MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
62220 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO VICOAT Sơn nước Bán Bóng sử dụng cho Ngoại Thất Th/18 Lít 1-9 1,958,220
10-19 1,812,294
20-49 1,736,262
50-99 1,661,814
100 trở lên 1,588,950
Lon/5 Lít 1-9 587,466
10-19 543,688
20-49 520,879
50-99 498,544
100 trở lên 476,685
Lon/1 Lít Lon 135,988
MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ  
62221 SƠN NGOẠI THẤT TERRACO VICOAT SUPER Sơn nước Bán Bóng sử dụng cho Ngoại Thất Th/18 Lít 1-9 2,393,380
10-19 2,215,026
20-49 2,122,098
50-99 2,031,106
100 trở lên 1,942,050
Lon/5 Lít 1-9 707,135
10-19 654,440
20-49 626,984
50-99 600,100
100 trở lên 573,788
Lon/1 Lít Lon 152,306

 

 

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  GIÁ WEB
62350 SƠN TRANG TRÍ TERRACO CAMAY VELVET – TEX Sơn Camay trang trí nội thất cao cấp Th/25 Kg Thùng 4,520,508
Lon/5 Kg Thùng 971,306
SƠN TRANG TRÍ TERRACO VICOAT METALIC Lớp phủ có hiệu ứng trang trí tường, dùng cho nội thất, có ánh ngọc trai Th/18 Lít Thùng 3,003,172
Lon/5 Lít Thùng 840,048
Lon/1 Lít Thùng 183,761
62235 SƠN TRANG TRÍ TERRACO HANYPLUS Lớp phủ có hiệu ứng trang trí tường, dùng cho nội thất, có ánh ngọc trai Th/18 Lít Thùng 2,152,623
Lon/5 Lít Thùng 525,030
62330 SƠN TRANG TRÍ TERRACO  ANTIQUE STUCCO Sơn tạo hiệu ứng đá hoa cương dùng cho nội thất Th/25 Kg Thùng 1,575,090
Lon/5 Kg Thùng 378,022
62230 SƠN TRANG TRÍ TERRACO FRESCO Sơn trang trí đặc biệt Lon/5 Kg Thùng 462,026
Lon/1 Kg Thùng 99,756

 

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  GIÁ WEB
62320 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO HANDYTEX (TRẮNG) Sơn trang trí nội thất , đa dạng, dễ thi công Th/25 Kg 1-9 533,071
10-19 493,347
20-49 472,649
50-99 452,383
100 trở lên 432,548
Lon/5 Kg 1-9 137,075
10-19 126,861
20-49 118,461
50-99 116,327
100 trở lên 111,227
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO HANDYTEX (MÀU) Như trên có nhiều màu hấp dẫn Th/25 Kg 1-9 576,587
10-19 533,620
20-49 511,233
50-99 489,312
100 trở lên 467,858
Lon/5 Kg 1-9 143,603
10-19 132,902
20-49 127,326
50-99 121,866
100 trở lên 116,523
61320 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SMOOTH Sơn hoa văn dùng cho nội, ngoại thất, gai thấp Th/25 Kg 1-9 892,078
10-19 825,601
20-49 790,964
50-99 757,049
100 trở lên 723,855
Lon/5 Kg 1-9 217,580
10-19 201,366
20-49 192,918
50-99 184,646
100 trở lên 176,550
61321 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SMOOTH MR Tăng cường hoạt chất chống rong riêu, nấm mốc Th/25 Kg 1-9 951,913
10-19 880,976
20-49 844,016
50-99 807,826
100 trở lên 772,406
Lon/5 Kg 1-9 228,459
10-19 211,434
20-49 202,564
50-99 193,878
100 trở lên 185,378
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SMOOTH NP TERACOAT SMOOTH không màu Th/25 Kg 1-9 690,817
10-19 639,337
20-49 612,515
50-99 586,251
100 trở lên 560,546
61330 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SUPERFINE Sơn hoa văn dùng cho nội, ngoại thất, gai trung bình Th/25 Kg 1-9 1,136,856
10-19 1,052,137
20-49 1,007,997
50-99 964,775
100 trở lên 922,474
Lon/5 Kg 1-9 271,975
10-19 251,708
20-49 241,148
50-99 230,808
100 trở lên 220,688
61331 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERACOAT SUPERFINE MR Tăng cường hoạt chất chống rong riêu, nấm mốc Th/25 Kg 1-9 1,196,690
10-19 1,107,513
20-49 1,061,049
50-99 1,015,553
100 trở lên 971,025
Lon/5 Kg 1-9 282,854
10-19 261,776
20-49 250,793
50-99 240,040
100 trở lên 229,515
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERACOAT SUPERFINE NP TERACOAT SUPERFINE không màu Th/25 Kg 1-9 718,014
10-19 664,508
20-49 636,629
50-99 609,332
100 trở lên 582,615
61350 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT STANDARD Sơn hoa văn dùng cho nội, ngoại thất, gai cao Th/25 Kg 1-9 870,320
10-19 805,464
20-49 771,672
50-99 738,584
100 trở lên 706,200
Lon/5 Kg 1-9 217,580
10-19 201,366
20-49 192,918
50-99 184,646
100 trở lên 176,550
61351 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT STANDARD MR Tăng cường hoạt chất chống rong riêu, nấm mốc Th/25 Kg 1-9 913,836
10-19 845,737
20-49 810,256
50-99 775,513
100 trở lên 741,510
Lon/5 Kg 1-9 228,459
10-19 211,434
20-49 202,564
50-99 193,878
100 trở lên 185,378
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT STANDARD NP TERRACOAT STANDARD không màu Th/25 Kg 1-9 685,377
10-19 634,303
20-49 607,692
50-99 581,635
100 trở lên 556,133
61410 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO  TERRACOAT EXCEL Sơn hoa văn có bề mặt hấp dẫn Th/25 Kg 1-9 652,740
10-19 604,098
20-49 578,754
50-99 553,938
100 trở lên 529,650
Lon/5 Kg 1-9 163,185
10-19 151,025
20-49 144,689
50-99 138,485
100 trở lên 132,413
61140 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERRACOAT TOPCOAT Lớp phủ trong suốt cho nội, ngoại thất, chống bụi, chống nấm móc Th/18 Kg 1-9 1,153,174
10-19 1,067,240
20-49 1,022,465
50-99 978,624
100 trở lên 935,715
Lon/4 Kg 1-9 288,294
10-19 266,810
20-49 255,616
50-99 244,656
100 trở lên 233,929
61310 SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERRACOAT G Sơn phủ Acrylic tạo hoa văn bằng rulo, bàn chải Th/25 Kg 1-9 761,530
10-19 704,781
20-49 675,213
50-99 646,261
100 trở lên 617,925
SƠN TẠO VÂN GAI TERRACO TERRACOAT G Lon/5 Kg 1-9 174,064
10-19 161,093
20-49 154,334
50-99 147,717
100 trở lên 141,240

 

 

 

 

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
62340 SƠN GiẢ ĐÁ TERRACO MARBLECOAT (TRẮNG) Sơn phủ giả vân đá cẩm thạch Th/25 Kg 1-9 1,958,220
10-19 1,812,294
20-49 1,736,262
50-99 1,661,814
100 trở lên 1,588,950
Lon/5 Kg 1-9 435,160
10-19 402,732
20-49 385,836
50-99 369,292
100 trở lên 353,100
61510 SƠN GiẢ ĐÁ TERRACO  TERRACOAT STONE
thay tên TERRALITE STONE
Sơn giả đá, thi công bằng súng phun Th/25 Kg Thùng 837,683
Lon/5 Kg Lon 195,822

 

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
75110 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO TERRAFIX(XÁM) Vữa chuyên dùng ốp lát các loại gạch có tính năng chống thấm Bao/40 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
Bao/25 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
Bao/05 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
75120 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO  TERRAFIX(trắng) Như trên màu trắng Bao/40 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
Bao/25 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
Bao/05 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
75520 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO  MAXIFIX (XÁM) Vữa chuyên dùng ốp lát các loại Bao/40 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
75510 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO MAXIFIX (TRẮNG) Như trên màu trắng Bao/40 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
75181 VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO TILEBOND 2100 (Trắng) Vữa dán gạch Bao/20 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
Bao/05 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
VỮA DÁN ỐP GẠCH TERRACO TILEBOND 2000 (Xám) Vữa dán gạch Bao/20 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ
Bao/05 Kg 1-9 LIÊN HỆ
10-19 LIÊN HỆ
20-49 LIÊN HỆ
50-99 LIÊN HỆ
100 trở lên LIÊN HỆ

 

 

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
75210 BỘT CHÀ JOINT TERRACO TERRAGROUT Bột chà Joint Bao/20 Kg 1-9          180,820
10-19          165,860
20-49          157,120
50 – 99          148,380
Bao/05 Kg 1-9            66,760
10-19            61,480
20-49            58,160
50 – 99            54,840
Bao/01 Kg 1-9            22,920
10-19            21,160
20-49            18,720
50 – 99            18,280

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
68120 SƠN LÓT KHÁNG KiỀM TERRACO PENETRATING PRIMER (TRẮNG) Sơn lót chống kiềm, tăng khả năng kết dính và xử lý bề mặt Th/20 Kg 1-9 633,158
10-19 585,975
20-49 561,391
50-99 537,320
100 trở lên 513,761
Lon/5 Kg 1-9 182,767
10-19 169,147
20-49 162,051
50-99 155,103
100 trở lên 148,302
68110 SƠN LÓT KHÁNG KiỀM TERRACO PENETRATING PRIMER (TRONG) Như trên có màu trắng trong suốt Th/18 Kg 1-9 582,027
10-19 538,654
20-49 516,056
50-99 493,928
100 trở lên 472,271
Lon/4 Kg 1-9 157,746
10-19 145,990
20-49 139,866
50-99 133,868
100 trở lên 127,999
68128 SƠN LÓT KHÁNG KiỀM TERRACO  TERRAPRIME SUPER Sơn lót cao cấp chống kiềm, tăng khả năng kết dính Th/18 Lít 1-9 951,913
10-19 880,976
20-49 844,016
50-99 807,826
100 trở lên 772,406
Lon/5 Lít 1-9 282,854
10-19 261,776
20-49 250,793
50-99 240,040
100 trở lên 229,515

 

 

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
68250 KEO TERRACO TERRA KEO Keo Acrylic dùng tăng cường chất lượng sơn Lon/1 Lít 1-23            87,032
24 trở lên            73,568

MÃ SỐ TÊN SẢN PHẨM ĐẶC ĐIỂM QUY CÁCH SỐ LƯỢNG  ĐƠN GIÁ
66110 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO FLEXICOAT Sơn chống thấm cao cấp dùng cho vách song và ban công, tường nhà, có tính năng co dãn che khuất các vết nứt Th/20 Kg 1-9 1,033,505
10-19 956,489
20-49 916,361
50-99 877,069
100 trở lên 838,613
Lon/5 Kg 1-9 304,612
10-19 281,912
20-49 270,085
50-99 258,504
100 trở lên 247,170
Lon/1 Kg 81,593
66111 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO FLEXICOAT MR Như trên có tăng cường hoạt động chất chống rêu, nấm mốc Th/20 Kg 1-9 1,142,295
10-19 1,018,017
20-49 974,358
50  trở lên 931,623
Lon/5 Kg 1-9 326,370
10-19 290,862
20-49 278,388
50  trở lên 266,178
Lon/1 Kg 87,032
61790 SƠN CHỐNG THẤM TERRACO FLEXICOAT DECOR (HC) Sơn chống thấm cao cấp, độ phủ cao, có tính năng co giản không cần sơn lót Th/20 Kg 1-9 1,523,060
10-19 1,409,562
20-49 1,350,426
50-99 1,292,522
100 trở lên 1,235,850
Lon/5 Kg 1-9 489,555
10-19 453,074
20-49 434,066
50-99 415,454
100 trở lên 397,238

 

 

MIỄN PHÍ GIAO HÀNG

Đối với đơn hàng từ 10 triệu

THANH TOÁN LINH HOẠT

COD / Tiền mặt / Chuyển khoản

TƯ VẤN MIỄN PHÍ

1900 6716

tư vấn kỹ thuật - thi công

0918 114 848

chat zalo Chat với chúng tôi qua zalo