Có thể sử dụng cọ, rulô cho những khu vực nhỏ nhưng phải đảm bảo đạt độ dày quy định.

Rửa sạch dụng cụ sau khi thi công.

ĐÓNG GÓI.

Sản phẩm được đóng gói trong lon/thùng sắt:

17.5 Lít

5 Lít

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

LƯU Ý.

Khuấy đều trước khi sử dụng.

Thời gian khô phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ thông thoáng của môi trường thi công. Nhiệt độ cao và thông thoáng tốt giúp cho sơn khô nhanh hơn.

SỨC KHỎE & AN TOÀN.

Để xa tầm tay trẻ em. 

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn. Nên đeo kính bảo hộ khi thi công. Trường hợp sơn dính vào mắt, rửa với nhiều nước sạch và đi đến cơ sở y tế ngay. 

Không được đổ sơn ra cống rãnh hoặc nguồn nước.

Hạn sử dụng: 24 tháng

Lon/5Lít

603.750

Thùng/17.5Lít

2.113.125

Số lượng:
hàng chính hãng

Hàng chính hãng

Thanh toán linh hoạt

Thanh toán linh hoạt

Cam kết giá tốt

Cam kết giá tốt

'Miễn phí giao hàng

Miễn phí giao hàng

Trong nội thành TP. HCM

Từ 2.000.000 đ

giao hàng 24 giờ

giao hàng 24 giờ

Kể từ lúc đặt hàng

'Miễn phí tư vấn

giao hàng 24 giờ

Miễn phí tư vấn

Mô tả

MÔ TẢ & ỨNG DỤNG.

Sơn dầu nhanh khô CADIN A113 là sơn phủ có gốc nhựa Alkyd độ bóng cao và thời gian khô rất nhanh. Sơn có tác dụng trang trí, bảo vệ bề mặt gỗ, sắt thép trong công nghiệp, xây dựng  trong nhà và ngoài trời.

Sơn dầu nhanh khô CADIN A113 được sản xuất dựa theo tiêu chuẩn cơ sở TCCS 130:2021/HTP, phù hợp với Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5730:2020 về “Sơn Alkyd” và được quản lý chất lượng theo Hệ thống quản lý ISO 9001: 2015.

ĐẶC TÍNH.

Độ bám dính cao, màng sơn dẻo dai.

Chịu đựng thời tiết tốt.

Nhanh khô

THÔNG SỐ KỸ THUẬT.

Màu sắc                                             Theo bảng màu hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Hàm lượng rắn                                   Min.45 %

Tỷ trọng                                             1.10 ± 0.1 g/ml

Định mức lý thuyết                             6 –8m2/Lít/lớp 30μm (tuỳ thuộc điều kiện bề mặt)

Định mức trung bình                          3m2/Lít/2 lớp

Độ dày màng sơn                              Độ dày ướt: 66-111µm

                                                           Độ dày khô: 30-50µm

Thời gian khô                                     Khô mặt: Sau 25 phút

                                                           Khô chân: Sau 24 giờ

                                                           Khô hoàn toàn để sử dụng: Sau 7 ngày

Thời gian phủ lớp kế tiếp                  Tối thiểu sau 2 giờ

Chất pha loãng/ làm sạch                 Dung môi H101, xăng A95

Tỷ lệ pha loãng                                 10-20%  

HỆ THỐNG SƠN ĐỀ NGHỊ.

Sơn chống rỉ CADIN                        1-2 lớp

Sơn dầu siêu nhanh khô CADIN     2 lớp

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG.

Chuẩn bị bề mặt:

Bề mặt cần sơn phải sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ, tạp chất . Độ ẩm bề mặt dưới 6%

Thi công:

Khuấy thật đều, thi công 1-2 lớp sơn chống rỉ. Sau đó thi công 2 lớp sơn dầu nhanh khô CADIN, mỗi lớp cách nhau tối thiểu sau 16 giờ.

DỤNG CỤ.

Súng phun thông thường.

Có thể sử dụng cọ, rulô cho những khu vực nhỏ nhưng phải đảm bảo đạt độ dày quy định.

Rửa sạch dụng cụ sau khi thi công.

ĐÓNG GÓI.

Sản phẩm được đóng gói trong lon/thùng sắt:

17.5 Lít

5 Lít

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

LƯU Ý.

Khuấy đều trước khi sử dụng.

Thời gian khô phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ thông thoáng của môi trường thi công. Nhiệt độ cao và thông thoáng tốt giúp cho sơn khô nhanh hơn.

SỨC KHỎE & AN TOÀN.

Để xa tầm tay trẻ em. 

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn. Nên đeo kính bảo hộ khi thi công. Trường hợp sơn dính vào mắt, rửa với nhiều nước sạch và đi đến cơ sở y tế ngay. 

Không được đổ sơn ra cống rãnh hoặc nguồn nước.

Hạn sử dụng: 24 tháng

Hãng sơn CADIN - VINAGARD ở thời điểm hiện tại tuy là hãng sơn mới nhưng đã được thị trường đánh giá cao về chất lượng. Được lựa chọn của nhiều công trình trong nước, dự án bất động sản lớn bởi sự đa dạng trong các dòng sản phẩm, cung cấp đầy đủ các loại sơn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao của các công trình xây dựng hiện nay. Được đầu tư công nghệ hiện đại đến từ Nhật Bản với nguyên liệu được lựa chọn khắt khe tạo nên những sản phẩm sơn có nhiều tính năng kỹ thuật cao, đáp ứng được các tiêu chí về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm sơn

BẢNG GIÁ SỐ 47

(Áp dụng từ ngày 16 tháng 06 năm 2026)

TT SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
1 SƠN CHỐNG RỈ CADIN
2 Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M A101 Lon/0.8 L 63,250
3 Lon/03 L 189,750
4 Lon/05 L 316,250
5 Th/17.5 L 1,106,875
6 Sơn chống rỉ màu xám Lon/ 0.8 L 69,000
7 Lon/03 L 207,000
8 Lon/05 L 345,000
9 Th/17.5 L 1,207,500
10 Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn) A102 Lon/0.8 L 92,000
11 Lon/05 L 460,000
12 Th/17.5 L 1,529,500
13 Sơn Mạ Kẽm (Kẽm trên 95%) A103 Lon/0.8 L 109,250
14 Lon/04 L 437,000
15 Th/16 L 1,660,600
16 Sơn chống rỉ nhanh khô(màu xám) A104 Lon/0.8 L 97,750
17 Lon/05 L 488,750
18 Lon/17.5 L 1,625,094
19 SƠN CHỐNG RỈ VINAGARD
20 Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M V101 Th/17.5 L 920,000
21 Sơn chống rỉ màu xám Th/17.5 L 977,500
22 SƠN DẦU 
23 Sơn dầu CADIN các màu A110 Lon/0.8 L 106,950
24 Lon/03 L 320,850
25 Lon/05 L 534,750
26 Th/17.5 L 1,871,625
27 Sơn dầu CADIN Siêu Bền (các màu) A111 Lon/0,8 L 132,250
28 Lon/05 L 661,250
29 Th/17.5 L 2,198,656
30 Sơn dầu siêu nhanh khô, bền (15 phút khô bề mặt) A113 Lon/05 L 603,750
31 Th/17.5 L 2,113,125
32 Sơn Dầu Tàu Biển A114 Lon/0,8 L 149,500
33 Lon/05 L 747,500
34 Th/17.5 L 2,485,438
35 SƠN DẦU VINAGARD (các màu) V110 Th/17.5 L 1,667,500
36 SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN 
37 Sơn lót màu xám, đỏ A120 Lon/0.8 L 97,750
38 Lon/03 L 293,250
39 Lon/05 L 488,750
40 Th/17.5 L 1,710,625
41 Sơn phủ kẽm đa năng các màu A130 Lon/0.8 L 141,450
42 Lon/03 L 424,350
43 Lon/05 L 707,250
44 Th/17.5 L 2,475,375
45 SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại)
46 Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/01 L 170,000
47 Lon/05 L 850,000
48 Th/18 L 2,907,000
49 Sơn chống rỉ hệ nước A141 Lon/01 L 160,000
50 Lon/05 L 800,000
51 Th/18 L 2,736,000
52 SƠN PU 1K (hệ nước)
53 Sơn lót PU 1K A143 Lon/01 L 170,000
54 Lon/05 L 807,500
55 Sơn phủ PU 1K-144 A144 Lon/01 L 180,000
56 Lon/05 L 855,000
57 Sơn phủ PU 1K-145 A145 Lon/01 L 200,000
58 Lon/05 L 950,000
59 SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20KG)
60 Sơn Vân Bông Một Thành Phần(các màu) A150 Kg 126,500
61 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần(trong nhà) A156 Kg 161,000
62 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần(ngoài trời) A157 Kg 207,000
63 BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA
64 Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD V162 Bao/40 Kg 150,000
65 Bột trét nội & ngoại thất CADIN A160 Bao/40 Kg 300,000
66 Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25 Kg 450,000
67 Mastic epoxy trắng (9/1) A162 Bộ/10 Kg 500,000
68 Mastic epoxy nâu (9/1) Bộ/10 Kg 400,000
69 Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/01 Kg 80,000
70 Bộ/03 Kg 225,000
71 Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất A164 Th/25 Kg 1,700,000
72 VỮA - KEO CHÀ ROON
73 Keo Dán Gạch Sàn A165 Bao/25Kg
74 Keo Dán Gạch Tường A166 Bao/25Kg 300,000
75 Keo Chà Roon A168 Bao/25 Kg 250,000
76 SƠN NƯỚC NỘI THẤT
77 Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) V170 Th/18 L 600,000
78 Th/3.8 L 128,333
79 Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) V171 Th/18 L 850,000
80 Th/3.8 L 181,806
81 Sơn nội thất VINAGARD lau chùi (các màu) V172 Th/18 L 1,050,000
82 Th/3.8 L 224,583
83 Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) A170 Th/18 L 1,500,000
84 Th/05 L 458,333
85 Th/3.8 L 348,333
86 Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) A171 Th/18 L 2,000,000
87 Th/05 L 611,111
88 Th/3.8 L 464,444
89 Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) A172 Th/18 L 2,500,000
90 Th/05 L 763,889
91 Th/3.8 L 580,556
92 Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) M100 Bộ/20 Kg 3,000,000
93 Th/5 Kg 825,000
94 SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
95 Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) V180 Th/3.8 L 209,000
96 Th/18 L 900,000
97 Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) V181 Th/3.8 L 278,667
98 Th/18 L 1,200,000
99 Sơn nước ngoại thất VINAGARD chống thấm (các màu) V182 Th/3.8 L 348,333
100 Th/18 L 1,500,000
101 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN mờ (các màu) A180 Th/3.8 L 418,000
102 Th/05 L 550,000
103 Th/18 L 1,800,000
104 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN bán bóng (các màu) A181 Th/3.8 L 534,111
105 Th/05 L 702,778
106 Th/18 L 2,300,000
107 Sơn CADIN Ngoại Thất Chống Thấm Bóng  (các màu) A182 Th/5 L 777,778
108 Th/18 L 2,800,000
109 CHỐNG THẤM THẾ HỆ MỚI
110 Keo lót chống thấm Silicone (cho sàn và tường) S100L Lon/1 L 130,000
111 Lon/04 L 520,000
112 Th/18 L 2,223,000
113 Keo chống thấm sàn Silicone (Trong suốt, co giãn 500%) S100 Lon/1 L 155,000
114 Lon/04 L 620,000
115 Th/18 L 2,650,500
116 Sơn CADIN Silicone Ngoại Thất (Co giãn, che phủ, chống thấm) các màu S200 Th/5 L 1,150,000
117 Th/18 L 3,933,000
118 TINH MÀU 
119 Màu acrylic hệ nước (Vẽ....) T100 Lon 1L 180,000
120 Lon/5l 855,000
121 Màu acrylic hệ dầu (Vẽ....) T200 Lon 1L 195,500
122 Lon/5l 928,625
123 SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
124 Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu A185 Th/1L 147,000
125 Th/05 L 735,000
126 Th/18 L 2,513,700
127 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/1L 161,000
128 Th/05 L 805,000
129 Th/18 L 2,753,100
130 SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
131 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất VINAGARD V190 Th/18 L 800,000
132 Th/3.8 L 185,778
133 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất(chống thấm) A190 Th/18 L 1,588,950
134 Th/3.8 L 368,990
135 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất(chống thấm, tăng cứng, màu trong) A191 Th/05 L 575,000
136 Th/18 L 1,966,500
137 Cal/20 L 2,185,000
138 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINAGARD V191 Th/18 L 990,000
139 Th/05 L 275,000
140 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM
141 Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen KV100 01 Kg 143,000
142 05 Kg 643,500
143 20 Kg 2,574,000
144 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM VINAGARD
145 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN100 05 Kg 577,500
146 20 Kg 2,194,500
147 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
148 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen KV200 01 L 173,800
149 05 L 880,000
150 18 L 2,851,200
151 SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINAGARD
152 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN200 01 L 143,000
153 05 L 715,000
154 18 L 2,445,300
155 SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
156 KV300 Lon/01 L 93,500
157 Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV 400) Lon/05 L 457,600
158 Th/18 L 1,650,000
159 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao)
160 Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV500 Bộ/01 Kg 192,500
161 Bộ/05 Kg 962,500
162 Bộ/20 Kg 3,657,500
163 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
164 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25 Kg 670,890
165 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25 Kg 706,200
166 HẠT PHẢN QUANG 
167 Hạt phản quang 20% KV600 Bao/25Kg 550,000
168 SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
169 Sơn lót màu trong A201 Bộ 1 Kg 151,500
170 Bộ 5 Kg 757,500
171 Bộ 20 Kg 2,879,000
172 Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu A202 Bộ 1 Kg 167,000
173 Bộ 5 Kg 836,000
174 Bộ 20 Kg 3,177,000
175 SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI 
176 Sơn lót epoxy (màu trong cho sàn bê tông - 4/1) A210 Bộ 1 Kg 122,500
177 Bộ 5 Kg 612,500
178 Bộ 20 Kg 2,327,500
179 Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) A211 Bộ 1 Kg 141,000
180 Bộ 5 Kg 705,000
181 Bộ 20 Kg 2,680,000
182 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 114,000
183 Bộ 5 Kg 570,000
184 Bộ 20 Kg 2,166,000
185 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) A220N Bộ 1 Kg 136,000
186 Bộ 5 Kg 680,000
187 Bộ 20 Kg 2,584,000
188 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại - 9/1) A221 Bộ/5 Kg 1,050,000
189 Bộ/10 Kg 2,000,000
190 Bộ/25 Kg 4,750,000
191 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại, chịu ẩm, 9/1) A221N Bộ/5 Kg 1,100,000
192 Bộ/10 Kg 2,090,000
193 Bộ/25 Kg 4,964,000
194 Sơn Epoxy Trung Gian (9/1) A212 Bộ 06 Kg 658,000
195 Bộ 25 Kg 2,606,000
196 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) A213 Bộ 1 Kg 122,500
197 Bộ 5 Kg 612,500
198 Bộ 20 Kg 2,327,500
199 Sơn epoxy thủy tinh (4/1) A214 Bộ 10 Kg 1,828,500
200 Bộ 20 Kg 3,657,000
201 Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập  các màu (4/1) A215 Bộ 1 Kg 146,000
202 Bộ 5 Kg 730,000
203 Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) A216 Bộ 1 Kg 141,000
204 Bộ 5 Kg 705,000
205 Bộ 20 Kg 2,679,000
206 SƠN EPOXY VINAGARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
207 Sơn lót trong suốt cho bê tông V201 Bộ 05 Kg 522,500
208 Bộ 20 Kg 2,090,000
209 Sơn lót đỏ xám cho kim loại V202 Bộ 05 Kg 495,000
210 Bộ 20 Kg 2,090,000
211 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (9/1) V221 Bộ/10 Kg 1,150,000
212 Bộ/25 Kg 2,731,250
213 Sơn phủ các màu bê tông, kim loại V213 Bộ 05 Kg 550,000
214 Bộ 20 Kg 2,200,000
215 SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG
216 EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT
217 Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) A223 Bộ 05 Kg 888,000
218 Bộ 20 Kg 3,375,000
219 Sơn lót epoxy độ dày cao, (màu đỏ, xám , chống ăn mòn, chịu ẩm,) A223N Bộ 05 Kg 993,000
220 Bộ 20 Kg 3,773,500
221 Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) A224 Bộ 05 Kg 888,000
222 Bộ 20 Kg 3,375,000
223 Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) A225 Bộ 05 Kg 755,500
224 Bộ 20 Kg 2,874,000
225 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(kháng nước, hóa chất nhẹ) A226 Bộ 05 Kg 888,000
226 Bộ 20 Kg 3,375,000
227 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) A226N Bộ 05 Kg 993,000
228 Bộ 20 Kg 3,773,000
229 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sàn) A227(B) Bộ 05 Kg 1,045,000
230 Bộ 20 Kg 3,971,000
231 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sắt thép) A227(S) Bộ 05 Kg 1,045,000
231 Bộ 20 Kg 3,971,000
232 EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
233 Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) A228 Bộ 05 Kg 1,045,000
234 Bộ 20 Kg 3,971,000
235 EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
236 Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện A229 Bộ 05 Kg 784,000
237 Bộ 20 Kg 3,135,000
238 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) A230 Bộ 05 Kg 1,045,000
239 Bộ 20 Kg 3,971,000
240 Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) A232 Bộ 05 Kg 770,000
241 Bộ 20 Kg 2,926,000
242 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) A233 Bộ 05 Kg 825,000
243 Bộ 20 Kg 3,135,000
244 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG 
245 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi A250 Bộ 01 Kg 141,000
246 Bộ 05 Kg 705,000
247 Bộ 20 Kg 2,679,000
248 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi A251 Bộ 1.5 Kg 266,500
249 Bộ 03 Kg 533,000
250 Bộ 15 Kg 2,531,500
251 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) A252 Bộ 11 Kg 1,034,500
252 Bộ 22 Kg 2,069,000
253 Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) A253 Bộ 05 Kg 705,500
254 Bộ 20 Kg 2,822,000
255 Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) A254 Bộ 07 Kg 798,000
256 Bộ 21 Kg 2,274,300
257 Vữa epoxy tự san phẳng (6/1) A255 Bộ 07 Kg 798,000
258 Bộ 21 Kg 2,274,300
259 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINAGARD
260 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi V250 Bộ 01 Kg 137,500
261 Bộ 05 Kg 687,500
262 Bộ 20 Kg 2,612,500
263 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi V251 Bộ 1.5 Kg 264,000
264 Bộ 03 Kg 528,000
265 Bộ 15 Kg 2,508,000
266 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) V252 Bộ 11 Kg 968,000
267 Bộ 22 Kg 1,936,000
268 SƠN PU
269 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời A260 Bộ 1 Kg 170,000
270 Bộ 5 Kg 850,000
271 Bộ 20 Kg 3,400,000
272 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển A261 Bộ 1 Kg 193,500
273 Bộ 5 Kg 967,500
274 Bộ 20 Kg 3,676,500
275 Sơn đá granite PU (12/1) A265 Bộ 6,5 Kg 926,000
276 Bộ 26 Kg 3,518,800
277 Sơn PU đa năng các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 181,000
278 Bộ 5 Kg 905,000
279 Bộ 20 Kg 3,620,000
280 Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ A270F Bộ 1 Kg 188,000
271 Bộ 5 Kg 940,000
282 Bộ 20 Kg 3,572,000
283 Sơn PU Century các màu bóng - Kháng nước, hóa chất, bền màu -  Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm A270X Bộ 1 Kg 418,000
284 Bộ 5 Kg 2,090,000
285 Bộ 20 Kg 7,942,000
286 SƠN PU VINAGARD
287 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời V260 Bộ 5 Kg 825,000
288 Bộ 20 Kg 3,135,000
289 Sơn PU đa năng các màu bóng ngoài trời V270 Bộ 5 Kg 852,500
290 Bộ 20 Kg 3,239,500
291 SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ - 20 độ C)
292 Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) A276 Bộ 22 Kg 1,675,800
293 Bộ 5.5 Kg 441,000
294 Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loai và bê tông A277 Bộ 5 Kg 940,500
295 SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1,5, 20KG)
296 Trong suốt A280 Kg 188,000
297 Sơn phủ các màu Kg 198,500
298 Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) A280H Kg 209,000
299 KEO BÓNG
300 Keo bóng 1K hệ dầu (màu trong) A301 Lon/0.8 L 143,000
301 Lon/03 L 379,500
302 Lon/05 L 715,000
303 Th/18 L 2,445,300
304 Keo bóng dầu (Alkyd) A306 Lon 01 L 121,000
305 Lon 05 L 605,000
306 Th/18 L 2,069,100
307 Keo bóng phản quang hệ dầu A303 Cal/01L 392,700
308 Cal/05L 1,870,000
309 Dầu điều (bóng điều) A304 Cal/05 Kg 275,000
310 Cal/10 Kg 550,000
311 Keo bóng NANO hệ nước (Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) A302 Lon/01L 170,000
312 Cal/05 L 850,000
313 Th/18 L 2,907,000
314 Keo bóng nước chống thấm (Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời) A307 Cal/05 L 852,500
315 Th/18 L 2,915,550
316 SƠN NHỰA
317 Sơn lót hệ DM A310 Lít 132,000
318 Sơn phủ các màu hệ DM A316 Lít 137,500
319 SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
320 Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A320 0.8 L 200,000
321 5 L 1,000,000
322 18 L 3,420,000
323 Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A321 0.8 L 209,000
324 5 L 1,045,000
325 18 L 3,573,900
326 Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước A322 Lít 150,000
327 Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng A323 Lít 150,000
328 SƠN GỐM SỨ
329 Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu (các màu) A330 Kg 132,000
330 SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG : 1, 5, 20Kg)
331 Sơn Cách Điện 200 độ C A335 Kg 275,000
332 Sơn Cách Điện 400 độ C A338 Kg 605,000
333 Sơn cách điện 600 độ C A339 Kg 770,000
334 SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
335 Sơn nền hạt trắng A340 Th/25 Kg 743,650
336 Lon/05 Kg 163,603
337 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25 Kg 1,300,000
338 Lon/05 Kg 260,000
339 SƠN HIỆU ỨNG
340 Vữa hiệu ứng A349 Lon/05 Kg 205,000
341 Th/25 Kg 971,000
342 Sơn hiệu ứng trắng A345 Lon/05 Kg 308,000
343 Th/25 Kg 1,400,000
344 Sơn hiệu ứng các màu A346 Lon/05 Kg 396,000
345 Th/25 Kg 1,800,000
346 SƠN SẤY
347 Sơn sấy hệ dung môi các màu A350 Th/20 Kg 2,750,000
348 Sơn sấy hệ nước các màu A355 Th/20 Kg 2,700,000
349 CHỐNG THẤM
350 Chống thấm xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1 Kg 96,300
351 Th/04 Kg 385,200
352 Th/20 Kg 1,829,700
353 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1 Kg 120,000
354 Cal/5 Kg 406,600
355 Chống thấm tường PUD (các màu) A363 Bộ/1 Kg 181,500
356 Bộ/05 Kg 862,125
357 Bộ/20 Kg 3,267,000
358 Chống thấm đen bitum A364 Th/18 Kg 1,000,450
359 Lon/3.5 Kg 213,037
360 Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông A365 Bộ/1 Kg 126,500
361 Bộ/05 Kg 600,875
362 Bộ/20 Kg 2,277,000
363 Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước A366 Bộ/5.1 Kg 729,300
364 Bộ/20.4 Kg 2,771,340
365 SƠN NGÓI
366 Sơn lót ngói gốc nước A370 Lon/1 L 120,000
367 Th/05 L 600,000
368 Th/18 L 2,052,000
369 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) A371 Lon/1 L 173,000
370 Th/05 L 850,000
371 Th/18 L 2,958,300
372 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) A372 Lon/1 Kg 172,500
373 Th/05 Kg 862,500
374 Th/20 Kg 3,277,500
375 SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT 
376 Sơn chống nóng hệ nước ( Cho tường và mái tôn) A380 Lon/05 L 1,035,000
377 Th/18 L 3,539,700
378 Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn A381 Lon/05 L 1,035,000
379 Th/18 L 3,539,700
380 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1) A382 Bộ/01 Kg 230,000
381 Bộ/05 Kg 1,150,000
382 Bộ/20 Kg 4,370,000
383 Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) A383 Bao/25Kg
384 SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
385 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám A384 Th/20 Kg 1,900,000
386 Lon/05 Kg 475,000
387 Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20 Kg 3,000,000
388 Lon/05 Kg 750,000
389 Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball) A386 Th/20 Kg 2,500,000
390 Lon/05 Kg 625,000
391 SƠN THỂ THAO (VINAGARD SPORT)
392 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám V384 Th/20 Kg 1,500,000
393 Lon/05 Kg 375,000
394 Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát V386 Th/20 Kg 2,000,000
395 Lon/05 Kg 500,000
396 SƠN KÍNH 
397 Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) A390 Kg 231,000
398 Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) A391 Kg 242,000
399 Sơn kính ngoài trời chống nóng màu trắng (2 TP) A391P Kg 253,000
399 Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) A392 Kg 231,000
400 Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) A393 Kg 220,000
401 SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20Kg) 
402 Chịu nhiệt 200 độ C
403 Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám A421 Kg 209,000
404 Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP A425 Kg 220,000
405 Sơn phủ các màu 1 TP A423 Kg 220,000
406 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP A422 Kg 209,000
407 Sơn phủ các màu 2 TP A424 Kg 220,000
408 Chịu nhiệt 300 độ C
409 Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP A431 Kg 220,000
410 Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP A432 Kg 242,000
411 Chịu nhiệt 400 độ C 
412 Sơn lót màu đỏ bầm, xám A441 Kg 231,000
413 Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc A442 Kg 264,000
414 Chịu nhiệt 600 độ C
415 Sơn lót màu đỏ, xám A461 Kg 242,000
416 Sơn phủ màu nhũ bạc, đen A462 Kg 264,000
417 Sơn phủ màu nhũ bạc sáng A463 Kg 275,000
418 CHỐNG CHÁY
419 Dịch chống cháy cho gỗ, vải A450 Lon/01 L 110,000
420 Lon/05 L 550,000
421 Th/18 L 1,881,000
422 Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) A451 Th/20 Kg 3,500,000
423 SƠN CHỐNG HÀ
424 Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) A501 Lon/05 L 2,750,000
425 Th/15 L 8,250,000
426 SƠN Ô TÔ
427 Sơn lót 1 TP A510 Kg 132,000
428 Sơn lót 2 TP A516 Kg 143,000
429 Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu A520 Kg 198,000
430 Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu A526 Kg 192,500
431 Sơn phủ 2 TP các màu A530 Kg 275,000
432 HOÁ CHẤT, PHỤ GIA
433 Tăng bám dính bề mặt A600 Lon/01 L 85,000
434 Cal/05 L 425,000
435 Cal/20 L 1,360,000
436 Chất tẩy rỉ, tăng bám cho kim loại (quét) A601 Lon/01 Kg 85000
437 Cal/05 Kg 425,000
438 Chất tẩy rỉ, tăng bám cho kim loại(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
439 Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại, bê tông(quét) A602 Lon/01 Kg 85000
440 Cal/05 Kg 425,000
441 Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại, bê tông(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
4412 Chất tẩy sơn A603 Lon/01 Lít        120,000
443 Cal/05 L 570,000
444 Thùng/20 L 2,166,000
445 COMPOSITE
446 Keo composite A701 Bộ 5.1 Kg 525,000
447 Bộ 20.4 Kg 1,995,000
448 Mastic composite đệm A706 Bộ 10.1 Kg 440,000
449 Lớp phủ màu composite A710 Bộ 1.02 Kg 187,000
450 Bộ 5.1 Kg 935,000
451 Bộ 20.4 Kg 3,553,000
452 NGÀNH KEO
453 Keo Epoxy  
454 Keo Epoxy Trám Khe (TL : 1/1) (Cho bê tông) A730 Bộ/2 Kg 300,000
455 Bộ/08 Kg 1,140,000
456 Vữa Epoxy (2/1) A731 Bộ/1,5 Kg 450,000
457 Bộ/03 Kg 900,000
458 Keo Dán Đá Epoxy (TL: 1/1, dán đá granite, gạch) A732 Bộ/2 Kg 200,000
459 Bộ/10 Kg 950,000
460 Keo dán nhựa
461 Keo PVC (dán ống nhựa) A740 Lon/1Kg 120,000
462 Lon/ 05Kg 570,000
463 Keo Nhựa Đa Năng Trong A741 Lon/1L 150,000
464 Lon/ 05L 712,500
465 Keo Sữa Latex A750 Lon 1L 45,000
466 Lon 05L 225,000
467 HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG
468 Vữa tự san phẳng (làm sàn nhà xưởng) A901 Bao/25 Kg 285,000
469 Tăng cứng cho sàn bê tông
470 Vữa xoa nền màu xám A903 Bao/25 Kg 165,000
471 Vữa xoa nền màu xanh Bao/25 Kg 415,000
472 Phụ Gia Tăng Cứng A905 Cal/5L 450,000
473 Cal/25L 2,137,500
474 Vũa Rót Không Co Ngót (vết nứt) A907 Bao/25 Kg 400,000
475 Vữa Chóng Nứt (sân thượng) A909 Bao/25 Kg
476 Vữa Chống Cháy A910 Bao/25 Kg DA
477 Chất Trám Khe Co Dãn A920
478 CADIN Latex (chống thấm, kết nối, hóa dẻo) A930 Lon/01 L 110,000
479 Lon/05 L 550,000
480 Dầu tách khuôn A933 Cal/5 L 267,500
481 Cal/25 L 1,337,500
482 MỰC IN (M)
483 Mực in Flex hệ nước (Bám dính trên nhựa dẻo, giấy) M100
484
485 DUNG MÔI 
486 Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm H101 1L 54,000
487 05 L 270,000
488 20 L 1,080,000
489 Cho: Sơn dầu, chống rỉ H102 1L 45,000
490 05 L 225,000
491 20 L 900,000
492 Chất pha loãng cho sơn chống mài mòn, san phẳng H105 1L 93,600
493 05 L 468,000
494 20 L 1,872,000
495 Cho: A120, A130 H107 1L 54,000
496 05 L 270,000
497 20 L 1,080,000
498 VẬT TƯ PHỤ
499 Cát thạch anh size 15 CAT15 Bao/40 Kg 100,000
500 Cát thạch anh size 30 CAT30 Bao/40 Kg 100,000
501 Bột đá BD Bao/40 Kg 100,000
502 Lưới thủy tinh Mat 300(1.04mx100m) LT300 Cuộn/30 Kg 1,200,000
Tại Sieuthison.vn, chúng tôi luôn cập nhật giá cả từng dòng sản phẩm sơn CADIN từ nhà máy. Bạn có thể tham khảo bảng giá sơn CADIN VINAGARD, bảng màu sơn, và nhận tư vấn miễn phí qua hotline 1900 6716. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ thi công và tư vấn phương pháp sơn hiệu quả nhất cho công trình của bạn. Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn, hãy liên hệ qua thông tin sau: Sieuthison.vn – Công ty Cổ phần Đầu tư Hợp Thành Phát  📞 Hotline: 0918 114 848
🌐 Website: www.sieuthison.vn Địa chỉ: 89 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, HCM

phụ kiện sơn

Chổi sơn số 4

12.121

Chổi sơn số 4

Chổi sơn đẹp số 2.5

20.000

Chổi sơn đẹp số 2.5

Bàn chà nhám

15.000

Bàn chà nhám