Sơn lót chịu nhiệt 600ºC màu đỏ, xám CADIN – A444

200.000

Mô tả

Sơn chịu nhiệt 600 độ C màu đỏ, xám CADIN – A444

1. Mô tả & Ứng dụng

Sơn lót chịu nhiệt 600 độ C CADIN là loại sơn 1 thành phần, được sản xuất từ các hợp chất và phụ gia đặc biệt. Được sử dụng để  tăng độ bám dính trên sắt đen, bê tông cho lớp phủ chịu nhiệt 600 độ. Phù hợp cho lò luyện kim, ống khói, lò hơi…

2. Đặc tính

Độ bám dính cao

Màng sơn cứng.

Chống ăn mòn tốt

3. Thông số kỹ thuật

Màu sắc                                                Đỏ, xám

Hàm lượng rắn                                     Min.50 %

Tỷ trọng                                                1.2 ± 0.1 g/ml

Độ phủ lý thuyết                                    8 – 10m2/kg/lớp 30mm

Độ bền nhiệt                                         600oC

Độ dày màng sơn                                Độ dày ướt: 50µm

Độ dày khô: 25µm

Thời gian khô                                       Khô mặt: Sau 25 phút.

Thời gian phủ lớp kế tiếp                     Tối thiểu sau 2 giờ.

Chất pha loãng/ làm sạch                     Dung môi H101

Tỷ lệ pha loãng                                    5-10%

4. Hệ thống sơn đề nghị

Sơn lót chịu nhiệt 600 độ C CADIN     1 lớp

Sơn phủ chịu nhiệt 600 độ C CADIN   1 lớp

5. Hướng dẫn sử dụng

Chuẩn bị bề mặt:

Bề mặt cần sơn phải sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ, tạp chất . Độ ẩm bề mặt dưới 6%

 Thi công:

Khuấy thật đều, thi công thật mỏng 1- 2 lớp sơn  lót chịu nhiệt 600 độ C CADIN (độ dày màng sơn nhỏ hơn 40 µm), mỗi lớp cách nhau tối thiểu sau 2 giờ.

Để màng sơn khô sau 30 phút. Đưa thiết bị vào sử dụng cho nhiệt độ thiết bị lên khoảng  200 – 250°C  trong  1h. Sau đó cho thiết bị hoạt động trong ngưỡng nhiệt độ ≤ 600°C.

6. Dụng cụ

Súng phun thông thường.

Có thể sử dụng cọ, rulô cho những khu vực nhỏ nhưng phải đảm bảo đạt độ dày quy định.

Rửa sạch dụng cụ sau khi thi công

7. Đóng gói

Sản phẩm được đóng gói trong thùng sắt:

20 Kg

5 Lít

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

8. Lưu ý

Khuấy đều trước khi sử dụng

Thời gian khô phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ thông thoáng của môi trường thi công. Nhiệt độ cao và thông thoáng tốt giúp cho sơn khô nhanh hơn.

9. Sức khỏe & An toàn

Để xa tầm tay trẻ em.

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn.

Nên đeo kính bảo hộ khi thi công. Trường hợp sơn dính vào mắt, rửa với nhiều nước sạch và đi đến cơ sở y tế ngay.

Không được đổ sơn ra cống rãnh hoặc nguồn nước

Hạn sử dụng: 6 tháng

Ngày phát hành 30/01/2021

Bảng thông tin này do Hợp Thành Phát phát hành và thay thế cho các bảng đã phát hành trước đây.

Chúng tôi chuyên cung cấp phân phối bảng màu sơn Cadin các dòng epoxy, sơn chống rỉ, sơn nước nội ngoại thất, sơn dầu, sơn chịu nhiệt, sơn chống thấm…chính hãng giá rẻ, bảng giá sơn Cadin, ngoài ra Sieuthison còn nhận thi công các công trình xây dựng nhà xưởng, hầm để xe, chung cư, siêu thị…

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi  để được tư vấn qua số điện thoại 19006716 hoặc website: sieuthison.vn  Đ/C: 82 Cộng Hòa, Phường 4, Q.Tân Bình, TP.HCM

Lon/1Kg

Số lượng:
hàng chính hãng

Hàng chính hãng

Thanh toán linh hoạt

Thanh toán linh hoạt

Cam kết giá tốt

Cam kết giá tốt

'Miễn phí giao hàng

Miễn phí giao hàng

Trong nội thành TP. HCM

Từ 2.000.000 đ

giao hàng 24 giờ

giao hàng 24 giờ

Kể từ lúc đặt hàng

'Miễn phí tư vấn

giao hàng 24 giờ

Miễn phí tư vấn

Mô tả

Sơn chịu nhiệt 600 độ C màu đỏ, xám CADIN – A444

1. Mô tả & Ứng dụng

Sơn lót chịu nhiệt 600 độ C CADIN là loại sơn 1 thành phần, được sản xuất từ các hợp chất và phụ gia đặc biệt. Được sử dụng để  tăng độ bám dính trên sắt đen, bê tông cho lớp phủ chịu nhiệt 600 độ. Phù hợp cho lò luyện kim, ống khói, lò hơi…

2. Đặc tính

Độ bám dính cao

Màng sơn cứng.

Chống ăn mòn tốt

3. Thông số kỹ thuật

Màu sắc                                                Đỏ, xám

Hàm lượng rắn                                     Min.50 %

Tỷ trọng                                                1.2 ± 0.1 g/ml

Độ phủ lý thuyết                                    8 – 10m2/kg/lớp 30mm

Độ bền nhiệt                                         600oC

Độ dày màng sơn                                Độ dày ướt: 50µm

Độ dày khô: 25µm

Thời gian khô                                       Khô mặt: Sau 25 phút.

Thời gian phủ lớp kế tiếp                     Tối thiểu sau 2 giờ.

Chất pha loãng/ làm sạch                     Dung môi H101

Tỷ lệ pha loãng                                    5-10%

4. Hệ thống sơn đề nghị

Sơn lót chịu nhiệt 600 độ C CADIN     1 lớp

Sơn phủ chịu nhiệt 600 độ C CADIN   1 lớp

5. Hướng dẫn sử dụng

Chuẩn bị bề mặt:

Bề mặt cần sơn phải sạch, khô ráo, không dính dầu mỡ, tạp chất . Độ ẩm bề mặt dưới 6%

 Thi công:

Khuấy thật đều, thi công thật mỏng 1- 2 lớp sơn  lót chịu nhiệt 600 độ C CADIN (độ dày màng sơn nhỏ hơn 40 µm), mỗi lớp cách nhau tối thiểu sau 2 giờ.

Để màng sơn khô sau 30 phút. Đưa thiết bị vào sử dụng cho nhiệt độ thiết bị lên khoảng  200 – 250°C  trong  1h. Sau đó cho thiết bị hoạt động trong ngưỡng nhiệt độ ≤ 600°C.

6. Dụng cụ

Súng phun thông thường.

Có thể sử dụng cọ, rulô cho những khu vực nhỏ nhưng phải đảm bảo đạt độ dày quy định.

Rửa sạch dụng cụ sau khi thi công

7. Đóng gói

Sản phẩm được đóng gói trong thùng sắt:

20 Kg

5 Lít

Tồn trữ nơi mát mẻ khô ráo. Tránh nguồn nhiệt và lửa.

8. Lưu ý

Khuấy đều trước khi sử dụng

Thời gian khô phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, mức độ thông thoáng của môi trường thi công. Nhiệt độ cao và thông thoáng tốt giúp cho sơn khô nhanh hơn.

9. Sức khỏe & An toàn

Để xa tầm tay trẻ em.

Đảm bảo thông thoáng tốt khi thi công và chờ khô. Tránh hít phải bụi sơn.

Nên đeo kính bảo hộ khi thi công. Trường hợp sơn dính vào mắt, rửa với nhiều nước sạch và đi đến cơ sở y tế ngay.

Không được đổ sơn ra cống rãnh hoặc nguồn nước

Hạn sử dụng: 6 tháng

Ngày phát hành 30/01/2021

Bảng thông tin này do Hợp Thành Phát phát hành và thay thế cho các bảng đã phát hành trước đây.

Chúng tôi chuyên cung cấp phân phối bảng màu sơn Cadin các dòng epoxy, sơn chống rỉ, sơn nước nội ngoại thất, sơn dầu, sơn chịu nhiệt, sơn chống thấm…chính hãng giá rẻ, bảng giá sơn Cadin, ngoài ra Sieuthison còn nhận thi công các công trình xây dựng nhà xưởng, hầm để xe, chung cư, siêu thị…

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi  để được tư vấn qua số điện thoại 19006716 hoặc website: sieuthison.vn  Đ/C: 82 Cộng Hòa, Phường 4, Q.Tân Bình, TP.HCM

Hãng sơn CADIN - VINAGARD ở thời điểm hiện tại tuy là hãng sơn mới nhưng đã được thị trường đánh giá cao về chất lượng. Được lựa chọn của nhiều công trình trong nước, dự án bất động sản lớn bởi sự đa dạng trong các dòng sản phẩm, cung cấp đầy đủ các loại sơn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao của các công trình xây dựng hiện nay. Được đầu tư công nghệ hiện đại đến từ Nhật Bản với nguyên liệu được lựa chọn khắt khe tạo nên những sản phẩm sơn có nhiều tính năng kỹ thuật cao, đáp ứng được các tiêu chí về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm sơn

BẢNG GIÁ SỐ 48

(Áp dụng từ ngày 10 tháng 07 năm 2026)

TT SẢN PHẨM  ĐVT ĐƠN GIÁ (có VAT) 
1 SƠN CHỐNG RỈ CADIN
2 Sơn chống rỉ (màu đỏ) A101 Lon/0.8 L 63,250
3 Lon/03 L 189,750
4 Lon/05 L 316,250
5 Th/17.5 L 1,106,875
6 Sơn chống rỉ (màu xám) Lon/ 0.8 L 69,000
7 Lon/03 L 207,000
8 Lon/05 L 345,000
9 Th/17.5 L 1,207,500
10 Sơn chống rỉ (màu nhũ bạc) Lon/ 0.8 L 90,000
11 Lon/03 L 270,000
12 Lon/05 L 450,000
13 Th/17.5 L 1,575,000
14 Sơn chống rỉ công trình biển(Clo) A102 Lon/0.8 L 92,000
15 Lon/05 L 460,000
16 Th/17.5 L 1,529,500
17 Sơn chống rỉ kẽm lạnh (Kẽm trên 95%) A103 Lon/0.8 L 109,250
18 Lon/04 L 437,000
19 Th/16 L 1,660,600
20 Sơn chống rỉ nhanh khô(màu xám) A104 Lon/0.8 L 97,750
21 Lon/05 L 488,750
22 Lon/17.5 L 1,625,094
23 SƠN CHỐNG RỈ VINAGARD
24 Sơn chống rỉ (màu đỏ) V101 Th/17.5 L 920,000
25 Sơn chống rỉ (màu xám) Th/17.5 L 977,500
26 SƠN DẦU 
27 Sơn Dầu (các màu ) A110 Lon/0.8 L 106,950
28 Lon/03 L 320,850
29 Lon/05 L 534,750
30 Th/17.5 L 1,871,625
31 Sơn Dầu Siêu Bền (các màu) A111 Lon/0,8 L 132,250
32 Lon/05 L 661,250
33 Th/17.5 L 2,198,656
34 Sơn Dầu Nhanh Khô(15 phút khô bề mặt) A113 Lon/05 L 603,750
35 Th/17.5 L 2,113,125
36 Sơn Dầu Công Trình Biển A114 Lon/0,8 L 149,500
37 Lon/05 L 747,500
38 Th/17.5 L 2,485,438
39 SƠN DẦU VINAGARD (các màu) V110 Th/17.5 L 1,667,500
40 SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN 
41 Sơn lót màu xám, đỏ A120 Lon/0.8 L 97,750
42 Lon/03 L 293,250
43 Lon/05 L 488,750
44 Th/17.5 L 1,710,625
45 Sơn phủ kẽm đa năng các màu A130 Lon/0.8 L 141,450
46 Lon/03 L 424,350
47 Lon/05 L 707,250
48 Th/17.5 L 2,475,375
49 SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại)
50 Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) A140 Lon/01 L 170,000
51 Lon/05 L 850,000
52 Th/18 L 2,907,000
53 Sơn chống rỉ hệ nước A141 Lon/01 L 160,000
54 Lon/05 L 800,000
55 Th/18 L 2,736,000
56 SƠN PU 1K (hệ nước)
57 Sơn lót PU 1K A143 Lon/01 L 170,000
58 Lon/05 L 807,500
59 Sơn phủ PU 1K-144 A144 Lon/01 L 180,000
60 Lon/05 L 855,000
61 Sơn phủ PU 1K-145 A145 Lon/01 L 200,000
62 Lon/05 L 950,000
63 SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20 KG)
64 Sơn Vân Bông Một Thành Phần (các màu) A150 Kg 126,500
65 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (trong nhà) A156 Kg 161,000
66 Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (ngoài trời) A157 Kg 207,000
67 BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA
68 Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD V162 Bao/40 Kg 150,000
69 Bột trét nội & ngoại thất CADIN A160 Bao/40 Kg 300,000
70 Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá A161 Th/25 Kg 450,000
71 Mastic epoxy (9/1) A162 Bộ/05 Kg 216,000
72 Bộ/10 Kg 410,000
73 Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) A163 Bộ/1.02 Kg 80,000
74 Bộ/3.06 Kg 225,000
75 Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất A164 Th/25 Kg 1,700,000
76 VỮA - KEO CHÀ ROON
77 Keo Dán Gạch, Đá (sàn) A165 Bao/25Kg 300,000
78 Keo Dán Gạch, Đá (tường) A166 Bao/25Kg 500,000
79 Keo Chà Roon A168 Bao/25 Kg 250,000
80 Keo Dán Ngói A169 Th/10 Kg 600,000
81 SƠN NƯỚC NỘI THẤT
82 Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) V170 Th/18 L 600,000
83 Th/3.8 L 128,333
84 Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) V171 Th/18 L 850,000
85 Th/3.8 L 181,806
86 Sơn nội thất VINAGARD lau chùi (các màu) V172 Th/18 L 1,050,000
87 Th/3.8 L 224,583
88 Sơn nội thất lau chùi CADIN mờ (các màu) A170 Th/18 L 1,500,000
89 Th/05 L 458,333
90 Th/3.8 L 348,333
91 Sơn nội thất lau chùi CADIN bán bóng kháng khuẩn (các màu) A171 Th/18 L 2,000,000
92 Th/05 L 611,111
93 Th/3.8 L 464,444
94 Sơn nội thất lau chùi CADIN bóng kháng khuẩn (các màu) A172 Th/18 L 2,500,000
95 Th/05 L 763,889
96 Th/3.8 L 580,556
97 Sơn nội thất Ceramic CADIN (Sơn men: các màu) M100 Bộ/20 Kg 3,000,000
98 Th/5 Kg 825,000
99 SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT
100 Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) V180 Th/3.8 L 209,000
101 Th/18 L 900,000
102 Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) V181 Th/3.8 L 278,667
103 Th/18 L 1,200,000
104 Sơn nước ngoại thất VINAGARD chống thấm (các màu) V182 Th/3.8 L 348,333
105 Th/18 L 1,500,000
106 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN mờ (các màu) A180 Th/3.8 L 418,000
107 Th/05 L 550,000
108 Th/18 L 1,800,000
109 Sơn ngoại thất chống thấm CADIN bán bóng (các màu) A181 Th/3.8 L 534,111
110 Th/05 L 702,778
111 Th/18 L 2,300,000
112 Sơn CADIN Ngoại Thất Chống Thấm Bóng  (các màu) A182 Th/5 L 777,778
113 Th/18 L 2,800,000
114 CHỐNG THẤM THẾ HỆ MỚI
115 Keo lót chống thấm Silicone (cho sàn và tường) S100L Lon/1 L 130,000
116 Lon/04 L 520,000
117 Th/18 L 2,223,000
118 Keo chống thấm sàn Silicone (Trong suốt, co giãn 500%) S100 Lon/1 L 155,000
119 Lon/04 L 620,000
120 Th/18 L 2,650,500
121 Sơn CADIN Silicone Ngoại Thất (Co giãn, che phủ, chống thấm) các màu S200 Th/5 L 1,150,000
122 Th/18 L 3,933,000
123 TINH MÀU 
124 Màu acrylic hệ nước (Vẽ....) T100 Lon/1 L 180,000
125 Lon/5 L 855,000
126 Màu acrylic hệ dầu (Vẽ....) T200 Lon/1 L 195,500
127 Lon/5 L 928,625
128 SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU
129 Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu A185 Th/1L 147,000
130 Th/05 L 735,000
131 Th/18 L 2,513,700
132 Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu A186 Th/1L 161,000
133 Th/05 L 805,000
134 Th/18 L 2,753,100
135 SƠN LÓT KHÁNG KIỀM
136 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất VINAGARD V190 Th/18 L 800,000
137 Th/3.8 L 185,778
138 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất (chống thấm) A190 Th/18 L 1,588,950
139 Th/3.8 L 368,990
140 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất (chống thấm, tăng cứng, màu trong) A191 Th/05 L 575,000
141 Th/18 L 1,966,500
142 Cal/20 L 2,185,000
143 Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Trong Suốt VINAGARD V191 Th/18 L 990,000
144 Th/05 L 275,000
145 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM
146 Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen KV100 01 Kg 143,000
147 05 Kg 643,500
148 20 Kg 2,574,000
149 SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM VINAGARD
150 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN100 05 Kg 577,500
151 20 Kg 2,194,500
152 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC
153 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen KV200 01 L 173,800
154 05 L 880,000
155 18 L 2,851,200
156 SƠN KẺ VẠCH HỆ NƯỚC VINAGARD
157 Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen VN200 01 L 143,000
158 05 L 715,000
159 18 L 2,445,300
160 SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM
161 Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV 400) KV300 Lon/01 L 93,500
162 Lon/05 L 457,600
163 Th/18 L 1,650,000
164 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao)
165 Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh KV500 Bộ/01 Kg 192,500
166 Bộ/05 Kg 962,500
167 Bộ/20 Kg 3,657,500
168 SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO
169 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng KV400 Bao/25 Kg 670,890
170 Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng Bao/25 Kg 706,200
171 HẠT PHẢN QUANG 
172 Hạt phản quang 20% KV600 Bao/25Kg 550,000
173 SƠN EPOXY HỆ NƯỚC
174 Sơn lót màu trong A201 Bộ 1 Kg 151,500
175 Bộ 5 Kg 757,500
176 Bộ 20 Kg 2,879,000
177 Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu A202 Bộ 1 Kg 167,000
178 Bộ 5 Kg 836,000
179 Bộ 20 Kg 3,177,000
180 Sơn Đá Epoxy( các màu) A202
181
182
183 Sơn lót epoxy (màu trong cho sàn bê tông - 4/1) A210 Bộ 1 Kg 122,500
184 Bộ 5 Kg 612,500
185 Bộ 20 Kg 2,327,500
186 Sơn lót nền ẩm cho sàn bê tông (4/1) (màu nâu) A211 Bộ 1 Kg 141,000
187 Bộ 5 Kg 705,000
188 Bộ 20 Kg 2,680,000
189 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) A220 Bộ 1 Kg 114,000
190 Bộ 5 Kg 570,000
191 Bộ 20 Kg 2,166,000
192 Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) A220N Bộ 1 Kg 136,000
193 Bộ 5 Kg 680,000
194 Bộ 20 Kg 2,584,000
195 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại - 9/1) A221 Bộ/5 Kg 1,050,000
196 Bộ/10 Kg 2,000,000
197 Bộ/25 Kg 4,750,000
198 Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại, chịu ẩm, 9/1) A221N Bộ/5 Kg 1,100,000
199 Bộ/10 Kg 2,090,000
200 Bộ/25 Kg 4,964,000
201 Sơn Epoxy Trung Gian (9/1) A212 Bộ 06 Kg 658,000
202 Bộ 25 Kg 2,606,000
203 Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) A213 Bộ 1 Kg 122,500
204 Bộ 5 Kg 612,500
205 Bộ 20 Kg 2,327,500
206 Sơn epoxy thủy tinh (4/1) A214 Bộ 10 Kg 1,828,500
207 Bộ 20 Kg 3,657,000
208 Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) A215 Bộ 1 Kg 146,000
209 Bộ 5 Kg 730,000
210 Bộ 20 Kg 2,774,000
211 Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) A216 Bộ 1 Kg 141,000
212 Bộ 5 Kg 705,000
213 Bộ 20 Kg 2,679,000
214 Sơn phủ epoxy ngoại thất (4/1) A217 Bộ 1 Kg 181,000
215 Bộ 5 Kg 905,000
216 Bộ 20 Kg 3,620,000
217 SƠN EPOXY VINAGARD HỆ DM CHO BÊ TÔNG VÀ KIM LOẠI
218 Sơn lót trong suốt cho bê tông V201 Bộ 05 Kg 550,000
219 Bộ 20 Kg 2,200,000
220 Sơn lót đỏ xám cho kim loại V202 Bộ 05 Kg 495,000
221 Bộ 20 Kg 2,090,000
222 Sơn lót giàu kẽm chống ăn mòn cho kim loại (9/1) V221 Bộ/10 Kg 1,150,000
223 Bộ/25 Kg 2,731,250
224 Sơn phủ các màu bê tông, kim loại V213 Bộ 05 Kg 550,000
225 Bộ 20 Kg 2,200,000
226 SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG
227 EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT
228 Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) A223 Bộ 05 Kg 888,000
229 Bộ 20 Kg 3,375,000
230 Sơn lót epoxy độ dày cao, (màu đỏ, xám , chống ăn mòn, chịu ẩm) A223N Bộ 05 Kg 993,000
231 Bộ 20 Kg 3,773,500
232 Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) A224 Bộ 05 Kg 888,000
233 Bộ 20 Kg 3,375,000
234 Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) A225 Bộ 05 Kg 755,500
235 Bộ 20 Kg 2,874,000
236 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(kháng nước, hóa chất nhẹ) A226 Bộ 05 Kg 888,000
237 Bộ 20 Kg 3,375,000
238 Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao(chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) A226N Bộ 05 Kg 993,000
239 Bộ 20 Kg 3,773,000
240 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sàn) A227(B) Bộ 05 Kg 1,045,000
241 Bộ 20 Kg 3,971,000
242 Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sắt thép) A227(S) Bộ 05 Kg 1,045,000
243 Bộ 20 Kg 3,971,000
244 EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT
245 Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) A228 Bộ 05 Kg 1,045,000
246 Bộ 20 Kg 3,971,000
247 EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN
248 Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện A229 Bộ 05 Kg 784,000
249 Bộ 20 Kg 3,135,000
250 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) A230 Bộ 05 Kg 1,045,000
251 Bộ 20 Kg 3,971,000
252 Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) A232 Bộ 05 Kg 770,000
253 Bộ 20 Kg 2,926,000
254 Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) A233 Bộ 05 Kg 825,000
255 Bộ 20 Kg 3,135,000
256 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG 
257 Sơn phủ epoxy tự san phẳng các màu (4/1  - không có màu nhũ) A250 Bộ 01 Kg 141,000
258 Bộ 05 Kg 705,000
259 Bộ 20 Kg 2,679,000
260 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1 - chỉ có trong suốt không màu) A251 Bộ 1.5 Kg 266,500
261 Bộ 03 Kg 533,000
262 Bộ 15 Kg 2,531,500
263 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) A252 Bộ 11 Kg 1,034,500
264 Bộ 22 Kg 2,069,000
265 Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) A253 Bộ 05 Kg 705,500
266 Bộ 20 Kg 2,822,000
267 Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) A254 Bộ 07 Kg 798,000
268 Bộ 21 Kg 2,274,300
269 Vữa epoxy tự san phẳng (6/1) A255 Bộ 07 Kg 798,000
270 Bộ 21 Kg 2,274,300
271 SƠN EPOXY TỰ PHẲNG VINAGARD
272 Sơn phủ các màu (4/1) không sử dụng dung môi V250 Bộ 01 Kg 137,500
273 Bộ 05 Kg 687,500
274 Bộ 20 Kg 2,612,500
275 Sơn Epoxy tự san phẳng 3D (2/1) không dung môi V251 Bộ 1.5 Kg 264,000
276 Bộ 03 Kg 528,000
277 Bộ 15 Kg 2,508,000
278 Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) V252 Bộ 11 Kg 968,000
279 Bộ 22 Kg 1,936,000
280 SƠN PU
281 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời A260 Bộ 1 Kg 170,000
282 Bộ 5 Kg 850,000
283 Bộ 20 Kg 3,400,000
284 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời cho tàu biển A261 Bộ 1 Kg 193,500
285 Bộ 5 Kg 967,500
286 Bộ 20 Kg 3,676,500
287 Sơn đá granite PU (12/1) A265 Bộ 6,5 Kg 926,000
288 Bộ 26 Kg 3,518,800
289 Sơn PU đa năng các màu bóng A270 Bộ 1 Kg 181,000
290 Bộ 5 Kg 905,000
291 Bộ 20 Kg 3,620,000
292 Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ A270F Bộ 1 Kg 188,000
293 Bộ 5 Kg 940,000
294 Bộ 20 Kg 3,572,000
295 Sơn PU Century các màu bóng - Kháng nước, hóa chất, bền màu -  Độ bền trên 20 năm, chuyên cho các công trình trọng điểm A270X Bộ 1 Kg 418,000
296 Bộ 5 Kg 2,090,000
297 Bộ 20 Kg 7,942,000
298 SƠN PU VINAGARD
299 Sơn PU phủ các màu bóng ngoài trời V260 Bộ 5 Kg 825,000
300 Bộ 20 Kg 3,135,000
301 Sơn PU đa năng các màu bóng ngoài trời V270 Bộ 5 Kg 852,500
302 Bộ 20 Kg 3,239,500
303 SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ - 20 độ C)
304 Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) A276 Bộ 22 Kg 1,675,800
305 Bộ 5.5 Kg 441,000
306 Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loại và bê tông A277 Bộ 5 Kg 940,500
307 SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1, 5, 20KG)
308 Trong suốt A280 Kg 188,000
309 Sơn phủ các màu Kg 198,500
310 Trong suốt chống trầy xước cao (2/1) A280H Kg 209,000
311 KEO BÓNG
312 Keo bóng 1K hệ dầu (màu trong) A301 Lon/0.8 L 143,000
313 Lon/03 L 379,500
314 Lon/05 L 715,000
315 Th/18 L 2,445,300
316 Keo bóng dầu (Alkyd) A306 Lon 01 L 121,000
317 Lon 05 L 605,000
318 Th/18 L 2,069,100
319 Keo bóng phản quang hệ dầu A303 Cal/01 L 392,700
320 Cal/05 L 1,870,000
321 Dầu điều (bóng điều) A304 Cal/05 Kg 275,000
322 Cal/10 Kg 550,000
323 Keo bóng nước  NANO (Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) A302 Lon/01 L 170,000
324 Cal/05 L 850,000
325 Th/18 L 2,907,000
326 Keo bóng nước chống thấm (Cho sơn nước, sơn đá, gai, gấm trong ngoài trời) A307 Cal/05 L 750,000
327 Th/18 L 2,565,000
328 SƠN NHỰA
329 Sơn lót hệ DM A310 Lít 132,000
330 Sơn phủ các màu hệ DM A316 Lít 137,500
331 SƠN MÀU ĐẶC BIỆT
332 Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A320 0.8 L 200,000
333 5 L 1,000,000
334 18 L 3,420,000
335 Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh A321 0.8 L 209,000
336 5 L 1,045,000
337 18 L 3,573,900
338 Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước A322 Lít 150,000
339 Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng A323 Lít 150,000
340 SƠN GỐM SỨ
341 Sơn Dầu Gốm Sứ A330 Lít 132,000
342 Sơn Nước  Gốm Sứ A333 Lít 150,000
343 SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG: 1, 5, 20 Kg)
344 Sơn Cách Điện 200 độ C A335 Kg 275,000
345 Sơn Cách Điện 400 độ C A338 Kg 605,000
346 Sơn Cách Điện 600 độ C A339 Kg 770,000
347 SƠN ĐÁ (CADIN STONE)
348 Sơn nền hạt trắng A340 Th/25 Kg 743,650
349 Lon/05 Kg 163,603
350 Sơn đá phủ màu bảng màu A341 Th/25 Kg 1,300,000
351 Lon/05 Kg 260,000
352 SƠN HIỆU ỨNG
353 Vữa hiệu ứng A349 Lon/05 Kg 205,000
354 Th/25 Kg 971,000
355 Sơn hiệu ứng trắng A345 Lon/05 Kg 308,000
356 Th/25 Kg 1,400,000
357 Sơn hiệu ứng các màu A346 Lon/05 Kg 396,000
358 Th/25 Kg 1,800,000
359 SƠN SẤY
360 Sơn sấy hệ dung môi các màu A350 Th/20 Kg 2,750,000
361 Sơn sấy hệ nước các màu A355 Th/20 Kg 2,700,000
362 CHỐNG THẤM
363 Chống thấm xi măng cho sàn và tường A360 Lon/1 L 107,000
364 Th/05 L 535,000
365 Th/18 L 1,829,700
366 Chống thấm cho ngói, gốm A361 Lon/1 Kg 120,000
367 Cal/5 Kg 406,600
368 Chống thấm tường PUD (các màu) A363 Bộ/1 Kg 181,500
369 Bộ/05 Kg 862,125
370 Bộ/20 Kg 3,267,000
371 Chống thấm đen bitum A364 Th/18 Kg 1,000,450
372 Lon/3.5 Kg 213,037
373 Chống thấm ngược, kháng ẩm cho sàn, thành bê tông A365 Bộ/1 Kg 126,500
374 Bộ/05 Kg 600,875
375 Bộ/20 Kg 2,277,000
376 Chống thấm composite cho sàn và thành bể nước A366 Bộ/5.1 Kg 729,300
377 Bộ/20.4 Kg 2,771,340
378 SƠN NGÓI
379 Sơn lót ngói gốc nước A370 Lon/1 L 120,000
380 Th/05 L 600,000
381 Th/18 L 2,052,000
382 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) A371 Lon/1 L 173,000
383 Th/05 L 850,000
384 Th/18 L 2,958,300
385 Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) A372 Lon/1 Kg 172,500
386 Th/05 Kg 862,500
387 Th/20 Kg 3,277,500
388 SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT 
389 Sơn chống nóng hệ nước (cho tường đứng, mái tôn, màu trắng) A380 Lon/05 L 1,035,000
390 Th/18 L 3,539,700
391 Sơn chống nóng, cách nhiệt hệ dầu cho mái tôn (màu trắng) A381 Lon/05 L 1,035,000
392 Th/18 L 3,539,700
393 Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1, màu trắng) A382 Bộ/01 Kg 230,000
394 Bộ/05 Kg 1,150,000
395 Bộ/20 Kg 4,370,000
396 Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) A383 Bao/25Kg
397 SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT)
398 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám A384 Th/20 Kg 1,900,000
399 Lon/05 Kg 475,000
400 Sơn phủ màu co giãn, chịu mài mòn không cát A385 Th/20 Kg 3,000,000
401 Lon/05 Kg 750,000
402 Sơn phủ màu co giãn, sần, chịu mài mòn có cát (cho sân Tennis, Pickleball) A386 Th/20 Kg 2,500,000
403 Lon/05 Kg 625,000
404 SƠN THỂ THAO (VINAGARD SPORT)
405 Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám V384 Th/20 Kg 1,500,000
406 Lon/05 Kg 375,000
407 Sơn phủ thể thao chịu mài mòn, co dãn có cát V386 Th/20 Kg 2,000,000
408 Lon/05 Kg 500,000
409 SƠN KÍNH 
410 Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) A390 Kg 231,000
411 Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) A391 Kg 242,000
412 Sơn kính ngoài trời chống nóng màu trắng (2 TP) A391P Kg 253,000
413 Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) A392 Kg 231,000
414 Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) A393 Kg 220,000
415 SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20 Kg) 
416 Chịu nhiệt 200 độ C
417 Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám A421 Kg 209,000
418 Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP A425 Kg 220,000
419 Sơn phủ các màu 1 TP A423 Kg 220,000
420 Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP A422 Kg 209,000
421 Sơn phủ các màu 2 TP A424 Kg 220,000
422 Chịu nhiệt 300 độ C
423 Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP A431 Kg 220,000
424 Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP A432 Kg 242,000
425 Chịu nhiệt 400 độ C (1TP)
426 Sơn lót màu đỏ bầm, xám A441 Kg 231,000
427 Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc A442 Kg 264,000
428 Chịu nhiệt 650 độ C (1TP)
429 Sơn lót màu đỏ, xám A461 Kg 250,000
430 Sơn phủ màu nhũ bạc, đen A462 Kg 280,000
431 Chịu nhiệt đa dụng (2 TP)
432 Sơn lót ethyl silicate chịu nhiệt (650 độ C, chống rỉ, chống ăn mòn cao, nhanh khô, 2TP) A466 Bộ/2 Kg 460,000
433 Bộ/8 Kg 1,748,000
434 Sơn phủ chịu nhiệt màu bạc (600 độ C) A468 Bộ/2 Kg 480,000
435 Bộ/8 Kg 1,824,000
436 CHỐNG CHÁY
437 Dịch chống cháy cho gỗ, vải A450 Lon/01 L 110,000
438 Lon/05 L 550,000
439 Th/18 L 1,881,000
440 Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) A451 Th/20 Kg 3,500,000
441 SƠN CHỐNG HÀ
442 Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) A501 Lon/05 L 2,750,000
443 Th/15 L 8,250,000
444 SƠN Ô TÔ
445 Sơn lót 1 TP A510 Kg 132,000
446 Sơn lót 2 TP A516 Kg 143,000
447 Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu A520 Kg 198,000
448 Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu A526 Kg 192,500
449 Sơn phủ 2 TP các màu A530 Kg 275,000
450 HOÁ CHẤT, PHỤ GIA
451 Tăng bám dính (bề mặt kim loại) A600 Lon/01 L 85,000
452 Cal/05 L 425,000
453 Cal/20 L 1,360,000
454 Chất Tẩy
455 Chất tẩy gỉ sét (quét) A601(A) Lon/01 Kg 85000
456 Cal/05 Kg 425,000
457 Chất tẩy gỉ sét (ngâm) A601(B) Cal/25 Kg 1,700,000
458 Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông - quét) A602(A) Lon/01 Kg 85000
459 Cal/05 Kg 425,000
460 Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông -ngâm) A602(B) Cal/25 Kg 1,700,000
461 Chất tẩy sơn (quét/ngâm) A603 Lon/01 L        120,000
462 Cal/05 L        570,000
463 Thùng/20 L     2,166,000
464 Chất Tẩy Rêu Mốc (Ngói, Thép) A604 Lon/01 L        140,000
465 Cal/05 L 665,000
466 COMPOSITE
467 Keo composite A701 Bộ 5.1 Kg 525,000
468 Bộ 20.4 Kg 1,995,000
469 Mastic composite đệm A706 Bộ 10.1 Kg 440,000
470 Lớp phủ màu composite A710 Bộ 1.02 Kg 187,000
471 Bộ 5.1 Kg 935,000
472 Bộ 20.4 Kg 3,553,000
473 NGÀNH KEO
474 Keo Epoxy  
475 Keo Epoxy Trám Khe (TL : 1/1) (Cho bê tông) A730 Bộ/2 Kg 300,000
476 Bộ/8 Kg 1,140,000
477 Vữa Epoxy (2/1) A731 Bộ/1.5 Kg 450,000
478 Bộ/3 Kg 900,000
479 Keo Dán Đá Epoxy (TL: 1/1, dán đá granite, gạch) A732 Bộ/2 Kg 200,000
480 Bộ/10 Kg 950,000
481 Keo Dán Nhựa
482 Keo PVC (dán ống nhựa) CB-100 Lon/1 Kg 120,000
483 Keo Nhựa Đa Năng Trong CB-200 Lon/1 Kg 150,000
484 Keo Sữa Latex A750 Lon/1 Kg 45,000
485 Lon/5 Kg 225,000
486 HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG
487 Vữa tự san phẳng (làm sàn nhà xưởng) A901 Bao/25 Kg 285,000
488 Tăng cứng cho sàn bê tông
489 Vữa xoa nền màu xám A903 Bao/25 Kg 165,000
490 Vữa xoa nền màu xanh Bao/25 Kg 415,000
491 Phụ Gia Tăng Cứng A905 Cal/5 L 450,000
492 Cal/25 L 2,137,500
493 Vũa Rót Không Co Ngót (vết nứt) A907 Bao/25 Kg 400,000
494 Vữa Chống Nứt (sân thượng) A909 Bao/25 Kg
495 Vữa Chống Cháy A910 Bao/25 Kg DA
496 Chất Trám Khe Co Giãn A920
497 CADIN Latex (chống thấm, kết nối, hóa dẻo) A930 Lon/01 L 110,000
498 Lon/05 L 550,000
499 Dầu tách khuôn A933 Cal/5 L 267,500
500 Cal/25 L 1,337,500
501 MỰC IN (M)
502 Mực in Flex hệ nước (Bám dính trên nhựa dẻo, giấy) M100
503
504 DUNG MÔI  
505 Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm H101 1 L 54,000
506 5 L 270,000
507 20 L 1,080,000
508 Cho: Sơn dầu, chống rỉ H102 1L 45,000
509 5 L 225,000
510 20 L 900,000
511 Chất pha loãng cho sơn chống mài mòn, san phẳng H105 1 L 93,600
512 5 L 468,000
513 20 L 1,872,000
514 Cho: A103, A120, A130 H107 1 L 54,000
515 05 L 270,000
516 20 L 1,080,000
517 VẬT TƯ PHỤ
518 Cát thạch anh size 15 CAT15 Bao/40 Kg 100,000
519 Cát thạch anh size 30 CAT30 Bao/40 Kg 100,000
520 Bột đá BD Bao/40 Kg 100,000
521 Lưới thủy tinh Mat 300 (1.04m x 100m) LT300 Cuộn/30 Kg 1,200,000
Tại Sieuthison.vn, chúng tôi luôn cập nhật giá cả từng dòng sản phẩm sơn CADIN từ nhà máy. Bạn có thể tham khảo bảng giá sơn CADIN VINAGARD, bảng màu sơn, và nhận tư vấn miễn phí qua hotline 1900 6716. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ thi công và tư vấn phương pháp sơn hiệu quả nhất cho công trình của bạn. Nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn, hãy liên hệ qua thông tin sau: Sieuthison.vn – Công ty Cổ phần Đầu tư Hợp Thành Phát  📞 Hotline: 0918 114 848
🌐 Website: www.sieuthison.vn Địa chỉ: 89 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, HCM

phụ kiện sơn

Chổi sơn số 4

12.121

Chổi sơn số 4

Chổi sơn đẹp số 2.5

20.000

Chổi sơn đẹp số 2.5

Bàn chà nhám

15.000

Bàn chà nhám