| STT | SẢN PHẦM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
| 1 | PU Sơn phủ Polyurethane |
Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát | A 20KG + B 2KG | 2,928,147 |
| A 4KG + B 0.4KG | 672,978 | |||
| 2 | MA366 Sơn phủ Acrylic PU |
Sơn epoxy sắt mica | A 17.05KG + B 2.44KG | 2,928,147 |
| A 3.41KG + B 0.488KG | 672,978 | |||
| 3 | 6500TP Sơn veni Polyurethane |
Sơn phủ Polyurethane | A 15KG + B 1.5KG | 2,738,147 |
| A 3KG + B 0.3KG | 672,978 | |||
| 4 | 6826 Sơn Fluor-Carbon |
Sơn veni Polyurethane | A 20KG + B 2KG | 12,297,989 |
| A 4KG + B 0.4KG | 2,829,044 |
| STT | SẢN PHẦM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
| 1 | 8656HB Sơn epoxy nhựa đường |
Sơn phủ Alkyd | A 20,3KG + B 3,4KG | 2,129,561 |
| A 4,06KG + B 0,68KG | 489,753 | |||
| 2 | ALK-RED Sơn lót Alkyd đỏ nâu |
Sơn Epoxy cho hợp kim | 18L~26KG | 1,730,845 |
| 3.6L~5,2KG | 397,564 | |||
| 3 | ALK Sơn phủ Alkyd |
Sơn phủ Alkyd | 15L~18KG | 1,676,684 |
| 3L~3,6KG | 386,041 | |||
| 4 | MC2060 Sơn phủ Alkyd xám ô xít sắt |
Sơn lót Alkyd đỏ nâu | 18L~25KG | 1,318,300 |
| 3,6L~4,9KG | 303,071 | |||
| 5 | MC2066 Sơn phủ Alkyd đỏ ô xít sắt |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~25KG | 1,257,225 |
| 3,6L~5KG | 289,242 | |||
| 6 | MC-2069PR | 17L~25KG | 1,117,789 | |
| 7 | N-ALK | 17L~18KG | 1,451,974 | |
| 8 | MC300L Sơn phủ Alkyd |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~21KG | 1,723,931 |
| 3,6L~4,2KG | 396,412 | |||
| 9 | Rustop 1000PR IOR Sơn lót sắt màu đỏ Alkyd |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~25,10KG | 1,863,366 |
| 3,6L~5,02KG | 428,678 | |||
| 10 | SUPERMEL 1000TP Sơn lót màu xám Alkyd |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~20,88KG | 2,078,857 |
| 3,6L~4,176KG | 478,229 | |||
| 11 | Rustop 1000PR GRAY Sơn lót màu xám Alkyd |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~25,10KG | 1,863,366 |
| 3,6L~5,02KG | 428,678 | |||
| 12 | MT600PR Sơn lót cao su clorua |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~25,10KG | 2,596,267 |
| 3,6L~5,02KG | 596,922 | |||
| 13 | MT650 Sơn phủ cao su clorua |
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd | 18L~21KG | 3,004,203 |
| 3,6L~4,22KG | 691,416 |
| STT | SẢN PHẦM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
| 1 | 960PR Sơn lót epoxy giàu kẽm |
Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D | A 28.58KG + B 3,17KG | 4,987,224 |
| A 5.72KG + B 0.63KG | 1,147,608 | |||
| 2 | 965PR.A Sơn lót epoxy giàu kẽm |
Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide) Sử dụng dung môi 926D |
A 13.36KG + B 22.67KG | 5,488,560 |
| A 2.67KG + B 4.5KG | 1,262,844 |
| STT | SẢN PHẦM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN |
| 1 | 968 Sơn lót epoxy zinc phốt phát |
Sơn phủ Acrylic | A 25KG + B 2,5KG | 2,297,806 |
| A 4.,4KG + B 0,4KG | 528,933 | |||
| 2 | MB210-A07 Sơn phủ Acrylic |
Sơn Epoxy cho hợp kim | 15.5L~18KG | 1,967,079 |
| 3,1L~3,6KG | 452,877 |
| STT | MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ BÁN/LON | GIÁ BÁN/KÉT |
| 1 | SƠN NƯỚC TV (Ngoài trời) Màu Thường Màu Đặc Biệt |
Th/17.5 Lít | 0 | 0 |
| 0 | 0 | |||
| Lon/3.35 Lít | 0 | 0 | ||
| 0 | 0 |
| STT | MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ BÁN/LON | GIÁ BÁN/KÉT | GHI CHÚ |
| 1 | GALANT LOBSTER (Màu thường) | Th/17.5 Lít | 1,117,080 | 1,117,080 | Thùng |
| Lon/3 Lít | 207,360 | 829,440 | Kết/4 Lon | ||
| Lon/800 ml | 62,150 | 745,800 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/375 ml | 33,550 | 402,600 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/170 ml | 18,700 | 224,400 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/70 ml | 9,350 | 112,200 | Kết/12 Lon | ||
| GALANT LOBSTER Màu đặc biệt: 500, 505, 512, 550, F222 Màu đặc biệt: 900, 905, 912, 950, F222 |
Th/17.5 Lít | 1,241,200 | 1,241,200 | Thùng | |
| Lon/3 Lít | 230,040 | 920,160 | Kết/4 Lon | ||
| Lon/800 ml | 71,225 | 854,700 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/375 ml | 36,575 | 438,900 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/170 ml | 19,800 | 237,600 | Kết/12 Lon | ||
| Lon/70 ml | 9,350 | 112,200 | Kết/12 Lon |
| STT | MẶT HÀNG | QUY CÁCH | GIÁ BÁN/LON | GIÁ BÁN/KÉT | GHI CHÚ |
| 1 | SƠN NƯỚC GALANT (Ngoài trời) Màu Trắng Màu Thường Màu Đặc Biệt: 089,113,148,229,669,680,620,622,964,218,671,624,102,663,370,163,165 |
Th/17.5 Lít | 621,500 | 621,500 | Màu trắng |
| 655,600 | 655,600 | Màu Thường | |||
| 705,100 | 705,100 | Màu Đặc Biệt | |||
| Lon/3.35 Lít | 151,250 | 605,000 | 4 Lon/M. Thường | ||
| 180,125 | 720,500 | 4 Lon/M. Đặc Biệt | |||
| Lon/1 Lít | 43,175 | 259,050 | 6 Lon/M. Thường | ||
| 45,925 | 275,550 | 6 Lon/M. Đặc Biệt |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | DONASA FLESURE – 2 ( Cách nhiệt hệ dung môi ) |
Th/20 Lít | 2,076,228 |
| Th/5 Lít | 548,902 | ||
| 2 | DONASA FLESURE-6 (Sơn lót cách nhiệt) |
Lon/5L | LIÊN HỆ |
| TH/20L | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT ( Sơn trong nhà chịu chùi rửa ) 3200 3205 3207 3300 3310 3311 3312 3320 3321 3322 3330 3402 3408 3409 3600 3601 3602 3607 3608 3704 3800 3802 3804 3805 3807 3808 3900 3905 3907 3908 3912 3914 3915 |
Th/18 Lít | 966,855 |
| Th/5 Lít | 302,841 | ||
| 2 | SƠN NỘI THẤT SUPERCOAT ( Sơn trong nhà chịu chùi rửa ) 3204 3604 3703 3803 3806 3902 3910 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/5 Lít | LIÊN HỆ |
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR ( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc ) 2203 2204 2205 2300 2301 2302 2303 2304 2305 2306 2601 2602 2603 2605 2606 2607 2608 2609 2702 2706 2707 2708 2801 2802 2805 2806 2807 2808 2809 2905 2906 2908 2909 |
Th/18 Lít | 756,987 |
| Th/3.6 Lít | 175,329 | ||
| 2 | SƠN NGOẠI THẤT EXTERIOR ( Sơn ngoài trời chống nấm – mốc ) 2604 2709 2803 2804 2902 2903 2904 |
Th/18 Lít | LIÊN HỆ |
| Th/3.6 Lít | LIÊN HỆ |

