| TT |
SẢN PHẨM |
MÃ |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ
(có VAT) |
ĐỊNH MỨC |
| 1 |
SƠN CHỐNG RỈ CADIN |
|
|
|
|
| 2 |
Sơn chống rỉ (màu đỏ) |
A101 |
Lon/0.8 L |
63,250 |
10m²/lít/lớp/40μm |
| 3 |
Lon/03 L |
189,750 |
|
| 4 |
Lon/05 L |
316,250 |
|
| 5 |
Th/17.5 L |
1,106,875 |
|
| 6 |
Sơn chống rỉ (màu xám) |
Lon/ 0.8 L |
69,000 |
|
| 7 |
Lon/03 L |
207,000 |
|
| 8 |
Lon/05 L |
345,000 |
|
| 9 |
Th/17.5 L |
1,207,500 |
|
| 10 |
Sơn chống rỉ (màu nhũ bạc) |
Lon/ 0.8 L |
90,000 |
|
| 11 |
Lon/03 L |
270,000 |
|
| 12 |
Lon/05 L |
450,000 |
|
| 13 |
Th/17.5 L |
1,575,000 |
|
| 14 |
Sơn chống rỉ công trình biển (Clo) |
A102 |
Lon/0.8 L |
92,000 |
6m²/lít/lớp/35µm |
| 15 |
Lon/05 L |
460,000 |
| 16 |
Th/17.5 L |
1,529,500 |
| 17 |
Sơn chống rỉ kẽm lạnh (Kẽm trên 95%) |
A103 |
Lon/0.8 L |
200,000 |
8m²/lít/lớp/40μm |
| 18 |
Lon/04 L |
800,000 |
| 19 |
Th/18 L |
3,420,000 |
| 20 |
Sơn chống rỉ nhanh khô (màu xám) |
A104 |
Lon/0.8 L |
97,750 |
10m²/lít/lớp/40μm |
| 21 |
Lon/05 L |
488,750 |
| 22 |
Lon/17.5 L |
1,625,094 |
| 23 |
SƠN DẦU |
|
|
|
|
| 24 |
Sơn Dầu (các màu) |
A110 |
Lon/0.8 L |
106,950 |
5m²/Lít/2 lớp/80μm |
| 25 |
Lon/03 L |
320,850 |
| 26 |
Lon/05 L |
534,750 |
| 27 |
Th/17.5 L |
1,871,625 |
| 28 |
Sơn Dầu Siêu Bền (các màu) |
A111 |
Lon/0,8 L |
132,250 |
|
| 29 |
Lon/05 L |
661,250 |
|
| 30 |
Th/17.5 L |
2,198,656 |
|
| 31 |
Sơn Dầu Nhanh Khô (15 phút khô bề mặt) |
A113 |
Lon/05 L |
603,750 |
4m²/Lít/2 lớp/60μm |
| 32 |
Th/17.5 L |
2,113,125 |
| 33 |
Sơn Dầu Công Trình Biển |
A114 |
Lon/0,8 L |
149,500 |
5m²/Lít/2 lớp/80μm |
| 34 |
Lon/05 L |
747,500 |
| 35 |
Th/17.5 L |
2,485,438 |
| 36 |
SƠN DẦU VINAGARD (các màu) |
V110 |
Th/17.5 L |
1,667,500 |
5m²/Lít/2lớp/80μm |
| 37 |
SƠN SẮT MẠ KẼM CADIN |
|
|
|
|
| 38 |
Sơn lót màu xám, đỏ |
A120 |
Lon/0.8 L |
97,750 |
10m²/lít/lớp/40μm |
| 39 |
Lon/03 L |
293,250 |
| 40 |
Lon/05 L |
488,750 |
| 41 |
Th/17.5 L |
1,710,625 |
| 42 |
Sơn phủ kẽm đa năng các màu |
A130 |
Lon/0.8 L |
141,450 |
5m²/lít/2lớp/80μm |
| 43 |
Lon/03 L |
424,350 |
| 44 |
Lon/05 L |
707,250 |
| 45 |
Th/17.5 L |
2,475,375 |
| 46 |
SƠN DẦU HỆ NƯỚC (bám dính tốt bê tông, kim loại) |
|
|
|
| 47 |
Sơn dầu hệ nước kháng khuẩn (cây màu màu sơn nước) |
A140 |
Lon/01 L |
170,000 |
5m²/lít/2 lớp/80μm |
| 48 |
Lon/05 L |
850,000 |
| 49 |
Th/18 L |
2,907,000 |
| 50 |
Sơn chống rỉ hệ nước |
A141 |
Lon/01 L |
160,000 |
|
| 51 |
Lon/05 L |
800,000 |
|
| 52 |
Th/18 L |
2,736,000 |
|
| 53 |
SƠN PU 1K (hệ nước) |
|
|
|
|
| 54 |
Sơn lót PU 1K |
A143 |
Lon/01 L |
170,000 |
|
| 55 |
Lon/05 L |
807,500 |
|
| 56 |
Sơn phủ PU 1K-144 |
A144 |
Lon/01 L |
180,000 |
|
| 57 |
Lon/05 L |
855,000 |
|
| 58 |
Sơn phủ PU 1K-145 |
A145 |
Lon/01 L |
200,000 |
|
| 59 |
Lon/05 L |
950,000 |
|
| 60 |
SƠN VÂN BÔNG (1, 5, 20 KG) |
|
|
|
|
| 61 |
Sơn Vân Bông Một Thành Phần (các màu) |
A150 |
Kg |
126,500 |
8m²/kg/lớp/40μm |
| 62 |
Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (trong nhà) |
A156 |
Kg |
161,000 |
4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 63 |
Sơn Vân Bông Hai Thành Phần (ngoài trời) |
A157 |
Kg |
207,000 |
4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 64 |
BỘT TRÉT, MASTIC, VỮA |
|
|
|
|
| 65 |
Bột trét nội & ngoại thất VINAGARD |
V162 |
Bao/40 Kg |
150,000 |
1kg/m²/2 lớp |
| 66 |
Bột trét nội & ngoại thất CADIN |
A160 |
Bao/40 Kg |
350,000 |
1kg/m²/2 lớp |
| 67 |
Mastic dẻo trắng nội & ngoại thất không nứt: tường, gai gấm, giả đá |
A161 |
Th/25 Kg |
450,000 |
20m²/thùng/2 lớp |
| 68 |
Mastic epoxy (9/1) |
A162 |
Bộ/05 Kg |
216,000 |
1m²/kg/ lớp 0.7mm |
| 69 |
Bộ/10 Kg |
410,000 |
|
| 70 |
Mastic Poly (cho kim loại, nứt bê tông, gỗ chịu nhiệt) |
A163 |
Bộ/1.02 Kg |
80,000 |
|
| 71 |
Bộ/3.06 Kg |
225,000 |
|
| 72 |
Sơn Gai, Gấm các màu nội ngoại thất |
A164 |
Th/25 Kg |
1,700,000 |
1kg/m²/ lớp |
| 73 |
VỮA - KEO CHÀ ROON |
|
|
|
|
| 74 |
Keo Dán Gạch, Đá (sàn) |
A165 |
Bao/25Kg |
300,000 |
|
| 75 |
Keo Dán Gạch, Đá (tường) |
A166 |
Bao/25Kg |
500,000 |
|
| 76 |
Keo Chà Roon |
A168 |
Bao/25 Kg |
250,000 |
|
| 77 |
Keo Dán Ngói |
A169 |
Th/10 Kg |
600,000 |
|
| 78 |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT |
|
|
|
|
| 79 |
Sơn nội thất VINAGARD (màu nhạt) |
V170 |
Th/18 L |
850,000 |
5m²/lít/2lớp/(60-100µm) |
| 80 |
Th/3.8 L |
181,806 |
| 81 |
Sơn nội thất VINAGARD che phủ (các màu) |
V171 |
Th/18 L |
950,000 |
5m²/lít/2lớp/(60-100µm) |
| 82 |
Th/3.8 L |
203,194 |
| 83 |
Sơn Nội Thất Lau Chùi
(Mờ - Bóng Mờ - Bóng, các màu) |
A170 |
Th/3.8 L |
510,889 |
5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 84 |
Th/05 L |
611,111 |
| 85 |
Th/18 L |
2,200,000 |
| 86 |
SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT |
|
|
|
|
| 87 |
Sơn nước ngoại thất VINAGARD (màu nhạt) |
V180 |
Th/3.8 L |
255,444 |
5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 88 |
Th/18 L |
1,100,000 |
| 89 |
Sơn nước ngoại thất VINAGARD che phủ (các màu) |
V181 |
Th/3.8 L |
278,667 |
5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 90 |
Th/18 L |
1,200,000 |
| 91 |
Sơn Ngoại Thất Chống Thấm
Bóng Mờ - Bóng, các màu) |
A180 |
Th/5 L |
805,556 |
5m²/lít/2lớp (60-100µm) |
| 92 |
Th/18 L |
2,900,000 |
| 93 |
Sơn Ngoại Thất Silicone
(Co giãn, chống thấm , bóng mờ các màu) |
S200 |
Th/5 L |
1,150,000 |
|
| 94 |
Th/18 L |
3,933,000 |
|
| 95 |
TINH MÀU |
|
|
|
|
| 96 |
Màu acrylic hệ nước (Vẽ....) |
T100 |
Lon/1 L |
180,000 |
|
| 97 |
Lon/5 L |
855,000 |
|
| 98 |
Màu acrylic hệ dầu (Vẽ....) |
T200 |
Lon/1 L |
195,500 |
|
| 99 |
Lon/5 L |
928,625 |
|
| 100 |
SƠN CHỐNG THẤM HỆ DẦU |
|
|
|
|
| 101 |
Sơn lót chống thấm, chống ố hệ dầu |
A185 |
Th/1L |
147,000 |
6m²/kg/lớp (30-50µm) |
| 102 |
Th/05 L |
735,000 |
| 103 |
Th/18 L |
2,513,700 |
| 104 |
Sơn chống thấm hệ dầu bóng cho tường đứng các màu |
A186 |
Th/1L |
161,000 |
8m²/kg/lớp |
| 105 |
Th/05 L |
805,000 |
| 106 |
Th/18 L |
2,753,100 |
| 107 |
SƠN LÓT KHÁNG KIỀM |
|
|
|
|
| 108 |
Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất VINAGARD |
V190 |
Th/18 L |
800,000 |
10m²/lít/lớp (30-50µm) |
| 109 |
Th/3.8 L |
185,778 |
| 110 |
Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất (chống thấm) |
A190 |
Th/18 L |
1,800,000 |
10m²/lít/lớp (30-50µm) |
| 111 |
Th/3.8 L |
399,000 |
| 112 |
Sơn Lót Kháng Kiềm Chống Thấm Nội & Ngoại Thất (chống thấm, tăng cứng, màu trong) |
A191 |
Th/05 L |
575,000 |
10m²/lít/lớp (30-50µm) |
| 113 |
Th/18 L |
1,966,500 |
| 114 |
Cal/20 L |
2,185,000 |
| 115 |
SƠN KẺ VẠCH, PHẢN QUANG HỆ DM |
|
|
|
|
| 116 |
Màu đỏ, vàng, vàng M, xanh, trắng, đen |
KV100 |
01 Kg |
143,000 |
4m²/kg/2 lớp/80µm |
| 117 |
05 Kg |
643,500 |
| 118 |
20 Kg |
2,574,000 |
| 119 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG HỆ NƯỚC |
|
|
|
|
| 120 |
Màu: đỏ, vàng, xanh, trắng, đen |
KV200 |
01 L |
173,800 |
4m²/lít/2 lớp |
| 121 |
05 L |
880,000 |
| 122 |
18 L |
2,851,200 |
| 123 |
SƠN LÓT KẺ VẠCH ĐƯỜNG HỆ DM |
|
|
|
|
| 124 |
Sơn lót màu trong (Áp dụng cho KV100, KV400) |
KV300 |
Lon/01 L |
93,500 |
10m²/lít/35µm |
| 125 |
Lon/05 L |
457,600 |
| 126 |
Th/18 L |
1,650,000 |
| 127 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG 2TP (chống mài mòn cao) |
|
|
| 128 |
Ngoài trời: Màu Trắng, đen, đỏ, vàng, xanh |
KV500 |
Bộ/01 Kg |
192,500 |
4m²/kg/2 lớp |
| 129 |
Bộ/05 Kg |
962,500 |
| 130 |
Bộ/20 Kg |
3,657,500 |
| 131 |
SƠN KẺ VẠCH PHẢN QUANG NHIỆT DẺO |
|
|
|
|
| 132 |
Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo trắng |
KV400 |
Bao/25 Kg |
670,890 |
4kg/m²/lớp 2mm |
| 133 |
Sơn kẻ vạch nhiệt dẻo vàng |
Bao/25 Kg |
706,200 |
| 134 |
HẠT PHẢN QUANG |
|
|
|
|
| 135 |
Hạt phản quang 20% |
KV600 |
Bao/25Kg |
550,000 |
200g/m²/lớp |
| 136 |
SƠN EPOXY HỆ NƯỚC |
|
|
|
|
| 137 |
Sơn lót epoxy (màu trong cho bê tông) |
A201 |
Bộ 1 Kg |
151,500 |
8m²/kg/lớp 30μm |
| 138 |
Bộ 5 Kg |
757,500 |
| 139 |
Bộ 20 Kg |
2,879,000 |
| 140 |
Sơn lót epoxy (màu xám cho kim loại) |
A203 |
Bộ 1 Kg |
145,000 |
8m²/kg/lớp 30μm |
| 141 |
Bộ 5 Kg |
725,000 |
| 142 |
Bộ 20 Kg |
2,755,000 |
| 143 |
Sơn phủ epoxy kháng khuẩn các màu |
A202 |
Bộ 1 Kg |
167,000 |
4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 144 |
Bộ 5 Kg |
836,000 |
| 145 |
Bộ 20 Kg |
3,177,000 |
| 146 |
Sơn Lót Epoxy
(Màu trong cho sàn bê tông, 4/1) |
A210 |
Bộ 1 Kg |
122,500 |
8m²/kg/lớp 30μm |
| 147 |
Bộ 5 Kg |
612,500 |
| 148 |
Bộ 20 Kg |
2,327,500 |
| 149 |
Sơn Lót Epoxy Nền Ẩm
(Cho sàn bê tông, 4/1, màu nâu nhạt) |
A210W |
Bộ 1 Kg |
141,000 |
8m²/kg/lớp 40μm |
| 150 |
Bộ 5 Kg |
705,000 |
| 151 |
Bộ 20 Kg |
2,680,000 |
| 152 |
Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (4/1) |
A220 |
Bộ 1 Kg |
114,000 |
8m²/kg/lớp 40μm |
| 153 |
Bộ 5 Kg |
570,000 |
| 154 |
Bộ 20 Kg |
2,166,000 |
| 155 |
Sơn lót màu: đỏ, xám kẽm cho kim loại (chịu ẩm 4/1) |
A220N |
Bộ 1 Kg |
136,000 |
|
| 156 |
Bộ 5 Kg |
680,000 |
|
| 157 |
Bộ 20 Kg |
2,584,000 |
|
| 158 |
Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại - 9/1) |
A221 |
Bộ/5 Kg |
1,050,000 |
5m²/kg/lớp 50μm |
| 159 |
Bộ/10 Kg |
2,000,000 |
| 160 |
Bộ/25 Kg |
4,750,000 |
| 161 |
Sơn lót epoxy giàu kẽm (chống ăn mòn cho kim loại, chịu ẩm, 9/1) |
A221N |
Bộ/5 Kg |
1,100,000 |
5m²/kg/lớp 50μm |
| 162 |
Bộ/10 Kg |
2,090,000 |
| 163 |
Bộ/25 Kg |
4,964,000 |
| 164 |
Sơn Epoxy Trung Gian (9/1) |
A212 |
Bộ 06 Kg |
660,000 |
4m²/kg/lớp 100-150μm |
| 165 |
Bộ 25 Kg |
2,612,500 |
| 166 |
Sơn Epoxy MIO (9/1) |
A212R1 |
Bộ 06 Kg |
810,000 |
|
| 167 |
Bộ 25 Kg |
3,206,250 |
|
| 168 |
Sơn Epoxy Vữa (Chịu lực tốt, cho sàn, Epoxy Mortar) |
A212F1 |
Bộ 06 Kg |
810,000 |
|
| 169 |
Bộ 25 Kg |
3,206,250 |
|
| 170 |
Sơn phủ các màu bóng cho bê tông, kim loại (4/1) |
A213 |
Bộ 1 Kg |
122,500 |
4m²/kg/2 lớp/80μm |
| 171 |
Bộ 5 Kg |
612,500 |
| 172 |
Bộ 20 Kg |
2,327,500 |
| 173 |
Sơn epoxy thủy tinh (4/1) |
A214 |
Bộ 10 Kg |
1,828,500 |
5m²/kg/lớp 120µm |
| 174 |
Bộ 20 Kg |
3,657,000 |
| 175 |
Sơn phủ chịu mài mòn, kháng nước, va đập các màu (4/1) |
A215 |
Bộ 1 Kg |
146,000 |
5m²/kg/lớp/120µm |
| 176 |
Bộ 5 Kg |
730,000 |
| 177 |
Bộ 20 Kg |
2,774,000 |
| 178 |
Sơn phủ epoxy nội ngoại thất (4/1) |
A216 |
Bộ 1 Kg |
141,000 |
4m²/kg/2lớp/80μm |
| 179 |
Bộ 5 Kg |
705,000 |
| 180 |
Bộ 20 Kg |
2,679,000 |
| 181 |
Sơn phủ epoxy ngoại thất (4/1) |
A217 |
Bộ 1 Kg |
181,000 |
|
| 182 |
Bộ 5 Kg |
905,000 |
|
| 183 |
Bộ 20 Kg |
3,620,000 |
|
| 184 |
SƠN EPOXY CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
|
| 185 |
EPOXY KHÁNG HÓA CHẤT |
|
|
|
|
| 186 |
Sơn Lót Epoxy Độ Dày Cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn) |
A223 |
Bộ 05 Kg |
888,000 |
|
| 187 |
Bộ 20 Kg |
3,375,000 |
|
| 188 |
Sơn lót epoxy độ dày cao (màu đỏ, xám, chống ăn mòn, chịu ẩm) |
A223N |
Bộ 05 Kg |
993,000 |
|
| 189 |
Bộ 20 Kg |
3,773,500 |
|
| 190 |
Sơn epoxy cho bồn chứa xăng dầu (Màu trong, trắng) |
A224 |
Bộ 05 Kg |
888,000 |
3m²/kg/2 lớp/240µm |
| 191 |
Bộ 20 Kg |
3,375,000 |
| 192 |
Sơn epoxy tar (cho các công trình âm dưới nước, kháng hóa chất nhẹ) |
A225 |
Bộ 05 Kg |
755,500 |
1.3kg/m²/2 lớp (250µm) |
| 193 |
Bộ 20 Kg |
2,874,000 |
| 194 |
Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao (kháng nước, hóa chất nhẹ) |
A226 |
Bộ 05 Kg |
888,000 |
|
| 195 |
Bộ 20 Kg |
3,375,000 |
|
| 196 |
Sơn Phủ Epoxy Độ Dày Cao (chịu ẩm, kháng nước, hóa chất nhẹ) |
A226N |
Bộ 05 Kg |
993,000 |
|
| 197 |
Bộ 20 Kg |
3,773,000 |
|
| 198 |
Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sàn) |
A227(B) |
Bộ 05 Kg |
1,045,000 |
2m²/kg/2lớp/240µm |
| 199 |
Bộ 20 Kg |
3,971,000 |
| 200 |
Sơn epoxy kháng hóa chất (cho sắt thép) |
A227(S) |
Bộ 05 Kg |
1,045,000 |
2m²/kg/2lớp/240µm |
| 201 |
Bộ 20 Kg |
3,971,000 |
| 202 |
EPOXY CHO BỂ NƯỚC SINH HOẠT |
|
|
|
|
| 203 |
Sơn epoxy cho hồ nước sinh hoạt (Màu trong, trắng) |
A228 |
Bộ 05 Kg |
1,045,000 |
2m²/kg/2 lớp/300μm |
| 204 |
Bộ 20 Kg |
3,971,000 |
| 205 |
EPOXY CHỐNG TĨNH ĐIỆN |
|
|
|
|
| 206 |
Sơn epoxy đệm chống tĩnh điện |
A229 |
Bộ 05 Kg |
784,000 |
1.5kg/m²/lớp 1mm |
| 207 |
Bộ 20 Kg |
3,135,000 |
| 208 |
Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện san phẳng (các màu, cho sàn) |
A230 |
Bộ 05 Kg |
1,045,000 |
1.5kg/m²/lớp 1mm |
| 209 |
Bộ 20 Kg |
3,971,000 |
| 210 |
Sơn epoxy lót chống tĩnh điện (màu xám cho kim loại) |
A232 |
Bộ 05 Kg |
770,000 |
8m²/kg/lớp 40μm |
| 211 |
Bộ 20 Kg |
2,926,000 |
| 202 |
Sơn epoxy phủ chống tĩnh điện (các màu) |
A233 |
Bộ 05 Kg |
825,000 |
8m²/kg/lớp 40μm |
| 213 |
Bộ 20 Kg |
3,135,000 |
| 214 |
SƠN EPOXY TỰ PHẲNG |
|
|
|
|
| 215 |
Sơn phủ epoxy tự san phẳng các màu
(4/1 - không có màu nhũ) |
A250 |
Bộ 01 Kg |
141,000 |
3kg/m²/lớp 2mm |
| 216 |
Bộ 05 Kg |
705,000 |
| 217 |
Bộ 20 Kg |
2,679,000 |
| 218 |
Sơn Phủ Epoxy Tự San Phẳng Khô Nhanh
(4/1 - Các màu, không có màu nhũ) |
A250F |
Bộ 01 Kg |
160,000 |
3kg/m²/lớp 2mm |
| 219 |
Bộ 05 Kg |
800,000 |
| 220 |
Bộ 20 Kg |
3,040,000 |
| 221 |
Sơn Epoxy tự san phẳng 3D
(2/1 - chỉ có trong suốt không màu) |
A251 |
Bộ 1.5 Kg |
266,500 |
2.5kg/m²/lớp 2mm |
| 222 |
Bộ 03 Kg |
533,000 |
| 223 |
Bộ 15 Kg |
2,531,500 |
| 224 |
Sơn đệm tự san phẳng màu xám (8/1/2) |
A252 |
Bộ 11 Kg |
1,034,500 |
1m²/kg/lớp 1mm |
| 225 |
Bộ 22 Kg |
2,069,000 |
| 226 |
Sơn phủ sàn chịu axit các màu không dung môi ( 4/1) |
A253 |
Bộ 05 Kg |
705,500 |
4m²/kg/lớp 150μm |
| 227 |
Bộ 20 Kg |
2,822,000 |
| 228 |
Sơn đá epoxy tự san phẳng (6/1) |
A254 |
Bộ 07 Kg |
798,000 |
2kg/1m²/lớp 1-1.5mm |
| 229 |
Bộ 21 Kg |
2,274,300 |
| 230 |
Vữa epoxy tự san phẳng (6/1) |
A255 |
Bộ 07 Kg |
798,000 |
2kg/1m²/lớp 1-1.5mm |
| 231 |
Bộ 21 Kg |
2,274,300 |
| 222 |
SƠN PU |
|
|
|
|
| 233 |
Sơn PU (ngoài trờ các màu bóng ) |
A260 |
Bộ 1 Kg |
170,000 |
5m²/kg/2lớp/100µm |
| 234 |
Bộ 5 Kg |
850,000 |
| 235 |
Bộ 20 Kg |
3,400,000 |
| 236 |
Sơn PU Tàu Biển (Ngoài trời, chịu muối, hóa chất tốt) |
A261 |
Bộ 1 Kg |
193,500 |
5m²/kg/2lớp/100µm |
| 237 |
Bộ 5 Kg |
967,500 |
| 238 |
Bộ 20 Kg |
3,676,500 |
| 239 |
Sơn đá granite PU (12/1) |
A265 |
Bộ 6,5 Kg |
926,000 |
|
| 240 |
Bộ 26 Kg |
3,518,800 |
|
| 241 |
Sơn PU đa năng các màu bóng |
A270 |
Bộ 1 Kg |
181,000 |
5m²/kg/2lớp/70µm |
| 242 |
Bộ 5 Kg |
905,000 |
| 243 |
Bộ 20 Kg |
3,620,000 |
| 244 |
Sơn PU đa năng nhanh khô, bóng mờ, mờ |
A270F |
Bộ 1 Kg |
188,000 |
5m²/kg/2lớp/70µm |
| 245 |
Bộ 5 Kg |
940,000 |
| 246 |
Bộ 20 Kg |
3,572,000 |
| 247 |
Sơn PU Siêu Bền
- Chống thấm, kháng nước, hóa chất, nhanh khô
- Độ bền trên 20 năm. |
A2700 |
Bộ 1,8 Kg |
540,000 |
|
| 248 |
Bộ 09Kg |
2,565,000 |
|
| 249 |
SƠN PU KHO LẠNH (-5 độ - 20 độ C) |
|
|
|
|
| 250 |
Sơn PU kho lạnh tự san phẳng (4/4/14) |
A276 |
Bộ 22 Kg |
1,675,800 |
10kg/m²/4mm/-15oC |
| 251 |
Bộ 5.5 Kg |
441,000 |
| 252 |
Sơn PU kho lạnh lên tường cho kim loại và bê tông |
A277 |
Bộ 5 Kg |
940,500 |
3m²/kg/150µm-200µm |
| 253 |
SƠN 2K SƠN NGOÀI TRỜI CHỐNG NGẢ VÀNG (1, 5, 20KG) |
|
|
| 254 |
Sơn 2K Bóng Cao |
|
|
|
|
| 255 |
Trong suốt |
A280 |
Kg |
188,000 |
4m²/kg/2lớp/90μm |
| 256 |
Các màu |
Kg |
198,500 |
| 257 |
Sơn 2K Siêu Cứng (Polyaspartic) |
|
Kg |
209,000 |
4m²/kg/2lớp/90μm |
| 258 |
Trong suốt, các màu |
A281 |
Kg |
270,000 |
4m²/kg/2lớp/90μm |
| 259 |
KEO BÓNG |
|
|
|
|
| 260 |
Keo bóng dầu (trong) |
A301 |
Lon/0.8 L |
143,000 |
5m²/lít/2 lớp/80µm |
| 261 |
Lon/03 L |
379,500 |
| 262 |
Lon/05 L |
715,000 |
| 263 |
Th/18 L |
2,445,300 |
| 264 |
Keo bóng dầu (Alkyd, sẫm) |
A306 |
Lon 01 L |
121,000 |
5m²/lít/2 lớp/80µm |
| 265 |
Lon 05 L |
605,000 |
| 266 |
Th/18 L |
2,069,100 |
| 267 |
Keo bóng phản quang hệ dầu |
A303 |
Cal/01 L |
392,700 |
4m²/kg/2 lớp/60µm |
| 268 |
Cal/05 L |
1,870,000 |
| 269 |
Keo bóng nước NANO
(Bám dính cao, bóng cho kim loại, sơn đá, gai, gấm ngoài trời) |
A302 |
Lon/01 L |
170,000 |
8m²/kg/lớp 40μm |
| 270 |
Cal/05 L |
850,000 |
| 271 |
Th/18 L |
2,907,000 |
| 272 |
SƠN NHỰA |
|
|
|
|
| 273 |
Sơn lót hệ DM |
A310 |
Lít |
132,000 |
8m²/kg/lớp 10μm |
| 274 |
Sơn phủ các màu hệ DM |
A316 |
Lít |
137,500 |
4m²/kg/2lớp/60μm |
| 275 |
SƠN MÀU ĐẶC BIỆT |
|
|
|
|
| 276 |
Sơn nhũ hệ nước: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh |
A320 |
0.8 L |
200,000 |
3m²/L/2 lớp/70μm |
| 277 |
5 L |
1,000,000 |
| 278 |
18 L |
3,420,000 |
| 279 |
Sơn nhũ hệ DM: màu vàng 999, đồng, bạc, xanh |
A321 |
0.8 L |
209,000 |
3m²/L/2 lớp/70μm |
| 280 |
5 L |
1,045,000 |
| 281 |
18 L |
3,573,900 |
| 282 |
Sơn huỳnh quang (trong nhà) hệ nước |
A322 |
Lít |
150,000 |
|
| 283 |
Sơn dạ quang hệ nước trong nhà xanh, vàng |
A323 |
Lít |
150,000 |
|
| 284 |
SƠN GỐM SỨ |
|
|
|
|
| 285 |
Sơn Dầu Gốm Sứ |
A330 |
Lít |
132,000 |
4m²/Kg/2lớp/80μm |
| 286 |
Sơn Nước Gốm Sứ |
A333 |
Lít |
150,000 |
|
| 287 |
SƠN CÁCH ĐIỆN (ĐG: 1, 5, 20 Kg) |
|
|
|
|
| 288 |
Sơn Cách Điện 180 độ C (F, H) |
A335 |
Kg |
275,000 |
|
| 289 |
Sơn Cách Điện 250 độ C (-, R, N, H, F) |
A336 |
Kg |
605,000 |
|
| 290 |
Sơn Cách Điện 550 độ C (-, R, N, H, F) |
A337 |
Kg |
705,000 |
|
| 291 |
SƠN ĐÁ (CADIN STONE) |
|
|
|
|
| 292 |
Sơn nền hạt trắng |
A340 |
Th/25 Kg |
743,650 |
0.8m²/kg/lớp |
| 293 |
Lon/05 Kg |
163,603 |
| 294 |
Sơn đá phủ màu bảng màu |
A341 |
Th/25 Kg |
1,300,000 |
0.8m²/kg/lớp |
| 295 |
Lon/05 Kg |
260,000 |
| 296 |
SƠN HIỆU ỨNG |
|
|
|
|
| 297 |
Vữa hiệu ứng |
A349 |
Lon/05 Kg |
205,000 |
|
| 298 |
Th/25 Kg |
971,000 |
|
| 299 |
Sơn hiệu ứng trắng |
A345 |
Lon/05 Kg |
308,000 |
2m²/kg/lớp |
| 300 |
Th/25 Kg |
1,400,000 |
| 301 |
Sơn hiệu ứng các màu |
A346 |
Lon/05 Kg |
396,000 |
0.65 Kg/ m²/lớp |
| 302 |
Th/25 Kg |
1,800,000 |
0.65 Kg/ m²/lớp |
| 303 |
SƠN SẤY |
|
|
|
|
| 304 |
Sơn sấy hệ dung môi các màu |
A350 |
Th/20 Kg |
2,750,000 |
8m²/Kg/ lớp 35µm |
| 305 |
Sơn sấy hệ nước các màu |
A355 |
Th/20 Kg |
2,700,000 |
|
| 306 |
CHỐNG THẤM |
|
|
|
|
| 307 |
Chống thấm xi măng cho sàn và tường |
A360 |
Lon/1 L |
107,000 |
3m²/lít/2 lớp |
| 308 |
Th/05 L |
535,000 |
| 309 |
Th/18 L |
1,829,700 |
| 310 |
Chống thấm cho ngói, gốm |
A361 |
Lon/1L |
120,000 |
4m²/Kg/2 lớp |
| 311 |
Cal/5L |
406,600 |
| 312 |
Chống thấm cho đá granite (gốc dầu) |
A362 |
Lon/1L |
130,000 |
4m²/Kg/2 lớp |
| 313 |
Cal/5L |
617,500 |
| 314 |
Chống thấm đen bitum |
A364 |
Th/18 Kg |
1,000,450 |
1 m²/kg/2 lớp |
| 315 |
Lon/3.5 Kg |
213,037 |
| 316 |
Chống Thấm Ngược (cho sàn) |
A365 |
Bộ/1 Kg |
126,500 |
2m²/kg/2lớp/100µm |
| 317 |
Bộ/05 Kg |
600,875 |
| 318 |
Bộ/20 Kg |
2,277,000 |
| 319 |
Chống Thấm Đa Năng (màu xám cho sân thượng, seno) |
S100 |
Lon/1 L |
120,000 |
|
| 320 |
Th/05 L |
600,000 |
|
| 321 |
Th/18 L |
2,052,000 |
|
| 322 |
SƠN NGÓI |
|
|
|
|
| 323 |
Sơn lót ngói gốc nước |
A370 |
Lon/1 L |
120,000 |
8m²/lít/lớp |
| 324 |
Th/05 L |
600,000 |
| 325 |
Th/18 L |
2,052,000 |
| 326 |
Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc nước (các màu) |
A371 |
Lon/1 L |
173,000 |
5m²/lít/2 lớp |
| 327 |
Th/05 L |
850,000 |
| 328 |
Th/18 L |
2,958,300 |
| 329 |
Sơn phủ chống thấm, chống rêu mốc, bền màu gốc dầu (các màu) |
A372 |
Lon/1 Kg |
172,500 |
5m²/lít/2 lớp |
| 330 |
Th/05 Kg |
862,500 |
| 331 |
Th/20 Kg |
3,277,500 |
| 332 |
SƠN CHỐNG NÓNG, CÁCH NHIỆT |
|
|
|
|
| 333 |
Sơn chống nóng hệ nước (cho tường đứng, mái tôn, màu trắng) |
A380 |
Lon/05 L |
1,035,000 |
2m²/lít/2lớp/300µm |
| 334 |
Th/18 L |
3,539,700 |
| 335 |
Sơn chống nóng, cách nhiệt mái tôn hệ dầu 2 TP (4/1, màu trắng) |
A382 |
Bộ/01 Kg |
230,000 |
|
| 336 |
Bộ/05 Kg |
1,150,000 |
|
| 337 |
Bộ/20 Kg |
4,370,000 |
|
| 338 |
Vữa chống nóng (cho sàn sân thượng) |
A383 |
Bao/25Kg |
800,000 |
|
| 339 |
SƠN THỂ THAO (CADIN SPORT) |
|
|
|
|
| 340 |
Sơn đệm giảm chấn cao su màu đen, xám |
A384 |
Th/20 Kg |
1,900,000 |
2m²/kg/2 lớp |
| 341 |
Lon/05 Kg |
475,000 |
| 342 |
Sơn phủ màu co giãn, chịu mài mòn không cát |
A385 |
Th/20 Kg |
3,000,000 |
2m²/kg/2 lớp |
| 343 |
Lon/05 Kg |
750,000 |
| 344 |
Sơn phủ màu co giãn, sần, chịu mài mòn có cát (cho sân Tennis, Pickleball) |
A386 |
Th/20 Kg |
2,500,000 |
2m²/kg/2 lớp |
| 345 |
Lon/05 Kg |
625,000 |
| 346 |
SƠN KÍNH |
|
|
|
|
| 347 |
Sơn kính trong nhà các màu (2 TP) |
A390 |
Kg |
231,000 |
4m²/kg/2lớp/90μm |
| 348 |
Sơn kính ngoài trời các màu (2 TP) |
A391 |
Kg |
242,000 |
4m²/kg/2lớp/70μm |
| 349 |
Sơn kính ngoài trời chống nóng màu trắng (2 TP) |
A391P |
Kg |
253,000 |
4m²/kg/2lớp/70μm |
| 350 |
Sơn kính màu dye (nhìn xuyên qua) |
A392 |
Kg |
231,000 |
4m²/kg/2lớp/70μm |
| 351 |
Sơn lót cho kính (màu trong 2 TP) |
A393 |
Kg |
220,000 |
4m²/kg/2lớp/80μm |
| 352 |
SƠN CHỊU NHIỆT (CADIN HEAT: 1, 5, 20 Kg) |
|
|
|
|
| 353 |
Chịu nhiệt 200 độ C |
|
|
|
|
| 354 |
Sơn lót chịu nhiệt cho sắt mạ kẽm 1 TP đỏ, xám |
A421 |
Kg |
209,000 |
8 m²/kg/lớp 30μm |
| 355 |
Sơn lót chịu nhiệt giàu kẽm 1 TP |
A425 |
Kg |
220,000 |
|
| 356 |
Sơn phủ các màu 1 TP |
A423 |
Kg |
220,000 |
4 m²/kg/2 lớp/60μm |
| 357 |
Sơn lót chịu nhiệt màu xám 2 TP |
A422 |
Kg |
209,000 |
8m²/kg/lớp 35μm |
| 358 |
Sơn phủ các màu 2 TP |
A424 |
Kg |
220,000 |
4m²/kg/2lớp/90μm |
| 359 |
Chịu nhiệt 300 độ C |
|
|
|
|
| 360 |
Sơn lót chịu nhiệt màu xám, đỏ 1 TP |
A431 |
Kg |
220,000 |
8m²/kg/lớp 30μm |
| 361 |
Sơn phủ chịu nhiệt các màu 1 TP |
A432 |
Kg |
242,000 |
4m²/kg/2lớp/60μm |
| 362 |
Chịu nhiệt 400 độ C (1TP) |
|
|
|
|
| 363 |
Sơn lót màu đỏ bầm, xám |
A441 |
Kg |
231,000 |
8 m²/kg/lớp 30μm |
| 364 |
Sơn phủ các màu đỏ, vàng, đen, nhũ bạc |
A442 |
Kg |
264,000 |
4m²/kg/2lớp/60μm |
| 365 |
Chịu nhiệt 650 độ C (1TP) |
|
|
|
|
| 366 |
Sơn lót màu đỏ, xám |
A461 |
Kg |
250,000 |
8m²/kg/lớp 30μm |
| 367 |
Sơn phủ màu nhũ bạc, đen |
A462 |
Kg |
280,000 |
4m²/kg/2lớp/60μm |
| 368 |
Sơn chịu nhiệt giàu kẽm đa năng 650 độ C |
|
|
|
|
| 369 |
(Lót và Phủ màu xám đi từ ethyl silicate chịu nhiệt, chống ăn mòn cao, cực nhanh khô) |
A466 |
Bộ/7,25 Kg |
1,957,500 |
8m²/kg/lớp 30μm |
| 370 |
Bộ/14,5 Kg |
3,915,000 |
| 371 |
Bộ/29Kg |
7,830,000 |
| 372 |
CHỐNG CHÁY |
|
|
|
|
| 373 |
Dịch chậm cháy cho gỗ, vải |
A450 |
Lon/01 L |
110,000 |
0.75-1.4 L/10m² |
| 374 |
Lon/05 L |
550,000 |
| 375 |
Th/18 L |
1,881,000 |
| 376 |
Sơn chống cháy cho sắt thép (hệ nước, hệ dầu) |
A451 |
Th/20 Kg |
3,500,000 |
1.82kg/m²/lớp 120μm |
| 377 |
SƠN CHỐNG HÀ |
|
|
|
|
| 378 |
Sơn chống hà 24 tháng (màu nâu, đỏ, blue) |
A501 |
Lon/05 L |
2,750,000 |
6m²/Lít/lớp 35μm |
| 379 |
Th/15 L |
8,250,000 |
| 380 |
SƠN Ô TÔ |
|
|
|
|
| 381 |
Sơn lót 1 TP |
A510 |
Kg |
132,000 |
|
| 382 |
Sơn lót 2 TP |
A516 |
Kg |
143,000 |
|
| 383 |
Sơn phủ 1 TP trên kim loại các màu |
A520 |
Kg |
198,000 |
|
| 384 |
Sơn phủ 1 TP trên nhựa các màu |
A526 |
Kg |
192,500 |
|
| 385 |
Sơn phủ 2 TP các màu |
A530 |
Kg |
275,000 |
|
| 386 |
HOÁ CHẤT, PHỤ GIA |
|
|
|
|
| 387 |
Tăng bám dính (bề mặt kim loại) |
A600 |
Lon/01 L |
85,000 |
0.1-0.15 Kg/m² |
| 388 |
Cal/05 L |
425,000 |
| 389 |
Cal/20 L |
1,360,000 |
| 390 |
Chất Tẩy |
|
|
|
|
| 391 |
Chất tẩy gỉ sét (quét) |
A601(A) |
Lon/01 Kg |
85,000 |
|
| 392 |
Cal/05 Kg |
425,000 |
|
| 393 |
Chất tẩy gỉ sét (ngâm) |
A601(B) |
Cal/25 Kg |
1,700,000 |
|
| 394 |
Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông - quét) |
A602(A) |
Lon/01 Kg |
85,000 |
|
| 395 |
Cal/05 Kg |
425,000 |
|
| 396 |
Chất tẩy dầu nhớt (kim loại, bê tông -ngâm) |
A602(B) |
Cal/25 Kg |
1,700,000 |
|
| 397 |
Chất tẩy sơn (quét/ngâm) |
A603 |
Lon/01 L |
120,000 |
|
| 398 |
Cal/05 L |
570,000 |
|
| 399 |
Thùng/20 L |
2,166,000 |
|
| 400 |
Chất Tẩy Rêu Mốc (Ngói, Thép) |
A604 |
Lon/01 L |
140,000 |
|
| 401 |
Cal/05 L |
665,000 |
|
| 402 |
COMPOSITE |
|
|
|
| 403 |
Keo composite |
A701 |
Bộ 5.1 Kg |
525,000 |
3m²/kg/lớp 100μm |
| 404 |
Bộ 20.4 Kg |
1,995,000 |
| 405 |
Mastic composite đệm |
A706 |
Bộ 10.1 Kg |
440,000 |
|
| 406 |
Lớp phủ màu composite |
A710 |
Bộ 1.02 Kg |
187,000 |
3-4m²/kg/lớp 100μm |
| 407 |
Bộ 5.1 Kg |
935,000 |
| 408 |
Bộ 20.4 Kg |
3,553,000 |
| 409 |
NGÀNH KEO |
|
|
|
|
| 410 |
Keo Epoxy |
|
|
|
|
| 411 |
Keo Epoxy Trong(TL : 1/1)
(Lỏng , trám khe) |
A730 |
Bộ/2 Kg |
320,000 |
|
| 412 |
Bộ/8 Kg |
1,216,000 |
|
| 413 |
Keo Epoxy Trong(TL : 1/1)
(Đặc, keo dán ) |
A730D |
Bộ/2 Kg |
300,000 |
|
| 415 |
Bộ/8 Kg |
1,140,000 |
|
| 416 |
Keo Vữa Epoxy (2/1) |
A731 |
Bộ/1.5 Kg |
450,000 |
|
| 417 |
Bộ/3 Kg |
900,000 |
|
| 418 |
Keo Dán Đá Epoxy
(TL: 1/1, dán đá granite, gạch) |
A732 |
Bộ/2 Kg |
200,000 |
|
| 419 |
Bộ/10 Kg |
950,000 |
|
| 420 |
Keo Dán Epoxy Công Nghiệp
(TL: 1/1, dán sắt, bê tông..) |
A750 |
Bộ/2 Kg |
500,000 |
|
| 421 |
Bộ/10 Kg |
2,375,000 |
|
| 422 |
Keo 1 thành phần |
|
|
|
|
| 423 |
Keo Dán Đa Năng (Keo vàng)
(Dán gỗ, kim loại, cao su, nhựa) |
K100 |
Lon/01 Kg |
95,000 |
|
| 424 |
Lon/05 Kg |
475,000 |
|
| 425 |
HÓA CHẤT VÀ VỮA XÂY DỰNG |
|
|
|
|
| 426 |
Vữa tự san phẳng (làm sàn nhà xưởng) |
A901 |
Bao/25 Kg |
285,000 |
|
| 427 |
Tăng cứng cho sàn bê tông |
|
|
|
|
| 428 |
Vữa xoa nền màu xám |
A903 |
Bao/25 Kg |
165,000 |
|
| 429 |
Vữa xoa nền màu xanh |
Bao/25 Kg |
415,000 |
|
| 430 |
Phụ Gia Tăng Cứng |
A905 |
Cal/5 L |
450,000 |
4 –7m²/lít/lớp |
| 431 |
Cal/25 L |
2,137,500 |
| 432 |
Vũa Rót Không Co Ngót (vết nứt) |
A907 |
Bao/25 Kg |
400,000 |
1,1 m²/lớp 10mm/bao |
| 433 |
Vữa Chống Nứt (sân thượng) |
A909 |
Bao/25 Kg |
|
|
| 434 |
Vữa Chống Cháy |
A910 |
Bao/25 Kg |
DA |
|
| 435 |
Chất Trám Khe Co Giãn |
A920 |
|
|
|
| 436 |
CADIN Latex
(chống thấm, kết nối, hóa dẻo) |
A930 |
Lon/01 L |
110,000 |
|
| 437 |
Lon/05 L |
550,000 |
|
| 438 |
Dầu tách khuôn |
A933 |
Cal/5 L |
267,500 |
|
| 439 |
Cal/25 L |
1,337,500 |
|
| 440 |
MỰC IN (M) |
|
|
|
|
| 441 |
Mực in Flex hệ nước
(Bám dính trên nhựa dẻo, giấy) |
M100 |
|
|
|
| 442 |
|
|
|
| 443 |
DUNG MÔI |
|
|
|
|
| 444 |
Cho: KV, Epoxy, PU, Dầu, Mạ kẽm |
H101 |
1 L |
54,000 |
|
| 445 |
5 L |
270,000 |
|
| 446 |
20 L |
1,080,000 |
|
| 447 |
Cho: Sơn dầu, chống rỉ |
H102 |
1L |
45,000 |
|
| 448 |
5 L |
225,000 |
|
| 449 |
20 L |
900,000 |
|
| 450 |
Chất pha loãng cho sơn chống mài mòn, san phẳng |
H105 |
1 L |
93,600 |
|
| 451 |
5 L |
468,000 |
|
| 452 |
20 L |
1,872,000 |
|
| 453 |
Cho: A103, A120, A130 |
H107 |
1 L |
54,000 |
|
| 454 |
05 L |
270,000 |
|
| 455 |
20 L |
1,080,000 |
|
| 456 |
VẬT TƯ PHỤ |
|
|
|
|
| 457 |
Cát thạch anh size 15 |
CAT15 |
Bao/40 Kg |
100,000 |
|
| 458 |
Cát thạch anh size 30 |
CAT30 |
Bao/40 Kg |
100,000 |
|
| 459 |
Bột đá |
BD |
Bao/40 Kg |
100,000 |
|
| 460 |
Lưới thủy tinh Mat 300 (1.04m x 100m) |
LT300 |
Cuộn/30 Kg |
1,200,000 |
|