| STT | TÊN SẢN PHẨM | ĐVT | GIÁ BÁN | |
| SƠN TÀU THUYỀN (Sơn tàu biển, xà Lan) | ||||
| SƠN LỚP LÓT ĐẦU TIÊN | ||||
| 1 | Metazinc EP-25QD Sơn lót Epoxy kẽm khô rất nhanh – 2 thành phần (Dùng THINNER 044 EP) |
Bộ 14L | 3,117,884 | |
| Bộ 3.5L | 794,178 | |||
| 2 | Metazinc EP-50 Sơn Epoxy kẽm độ dày cao – 2 thành phần ( Dùng THINNER 044 EP) |
Bộ 4L | 1,538,698 | |
| 3 | Metapox NZ Primer | Lít | 115,117 | |
| SƠN LÓT CHỐNG ĂN MÒN | ||||
| 1 | Metachlor AC Lớp sơn lót đầu tiên như epoxy-kẽm, cho nhiều mục đích như đáy tàu, mạn tàu, công trình thủy, công trình công nghiệp (Dùng THINNER 022 CV) |
Bộ 20L | 2,192,080 | |
| Bộ 5L | 558,360 | |||
| 2 | Metavinyl BTM Sơn Epoxy – hắc ín độ dày cao, độ bền cao, dùng sơn lót chống ăn mòn cho đáy tàu và phần mạn dưới nước. ( Dùng ( Dùng THINNER 077 TE) |
Bộ 20L | 2,161,764 | |
| 3 | Metapox AC Sơn lót chống ăn mòn độ bền cao, dùng sơn trên bề mặt thép trần hay trên lớp sơn lót đầu tiên (Shop primer) như Epoxy-kẽm, cho những nơi có điều kiện môi trường khắc nghiệt như đáy tàu, mạn tàu, công trình thủy, công trình công nghiệp (Dùng THINNER 066 EP) |
Bộ 20L | 2,530,220 | |
| Bộ 5L | 644,490 | |||
| 4 | Metarproor BTM Sơn Epoxy – hắc ín độ dày cao, độ bền cao, dùng sơn lót chống ăn mòn cho đáy tàu và phần mạn dưới nước.( Dùng THINNER 077 TE) |
Bộ 20L | 2,192,080 | |
| STT | CHỦNG LOẠI | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Sơn Phủ Metallic: JONA EPO METALLIC 1001, 1010, 1011, 1012, 1014, 1016, 1017, 1018. |
ECF50RXA-(MÃ MÀU) ECF50RXB-(MÃ MÀU) |
Bộ/21 Kg | 8,643,400 |
| Sơn Phủ Metallic: JONA EPO METALLIC 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 1007, 1008, 1009, 1013, 1015, 1019, 1020. |
Bộ/21 Kg | 8,783,800 |
| STT | SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Sơn Phủ PU: 2039, 2082. |
JONA PU | Bộ/3 Kg | 849,300 |
| Bộ/4 Kg | 1,132,300 | |||
| Bộ/20 Kg | 5,391,900 | |||
| Sơn Phủ PU: JONA PU 2014, 2015, 2016, 2026, 2034, 2036, 2037, 2038, 2080, 2081, 2084, 2085, 2086, 2087, 2088, 2089. |
Bộ/3 Kg | 769,600 | ||
| Bộ/4 Kg | 1,026,300 | |||
| Bộ/20 Kg | 4,885,700 | |||
| Sơn Phủ PU: đen mờ: mã K1042 trắng mờ: K1049 màu 2022 |
Bộ/3 Kg | 715,400 | ||
| Bộ/4 Kg | 953,900 | |||
| Bộ/20 Kg | 4,542,700 | |||
| Sơn Phủ PU: những màu còn lại trong bảng màu |
Bộ/3 Kg | 627,700 | ||
| Bộ/4 Kg | 836,900 | |||
| Bộ/20 Kg | 3,983,000 |
| SƠN CHỐNG GỈ | ĐỎ | SP.PRIMER | 20kg/thùng | 836,500 |
| 3,5kg / lon | 171,800 | |||
| 01kg / lon | 51,000 | |||
| XÁM | SP.PRIMER | 20kg/thùng | 911,600 | |
| 3,5kg / lon | 176,800 | |||
| 01kg / lon | 53,800 |
| STT | SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu 2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089. |
JONA EPO | Bộ/3 Kg | 604,200 |
| Bộ/4 Kg | 806,100 | |||
| Bộ/20 Kg | 3,838,900 | |||
| Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu 2038, 2039, 2054, 2059, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087. |
Bộ/3 Kg | 1,016,100 | ||
| Bộ/4 Kg | 1,354,800 | |||
| Bộ/20 Kg | 6,454,000 | |||
| Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu màu 2041 |
Bộ/3 Kg | 618,900 | ||
| Bộ/4 Kg | 825,100 | |||
| Bộ/20 Kg | 3,927,400 | |||
| 3 | Sơn Phủ Epoxy Gốc Dầu màu 2040 và mã màu còn lại trong bảng màu |
JONA EPO | Bộ/3 Kg | 591,800 |
| Bộ/4 Kg | 788,600 | |||
| Bộ/20 Kg | 3,755,500 |
| STT | CHỦNG LOẠI | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Sơn lót silicate chịu nhiệt Jones Zing-S | CHỊU NHIỆT 3000C | Bộ/20 Kg | 5,634,000 |
| Sơn phủ Silicone chịu nhiệt Jona Sico | Lon/5 Kg | 2,411,800 | ||
| Th/20 Kg | 9,187,600 |
| STT | CHỦNG LOẠI | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Sơn giao thông lót màu trong suốt | JOLINE PRIMER | Lon/4 Kg | 338,700 |
| Th/16 Kg | 1,291,100 | |||
| 2 | Sơn giao thông trắng 20% hạt phản quang | JOLINE | Bao/25 Kg | 600,600 |
| 3 | Sơn giao thông vàng 20% hạt phản quang | Bao/25 Kg | 626,100 |
| STT | CHỦNG LOẠI | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Sơn kẻ vạch, sơn lạnh: JOWAY Đỏ (K314), Vàng (153) |
JOWAY | Lon/5 Kg | 629,900 |
| Th/25 Kg | 2,999,200 | |||
| 2 | Sơn kẻ vạch, sơn lạnh: JOWAY Đen (602), Trắng (00) |
JOWAY | Lon/5 Kg | 777,600 |
| Th/25 Kg | 3,701,400 |
| STT | CHỦNG LOẠI | MÃ SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ BÁN |
| 1 | Dung Môi – Sơn Epoxy | TN300 | Lon/1 Lít | 80,500 |
| Lon/5 Lít | 403,800 | |||
| TH/16 Lít | 1,230,400 | |||
| 2 | Dung Môi – Sơn Epoxy Zinc Rich Primer | TN301 | Lon/1 Lít | 76,800 |
| Lon/5 Lít | 383,400 | |||
| TH/16 Lít | 1,167,400 | |||
| 3 | Dung Môi – Sơn Epoxy Tar | TN302 | Lon/1 Lít | 73,900 |
| Lon/5 Lít | 369,400 | |||
| TH/16 Lít | 1,125,100 | |||
| 4 | Dung Môi – Sơn PU | TN304 | Lon/1 Lít | 80,500 |
| Lon/5 Lít | 403,800 | |||
| TH/16 Lít | 1,231,900 | |||
| 5 | Dung Môi – Sơn Bitum | TN307 | Lon/1 Lít | 66,600 |
| Lon/5 Lít | 335,100 | |||
| TH/16 Lít | 1,019,700 | |||
| 6 | Dung Môi – Sơn Epoxy Zinc Phosphate Prime | TN308 | Lon/1 Lít | 69,500 |
| Lon/5 Lít | 345,300 | |||
| TH/16 Lít | 1,051,900 | |||
| 7 | Dung Môi – Sơn JOWAY | TN400 | Lon/1 Lít | 74,600 |
| Lon/5 Lít | 373,800 | |||
| TH/16 Lít | 1,138,900 |
| SƠN DẦU | Màu 2 sao (298, 299, 265, 294, 295, 302, 303, 153) | JIMMY | 20kg/thùng | 1,697,300 |
| 3lít /lon | 315,400 | |||
| 0,8lít /lon | 92,600 | |||
| 0,45lít /lon | 56,600 | |||
| SƠN DẦU | MÀU 296, TRẮNG BÓNG, ĐEN MỜ, TRẮNG MỜ | JIMMY | 20kg/thùng | 1,615,700 |
| 3lít /lon | 300,500 | |||
| 0,8lít /lon | 87,700 | |||
| 0,45lít /lon | 53,800 | |||
| BÓNG (MÀU) | JIMMY | 20kg/thùng | 1,405,500 | |
| 3lít /lon | 263,800 | |||
| 0,8lít /lon | 77,100 | |||
| 0,45lít /lon | 43,100 |

