Sơn chịu nhiệt 200ºC các màu Cadin

Liên hệ

Mô tả

Sơn chịu nhiệt 200ºC các màu Cadin – A441

1. Mô tả & Ứng dụng sơn chịu nhiệt 200ºC các màu Cadin

Sơn chịu nhiệt 200 độ C CADIN là loại sơn 2 thành phần,được sản xuất từ các hợp chất và phụ gia đặc biệt có khả năng chịu được nhiệt độ tới 200oC trên các bề mặt sắt thép, bê tông trong nhà và ngoài trời. Sơn  được sử dụng để trang trí và bảo vệ  các  bề mặt thiết bị máy móc có phát sinh nhiệt độ dưới 200 độ

2. Đặc tính

Độ bám dính cao,

Màng sơn cứng, chịu mài mòn cao

Chịu thời tiết khắc nghiệt, UV

3. Thông số kỹ thuật

Màu sắc                                                Theo bảng màu hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Hàm lượng rắn (sau phối trộn)            Min.60 %

Tỷ trọng

  • Màu thường      1.30 ± 0.05 g/ml
  • Trong suốt, nhũ 0.95 ± 0.05 g/ml

Độ phủ lý thuyết                                  10 – 12m2/kg/lớp 45mm

Tỷ lệ phối trộn (A/B)                             4/1

Độ dày màng sơn                                Độ dày ướt: 80µm

Độ dày khô: 45µm

Thời gian khô                                       Khô mặt: Sau 2 giờ.

Khô cứng: Sau 16 giờ.

Khô cứng hoàn toàn để sử dụng :      sau 5 ngày

Thời gian phủ lớp kế tiếp                   Tối thiểu sau 4 giờ.

Thời gian sống                                     2 giờ.

Chất pha loãng/ làm sạch                   Dung môi H101

Tỷ lệ pha loãng                                    10-20% (theo khối lượng hỗn hợp)

4. Hệ thống sơn đề nghị

Sơn lót chịu nhiệt 200 độ CADIN                  1-2 lớp

Sơn phủ chịu nhiệt 200 độ CADIN                2 lớp

5. Hướng dẫn sử dụng

Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt cần sơn phải sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ, tạp chất .

Bề mặt bê tông mới phải để sau 21-28 ngày mới thi công sơn. độ ẩm bề mặt <16 %

Thi công:

Khuấy đều phần A bằng máy khuấy. Đổ từ từ phần đóng rắn (phần B) vào thùng chứa

phần A theo tỉ lệ 4 phần A và 1 phần B. Khuấy thật đều khoảng 3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất. Để ổn định sau 5 phút tiến hành thi công

Hỗn hợp đã phối trộn không được để quá 2 giờ

6. Dụng cụ

Súng phun, cọ, ru lô

7. Đóng gói

Sản phẩm được đóng gói trong thùng sắt:

20Kg/1 bộ với 16 Kg A và 4Kg B

5Kg/1 bộ với 4 Kg A và 1Kg B

1Kg/1 bộ với 0.8 Kg A và 0.2Kg B

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

8. Lưu ý

Khuấy đều trước khi sử dụng

Thời gian khô phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ thông thoáng của môi trường thi công. Nhiệt độ cao và thông thoáng tốt giúp cho sơn khô nhanh hơn.

9. Sức khỏe & An toàn

Để xa tầm tay trẻ em.

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn.

Nên đeo kính bảo hộ khi thi công.

Không được đổ sơn ra cống rãnh hoặc nguồn nước

Hạn sử dụng: 24 tháng

Ngày phát hành 30/01/2021

Bảng thông tin này do Hợp Thành Phát phát hành và thay thế cho các bảng đã phát hành trước đây.

Chúng tôi chuyên cung cấp phân phối bảng màu sơn các dòng epoxy, sơn chống rỉ, sơn nước nội ngoại thất, sơn dầu, sơn chịu nhiệt, sơn chống thấm…chính hãng giá rẻ, bảng giá sơn, ngoài ra Sieuthison còn nhận thi công các công trình xây dựng nhà xưởng, hầm để xe, chung cư, siêu thị…

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi  để được tư vấn qua số điện thoại 19006716 hoặc website: sieuthison.vn  Đ/C: 82 Cộng Hòa, Phường 4, Q.Tân Bình, TP.HCM

Số lượng:
hàng chính hãng

Hàng chính hãng

Thanh toán linh hoạt

Thanh toán linh hoạt

Cam kết giá tốt

Cam kết giá tốt

'Miễn phí giao hàng

Miễn phí giao hàng

Trong nội thành TP. HCM

Từ 2.000.000 đ

giao hàng 24 giờ

giao hàng 24 giờ

Kể từ lúc đặt hàng

'Miễn phí tư vấn

giao hàng 24 giờ

Miễn phí tư vấn

Mô tả

Sơn chịu nhiệt 200ºC các màu Cadin – A441

1. Mô tả & Ứng dụng sơn chịu nhiệt 200ºC các màu Cadin

Sơn chịu nhiệt 200 độ C CADIN là loại sơn 2 thành phần,được sản xuất từ các hợp chất và phụ gia đặc biệt có khả năng chịu được nhiệt độ tới 200oC trên các bề mặt sắt thép, bê tông trong nhà và ngoài trời. Sơn  được sử dụng để trang trí và bảo vệ  các  bề mặt thiết bị máy móc có phát sinh nhiệt độ dưới 200 độ

2. Đặc tính

Độ bám dính cao,

Màng sơn cứng, chịu mài mòn cao

Chịu thời tiết khắc nghiệt, UV

3. Thông số kỹ thuật

Màu sắc                                                Theo bảng màu hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Hàm lượng rắn (sau phối trộn)            Min.60 %

Tỷ trọng

  • Màu thường      1.30 ± 0.05 g/ml
  • Trong suốt, nhũ 0.95 ± 0.05 g/ml

Độ phủ lý thuyết                                  10 – 12m2/kg/lớp 45mm

Tỷ lệ phối trộn (A/B)                             4/1

Độ dày màng sơn                                Độ dày ướt: 80µm

Độ dày khô: 45µm

Thời gian khô                                       Khô mặt: Sau 2 giờ.

Khô cứng: Sau 16 giờ.

Khô cứng hoàn toàn để sử dụng :      sau 5 ngày

Thời gian phủ lớp kế tiếp                   Tối thiểu sau 4 giờ.

Thời gian sống                                     2 giờ.

Chất pha loãng/ làm sạch                   Dung môi H101

Tỷ lệ pha loãng                                    10-20% (theo khối lượng hỗn hợp)

4. Hệ thống sơn đề nghị

Sơn lót chịu nhiệt 200 độ CADIN                  1-2 lớp

Sơn phủ chịu nhiệt 200 độ CADIN                2 lớp

5. Hướng dẫn sử dụng

Chuẩn bị bề mặt: Bề mặt cần sơn phải sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ, tạp chất .

Bề mặt bê tông mới phải để sau 21-28 ngày mới thi công sơn. độ ẩm bề mặt <16 %

Thi công:

Khuấy đều phần A bằng máy khuấy. Đổ từ từ phần đóng rắn (phần B) vào thùng chứa

phần A theo tỉ lệ 4 phần A và 1 phần B. Khuấy thật đều khoảng 3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất. Để ổn định sau 5 phút tiến hành thi công

Hỗn hợp đã phối trộn không được để quá 2 giờ

6. Dụng cụ

Súng phun, cọ, ru lô

7. Đóng gói

Sản phẩm được đóng gói trong thùng sắt:

20Kg/1 bộ với 16 Kg A và 4Kg B

5Kg/1 bộ với 4 Kg A và 1Kg B

1Kg/1 bộ với 0.8 Kg A và 0.2Kg B

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

8. Lưu ý

Khuấy đều trước khi sử dụng

Thời gian khô phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ thông thoáng của môi trường thi công. Nhiệt độ cao và thông thoáng tốt giúp cho sơn khô nhanh hơn.

9. Sức khỏe & An toàn

Để xa tầm tay trẻ em.

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn.

Nên đeo kính bảo hộ khi thi công.

Không được đổ sơn ra cống rãnh hoặc nguồn nước

Hạn sử dụng: 24 tháng

Ngày phát hành 30/01/2021

Bảng thông tin này do Hợp Thành Phát phát hành và thay thế cho các bảng đã phát hành trước đây.

Chúng tôi chuyên cung cấp phân phối bảng màu sơn các dòng epoxy, sơn chống rỉ, sơn nước nội ngoại thất, sơn dầu, sơn chịu nhiệt, sơn chống thấm…chính hãng giá rẻ, bảng giá sơn, ngoài ra Sieuthison còn nhận thi công các công trình xây dựng nhà xưởng, hầm để xe, chung cư, siêu thị…

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi  để được tư vấn qua số điện thoại 19006716 hoặc website: sieuthison.vn  Đ/C: 82 Cộng Hòa, Phường 4, Q.Tân Bình, TP.HCM

Hãng sơn CADIN - VINAGARD ở thời điểm hiện tại tuy là hãng sơn mới nhưng đã được thị trường đánh giá cao về chất lượng. Được lựa chọn của nhiều công trình trong nước, dự án bất động sản lớn bởi sự đa dạng trong các dòng sản phẩm, cung cấp đầy đủ các loại sơn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao của các công trình xây dựng hiện nay. Được đầu tư công nghệ hiện đại đến từ Nhật Bản với nguyên liệu được lựa chọn khắt khe tạo nên những sản phẩm sơn có nhiều tính năng kỹ thuật cao, đáp ứng được các tiêu chí về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm sơn

BẢNG GIÁ SỐ 47

(Áp dụng từ ngày 01 tháng 04 năm 2026)

TT SẢN PHẨM ĐVT ĐƠN GIÁ
1 SƠN CHỐNG RỈ CADIN
2 Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M A101 Lon/0.8 L 63,250
3 Lon/03 L 189,750
4 Lon/05 L 316,250
5 Th/17.5 L 1,106,875
6 Sơn chống rỉ màu xám Lon/ 0.8 L 69,000
7 Lon/03 L 207,000
8 Lon/05 L 345,000
9 Th/17.5 L 1,207,500
10 Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn) A102 Lon/0.8 L 92,000
11 Lon/05 L 460,000
12 Th/17.5 L 1,529,500
13 Sơn Mạ Kẽm (Kẽm trên 95%) A103 Lon/0.8 L 109,250
14 Lon/04 L 437,000
15 Th/16 L 1,660,600
16 Sơn chống rỉ nhanh khô(màu xám) A104 Lon/0.8 L 97,750
17 Lon/05 L 488,750
18 Lon/17.5 L 1,625,094
19 SƠN CHỐNG RỈ VINAGARD
20 Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M V101 Th/17.5 L 920,000
21 Sơn chống rỉ màu xám Th/17.5 L 977,500
22 SƠN DẦU
23 Sơn dầu CADIN các màu A110 Lon/0.8 L 106,950
24 Lon/03 L 320,850
25 Lon/05 L 534,750
26 Th/17.5 L 1,871,625
27 Sơn dầu CADIN Siêu Bền (các màu) A111 Lon/0,8 L 132,250
28 Lon/05 L 661,250
29 Th/17.5 L 2,198,656
30 Sơn dầu siêu nhanh khô, bền (15 phút khô bề mặt) A113 Lon/05 L 603,750
31 Th/17.5 L 2,113,125
32 Sơn dầu Clo vùng biển các màu A114 Lon/0,8 L 149,500
33 Lon/05 L 747,500
34 Th/17.5 L 2,485,438
35 SƠN DẦU VINAGARD (các màu) V110 Th/17.5 L 1,667,500
36 SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN 
37 Sơn lót màu xám, đỏ A120 Lon/0.8 L 97,750
38 Lon/03 L 293,250
39 Lon/05 L 488,750
40 Th/17.5 L 1,710,625
41 Sơn phủ kẽm đa năng các màu A130 Lon/0.8 L 141,450
42 Lon/03 L 424,350
43 Lon/05 L 707,250
44 Th/17.5 L 2,475,375
45 SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại)
46 Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/01 L 153,000
47 Lon/05 L 802,322
48 Th/18 L 2,625,780
49 Sơn chống rỉ hệ nước A141 Lon/01 L 140,000
50 Lon/05 L 700,000
51 Th/18 L 2,394,000
52 SƠN ACRYLIC
53 Sơn Acrylic (các màu) A145 Lon/01 L 195,500
54 Lon/05 L 977,500
55 Th/18 L 3,343,050
56 SƠN VÂN BÔNG (1 ,5, 20KG)
57 Sơn Vân Bông Một Thành Phần(các màu) A150 Kg 126,500
58 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần(trong nhà) A156 Kg 161,000
59 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần(ngoài trời) A157 Kg 207,000
60 BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA
61 Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD V162 Bao/40 Kg 150,000
62 Bột trét nội & ngoại thất CADIN A160 Bao/40 Kg 300,000
63 Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25 Kg 450,000
64 Mastic epoxy  trắng (9/1) A162 Bộ/10 Kg 500,000
65 Mastic epoxy nâu (9/1) Bộ/10 Kg 400,000
66 Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/01 Kg 80,000
67 Bộ/03 Kg 225,000
68 Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất A164 Th/25 Kg 1,700,000
69 VỮA - KEO CHÀ ROON
70 Keo Dán Gạch Sàn A165 Bao/25Kg
71 Keo Dán Gạch Tường A166 Bao/25Kg 300,000
72 Keo Chà Roon A168 Bao/25 Kg 250,000
73 SƠN NƯỚC NỘI THẤT
74 Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) V170 Th/18 L 600,000
75 Th/3.8 L 128,333
76 Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) V171 Th/18 L 850,000
77 Th/3.8 L 181,806
78 Sơn nội thất VINAGARD lau chùi (các màu) V172 Th/18 L 1,050,000
79 Th/3.8 L 224,583
80 Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) A170 Th/18 L 1,500,000
81 Th/05 L 458,333
82 Th/3.8 L 348,333
83 Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) A171 Th/18 L 2,000,000
84 Th/05 L 611,111
85 Th/3.8 L 464,444
86 Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) A172 Th/18 L 2,500,000
87 Th/05 L 763,889
88 Th/3.8 L 580,556
89 Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) M100 Bộ/20 Kg 3,000,000
90 Th/5 Kg 825,000
91 SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
92 Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) V180 Th/3.8 L 209,000
93 Th/18 L 900,000
94 Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) V181 Th/3.8 L 278,667
95 Th/18 L 1,200,000
96 Sơn nước ngoại thất VINAGARD chống thấm (các màu) V182 Th/3.8 L 348,333
97 Th/18 L 1,500,000
98 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN mờ (các màu) A180 Th/3.8 L 418,000
99 Th/05 L 550,000
100 Th/18 L 1,800,000
101 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN bán bóng (các màu) A181 Th/3.8 L 534,111
102 Th/05 L 702,778
103 Th/18 L 2,300,000
104 Sơn CADIN Ngoại Thất Chống Thấm Bóng  (các màu) A182 Th/5 L 777,778
105 Th/18 L 2,800,000
106 Sơn  CADIN Silicon Ngoai Thất (Co dãn, che phủ, chống thấm) các màu S200 Th/5 L 1,150,000
107 Th/18 L 3,933,000
108 TINH MÀU 
109 Màu acrylic hệ nước (Vẽ....) T100 Lon 1L 180,000
110 Lon/5l 855,000
111 Màu acrylic hệ dầu (Vẽ....) T200 Lon 1L 195,500
112 Lon/5l 928,625
113 SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
114 Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu A185 Th/05 Kg 632,500
115 Th/20 Kg 2,530,000
116 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/05 Kg 690,000
117 Th/20 Kg 2,760,000
118 SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
119 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất VINAGARD V190 Th/18 L 800,000
120 Th/3.8 L 185,778
121 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất(chống thấm) A190 Th/18 L 1,588,950
122 Th/3.8 L 368,990
123 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất(chống thấm, tăng cứng, màu trong) A191 Th/05 L 575,000
124 Th/18 L 1,966,500
125 Cal/20 L 2,185,000
126 Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINAGARD V191 Th/18 L 990,000
127 Th/05 L 275,000
128 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM
129 Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen KV100 01 Kg 143,000
130 05 Kg 643,500
131 20 Kg 2,574,000
132 SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM VINA GARD
133 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN100 05 Kg 577,500
134 20 Kg 2,194,500
135 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
136 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen KV200 01 L 173,800
137 05 L 880,000
138 18 L 2,851,200
139 SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINAGARD
140 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN200 01 L 143,000
141 05 L 715,000
142 18 L 2,445,300
143 SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
144 Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV 400) KV300 Lon/01 L 93,500
145 Lon/05 L 457,600
146 Th/18 L 1,650,000
147 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao)
148 Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV500 Bộ/01 Kg 192,500
149 Bộ/05 Kg 962,500
150 Bộ/20 Kg 3,657,500
151 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
152 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25 Kg 670,890
153 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25 Kg 706,200
154 HẠT PHẢN QUANG
155 Hạt phản quang 20% KV600 Bao/25Kg 550,000
156 SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
157 Sơn lót màu trong A201 Bộ 1 Kg 159,500
158 Bộ 5 Kg 797,500
159 Bộ 20 Kg 3,030,500
160 Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu A202 Bộ 1 Kg 176,000
161 Bộ 5 Kg 880,000
162 Bộ 20 Kg 3,344,000
163 SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI 
164 Sơn lót màu trong cho sàn bê tông (4/1) A210 Bộ 1 Kg 129,470
165 Bộ 5 Kg 647,350
166 Bộ 20 Kg 2,589,282
167 Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) A211 Bộ 1 Kg 148,500
168 Bộ 5 Kg 742,500
169 Bộ 20 Kg 2,821,500
170 Sơn lót epoxy chống ăn mòn cho bê tông (4/1) A217 Bộ 1 Kg 165,000
171 Bộ 5 Kg 825,000
172 Bộ 20 Kg 3,135,000
173 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 129,470
174 Bộ 5 Kg 647,350
175 Bộ 20 Kg 2,589,282
176 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) A220N Bộ 1 Kg 143,000
177 Bộ 5 Kg 715,000
178 Bộ 20 Kg 2,717,000
179 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (9/1) A221 Bộ/10 Kg 1,304,160
180 Bộ/25 Kg 3,260,400
181 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (chịu ẩm, 9/1) A221N Bộ/10 Kg 1,540,000
182 Bộ/25 Kg 3,657,500
183 Sơn epoxy trung gian(9/1) A212 Bộ 08 Kg 924,000
184 Bộ 25 Kg 2,743,125
185 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) A213 Bộ 1 Kg 129,470
186 Bộ 5 Kg 647,350
187 Bộ 20 Kg 2,589,282
188 Sơn epoxy thủy tinh (4/1) A214 Bộ 10 Kg 1,925,000
189 Bộ 20 Kg 3,850,000
190 Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập  các màu (4/1) A215 Bộ 1 Kg 154,000
191 Bộ 5 Kg 770,000
192 Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) A216 Bộ 1 Kg 148,500
193 Bộ 5 Kg 742,500
194 Bộ 20 Kg 2,821,500
195 SƠN EPOXY VINAGARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
196 Sơn lót trong suốt cho bê tông V201 Bộ 05 Kg 522,500
197 Bộ 20 Kg 2,090,000
198 Sơn lót đỏ xám cho kim loại V202 Bộ 05 Kg 495,000
199 Bộ 20 Kg 2,090,000
200 Sơn phủ các màu bê tông, kim loại V213 Bộ 05 Kg 550,000
201 Bộ 20 Kg 2,200,000
202 SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG
203 EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT
204 Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) A223 Bộ 05 Kg 935,000
205 Bộ 20 Kg 3,553,000
206 Sơn lót epoxy độ dày cao, (màu đỏ, xám , chống ăn mòn, chịu ẩm,) A223N Bộ 05 Kg 1,045,000
207 Bộ 20 Kg 3,971,000
208 Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) A224 Bộ 05 Kg 935,000
209 Bộ 20 Kg 3,553,000
210 Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) A225 Bộ 05 Kg 795,300
211 Bộ 20 Kg 3,025,000
212 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(kháng nước, hóa chất nhẹ) A226 Bộ 05 Kg 935,000
213 Bộ 20 Kg 3,553,000
214 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) A226N Bộ 05 Kg 1,045,000
215 Bộ 20 Kg 3,971,000
216 Sơn epoxy kháng hóa chất (axit, HCl, H2SO4) A227 Bộ 05 Kg 1,100,000
217 Bộ 20 Kg 4,180,000
218 EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
219 Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) A228 Bộ 05 Kg 1,045,000
220 Bộ 20 Kg 3,971,000
221 EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
222 Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện A229 Bộ 05 Kg 825,000
223 Bộ 20 Kg 3,300,000
224 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) A230 Bộ 05 Kg 1,045,000
225 Bộ 20 Kg 3,971,000
226 Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) A232 Bộ 05 Kg 770,000
227 Bộ 20 Kg 2,926,000
228 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) A233 Bộ 05 Kg 825,000
229 Bộ 20 Kg 3,135,000
230 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG 
231 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi A250 Bộ 01 Kg 148,500
232 Bộ 05 Kg 742,500
233 Bộ 20 Kg 2,821,500
234 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi A251 Bộ 1.5 Kg 280,500
235 Bộ 03 Kg 561,000
236 Bộ 15 Kg 2,664,750
237 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) A252 Bộ 11 Kg 1,089,000
238 Bộ 22 Kg 2,178,000
239 Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) A253 Bộ 05 Kg 742,500
240 Bộ 20 Kg 2,970,000
241 Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) A254 Bộ 07 Kg 968,000
242 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINAGARD
243 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi V250 Bộ 01 Kg 137,500
244 Bộ 05 Kg 687,500
245 Bộ 20 Kg 2,612,500
246 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi V251 Bộ 1.5 Kg 264,000
247 Bộ 03 Kg 528,000
248 Bộ 15 Kg 2,508,000
249 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) V252 Bộ 11 Kg 968,000
250 Bộ 22 Kg 1,936,000
251 SƠN PU
252 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời A260 Bộ 1 Kg 178,904
253 Bộ 5 Kg 894,520
254 Bộ 20 Kg 3,577,962
255 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển A261 Bộ 1 Kg 203,500
256 Bộ 5 Kg 1,017,500
257 Bộ 20 Kg 3,866,500
258 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời mềm A262 Bộ 1 Kg 198,000
259 Bộ 5 Kg 990,000
260 Bộ 20 Kg 3,762,000
261 Sơn PU đa năng các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 190,674
262 Bộ 5 Kg 953,370
263 Bộ 20 Kg 3,813,362
264 Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ A270F Bộ 1 Kg 198,000
265 Bộ 5 Kg 990,000
266 Bộ 20 Kg 3,762,000
267 Sơn PU Century các màu bóng - Kháng nước, hóa chất, bền màu -  Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm A270X Bộ 1 Kg 440,000
268 Bộ 5 Kg 2,200,000
269 Bộ 20 Kg 8,360,000
270 SƠN PU VINAGARD
271 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời V260 Bộ 5 Kg 825,000
272 Bộ 20 Kg 3,135,000
273 Sơn PU đa năng các màu bóng ngoài trời V270 Bộ 5 Kg 852,500
274 Bộ 20 Kg 3,239,500
275 SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ - 20 độ C)
276 Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) A276 Bộ 22 Kg 1,688,456
277 Bộ 5.5 Kg 464,325
278 Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loai và bê tông A277 Bộ 5 Kg 990,000
279 SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1,5, 20KG)
280 Trong suốt A280 Kg 198,000
281 Sơn phủ các màu Kg 209,000
282 Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) A280H Kg 220,000
283 KEO BÓNG
284 Keo bóng 1K hệ dầu (màu trong) A301 Lon/0.8 L 143,000
285 Lon/03 L 379,500
286 Lon/05 L 715,000
287 Th/18 L 2,445,300
288 Keo bóng dầu (Alkyd) A306 Lon 01 L 121,000
289 Lon 05 L 605,000
290 Th/18 L 2,069,100
291 Keo bóng phản quang hệ dầu A303 Cal/01L 392,700
292 Cal/05L 1,870,000
293 Dầu điều (bóng điều) A304 Cal/05 Kg 275,000
294 Cal/10 Kg 550,000
295 Keo bóng NANO hệ nước (Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) A302 Lon/01L 170,000
296 Cal/05 L 850,000
297 Th/18 L 2,907,000
298 Keo bóng nước chống thấm (Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời) A307 Cal/05 L 852,500
299 Th/18 L 2,915,550
300 SƠN NHỰA
301 Sơn lót hệ DM A310 Lít 132,000
302 Sơn phủ các màu hệ DM A316 Lít 137,500
303 SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
304 Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A320 0.8 L 200,000
305 5 L 1,000,000
306 18 L 3,420,000
307 Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A321 0.8 L 209,000
308 5 L 1,045,000
309 18 L 3,573,900
310 Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước A322 Lít 150,000
311 Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng A323 Lít 150,000
312 SƠN GỐM SỨ
313 Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu (các màu) A330 Kg 132,000
314 SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG : 1, 5, 20Kg)
315 Sơn Cách Điện 200 độ C A335 Kg 275,000
316 Sơn Cách Điện 400 độ C A338 Kg 605,000
317 Sơn cách điện 600 độ C A339 Kg 770,000
318 SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
319 Sơn nền hạt trắng A340 Th/25 Kg 743,650
320 Lon/05 Kg 163,603
321 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25 Kg 1,300,000
322 Lon/05 Kg 260,000
323 SƠN HIỆU ỨNG
324 Vữa hiệu ứng A349 Lon/05 Kg 205,000
325 Th/25 Kg 971,000
326 Sơn hiệu ứng trắng A345 Lon/05 Kg 308,000
327 Th/25 Kg 1,400,000
328 Sơn hiệu ứng các màu A346 Lon/05 Kg 396,000
329 Th/25 Kg 1,800,000
330 SƠN SẤY
331 Sơn sấy hệ dung môi các màu A350 Th/20 Kg 2,750,000
332 Sơn sấy hệ nước các màu A355 Th/20 Kg 2,700,000
333 CHỐNG THẤM
334 Chống thấm xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1 Kg 96,300
335 Th/04 Kg 385,200
336 Th/20 Kg 1,829,700
337 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1 Kg 120,000
338 Cal/5 Kg 406,600
339 Keo lót chống thấm Silicone (cho sàn và tường) S100L Lon/1 L 130,000
340 Lon/04 L 520,000
341 Th/18 L 2,223,000
342 Keo chống thấm sàn Silicone (Trong suốt, co dãn 500%) S100 Lon/1 Kg 155,000
343 Lon/04 Kg 620,000
344 Th/20 Kg 2,945,000
345 Chống thấm tường PUD (các màu) A363 Bộ/1 Kg 181,500
346 Bộ/05 Kg 862,125
347 Bộ/20 Kg 3,267,000
348 Chống thấm đen bitum A364 Th/18 Kg 1,000,450
349 Lon/3.5 Kg 213,037
350 Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông A365 Bộ/1 Kg 126,500
351 Bộ/05 Kg 600,875
352 Bộ/20 Kg 2,277,000
353 Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước A366 Bộ/5.1 Kg 729,300
354 Bộ/20.4 Kg 2,771,340
355 SƠN NGÓI
356 Sơn lót ngói gốc nước A370 Lon/1 L 120,000
357 Th/05 L 600,000
358 Th/18 L 2,052,000
359 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) A371 Lon/1 L 173,000
360 Th/05 L 850,000
361 Th/18 L 2,958,300
363 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) A372 Lon/1 Kg 172,500
364 Th/05 Kg 862,500
365 Th/20 Kg 3,277,500
367 SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT 
368 Sơn chống nóng, cách nhiệt cho tường đứng hệ nước A380 Lon/3.8 L 583,245
369 Lon/05 L 767,428
370 Th/18 L 2,762,740
371 Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn A381 Lon/05 L 1,035,000
372 Th/18 L 3,539,700
373 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1) A382 Bộ/01 Kg 230,000
374 Bộ/05 Kg 1,150,000
375 Bộ/20 Kg 4,370,000
376 Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) A383 Bao/25Kg
377 SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
378 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám A384 Th/20 Kg 1,900,000
379 Lon/05 Kg 475,000
380 Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20 Kg 3,000,000
381 Lon/05 Kg 750,000
382 Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball) A386 Th/20 Kg 2,500,000
383 Lon/05 Kg 625,000
384 SƠN THỂ THAO (VINAGARD SPORT)
385 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám V384 Th/20 Kg 1,500,000
386 Lon/05 Kg 375,000
387 Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát V386 Th/20 Kg 2,000,000
388 Lon/05 Kg 500,000
389 SƠN KÍNH 
390 Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) A390 Kg 231,000
391 Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) A391 Kg 242,000
392 Sơn kính ngoài trời chống nóng các màu (2 TP) A391P Kg 253,000
393 Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) A392 Kg 231,000
394 Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) A393 Kg 220,000
395 SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20Kg) 
396 Chịu nhiệt 200 độ C
397 Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám A421 Kg 209,000
398 Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP A425 Kg 220,000
399 Sơn phủ các màu 1 TP A423 Kg 220,000
400 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP A422 Kg 209,000
401 Sơn phủ các màu 2 TP A424 Kg 220,000
402 Chịu nhiệt 300 độ C
403 Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP A431 Kg 220,000
404 Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP A432 Kg 242,000
405 Chịu nhiệt 400 độ C 
406 Sơn lót màu đỏ bầm, xám A441 Kg 231,000
407 Sơn phủ các màu đỏ. xanh, vàng A442 Kg 264,000
408 Chịu nhiệt 600 độ C
409 Sơn lót màu đỏ, xám A461 Kg 242,000
410 Sơn phủ màu nhũ bạc, đen A462 Kg 264,000
412 Sơn phủ màu nhũ bạc sáng A463 Kg 275,000
413 CHỐNG CHÁY
414 Dich chống cháy cho gỗ, vải A450 Lon/01 L 110,000
415 Lon/05 L 550,000
416 Th/18 L 1,881,000
417 Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) A451 Th/20 Kg 3,500,000
418 SƠN CHỐNG HÀ
419 Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) A501 Lon/05 L 2,750,000
420 Th/15 L 8,250,000
421 SƠN Ô TÔ
422 Sơn lót 1 TP A510 Kg 132,000
423 Sơn lót 2 TP A516 Kg 143,000
424 Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu A520 Kg 198,000
425 Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu A526 Kg 192,500
426 Sơn phủ 2 TP các màu A530 Kg 275,000
427 HOÁ CHẤT, PHỤ GIA
428 Tăng bám dính inox(quét) A600 Lon/01 Kg 85,000
429 Cal/05 Kg 425,000
430 Tăng bám dính inox(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
431 Chất tẩy rỉ, tăng bám cho kim loại(quét) A601 Lon/01 Kg 85000
432 Cal/05 Kg 425,000
433 Chất tẩy rỉ, tăng bám cho kim loại(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
434 Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại, bê tông(quét) A602 Lon/01 Kg 85000
435 Cal/05 Kg 425,000
436 Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại, bê tông(ngâm) Cal/25 Kg 1,700,000
437 Chất tẩy sơn(ngâm) A603 Lon/01 Kg 120,000
438 Cal/05 Kg 570,000
439 Chất tẩy sơn(quét) Cal/25 Kg 2,400,000
440 COMPOSITE
441 Lớp lót đệm composite A701 Bộ 5.1 Kg 448,800
442 Bộ 20.4 Kg 1,685,200
443 Mastic composite đệm A706 Bộ 10.1 Kg 440,000
444 Lớp phủ màu composite A710 Bộ 1.02 Kg 187,000
445 Bộ 5.1 Kg 935,000
446 Bộ 20.4 Kg 3,553,000
447 NGÀNH KEO
448 Keo Epoxy Trám Khe Nứt(cho bê tông) A730 Bộ/2 Kg 300,000
449 Bộ/08 Kg 1,140,000
450 Keo Cấy Thép Epoxy (TL: 2/1, bơm cấy thép lên bê tông) A731 Bộ/1,5 Kg 450,000
451 Bộ/03 Kg 900,000
452 Keo Dán Đá Epoxy (TL: 1/1, dán đá granite, gach) A732 Bộ/2 Kg 200,000
453 Bộ/10 Kg 950,000
454 Keo PVC (dán óng nhựa) A740 Lon/1Kg 120,000
455 Lon/ 05Kg 570,000
456 Keo Nhựa Đa Năng Trong A741 Lon/1L 150,000
457 Lon/ 05L 712,500
458 Keo Sữa Latex A750 Lon 1L 45,000
459 Lon 05L 225,000
460 HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG
461 Vữa tự san phẳng(làm sàn nhà xưởng) A901 Bao/25 Kg 285,000
462 Tăng cứng cho sàn bê tông
463 Vữa xoa nền màu xám A903 Bao/25 Kg 165,000
464 Vữa xoa nền màu xanh Bao/25 Kg 415,000
465 Phụ Gia Tăng Cứng A905 Cal/5L 450,000
466 Cal/25L 2,137,500
467 Vũa Rót Không Co Ngót(vết nứt) A907 Bao/25 Kg 400,000
468 Vữa Chống Nóng(sân thượng) A908 Bao/40 Kg
469 Vữa Chóng Nứt(sân thượng) A909 Bao/25 Kg
470 Chất Trám Khe Co Dãn A920
471 CADIN Latex  (chống thấm, kết nối, hóa dẻo) A930 Lon/01 L 110,000
472 Lon/05 L 550,000
473 Dầu tách khuôn A933 Cal/5 L 267,500
474 Cal/25 L 1,337,500
475 DUNG MÔI  
476 Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm H101 1L 58,500
477 05 L 292,500
478 20 L 1,170,000
479 Cho: Sơn dầu, chống rỉ H102 1L 45,500
480 05 L 227,500
481 20 L 910,000
482 Cho: Sơn chống mài mòn, san phẳng H105 1L 78,000
483 05 L 390,000
484 20 L 1,560,000
485 VẬT TƯ PHỤ
486 Cát thạch anh size 15 CAT15 Bao/40 Kg 100,000
487 Cát thạch anh size 30 CAT30 Bao/40 Kg 100,000
488 Bột đá BD Bao/40 Kg 100,000
489 Lưới thủy tinh Mat 300(1.04mx100m) LT300 Cuộn/30 Kg 1,200,000
Tại Sieuthison.vn, chúng tôi luôn cập nhật giá cả từng dòng sản phẩm sơn CADIN từ nhà máy. Bạn có thể tham khảo bảng giá sơn CADIN VINAGARD, bảng màu sơn, và nhận tư vấn miễn phí qua hotline 1900 6716. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ thi công và tư vấn phương pháp sơn hiệu quả nhất cho công trình của bạn. Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn, hãy liên hệ qua thông tin sau: Sieuthison.vn – Công ty Cổ phần Đầu tư Hợp Thành Phát  📞 Hotline: 0918 114 848
🌐 Website: www.sieuthison.vn Địa chỉ: 89 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, HCM

phụ kiện sơn

Chổi sơn số 4

12.121

Chổi sơn số 4

Chổi sơn đẹp số 2.5

20.000

Chổi sơn đẹp số 2.5

Bàn chà nhám

15.000

Bàn chà nhám