| SẢN PHẨM |
MÃ |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ |
| SƠN CHỐNG RỈ CADIN |
|
|
|
| Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M |
A101 |
Lon/ 0.8 L |
55,000 |
| Lon/ 03L |
165,000 |
| Lon/05L |
275,000 |
| Th/17.5L |
962,500 |
| Sơn chống rỉ màu xám |
Lon/ 0.8 L |
60,000 |
| Lon/ 03L |
180,000 |
| Lon/05L |
300,000 |
| Th/17.5L |
1,050,000 |
| Sơn chống rỉ clo màu xám (cho vùng mặn) |
A102 |
Lon/ 0.8 L |
80,000 |
| Lon/ 05L |
400,000 |
| Th/17.5L |
1,330,000 |
| Sơn kẽm lạnh (Kẽm trên 99%) |
A103 |
Lon/ 0.8L |
95,000 |
| Lon/ 04L |
380,000 |
| Th/16L |
1,444,000 |
| Sơn chống rỉ nhanh khô, bển bỉ |
A104 |
Lon/ 0.8 L |
85,000 |
| Lon/ 05L |
425,000 |
| Lon/17,5L |
1,413,125 |
| SƠN CHỐNG RỈ VINAGARD |
|
|
|
| Sơn chống rỉ màu đỏ, đỏ M |
V 101 |
Th/17.5L |
800,000 |
| Sơn chống rỉ màu xám |
Th/17.5L |
850,000 |
| SƠN DẦU |
|
|
|
| Sơn dầu CADIN các màu |
A110 |
Lon/ 0.8 L |
93,000 |
| Lon/03 L |
279,000 |
| Lon/05L |
465,000 |
| Th/17.5 L |
1,627,500 |
| Sơn dầu không chì các màu (Trên: 10Th) |
A110X |
Th/17.5 L |
1,925,000 |
| Sơn dầu siêu nhanh khô, bền (15 phút khô bề mặt) |
A113 |
Lon/05 L |
525,000 |
| Th/17.5 L |
1,837,500 |
| Sơn dầu Clo vùng biển các màu |
A114 |
Lon/ 0,8 L |
130,000 |
| Lon/ 05L |
650,000 |
| Th/17.5L |
2,161,250 |
| SƠN DẦU VINAGARD (các màu) |
V110 |
Th/17.5 L |
1,450,000 |
| SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN |
|
|
|
| Sơn lót màu xám, đỏ |
A120 |
Lon/ 0,8 L |
85,000 |
| Lon/ 03L |
255,000 |
| Lon/ 05L |
425,000 |
| Th/17.5L |
1,487,500 |
| Sơn phủ kẽm đa năng các màu |
A130 |
Lon/ 0,8 L |
123,000 |
| Lon/ 03L |
369,000 |
| Lon/ 05L |
615,000 |
| Th/17.5L |
2,152,500 |
| SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại) |
|
|
| Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) |
A140 |
Lon/01L |
153,000 |
| Lon/05L |
802,322 |
| Th/18L |
2,625,780 |
| Sơn chống rỉ hệ nước |
A141 |
Lon/1L |
140,000 |
| Lon/05L |
700,000 |
| Th/18L |
2,394,000 |
| SƠN ACRYLIC |
|
|
|
| Sơn Acrylic (các màu) |
A145 |
Lon/1L |
170,000 |
| Lon/05L |
850,000 |
| Th/18L |
2,907,000 |
| SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20KG) |
|
|
|
| Sơn vân bông các màu 1 Tp |
A150 |
Kg |
110,000 |
| Sơn vân bông 2 Tp trong nhà |
A156 |
Kg |
140,000 |
| Sơn vân bông 2 Tp ngoài trời |
A157 |
Kg |
180,000 |
| BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA |
|
|
|
| Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD |
V162 |
Bao/40Kg |
150,000 |
| Bột trét nội & ngoại thất CADIN |
A160 |
Bao/40Kg |
300,000 |
| Mastic dẻo trắng nội & ngoại không nứt: tường, gai gấm, giả đá |
A161 |
Th/25Kg |
450,000 |
| Mastic epoxy trắng (9/1) |
A162 |
Bộ/10 Kg |
500,000 |
| Mastic epoxy nâu (9/1) |
Bộ/10 Kg |
400,000 |
| Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) |
A163 |
Bộ/01 Kg |
80,000 |
| Bộ/03 Kg |
225,000 |
| Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất |
A164 |
Th/25Kg |
1,700,000 |
| VỮA - KEO CHÀ ROON |
|
|
|
| Vữa tự san phẳng (gốc xi măng) |
A165 |
Bao/25Kg |
|
| Vữa dán gạch |
A167 |
Bao/40Kg |
300,000 |
| Keo chà roon |
A168 |
Bao/25Kg |
250,000 |
| SƠN NƯỚC NỘI THẤT |
|
|
|
| Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) |
V170 |
Th/18 L |
600,000 |
| Th/3.8 L |
128,333 |
| Sơn nội thất VINAGARD che phủ (Các màu) |
V171 |
Th/18 L |
850,000 |
| Th/3.8 L |
181,806 |
| Sơn nội thất VINAGARD lau chùi (Các màu) |
V172 |
Th/18 L |
1,050,000 |
| Th/3.8 L |
224,583 |
| Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) |
A170 |
Th/18 L |
1,500,000 |
| Th/05 L |
458,333 |
| Th/3.8 L |
348,333 |
| Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) |
A171 |
Th/18 L |
2,000,000 |
| Th/05 L |
611,111 |
| Th/3.8 L |
464,444 |
| Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) |
A172 |
Th/18 L |
2,500,000 |
| Th/05 L |
763,889 |
| Th/3.8 L |
580,556 |
| Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) |
M100 |
Bộ.20Kg |
3,000,000 |
| Th/5Kg |
825,000 |
| SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT |
|
|
|
| Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) |
V180 |
Th/18 L |
900,000 |
| Th/3.8 L |
209,000 |
| Sơn nước ngoại thất VINAGARD Che phủ (Các màu) |
V181 |
Th/18 L |
1,200,000 |
| Th/3.8 L |
278,667 |
| Sơn nước ngoại thất VINAGARD Chống thấm (Các màu) |
V182 |
Th/18 L |
1,500,000 |
| Th/3.8 L |
348,333 |
| Sơn ngoại thất chông thấm CADIN mờ (các màu) |
A180 |
Th/18 L |
1,800,000 |
| Th/05 L |
550,000 |
| Th/3.8 L |
418,000 |
| Sơn ngoại thất chống thấm CADIN bán bóng (các màu) |
A181 |
Th/18 L |
2,300,000 |
| Th/05 L |
702,778 |
| Th/3.8 L |
534,111 |
| Sơn ngoại thất chống thấm bóng CADIN (các màu) |
A182 |
Th/18 L |
2,800,000 |
| Th/5 L |
777,778 |
| Sơn Silicone CADIN ngoai thất (Co dãn, che phủ, chống thấm) các màu |
S200 |
Th/18 L |
4,000,000 |
| Th/5 L |
1,111,111 |
| TINH MÀU |
|
|
|
| Màu acrylic hệ nước (Vẽ....) |
T100 |
Chai/100ml |
50,000 |
| Xanh dương, lá cây, vàng, đỏ, đen |
Chai/200ml |
90,000 |
| Màu acrylic hệ dung môi (Vẽ....) |
T200 |
Chai/100ml |
55,000 |
| Xanh dương, lá cây, vàng, đỏ, đen |
Chai/200ml |
100,000 |
| SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU |
|
|
|
| Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu |
A185 |
Th/05Kg |
550,000 |
| Th/20Kg |
2,200,000 |
| Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu |
A186 |
Th/05Kg |
600,000 |
| Th/20Kg |
2,400,000 |
| SƠN LÓT KHÁNG KIỀM |
|
|
|
| Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại VINAGARD |
V190 |
Th/18L |
800,000 |
| Th/3.8 L |
185,778 |
| Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & ngoại cao cấp CADIN |
A190 |
Th/18L |
1,588,950 |
| Th/3.8 L |
368,990 |
| Sơn lót kháng kiềm nội & ngoại nội CADIN Trong (tăng cứng ) |
A191 |
Cal/20l |
2,185,000 |
| Th/18L |
1,966,500 |
| Th/05 L |
575,000 |
| Sơn lót kháng kiềm chống thấm nội & trong suốt VINAGARD |
V191 |
Th/18L |
990,000 |
| Th/05 L |
275,000 |
| SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM |
|
|
|
| Màu đỏ, vàng, vàng m, xanh, trắng, đen |
KV100 |
01 Kg |
130,000 |
| 05 Kg |
585,000 |
| 20 Kg |
2,340,000 |
| SƠN KẺ VẠCH , PHẢN QUANG HỆ DM VINA GARD |
|
|
| Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
VN100 |
05 Kg |
525,000 |
| 20 Kg |
1,995,000 |
| SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC |
|
|
|
| Màu : đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
KV200 |
01 L |
158,000 |
| 05 L |
800,000 |
| 18L |
2,592,000 |
| SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINA GARD |
|
|
|
| Màu : đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
VN200 |
01 L |
130,000 |
| 05 L |
650,000 |
| 18L |
2,223,000 |
| SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM |
|
|
|
|
KV300 |
Lon/01L |
85,000 |
| Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV400) |
Lon/05L |
416,000 |
|
Th/18L |
1,500,000 |
| SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP(chông mài mòn cao) |
|
| Ngoài trời : Màu:Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh |
KV500 |
Bộ: 01 Kg |
175,000 |
| Bộ :05 Kg |
875,000 |
| Bộ :20 Kg |
3,325,000 |
| SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO |
|
|
|
| Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng |
KV400 |
Bao/25Kg |
609,900 |
| Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng |
Bao/25Kg |
642,000 |
| HẠT PHẢN QUANG |
|
|
|
| Hạt phản quang 20% |
KV600 |
Bao/25Kg |
550,000 |
| SƠN EPOXY HỆ NƯỚC |
|
|
|
| Sơn lót màu trong |
A201 |
Bộ 1 Kg |
145,000 |
| Bộ 5 Kg |
725,000 |
| Bộ 20Kg |
2,755,000 |
| Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu |
A202 |
Bộ 1 Kg |
160,000 |
| Bộ 5 Kg |
800,000 |
| Bộ 20Kg |
3,040,000 |
| SƠN EPOXY CADIN HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI |
|
|
|
| Sơn lót màu trong cho sàn bê tông (4/1) |
A210 |
Bộ 1 Kg |
117,700 |
| Bộ 5 Kg |
588,500 |
| Bộ 20Kg |
2,353,893 |
| Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) |
A211 |
Bộ 1 Kg |
135,000 |
| Bộ 5 Kg |
675,000 |
| Bộ 20Kg |
2,565,000 |
| Sơn lót epoxy chống ăn mòn cho bê tông (4/1) |
A217 |
Bộ 1 Kg |
150,000 |
| Bộ 5 Kg |
750,000 |
| Bộ 20Kg |
2,850,000 |
| Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) |
A220 |
Bộ 1 Kg |
117,700 |
| Bộ 5 Kg |
588,500 |
| Bộ 20Kg |
2,353,893 |
| Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (9/1) |
A221 |
Bộ/10Kg |
1,185,600 |
| Bộ/25Kg |
2,964,000 |
| Sơn epoxy trung gian |
A212 |
Bộ 10 Kg |
1,050,000 |
| Bộ 20Kg |
2,100,000 |
| Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) |
A213 |
Bộ 1 Kg |
117,700 |
| Bộ 5 Kg |
588,500 |
| Bộ 20Kg |
2,353,893 |
| Sơn epoxy thủy tinh (4/1) |
A214 |
Bộ 10 Kg |
1,750,000 |
| Bộ 20Kg |
3,500,000 |
| Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) |
A215 |
Bộ 1 Kg |
140,000 |
| Bộ 5 Kg |
700,000 |
| Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) |
A216 |
Bộ 1 Kg |
135,000 |
| Bộ 5 Kg |
675,000 |
| Bộ 20Kg |
2,565,000 |
| SƠN EPOXY VINA GARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI |
|
| Sơn lót trong suốt cho bê tông |
V201 |
Bộ 05Kg |
475,000 |
| Bộ 20Kg |
1,900,000 |
| Sơn lót đỏ xám cho kim loại |
V202 |
Bộ 05Kg |
450,000 |
| Bộ 20Kg |
1,900,000 |
| Sơn phủ các màu bê tông, kim loại |
V213 |
Bộ 05Kg |
500,000 |
| Bộ 20Kg |
2,000,000 |
| SƠN EPOXY ĐA CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
| EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT |
|
|
|
|
Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) |
A223 |
Bộ 05Kg |
850,000 |
| Bộ 20Kg |
3,230,000 |
|
Sơn lót epoxy độ dày cao, (màu đỏ, xám, chống ăn mòn, chịu ẩm) |
A223N |
Bộ 05Kg |
950,000 |
| Bộ 20Kg |
3,610,000 |
| Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) |
A224 |
Bộ 05Kg |
850,000 |
| Bộ 20Kg |
3,230,000 |
| Sơn epoxy tar (Cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) |
A225 |
Bộ 05Kg |
723,000 |
| Bộ 20Kg |
2,750,000 |
| Sơn phủ epoxy độ dày cao (kháng nước, hóa chất nhẹ) |
A226 |
Bộ 05Kg |
850,000 |
| Bộ 20Kg |
3,230,000 |
| Sơn phủ epoxy độ dày cao (chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) |
A226N |
Bộ 05Kg |
950,000 |
| Bộ 20Kg |
3,610,000 |
| Sơn epoxy kháng hóa chất (axit, HCl, H2SO4) |
A227 |
Bộ 05Kg |
1,000,000 |
| Bộ 20Kg |
3,800,000 |
| EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT |
|
|
|
| Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) |
A228 |
Bộ 05Kg |
950,000 |
| Bộ 20Kg |
3,610,000 |
| EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN |
|
|
|
| Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện |
A229 |
Bộ 05Kg |
750,000 |
| Bộ 20Kg |
3,000,000 |
| Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) |
A230 |
Bộ 05Kg |
950,000 |
| Bộ 20Kg |
3,610,000 |
| Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) |
A232 |
Bộ 05Kg |
700,000 |
| Bộ 20Kg |
2,660,000 |
| Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (Các màu) |
A233 |
Bộ 05Kg |
750,000 |
| Bộ 20Kg |
2,850,000 |
| SƠN EPOXY TỰ PHẲNG |
|
|
|
| Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi |
A250 |
Bộ 01Kg |
135,000 |
| Bộ 05Kg |
675,000 |
| Bộ 20Kg |
2,565,000 |
| Sơn epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi |
A251 |
Bộ 1,5Kg |
255,000 |
| Bộ 03Kg |
510,000 |
| Bộ 15Kg |
2,422,500 |
| Sơn đệm tự san phẳng màu xám ( 8/1/2) |
A252 |
Bộ 11Kg |
990,000 |
| Bộ 22Kg |
1,980,000 |
| Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi (4/1) |
A253 |
Bộ 05Kg |
675,000 |
| Bộ 20Kg |
2,700,000 |
| Sơn đá epoxy tự san phẳng (9/1) |
A254 |
Bộ 08Kg |
880,000 |
| Bộ 25Kg |
2,640,000 |
| SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINAGARD |
|
|
|
| Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi |
V250 |
Bộ 01Kg |
125,000 |
| Bộ 05Kg |
625,000 |
| Bộ 20Kg |
2,375,000 |
| Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi |
V251 |
Bộ 1,5Kg |
240,000 |
| Bộ 03Kg |
480,000 |
| Bộ 15Kg |
2,280,000 |
| Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) |
V252 |
Bộ 11Kg |
880,000 |
| Bộ 22Kg |
1,760,000 |
| SƠN PU |
|
|
|
| Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời |
A260 |
Bộ 1 Kg |
162,640 |
| Bộ 5 Kg |
813,200 |
| Bộ 20Kg |
3,252,693 |
| Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển |
A261 |
Bộ 1 Kg |
185,000 |
| Bộ 5 Kg |
925,000 |
| Bộ 20Kg |
3,515,000 |
| Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời mềm. |
A262 |
Bộ 1 Kg |
180,000 |
| Bộ 5 Kg |
900,000 |
| Bộ 20Kg |
3,420,000 |
| Sơn PU Đa Năng các màu bóng |
A270 |
Bộ 1 Kg |
173,340 |
| Bộ 5 Kg |
866,700 |
| Bộ 20Kg |
3,466,693 |
| Sơn PU Đa Năng nhanh khô, bóng mờ, mờ |
A270F |
Bộ 1 Kg |
180,000 |
| Bộ 5 Kg |
900,000 |
| Bộ 20Kg |
3,420,000 |
| Sơn PU Century các màu bóng
- Kháng nước, hóa chất, bền màu
- Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm |
A270X |
Bộ 1 Kg |
400,000 |
| Bộ 5 Kg |
2,000,000 |
| Bộ 20Kg |
7,600,000 |
| SƠN PU VINA GARD |
|
|
|
| Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời |
V260 |
Bộ 5 Kg |
750,000 |
| Bộ 20Kg |
2,850,000 |
| Sơn PU Đa Năng các màu bóng ngoài trời |
V270 |
Bộ 5 Kg |
775,000 |
| Bộ 20Kg |
2,945,000 |
| SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ - 20 độ C) |
|
|
|
| Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) |
A276 |
Bộ/22Kg |
1,534,960 |
| Bộ/5,5Kg |
422,114 |
| Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loại và bê tông |
A277 |
Bộ/5Kg |
900,000 |
| SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1,5, 20KG) |
|
| Trong suốt |
A280 |
Kg |
180,000 |
| Sơn phủ các màu |
Kg |
190,000 |
| Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) |
A280H |
Kg |
200,000 |
| KEO BÓNG |
|
|
|
| Keo bóng 1K hệ dầu (màu trong) |
A301 |
Lon/0,8L |
130,000 |
| Lon/03L |
345,000 |
| Lon/05L |
650,000 |
| Th/18L |
2,223,000 |
| Keo bóng NANO hệ nước
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) |
A302 |
Lon/1L |
170,000 |
| Cal/05L |
850,000 |
| Th/18L |
2,907,000 |
| Keo bóng phản quang hệ dầu |
A303 |
Lon/01L |
357,000 |
| Cal/05L |
1,700,000 |
| Dầu điều (bóng điều) |
A304 |
Cal/05Kg |
250,000 |
| Cal/10Kg |
500,000 |
| Keo bóng dầu (Alkyd) |
A306 |
Lon 01L |
110,000 |
| Lon 05L |
550,000 |
| Th/18L |
1,881,000 |
| Keo bóng nước chống thấm
(Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời) |
A307 |
Cal/05L |
775,000 |
| Th/18L |
2,650,500 |
| SƠN NHỰA |
|
|
|
| Sơn lót hệ DM |
A310 |
Lit |
120,000 |
| Sơn phủ các màu hệ DM |
A316 |
Lít |
125,000 |
| SƠN MÀU ĐẶC BIỆT |
|
|
|
| Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh. |
A320 |
0,8L |
200,000 |
| 5L |
1,000,000 |
| 18L |
3,420,000 |
| Sơn nhũ hệ DM : màu vàng 999, đồng, bạc, xanh. |
A321 |
0,8L |
190,000 |
| 5L |
950,000 |
| 18L |
3,249,000 |
| Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước |
A322 |
Lít |
150,000 |
| Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng |
A323 |
Lít |
150,000 |
| SƠN GỐM SỨ |
|
|
|
| Sơn cho các chậu kiểng hệ dầu (Các màu) |
A330 |
Kg |
120,000 |
| SƠN ĐÁ (CADIN STONE) |
|
|
|
| Sơn nền hạt trắng |
A340 |
Th/25Kg |
743,650 |
| Lon/05Kg |
163,603 |
| Sơn đá phủ màu bảng màu |
A341 |
Th/25Kg |
1,300,000 |
| Lon/05Kg |
260,000 |
| SƠN HIỆU ỨNG |
|
|
|
| Sơn hiệu ứng trắng |
A345 |
Lon/05Kg |
308,000 |
| Th/25Kg |
1,400,000 |
| Sơn hiệu ứng các màu |
A346 |
Lon/05Kg |
396,000 |
| Th/25Kg |
1,800,000 |
| SƠN SẤY |
|
|
|
| Sơn sấy hệ dung môi các màu |
A350 |
Th/20Kg |
2,500,000 |
| Sơn sấy hệ nước các màu |
A355 |
Th/20Kg |
2,700,000 |
| CHỐNG THẤM |
|
|
|
| Chống thấm xi măng cho sàn và tường |
A360 |
Lon/1Kg |
96,300 |
| Th/04Kg |
385,200 |
| Th/20Kg |
1,829,700 |
| Chống thấm cho ngói, gốm. |
A361 |
Lon/1Kg |
120,000 |
| Cal/5Kg |
406,600 |
| Keo Lót Chống thấm Silicone (Cho sàn và tường) |
S100L |
Lon/1l |
130,000 |
| Lon/04L |
520,000 |
| Th/18L |
2,223,000 |
| Keo Chống thấm Sàn Silicone
(Trong suốt, co dãn 500%) |
S100 |
Lon/1Kg |
155,000 |
| Lon/04 Kg |
620,000 |
| Th/20Kg |
2,945,000 |
| Chống thấm Tường PUD(Các màu) |
A363 |
Bộ/1Kg |
165,000 |
| Bộ/05 Kg |
783,750 |
| Bộ/20Kg |
2,970,000 |
| Chống thấm đen bitum |
A364 |
Th/18Kg |
909,500 |
| Lon/3,5Kg |
193,670 |
| Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông |
A365 |
Bộ/1Kg |
115,000 |
| Bộ/05Kg |
546,250 |
| Bộ/20Kg |
2,070,000 |
| Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước |
A366 |
Bộ/5,1Kg |
663,000 |
| Bộ/20,4Kg |
2,519,400 |
| SƠN NGÓI |
|
|
|
| Sơn lót ngói gốc nước |
A370 |
Lon/1L |
120,000 |
| Th/05L |
600,000 |
| Th/18L |
2,052,000 |
| Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước
(Các màu) |
A371 |
Lon/1L |
173,000 |
| Th/05L |
850,000 |
| Th/18L |
2,958,300 |
| Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu
(Các màu) |
A372 |
Lon/1Kg |
150,000 |
| Th/05Kg |
750,000 |
| Th/20Kg |
2,850,000 |
| SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT |
|
|
|
| Sơn chống nóng, cách nhiệt cho tường đứng hệ nước |
A380 |
Lon/3.8L |
583,245 |
| Lon/05L |
767,428 |
| Th/18L |
2,762,740 |
| Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn |
A381 |
Lon/05L |
900,000 |
| Th/18L |
3,078,000 |
| Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ 2 Tp (4/1) |
A382 |
Bộ/01 Kg |
200,000 |
| Bộ/05 Kg |
1,000,000 |
| Bộ/20 Kg |
3,800,000 |
| Vữa Chống Nóng (Cho sàn sân thượng) |
A383 |
Lon/05L |
|
| Th/18L |
|
| SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT) |
|
|
|
| Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám, |
A384 |
Th/20Kg |
1,900,000 |
| Lon/05Kg |
475,000 |
| Sơn phủ màu co dãn, chịu mài mòn không cát |
A385 |
Th/20Kg |
3,000,000 |
| Lon/05Kg |
750,000 |
| Sơn phủ màu co dãn, sần, chịu mài mòn có cát, (cho sân Tennis, Pickleball) |
A386 |
Th/20Kg |
2,500,000 |
| Lon/05Kg |
625,000 |
| SƠN THỂ THAO (VINAGARD SPORT) |
|
|
|
| Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám |
V384 |
Th/20Kg |
1,500,000 |
| Lon/05Kg |
375,000 |
| Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát |
V386 |
Th/20Kg |
2,000,000 |
| Lon/05Kg |
500,000 |
| SƠN KÍNH |
|
|
|
| Sơn kính trong nhà các màu (2Tp) |
A390 |
Kg |
210,000 |
| Sơn kính ngoài trời các màu (2Tp) |
A391 |
Kg |
220,000 |
| Sơn kính ngoài trời chống nóng các màu (2Tp) |
A391P |
Kg |
230,000 |
| Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) |
A392 |
Kg |
210,000 |
| Sơn lót cho kính (màu trong 2 Tp) |
A393 |
Kg |
200,000 |
| SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20Kg) |
|
|
|
| Chịu nhiệt 200 độ C |
|
|
|
| Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 Tp đỏ, xám |
A421 |
Kg |
190,000 |
| Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 Tp. |
A425 |
Kg |
200,000 |
| Sơn phủ các màu 1 Tp |
A423 |
Kg |
200,000 |
| Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 Tp |
A422 |
Kg |
190,000 |
| Sơn phủ các màu 2 Tp |
A424 |
Kg |
200,000 |
| Chịu nhiệt 300 độ C |
|
|
|
| Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 Tp |
A431 |
Kg |
200,000 |
| Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 tp |
A432 |
Kg |
220,000 |
| Chịu nhiệt 400 độ C |
|
|
|
| Sơn lót màu đỏ bầm, xám |
A441 |
Kg |
210,000 |
| Sơn phủ các màu đỏ. xanh, vàng |
A442 |
Kg |
240,000 |
| Chịu nhiệt 600 độ C |
|
|
|
| Sơn lót màu đỏ, xám |
A461 |
Kg |
220,000 |
| Sơn phủ màu nhũ bạc, đen. |
A462 |
Kg |
240,000 |
| Sơn phủ màu nhũ bạc sáng |
A463 |
Kg |
250,000 |
| CHỐNG CHÁY |
|
|
|
| Dich chống cháy cho gỗ, vải |
A450 |
Lon/01L |
110,000 |
| Lon/05L |
550,000 |
| Th/18L |
1,881,000 |
| Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) |
A451 |
Th/20Kg |
3,500,000 |
| SƠN CHỐNG HÀ |
|
|
|
| Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) |
A501 |
Lon/05L |
2,500,000 |
| Th/15L |
7,500,000 |
| SƠN Ô TÔ |
|
|
|
| Sơn lót 1 Tp |
A510 |
Kg |
120,000 |
| Sơn lót 2 Tp |
A516 |
Kg |
130,000 |
| Sơn phủ 1Tp trên kim loại các màu |
A520 |
Kg |
180,000 |
| Sơn phủ 1Tp trên nhựa các màu |
A526 |
Kg |
175,000 |
| Sơn phủ 2Tp các màu |
A530 |
Kg |
250,000 |
| HOÁ CHẤT, PHU GIA |
|
|
|
| Tăng bám dính inox |
A600 |
Lon/01Kg |
85000 |
| Cal/05Kg |
425,000 |
| Cal/25Kg |
2,075,000 |
| Chất tẩy rỉ sét, tăng bám dính cho kim loại |
A601 |
Lon/01Kg |
85000 |
| Cal/05Kg |
425,000 |
| Cal/25Kg |
2,075,000 |
| Chất tẩy dầu nhớt cho kim loại và bê tông |
A602 |
Lon/01Kg |
85000 |
| Cal/05Kg |
425,000 |
| Cal/25Kg |
2,075,000 |
| Chất tẩy sơn |
A603 |
Lon/01Kg |
120,000 |
| Cal/05Kg |
570,000 |
| Cal/25Kg |
2,160,000 |
| COMPOSITE |
|
|
| Lớp lót đệm composite |
A701 |
Bộ 5,1 Kg |
408,000 |
| Bộ 20,4 Kg |
1,532,000 |
| Mastic composite đệm |
A706 |
Bộ 10,1 Kg |
400,000 |
| Lớp phủ màu composite |
A710 |
Bộ 1.02 Kg |
170,000 |
| Bộ 5,1 Kg |
850,000 |
| Bộ 20,4 Kg |
3,230,000 |
| NGÀNH KEO |
|
|
|
| Keo epoxy trám khe nứt bê tông |
A730 |
Bộ/2Kg |
300,000 |
| Bộ/08Kg |
1,140,000 |
|
Keo Cấy Thép Epoxy (TL: 2/1, bơm cấy thép lên bê tông) |
A731 |
Bộ/1,5 Kg |
450.000 |
| Bộ/03 Kg |
900.000 |
|
Keo Dán Đá Epoxy
(TL: 1/1, dán đá granite, gach loại nặng) |
A732 |
Bộ/2 Kg |
200.000 |
| Bộ/10 Kg |
950.000 |
|
Keo PVC (dán ống nhựa) |
A740 |
Lon 1L |
150.000 |
| Lon 05L |
712.500 |
|
Keo Sữa Latex |
A750 |
Lon 1L |
45.000 |
| Lon 05L |
225.000 |
| HÓA CHẤT & VẬT LIỆU XÂY DỰNG |
|
|
|
| Vữa tự san phẳng |
A901 |
Bao/25Kg |
285,000 |
| Vữa xoa nền màu xám |
A903 |
Bao/25Kg |
165,000 |
| Vữa xoa nền màu xanh |
Bao/25Kg |
415,000 |
| Phụ gia tăng cứng |
A905 |
Cal/5L |
450,000 |
| Cal/25L |
2,137,500 |
| Vũa Rót Không Co Ngót |
A907 |
Bao/25 Kg |
400,000 |
| Vũa Rót Không Co Ngót Chịu lực |
A907 Max |
Bao/25 Kg |
450,000 |
| CADIN LATEX (Chống thấm, kết nối) |
A910 |
Lon/01L |
110,000 |
| Lon/05L |
550,000 |
| Dầu tách khuôn |
A913 |
Cal/5L |
267,500 |
| Cal/25L |
1,337,500 |
| Tăng cứng, bóng cho sàn bê tông |
A915 |
Cal/5L |
450,000 |
| Cal/25L |
2,137,500 |
| DUNG MÔI |
|
|
|
| Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm |
H101 |
1L |
45,000 |
| 05 L |
225,000 |
| 20 L |
900,000 |
| Cho: Sơn dầu, chống rỉ |
H102 |
1L |
35,000 |
| 05 L |
175,000 |
| 20 L |
700,000 |
| Cho: Sơn chống mài mòn, san phẳng |
H105 |
1L |
60,000 |
| 05 L |
300,000 |
| 20 L |
1,200,000 |
| VẬT TƯ PHỤ |
|
|
|
| Cát thạch anh size 15 |
CAT15 |
Bao/40 Kg |
100.000 |
| Cát thạch anh size 30 |
CAT30 |
Bao/40 Kg |
100.000 |
| Bột đá |
BD |
Bao/40 Kg |
100.000 |
| Lưới thủy tinh Mat 300(1.04mx100m) |
LTTM300 |
Cuộn/30 Kg |
1.200.000 |